Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728177 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 14:49:00 đến ngày 2020-07-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,609,663,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 70,05 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,4755 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,476 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,36 | 100m2 | |
| 5 | Ni lông lót đáy chống thấm | 1,26 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | 12,6 | m3 | |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 38,178 | m3 | |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 60,39 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 129,6 | m2 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 22,5 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | 0,744 | m3 | |
| 12 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 153,114 | m3 | |
| 13 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 3,5727 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 5,1038 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 5,104 | 100m3 | |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 76,46 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,7646 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,765 | 100m3 | |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | 20,007 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,702 | 100m2 | |
| 21 | Ni lông lót đáy chống thấm | 2,0007 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 40,014 | m3 | |
| 23 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 54,054 | m3 | |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | 27,9045 | m2 | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,9945 | 100m2 | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 1,2445 | tấn | |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 12,809 | m3 | |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10,2375 | tấn | |
| 29 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10,238 | tấn | |
| 30 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 80 m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10,238 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 53 | cái | |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 13 | cái | |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 428,22 | m2 | |
| 34 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 105,3 | m2 | |
| 35 | Đắp cát nền móng công trình | 55,97 | m3 | |
| 36 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | 75,05 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,7505 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,751 | 100m3 | |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,738 | 100m2 | |
| 40 | Ni lông lót đáy chống thấm | 7,38 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 250 | 147,6 | m3 | |
| 42 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | 147,6 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 1,476 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 1,476 | 100m3 | |
| 45 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 14,76 | 10m | |
| 46 | Đắp cát nền móng công trình | 119,346 | m3 | |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,7847 | 100m3 | |
| 48 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | 5 | bụi | |
| 49 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 78,29 | m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,5219 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,522 | 100m3 | |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,324 | 100m2 | |
| 53 | Ni lông lót đáy chống thấm | 1,067 | 100m2 | |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | 10,67 | m3 | |
| 55 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 36,741 | m3 | |
| 56 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 43,5908 | m3 | |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 103,24 | m2 | |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 26,1 | m3 | |
| 59 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng (30% thủ công) | 61,578 | m3 | |
| 60 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (70% máy) | 1,4368 | 100m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 2,0526 | 100m3 | |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 2,0526 | 100m3 | |
| 63 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 38,66 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,3866 | 100m3 | |
| 65 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,3866 | 100m3 | |
| 66 | Đắp cát nền móng công trình | 12,768 | m3 | |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,448 | 100m2 | |
| 68 | Ni lông lót đáy chống thấm | 1,2768 | 100m2 | |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 25,536 | m3 | |
| 70 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 34,496 | m3 | |
| 71 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | 17,808 | m2 | |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,6296 | 100m2 | |
| 73 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,7521 | tấn | |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 7,658 | m3 | |
| 75 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | 6,825 | tấn | |
| 76 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cấu kiện bê tông đúc sẵn | 6,825 | tấn | |
| 77 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 70 m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn | 6,825 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 34 | cái | |
| 79 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 9 | cái | |
| 80 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 273,28 | m2 | |
| 81 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 67,2 | m2 | |
| 82 | Đắp cát nền móng công trình | 38,54 | m3 | |
| 83 | Đắp cát nền móng công trình | 0,603 | m3 | |
| 84 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,018 | 100m2 | |
| 85 | Ni lông lót đáy chống thấm | 0,0603 | 100m2 | |
| 86 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0515 | tấn | |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 1,206 | m3 | |
| 88 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,98 | m3 | |
| 89 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 5,49 | m2 | |
| 90 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 3,6 | m2 | |
| 91 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,018 | 100m2 | |
| 92 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0961 | tấn | |
| 93 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 1,116 | m3 | |
| 94 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | 97,2 | m3 | |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,972 | 100m3 | |
| 96 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,972 | 100m3 | |
| 97 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,692 | 100m2 | |
| 98 | Ni lông lót đáy chống thấm | 6,92 | 100m2 | |
| 99 | Đắp cát nền móng công trình (30% thủ công) | 224,895 | m3 | |
| 100 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (70% máy) | 5,2476 | 100m3 | |
| 101 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 250 | 138,4 | m3 | |
| 102 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | 138,4 | m3 | |
| 103 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 1,384 | 100m3 | |
| 104 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 1,384 | 100m3 | |
| 105 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 13,84 | 10m | |
| 106 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | 41,812 | m3 | |
| 107 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1.049,968 | m3 | |
| 108 | Bốc xếp đất sét, đất dính | 393,31 | m3 | |
| 109 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | 63,84 | 1000v | |
| 110 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,9035 | tấn | |
| 111 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 30,104 | tấn | |
| 112 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | 41,812 | m3 | |
| 113 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1.049,968 | m3 | |
| 114 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm để vận chuyển các loại phế thải | 393,31 | m3 | |
| 115 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | 63,84 | 1000v | |
| 116 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | 0,903 | tấn | |
| 117 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | 30,104 | tấn | |
| 118 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 60 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 41,812 | m3 | |
| 119 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 60m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1.049,968 | m3 | |
| 120 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 60m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | 393,31 | m3 | |
| 121 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 60 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | 63,84 | 1000viên | |
| 122 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 60 m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,903 | tấn | |
| 123 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 60 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 30,104 | tấn | |
| 124 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 77,37 | m3 | |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,5148 | 100m3 | |
| 126 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,515 | 100m3 | |
| 127 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,374 | 100m2 | |
| 128 | Ni lông lót đáy chống thấm | 1,122 | 100m2 | |
| 129 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | 11,22 | m3 | |
| 130 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 17,6715 | m3 | |
| 131 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 45,0483 | m3 | |
| 132 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 134,64 | m2 | |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 25,89 | m3 | |
| 134 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 133,94 | m3 | |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 1,3394 | 100m3 | |
| 136 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 1,3394 | 100m3 | |
| 137 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 94,45 | m3 | |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,9445 | 100m3 | |
| 139 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,9445 | 100m3 | |
| 140 | Đắp cát nền móng công trình | 21,432 | m3 | |
| 141 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,752 | 100m2 | |
| 142 | Ni lông lót đáy chống thấm | 2,1432 | 100m2 | |
| 143 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 42,864 | m3 | |
| 144 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 57,904 | m3 | |
| 145 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | 29,892 | m2 | |
| 146 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,0374 | 100m2 | |
| 147 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 1,2052 | tấn | |
| 148 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 12,367 | m3 | |
| 149 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10,2375 | tấn | |
| 150 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10,238 | tấn | |
| 151 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 120 m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10,238 | tấn | |
| 152 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 57 | cái | |
| 153 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 12 | cái | |
| 154 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 458,72 | m2 | |
| 155 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 112,8 | m2 | |
| 156 | Đắp cát nền móng công trình | 37,44 | m3 | |
| 157 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | 63,36 | m3 | |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,6336 | 100m3 | |
| 159 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,6336 | 100m3 | |
| 160 | Đắp cát nền móng công trình | 217,9 | m3 | |
| 161 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,736 | 100m2 | |
| 162 | Ni lông lót đáy chống thấm | 5,52 | 100m2 | |
| 163 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 250 | 110,4 | m3 | |
| 164 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | 110,4 | m3 | |
| 165 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 1,104 | 100m3 | |
| 166 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 1,104 | 100m3 | |
| 167 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 14,72 | 10m | |
| 168 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | 60,128 | m3 | |
| 169 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | 424,376 | m3 | |
| 170 | Bốc xếp đất sét, đất dính | 369,12 | m3 | |
| 171 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | 66,148 | 1000viên | |
| 172 | Bốc xếp sắt thép các loại | 1,211 | tấn | |
| 173 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 39,4406 | tấn | |
| 174 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 60,128 | m3 | |
| 175 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 424,376 | m3 | |
| 176 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - đất sét, đất dính | 369,12 | m3 | |
| 177 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | 66,148 | 1000viên | |
| 178 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | 1,211 | tấn | |
| 179 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 39,441 | tấn | |
| 180 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 90 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 60,128 | m3 | |
| 181 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 90m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 424,376 | m3 | |
| 182 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 90m tiếp theo - đất sét, đất dính | 369,12 | m3 | |
| 183 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 90 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | 66,148 | 1000viên | |
| 184 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 90 m tiếp theo - sắt thép các loại | 1,211 | tấn | |
| 185 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 90 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 39,441 | tấn | |
| 186 | Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | 43 | cây | |
| 187 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | 43 | gốc cây | |
| 188 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 69,966 | m3 | |
| 189 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 1,6325 | 100m3 | |
| 190 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 2,3322 | 100m3 | |
| 191 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 2,332 | 100m3 | |
| 192 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 93,75 | m3 | |
| 193 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,9375 | 100m3 | |
| 194 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,9375 | 100m3 | |
| 195 | Đắp cát nền móng công trình | 21,842 | m3 | |
| 196 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,652 | 100m2 | |
| 197 | Ni lông lót đáy chống thấm | 2,1842 | 100m2 | |
| 198 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 43,684 | m3 | |
| 199 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 64,548 | m3 | |
| 200 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | 30,807 | m2 | |
| 201 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,9376 | 100m2 | |
| 202 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 1,1101 | tấn | |
| 203 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 11,4965 | m3 | |
| 204 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10,8125 | tấn | |
| 205 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10,813 | tấn | |
| 206 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn | 10,813 | tấn | |
| 207 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 49 | cái | |
| 208 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 11 | cái | |
| 209 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 495,52 | m2 | |
| 210 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 163 | m2 | |
| 211 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | 68,37 | m3 | |
| 212 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,6837 | 100m3 | |
| 213 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,6837 | 100m3 | |
| 214 | Đắp cát nền móng công trình | 124,083 | m3 | |
| 215 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,8953 | 100m3 | |
| 216 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,576 | 100m2 | |
| 217 | Ni lông lót đáy chống thấm | 4,4605 | 100m2 | |
| 218 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 250 | 89,21 | m3 | |
| 219 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | 89,21 | m3 | |
| 220 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 0,8921 | 100m3 | |
| 221 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 0,8921 | 100m3 | |
| 222 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 10,08 | 10m | |
| 223 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 271,4 | m3 | |
| 224 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 2,714 | 100m3 | |
| 225 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 2,714 | 100m3 | |
| 226 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 97,36 | m3 | |
| 227 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,9736 | 100m3 | |
| 228 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,9736 | 100m3 | |
| 229 | Đắp cát nền móng công trình | 34,016 | m3 | |
| 230 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,096 | 100m2 | |
| 231 | Nilong lót | 3,4016 | 100m2 | |
| 232 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 68,032 | m3 | |
| 233 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 120,736 | m3 | |
| 234 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | 17,7386 | m2 | |
| 235 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,5548 | 100m2 | |
| 236 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,7951 | tấn | |
| 237 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 1,4599 | tấn | |
| 238 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 18,6883 | m3 | |
| 239 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | 16,5825 | tấn | |
| 240 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cấu kiện bê tông đúc sẵn | 16,583 | tấn | |
| 241 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo cấu kiện bê tông đúc sẵn | 16,583 | tấn | |
| 242 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 82 | cái | |
| 243 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 18 | cái | |
| 244 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 888,56 | m2 | |
| 245 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 384,4 | m2 | |
| 246 | Đắp cát nền móng công trình | 345,68 | m3 | |
| 247 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | 78,323 | m3 | |
| 248 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | 576,43 | m3 | |
| 249 | Bốc xếp đất sét, đất dính | 368,76 | m3 | |
| 250 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | 66,4048 | 1000v | |
| 251 | Bốc xếp sắt thép các loại | 2,2882 | tấn | |
| 252 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 51,4513 | tấn | |
| 253 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | 78,323 | m3 | |
| 254 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 576,43 | m3 | |
| 255 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm đất sét, đất dính | 368,76 | m3 | |
| 256 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | 66,405 | 1000v | |
| 257 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | 2,288 | tấn | |
| 258 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | 51,451 | tấn | |
| 259 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 78,323 | m3 | |
| 260 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 576,43 | m3 | |
| 261 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110m tiếp theo - đất sét, đất dính | 368,76 | m3 | |
| 262 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | 66,405 | 1000viên | |
| 263 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110 m tiếp theo - sắt thép các loại | 2,288 | tấn | |
| 264 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 110 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 51,451 | tấn | |
| B | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi