Gói thầu: Xây lắp công trình: Các hạng mục phụ trợ và nội thất Nhà văn hóa xã Giao Phong
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN TRƯỜNG NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Các hạng mục phụ trợ và nội thất Nhà văn hóa xã Giao Phong |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756344 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 09:09:00 đến ngày 2020-07-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,814,140,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA, VỈA HÈ, TAM CẤP | |||
| 1 | Lót nilong chống thấm | 766 | m2 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 76,6 | m3 | |
| 3 | Cắt khe chống nứt sân bê tông | 306,4 | m | |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 2,1519 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | 0,0563 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,8439 | m3 | |
| 7 | Lót VXM M75 dày 20mm | 8,439 | m2 | |
| 8 | Mua bó vỉa đá xanh KT 300x300x1000mm | 12 | viên | |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa bê tông KT 300x300x1000mm | 12 | cấu kiện | |
| 10 | Mua bó vỉa đá xanh KT 300x300x250mm | 66 | viên | |
| 11 | Lắp đặt bó vỉa bê tông KT 300x300x250mm | 66 | cấu kiện | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | 0,7173 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0143 | 100m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0434 | 100m3 | |
| 15 | Lót nilong chống mất nước xi măng | 62 | m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 6,2 | m3 | |
| 17 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT 400x400x32, vữa XM mác 75 | 62 | m2 | |
| 18 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 4,663 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | 0,2006 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 3,1087 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,9566 | m3 | |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0155 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,0311 | 100m3 | |
| 24 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | 27,5908 | m2 | |
| 25 | Quét dầu bóng granito | 27,5908 | m2 | |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 43,6264 | m2 | |
| 27 | Công tác ốp gạch vào bồn cây, gạch 240x60mm | 26,496 | m2 | |
| 28 | Mua đất trồng cây | 7,7312 | m3 | |
| 29 | Mua sẵn hàng rào inox 304 | 288,62 | kg | |
| 30 | Lắp dựng hàng rào | 33,7725 | m2 | |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 0,098 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,001 | 100m3 | |
| 33 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 2,9037 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | 0,027 | 100m2 | |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,7207 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0541 | 100m2 | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0161 | tấn | |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0725 | tấn | |
| 39 | Khoan cắm thép vào cột hiện trạng 120mm, lấp vữa | 8 | lỗ | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,7695 | m3 | |
| 41 | Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,6549 | m3 | |
| 42 | Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,3995 | m3 | |
| 43 | Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,0781 | m3 | |
| 44 | Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,2054 | m3 | |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0097 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,0194 | 100m3 | |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0401 | 100m3 | |
| 48 | Lót nilong chống thấm | 10,0442 | m2 | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,5022 | m3 | |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm | 0,066 | tấn | |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 0,9275 | m3 | |
| 52 | Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 0,7438 | m3 | |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 12,5664 | m2 | |
| 54 | Công tác ốp đá bóc vào tường, trụ, cột, KT 100x200, vữa XM mác 75 | 11,4571 | m2 | |
| 55 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 4,2036 | m2 | |
| 56 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 2,8392 | m2 | |
| 57 | Trát bậc tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 3,7228 | m2 | |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,5156 | m2 | |
| 59 | Đắp chi tiết hình cầu đầu cột | 2 | cái | |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 4,96 | m | |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 2,96 | m | |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,5156 | m2 | |
| B | CỔNG TƯỜNG, RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 1,144 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | 0,103 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,8 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1994 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0737 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,087 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | 3,2992 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0734 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,041 | 100m3 | |
| 11 | Mua sẵn và lắp đặt cổng trượt nhôm đúc, sơn mạ đồng | 23,9184 | m2 | |
| 12 | Mua sẵn và lắp đặt trụ cổng nhôm đúc, sơn mạ đồng | 14,1232 | m2 | |
| 13 | Mua sẵn và lắp đặt cổng mở quay nhôm đúc, sơn mạ đồng | 49,307 | m2 | |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 2,6706 | m3 | |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | 0,2404 | 100m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng băng | 0,0747 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 2,4278 | m3 | |
| 18 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 7,8221 | m3 | |
| 19 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,763 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3459 | 100m2 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1326 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,2701 | tấn | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 4,8422 | m3 | |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1215 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,1456 | 100m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,1926 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0285 | tấn | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1239 | tấn | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 1,0595 | m3 | |
| 30 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,4747 | m3 | |
| 31 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,057 | m3 | |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 49,0538 | m2 | |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 31,6901 | m2 | |
| 34 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch granite KT 100x400mm | 9,226 | m2 | |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột đá bóc vàng soi cạnh KT 100x200mm | 16,3063 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 55,2116 | m2 | |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 78,4 | m | |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 132,88 | m | |
| 39 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 106,34 | m | |
| 40 | Mua sẵn và lắp đặt hàng rào nhôm đúc mạ đồng | 54,984 | m2 | |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | 0,0234 | m3 | |
| 42 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 0,5907 | m3 | |
| 43 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | 6,52 | m3 | |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | 0,6421 | 100m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0024 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,036 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,008 | 100m2 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,003 | tấn | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | 0,1 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1386 | 100m2 | |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 5,1689 | m3 | |
| 52 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 22,8025 | m3 | |
| 53 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 10,8809 | m3 | |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2378 | 100m3 | |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,4756 | 100m3 | |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,638 | 100m2 | |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0946 | tấn | |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,3792 | tấn | |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 3,509 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,7304 | 100m2 | |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,3395 | tấn | |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,4645 | tấn | |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 9,8377 | m3 | |
| 64 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 15,9626 | m3 | |
| 65 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 3,356 | m3 | |
| 66 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 298,1485 | m2 | |
| 67 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 71,0711 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 369,2196 | m2 | |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 579,8 | m | |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 163,08 | m | |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 76,16 | m | |
| 72 | Gia công cổng bằng thép hình | 0,0181 | tấn | |
| 73 | Gia công cổng bằng thép hộp | 0,0116 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cổng | 2,376 | m2 | |
| 75 | Mua sẵn mũi giáo | 4 | cái | |
| 76 | Mua sẵn sắt đặc uốn KT 10x10mm | 16 | cái | |
| 77 | Mua sẵn chốt đứng | 1 | cái | |
| 78 | Mua sẵn bộ khóa + chốt ngang | 1 | bộ | |
| 79 | Mua sẵn bản lề cổng | 6 | cái | |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,376 | m2 | |
| C | NỘI THẤT | |||
| 1 | Sản xuất ghế hội trường gỗ Lim Nam phi | 15,5025 | m3 | |
| 2 | Ống inox 304 đỡ mặt ghế | 162,21 | Kg | |
| 3 | Bản inox 304 (đã bao gồm ốc vít) | 61,7 | Kg | |
| 4 | Sơn PU ghế | 706,7048 | m2 | |
| 5 | Sản xuất bục phát biểu,gỗ Xoan đào | 0,0921 | m3 | |
| 6 | Phào gỗ Xoan đào bục nói chuyện, bàn đại biểu | 10,93 | m | |
| 7 | Sơn PU 3 nước | 5,2287 | m2 | |
| 8 | Sản xuất bục tượng Bác Hồ gỗ Xoan Đào | 0,1132 | m3 | |
| 9 | Phào gỗ Xoan đào bục để tượng bác | 6,35 | m | |
| 10 | Bánh xe chân bục tượng Bác | 4 | Chiếc | |
| 11 | Sơn PU 3 nước | 10,6401 | m2 | |
| 12 | Sản xuất ghế đứng phát biểu bằng gỗ Xoan Đào | 0,0126 | m3 | |
| 13 | Sơn PU 3 nước | 0,9536 | m2 | |
| 14 | Sản xuất bàn đại biểu gỗ Lim Nam phi | 0,8099 | m3 | |
| 15 | Sơn PU | 34,043 | m2 | |
| 16 | Mua sẵn lắp đặt mặt kính màu dày 8ly | 7,56 | m2 | |
| 17 | Sản xuất ghế hội trường gỗ Lim Nam phi | 0,7167 | m3 | |
| 18 | Sơn PU | 32,6808 | m2 | |
| 19 | Sản xuất ghế hội trường gỗ Lim Nam phi | 0,0872 | m3 | |
| 20 | Sơn PU | 7,443 | m2 | |
| 21 | Mua sẵn lắp đặt rèm sân khấu bằng vải nhung xanh( bao gồm cả khung treo phụ kiện) | 42,582 | m2 | |
| 22 | Mua sẵn lắp đặt phông hậu bằng vải nhung | 55,71 | m2 | |
| 23 | Mua sẵn lắp đặt phông băng bằng vải nhung đỏ | 9 | m2 | |
| 24 | Băng rèm màu xanh | 10,872 | m2 | |
| 25 | Mua sẵn lắp đặt rèm cửa sổ | 93,732 | m2 | |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | 8,32 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,8 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2048 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | 4,096 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0394 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,0438 | 100m3 | |
| 8 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,197 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,197 | tấn | |
| 10 | Gia công vì kèo thép mạ kẽm | 0,416 | tấn | |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình | 0,0478 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,4638 | tấn | |
| 13 | Mua sẵn, lắp đặt bản mã KT 10x270x270 | 16 | cái | |
| 14 | Mua sẵn, lắp đặt sườn cứng KT 6x70x150 | 32 | cái | |
| 15 | Bu long neo M18x700 | 32 | cái | |
| 16 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,7509 | tấn | |
| 17 | Gia công xà gồ thép | 0,076 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,8269 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,3024 | m2 | |
| 20 | Ke chống bão liền mũ | 1.150 | cái | |
| 21 | Mua sẵn, lắp đặt bulong M12x70 | 72 | cái | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,4607 | 100m2 | |
| 23 | Tôn diềm ốp nóc rộng 600 dày 0.45mm | 50,72 | m | |
| 24 | Lót nilong chống mất nước xi măng | 142,282 | m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 14,2282 | m3 | |
| E | ĐIỆN KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt aptomat 1P-10A-4,5kA | 5 | cái | |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1P-6A-4,5kA | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cột đèn | 7 | 1 bộ | |
| 5 | Cột đèn bát giác liền cần đơn cao 7m | 5 | cột | |
| 6 | Cột đèn chùm đế gang, thân nhôm DC 05B cao 3.7m | 2 | bộ | |
| 7 | Chùm CH11-4 | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại | 5 | 1 bộ | |
| 9 | Bộ đèn rạng đông 70w | 5 | bộ | |
| 10 | Lắp đèn cầu trang trí sân vườn D400 | 8 | bộ | |
| 11 | Lắp bảng điện cửa cột | 7 | 1 bảng | |
| 12 | Cầu đầu dây 2P- 60A | 5 | cái | |
| 13 | Cầu đầu dây 4P-60A | 2 | cái | |
| 14 | Luồn cáp cửa cột | 7 | 1 đầu cáp | |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 3,584 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0358 | 100m3 | |
| 17 | Gia công xà gồ thép | 0,076 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,8269 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,3024 | m2 | |
| 20 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | 2,06 | 100m | |
| 21 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA /PVC 2x6 mm2 | 126 | m | |
| 22 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA /PVC 2x4 mm2 | 80 | m | |
| 23 | Luồn dây lên đèn | 0,5 | 100m | |
| 24 | Luồn dây lên đèn | 0,3 | 100 m | |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 33,48 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,3348 | 100m3 | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | 2,06 | 100m | |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 33,48 | m3 | |
| 29 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong rộng 0.3m | 0,558 | 100m2 | |
| 30 | Lắp đặt tiếp địa cột đèn chiếu sáng, tiếp địa tủ điện | 7 | cọc | |
| 31 | Dây tiếp địa thép D10 mạ kẽm | 7 | m | |
| F | ĐIỆN ĐIỀU HÒA, LOA ĐÀI | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy tủ đứng | 6 | máy | |
| 2 | Điều hòa tủ đứng inverter 45.000BTU | 6 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt ống đồng D9,5mm + ống bảo ôn đày 19mm | 80 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống đồng D15,9mm + ống bảo ôn đày 19mm | 80 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn Cu/xlpe/pvc 3x6mm2 | 40 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng điều hòa, đường kính ống d=21mm | 0,4 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 luồn ống bảo ôn | 0,4 | 100m | |
| 8 | Micro có dây + chân đế | 2 | bộ | |
| 9 | Đầu đĩa CD/DVD | 1 | bộ | |
| 10 | Bộ trộn công suất (Mixer) Yamaha EMX5 | 1 | bộ | |
| 11 | Bộ phân tần âm thanh DBX 120A | 1 | bộ | |
| 12 | Bộ ampli Yamaha MA2030 | 1 | bộ | |
| 13 | Loa hội trường treo tường JBL PRX 412M | 8 | bộ | |
| G | SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,8046 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,4687 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 4,2186 | 100m3 | |
| H | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | 75,14 | 1m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,9977 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,09 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,09 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | 5,4882 | m3 | |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 0,24 | m3 | |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,0216 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,024 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,024 | 100m3 | |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 17,9803 | m3 | |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,6182 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,9031 | 100m3 | |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 2,9064 | m2 | |
| 14 | Lớp đá dăm đệm | 12,1475 | m3 | |
| 15 | Lớp nilong | 121,4748 | m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 12,1475 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2669 | 100m2 | |
| 18 | Xây gạch BT đặc, xây cống thoát nước vữa XM mác 75 | 22,5062 | m3 | |
| 19 | Trát tường cống chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 117,75 | m2 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 0,4477 | 100m2 | |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | 0,9541 | tấn | |
| 22 | BT mũ cống đá 1x2, mác 250 | 6,5871 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn BT tấm đan đúc sẵn | 0,6642 | 100m2 | |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,6742 | tấn | |
| 25 | BT tấm đan đá 1x2, mác 250 | 11,2053 | m3 | |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | 197 | cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi