Gói thầu: Chi phí xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200756889-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Bảo Tín Bình An
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200756840
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 08:54:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 783,541,939 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Giao thông
B 1. Phần tuyến
C a. Nền đường:
1 Cắt mặt đường BTXM dày 15cm để đào cống Theo hồ sơ BCKTKT 2,1 100m
2 Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng Theo hồ sơ BCKTKT 45,07 m3
3 Đào khuôn đường Theo hồ sơ BCKTKT 0,102 100m3
4 Đào móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 3,485 100m3
5 Đắp cát lưng cống, K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 2,781 100m3
6 Đắp đất K=0,95 (tận dụng đất đào) Theo hồ sơ BCKTKT 0,118 100m3
7 Vận chuyển đất thừa đi đổ (tạm tính L=4km) Theo hồ sơ BCKTKT 3,921 100m3
D b. Mặt đường:
1 Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 Theo hồ sơ BCKTKT 0,262 100m3
2 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,737 100m3
3 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 0,599 100m2
4 Rải nilon ngăn cách Theo hồ sơ BCKTKT 7,37 100m2
5 Bê tông mặt đường dày 14cm đá 1x2, M.250 Theo hồ sơ BCKTKT 103,17 m3
E c. Bỏ vỉa.
1 Bê tông lót móng đá 1x2 M.150 Theo hồ sơ BCKTKT 7,7 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT 1,967 100m2
3 Bê tông đá 1x2 M.250 Theo hồ sơ BCKTKT 30,79 m3
F d. Đường giao
1 Đào khuôn đường Theo hồ sơ BCKTKT 0,055 100m3
2 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,033 100m3
3 Rải nilon ngăn cách Theo hồ sơ BCKTKT 0,325 100m2
4 Bê tông mặt đường dày 14cm đá 1x2, M.250 Theo hồ sơ BCKTKT 4,55 m3
G e. Biển báo
1 Đào móng biển báo Theo hồ sơ BCKTKT 0,25 m3
2 Lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30x50 cm Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
3 Trụ đỡ BB đơn L=3,1m Theo hồ sơ BCKTKT 2 trụ
4 Bê tông cọc BB đá 1x2 M.150 Theo hồ sơ BCKTKT 0,25 m3
H Thoát nước
I I. Hố thu:
J 1. Hố thu D600 đổ tại chỗ
1 Đào móng hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 0,277 100m3
2 Bê tông lót đá 1x2 M.150 móng Theo hồ sơ BCKTKT 1,57 m3
3 Ván khuôn thép hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 0,89 100m2
4 Bê tông hố thu đá 1x2 M.200 Theo hồ sơ BCKTKT 10,37 m3
5 Đắp cát hố thu K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,128 100m3
K 3. Khuôn hố thu D60:
1 Cốt thép khuôn hố thu ĐK<10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,036 tấn
2 Cốt thép khuôn hố thu ĐK>10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,148 tấn
3 Sản xuất thép hình L50x50x5 Theo hồ sơ BCKTKT 0,109 tấn
4 Ván khuôn thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,132 100m2
5 Bê tông khuôn hố thu đá 1x2 M.250 Theo hồ sơ BCKTKT 0,96 m3
6 Lắp đặt khuôn hầm 275kg/cái Theo hồ sơ BCKTKT 8 cấu kiện
L 4. Tấm đan hố thu D60:
1 Cốt thép tấm đan ĐK<10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,009 tấn
2 Cốt thép tấm đan ĐK>10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,21 tấn
3 Sản xuất thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 0,129 tấn
4 Ván khuôn thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,034 100m2
5 BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.250 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8 m3
6 Lắp dựng tấm đan 240kg/cái Theo hồ sơ BCKTKT 8 cấu kiện
M 5. Đấu nối hố ga hiện hữu:
1 Đục bê tông hố ga hiện hữu Theo hồ sơ BCKTKT 0,09 m3
2 Bê tông trát mối nối đá 1x2 M.200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 m3
N 6. Hố thu phụ:
1 Đào đất móng Theo hồ sơ BCKTKT 4,7 m3
2 Ống UPVC D200 Theo hồ sơ BCKTKT 47 m
3 Đắp trả cát K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,029 100m3
O Hố thu D200 đổ tại chỗ
1 Đào móng hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 0,142 100m3
2 Bê tông lót đá 1x2 M.150 móng Theo hồ sơ BCKTKT 1,22 m3
3 Ván khuôn thép hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 0,231 100m2
4 Bê tông hố thu đá 1x2 M.200 Theo hồ sơ BCKTKT 4,66 m3
5 Đắp trả cát, K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,069 100m3
P Khuôn hố thu 200:
1 Cốt thép khuôn hố thu ĐK<10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,164 tấn
2 Sản xuất thép hình L50x50x5 Theo hồ sơ BCKTKT 0,172 tấn
3 Ván khuôn thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,144 100m2
4 Bê tông khuôn hố thu đá 1x2 M.250 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8 m3
5 Lắp đặt khuôn hầm 110kg/cái Theo hồ sơ BCKTKT 19 cấu kiện
Q Tấm đan hố thu D200:
1 Cốt thép tấm đan ĐK<10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,074 tấn
2 Cốt thép tấm đan ĐK>10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,014 tấn
3 SX vì thép hình tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,193 tấn
4 Ván khuôn thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,046 100m2
5 BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.250 Theo hồ sơ BCKTKT 0,68 m3
6 Lắp dựng tấm đan 90kg/cái Theo hồ sơ BCKTKT 19 cấu kiện
R II. Cống dọc
S Móng cống - lắp đặt cống
1 Cốt thép gối cống ĐK<10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,068 tấn
2 Bê tông móng đá 1x2 M.150 Theo hồ sơ BCKTKT 3,34 m3
3 Ván khuôn gỗ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,352 100m2
4 Bê tông móng đá 1x2 M.200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,11 m3
5 Lắp đặt gối cống Theo hồ sơ BCKTKT 88 cái
6 Gioăng cao su 600mm Theo hồ sơ BCKTKT 44 cái
7 Lắp đặt cống BT D600, H10, L=4,0m Theo hồ sơ BCKTKT 51 đoạn ống
8 Lắp đặt cống BT D600, H10, L=3,0m Theo hồ sơ BCKTKT 1 đoạn ống
9 Vữa xi măng M100 mối nối cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 m3
10 Đắp cát dưới ống cống K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,38 100m3
11 Vận chuyển ống cống L=4km tới công trường Theo hồ sơ BCKTKT 6,748 10 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->