Gói thầu: Khắc phục, sửa chữa đường từ tỉnh lộ 433 đi xóm Tằm, xã Cao Sơn, huyện Đà Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754496-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đà Bắc |
| Tên gói thầu | Khắc phục, sửa chữa đường từ tỉnh lộ 433 đi xóm Tằm, xã Cao Sơn, huyện Đà Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200753699 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020, trong đó: Năm 2020: 900 triệu đồng; từ năm 2021: 1.100 triệu đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 16:08:00 đến ngày 2020-07-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,721,937,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bạt mái taluy nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mục 2, chương V | 0,1905 | m3 |
| 2 | Đào bạt mái taluy nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mục 2, chương V | 0,1886 | 100m3 |
| 3 | Đào bạt mái taluy nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,3853 | m3 |
| 4 | Đào bạt mái taluy nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,3714 | 100m3 |
| 5 | Đào bạt mái taluy nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | Mục 2, chương V | 0,329 | m3 |
| 6 | Đào bạt mái taluy nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV,đất cấp IV | Mục 2, chương V | 0,3257 | 100m3 |
| 7 | Vét rãnh bằng thủ công, đất cấp II | Mục 2, chương V | 8,2917 | m3 |
| 8 | Vét rãnh bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mục 2, chương V | 3,6237 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục 2, chương V | 0,181 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp II | Mục 2, chương V | 0,181 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,316 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mục 2, chương V | 0,3126 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp IV | Mục 2, chương V | 0,3126 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất ở mỏ để đắp lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mục 2, chương V | 4,342 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mục 2, chương V | 4,342 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp III | Mục 2, chương V | 4,342 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ đá dăm láng nhựa bằng máy đào 1,25m3 | Mục 2, chương V | 0,4053 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mục 2, chương V | 0,5005 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo | Mục 2, chương V | 0,5005 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 0,0501 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 4,957 | 100m3 |
| 22 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,7462 | m3 |
| 23 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,7287 | 100m3 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mục 2, chương V | 25,766 | 100m2 |
| 25 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm nước, lớp trên, chiều dày trung bình 10 cm | Mục 2, chương V | 26,9262 | 100m2 |
| 26 | Lớp móng đá dăm nước, lớp trên tăng cường chiều dày 12 cm | Mục 2, chương V | 32,9639 | 100m2 |
| 27 | Móng đá dăm nước lớp dưới, chiều dày 15 cm | Mục 2, chương V | 17,1538 | 100m2 |
| 28 | Móng đá dăm nước lớp trên, chiều dày 14 cm | Mục 2, chương V | 17,1538 | 100m2 |
| 29 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 2,8 kg/m2 | Mục 2, chương V | 25,5719 | 100m2 |
| 30 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,8 kg/m2 | Mục 2, chương V | 48,1657 | 100m2 |
| 31 | Vữa lót tấm đan rãnh XM mác 100 dày 2,0 cm | Mục 2, chương V | 364 | m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, mác 200 đúc sẵn | Mục 2, chương V | 21,62 | m3 |
| 33 | Ván khuôn bê tông tấm đan rãnh | Mục 2, chương V | 1,8753 | 100m2 |
| 34 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2, mác 150 đổ tại chỗ | Mục 2, chương V | 11,94 | m3 |
| 35 | Lắp đặt tấm đan rãnh bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mục 2, chương V | 728 | cái |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục 2, chương V | 4 | cái |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình chữ nhật | Mục 2, chương V | 4 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Mục 2, chương V | 12 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Khoan lỗ f42mm đế cắm thép neo tai cống | Mục 2, chương V | 0,03 | 100m |
| 2 | Bê tông nâng tai cống, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, chương V | 0,54 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp đặt cốt thép neo tai cống D16mm | Mục 2, chương V | 0,0948 | tấn |
| 4 | Ván khuôn bản bằng gỗ | Mục 2, chương V | 0,0532 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi