Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756277 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất, ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 10:58:00 đến ngày 2020-07-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,511,572,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DI CHUYỂN CỘT, MÓNG ĐIỆN, XÀ SỨ | |||
| 1 | Di chuyển cột, móng điện, xà sứ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cột |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | ĐIỂM DÂN CƯ THÔN TY (VỊ TRÍ SỐ 1) | |||
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công (Nhân công 3/7) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | công |
| 2 | Đắp cát đen san nền đầm K85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,821 | 100m3 |
| E | NỀN MẶT ĐƯỜNG VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào hố móng tường kè đất C2 (10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,87 | m3 |
| 2 | Đào hố móng tường kè đất C2 (90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8883 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất TD hoàn trả hố móng tường kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,336 | 100m3 |
| 4 | Đá 4x6 đệm móng tường kè đá dày 10cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,915 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây móng tường kè VXM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,66 | m3 |
| 6 | Xây tường kè đá hộc VXM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 94,92 | m3 |
| 7 | Vét hữu cơ nền đường dày 30cm (10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,0814 | m3 |
| 8 | Vét hữu cơ nền đường dày 30cm (90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3573 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đường đất C2 (10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,2462 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường đất C2 (90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0122 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát đen khuôn đường đầm K98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,8727 | 100m3 |
| 12 | Lớp cấp phối đá dăm loại 2 dày 24cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0906 | 100m3 |
| 13 | Lót 01 lớp nylong cách ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,544 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 156,818 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,521 | 100m2 |
| 16 | Cắt khe dọc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,025 | 10m |
| 17 | Gỗ chèn khe giãn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,066 | m3 |
| 18 | Nhựa chèn khe giãn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,325 | kg |
| 19 | Cắt khe co | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,85 | 10m |
| 20 | Đắp đất TD đắp lề taluy bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3977 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát đen vỉa hè đầm K90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,221 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền vỉa hè M150 đá 1x2 dày 5cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,983 | m3 |
| 23 | Gạch Terrazo KT:40x40x3cm lát vỉa hè | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 159,654 | m2 |
| 24 | Bê tông bó hè M200 đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,8 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ đổ BT bó hè | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,36 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt viên bó vỉa KT:1,0x0,26x0,23m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 98 | m |
| 27 | Bê tông móng bó vỉa M150 đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,548 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ đổ BT móng bó vỉa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,196 | 100m2 |
| 29 | Vữa XM mác 100 đệm móng bó vỉa dày 2cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,48 | m2 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5081 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3046 | 100m3 |
| F | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố móng rãnh B60 đất C1(10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,2602 | m3 |
| 2 | Đào hố móng rãnh B60 đất C1(90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8334 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát TD trả hố móng rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3659 | 100m3 |
| 4 | Đào hố móng rãnh B60 đất C2(10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,3248 | m3 |
| 5 | Đào hố móng rãnh B60 đất C2(90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2992 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất TD trả hố móng rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0541 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát đen hoàn trả rãnh chịu lực B60 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0108 | 100m3 |
| 8 | Đào hố móng rãnh B40 đất C1(10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,536 | m3 |
| 9 | Đào hố móng rãnh B40 đất C1(90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9482 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát TD trả hố móng rãnh B40 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4336 | 100m3 |
| 11 | Đào hố móng rãnh CL B40 đất C2(10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,231 | m3 |
| 12 | Đào hố móng rãnh CL B40 đất C2(90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0208 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát đen hoàn trả rãnh chịu lực B40 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,006 | 100m3 |
| 14 | Đá 2x4 đệm móng rãnh dày 10cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22,256 | m3 |
| 15 | Bê tông móng rãnh M200 đá 2x4 dày 15cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 33,384 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ đổ BT móng rãnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,642 | 100m2 |
| 17 | Gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường rãnh vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76,138 | m3 |
| 18 | Trát tường trong rãnh VXM mác 75 dày 1,5cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 390,64 | m2 |
| 19 | Bê tông mũ rãnh M250 đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,3 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ đổ BT mũ rãnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,744 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 214 | 1cấu kiện |
| 22 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0834 | tấn |
| 23 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3298 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,55 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ đổ BT tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,755 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt hộp thu nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | 1cấu kiện |
| 27 | Cốt thép hộp thu nước d<=10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0153 | tấn |
| 28 | Bê tông hộp thu nước M250 đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép đổ BT hộp thu nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0288 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt viên bó vỉa cửa thu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | 1cấu kiện |
| 31 | Cốt thép viên bó vỉa cửa thu d<=10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0122 | tấn |
| 32 | Bê tông viên bó vỉa cửa thu M250 đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,264 | m3 |
| 33 | Ván khuôn kim loại đổ BT bó vỉa cửa thu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,048 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất Lưới chắn rác bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0342 | tấn |
| 35 | Lắp đặt lưới chắn rác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0342 | tấn |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2961 | 100m3 |
| G | ĐIỂM DÂN CƯ THÔN KHAY (VỊ TRÍ SỐ 2) | |||
| H | SAN NỀN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công (Nhân công 3/7) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | công |
| 2 | Đắp cát đen san nền đầm K85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,8495 | 100m3 |
| I | NỀN MẶT ĐƯỜNG VỈA HÈ | |||
| 1 | Vét hữu cơ nền đường dày 30cm (10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,2544 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ nền đường dày 30cm (90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7429 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất C2 (10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,3598 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất C2 (90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5624 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đen khuôn đường đầm K98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,04 | 100m3 |
| 6 | Lớp móng cấp phối loại 2 dày 24cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8688 | 100m3 |
| 7 | Lót 01 lớp nylong cách ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,6202 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 111,178 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3963 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe dọc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,907 | 10m |
| 11 | Gỗ chèn khe giãn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,044 | m3 |
| 12 | Nhựa chèn khe giãn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,55 | kg |
| 13 | Cắt khe co | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,05 | 10m |
| 14 | Đắp đất TD đắp lề taluy bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,263 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát đen vỉa hè đầm K90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7203 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền vỉa hè M150 đá 1x2 dày 5cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,777 | m3 |
| 17 | Gạch Terrazo KT:40x40x3cm lát vỉa hè | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 135,55 | m2 |
| 18 | Bê tông bó hè M200 đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,201 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ đổ BT bó hè | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2829 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt viên bó vỉa KT:1,0x0,26x0,23m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 82 | m |
| 21 | Bê tông móng bó vỉa M150 đá 2x4 dày 10cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,132 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ đổ BT móng bó vỉa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,164 | 100m2 |
| 23 | Vữa XM mác 100 đệm móng bó vỉa dày 2cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,32 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8254 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4467 | 100m3 |
| J | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố móng rãnh thoát nước mặt đất C1(10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,4727 | m3 |
| 2 | Đào hố móng rãnh rãnh thoát nước mặt đất C1(90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5825 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát TD trả hố móng rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,235 | 100m3 |
| 4 | Đào hố móng rãnh đất C2(10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,6102 | m3 |
| 5 | Đào hố móng rãnh đất C2(90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4149 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất TD trả hố móng rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,064 | 100m3 |
| 7 | Đào hố móng rãnh TN thải đất C2(10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,571 | m3 |
| 8 | Đào hố móng rãnh TN thải đất C2(90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5014 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất TD trả hố móng rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2256 | 100m3 |
| 10 | Đào hố móng rãnh CL B40 đất C2(10% thủ công) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,84 | m3 |
| 11 | Đào hố móng rãnh CL B40 đất C2(90% máy) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0756 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đen hoàn trả rãnh chịu lực B40 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0252 | 100m3 |
| 13 | Đá 2x4 đệm móng rãnh dày 10cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,3 | m3 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M200 đá 2x4 dày 15cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22,95 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ đổ BT móng rãnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,45 | 100m2 |
| 16 | Gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường rãnh vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 61,459 | m3 |
| 17 | Trát tường trong rãnh VXM mác 75 dày 1,5cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 310,68 | m2 |
| 18 | Bê tông mũ rãnh M250 đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,131 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ đổ BT mũ rãnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,242 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | 1cấu kiện |
| 21 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0906 | tấn |
| 22 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7995 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,83 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ đổ BT tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5376 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt hộp thu nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | 1cấu kiện |
| 26 | Cốt thép hộp thu nước d<=10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0115 | tấn |
| 27 | Bê tông hộp thu nước M250 đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,15 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép đổ BT hộp thu nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0216 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt viên bó vỉa cửa thu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | 1cấu kiện |
| 30 | Cốt thép viên bó vỉa cửa thu d<=10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0092 | tấn |
| 31 | Bê tông viên bó vỉa cửa thu M250 đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,198 | m3 |
| 32 | Ván khuôn kim loại đổ BT bó vỉa cửa thu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,036 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất Lưới chắn rác bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0256 | tấn |
| 34 | Lắp đặt lưới chắn rác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0256 | tấn |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7836 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi