Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN AC |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200743793 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ năm 2020). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 10:38:00 đến ngày 2020-07-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,074,265,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 270,000,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng rãnh dọc - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất | - nt - | 28,077 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 8,177 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 19,9 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm đường kính ngọn >4cm | - nt - | 60,192 | 100m |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm | - nt - | 12,54 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 12,54 | m3 |
| B | Rãnh đúc sẵn - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 523,872 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép D<=10mm | - nt - | 11,114 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép D<=18mm | - nt - | 17,772 | tấn |
| 4 | Bốc xếp bê tông đúc sẵn | - nt - | 1.819 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển bê tông đúc sẵn | - nt - | 130,968 | 10tấn/Km |
| 6 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn | - nt - | 1.819 | cái |
| 7 | Vữa xi măng M.100 chèn khe | - nt - | 5,821 | m3 |
| C | Rãnh đổ tại chỗ - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 157,87 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép D<=10mm | - nt - | 2,023 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép D<=18mm | - nt - | 4,255 | tấn |
| D | Nắp đan rãnh + nắp hố thu đúc sẵn - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 223,138 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép D<=10mm | - nt - | 18,363 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép D<=18mm | - nt - | 9,785 | tấn |
| 4 | Bốc xếp bê tông đúc sẵn | - nt - | 1.829 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển bê tông đúc sẵn | - nt - | 55,785 | 10tấn/km |
| 6 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn | - nt - | 1.829 | cái |
| E | Nắp đan rãnh đổ tại chỗ - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 4,148 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép D<=10mm | - nt - | 0,341 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép D<=18mm | - nt - | 0,182 | tấn |
| F | Hố ga đổ tại chỗ - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 22,49 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép D<=10mm | - nt - | 0,421 | tấn |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép D<=18mm | - nt - | 0,791 | tấn |
| G | Cửa xả - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng | - nt - | 0,411 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 0,123 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm đường kính ngọn >4cm | - nt - | 12,926 | 100m |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm | - nt - | 2,692 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 2,692 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 11,668 | m3 |
| H | Hố ga cống ngang đường - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất | - nt - | 0,865 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 0,612 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 0,245 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm đường kính ngọn >4cm | - nt - | 5,52 | 100m |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm | - nt - | 1,15 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 1,15 | m3 |
| 7 | Bê tông hố ga đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 7,732 | m3 |
| 8 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép hố ga D<=10mm | - nt - | 0,38 | tấn |
| 9 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép hố ga D<=18mm | - nt - | 0,019 | tấn |
| 10 | Cung cấp, gia công, lắp đặt thép tấm dày 3mm gờ hố ga | - nt - | 0,088 | tấn |
| 11 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,96 | m3 |
| 12 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10mm | - nt - | 0,178 | tấn |
| 13 | Cung cấp, gia công, lắp đặt thép tấm dày 3mm tấm đan | - nt - | 0,154 | tấn |
| 14 | Bốc xếp bê tông đúc sẵn | - nt - | 6 | cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển bê tông đúc sẵn | - nt - | 0,24 | 10tấn/km |
| 16 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn | - nt - | 6 | cái |
| I | Cống ngang đường D.1000mm (H30) - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng | - nt - | 0,572 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 0,221 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 0,351 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 1,74 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 3,44 | m3 |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép móng D<=10mm | - nt - | 0,236 | tấn |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống BTLT D1000, H30 | - nt - | 4 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bêtông bằng gioăng cao su D1000 | - nt - | 3 | mối nối |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại 2 hoàn trả nền đường K=0,98 dày 30cm | - nt - | 0,105 | 100m3 |
| 10 | Cấp phối đá dăm loại 1 hoàn trả nền đường K=0,98 dày 20cm | - nt - | 0,076 | 100m3 |
| 11 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | - nt - | 0,394 | 100m2 |
| 12 | BTN C12,5 thô hoàn trả mặt đường (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 2,363 | m3 |
| J | Hố ga cống dọc đường - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng | - nt - | 1,533 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 1,239 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 0,294 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm đường kính ngọn >4cm | - nt - | 8,25 | 100m |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm | - nt - | 2,415 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 2,415 | m3 |
| 7 | Bê tông hố ga đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 11,15 | m3 |
| 8 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép hố ga D<=10mm | - nt - | 0,563 | tấn |
| 9 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép hố ga D<=18mm | - nt - | 0,047 | tấn |
| 10 | Cung cấp, gia công, lắp đặt thép tấm dày 3mm gờ hố ga | - nt - | 0,168 | tấn |
| 11 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,29 | m3 |
| 12 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10mm | - nt - | 0,256 | tấn |
| 13 | Cung cấp, gia công, lắp đặt thép tấm dày 3mm tấm đan | - nt - | 0,267 | tấn |
| 14 | Bốc xếp bê tông đúc sẵn | - nt - | 15 | cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển bê tông đúc sẵn | - nt - | 0,323 | 10tấn/km |
| 16 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn | - nt - | 15 | cái |
| K | Cống dọc đường D.1000mm (H10) - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng | - nt - | 10,931 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K=0.95 | - nt - | 7,548 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 3,383 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm đường kính ngọn >4cm | - nt - | 51 | 100m |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm | - nt - | 16,49 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 16,49 | m3 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt gối cống BTĐS D1000 | - nt - | 134 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống BTLT D1000, H10 | - nt - | 67 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bêtông bằng gioăng cao su D1000 | - nt - | 61 | mối nối |
| L | Bãi đúc cấu kiện - Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | San lu lèn tạo phẵng | - nt - | 3 | 100m2 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 30 | m3 |
| 3 | Láng nền dày 3cm VM.75 | - nt - | 300 | m2 |
| M | Hoàn trả mặt đường láng nhựa - Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Đào bỏ nền đường cũ | - nt - | 0,112 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 hoàn trả nền đường K=0,98 dày 20cm | - nt - | 0,16 | 100m3 |
| 3 | Láng nhựa 2 lớp T/C nhựa 3.0kg/m2 | - nt - | 0,56 | 100m2 |
| N | Hoàn trả mặt đường BTN - Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Đào bỏ nền đường cũ | - nt - | 0,216 | 100m3 |
| 2 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 20cm | - nt - | 0,16 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | - nt - | 0,8 | 100m2 |
| 4 | Thảm BTN C12,5 thô dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 0,8 | 100m2 |
| O | Sửa chữa cục bộ mặt đường - Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Đào bỏ nền đường cũ | - nt - | 0,077 | 100m3 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám T/C 0.5 kg/m2 | - nt - | 2,2 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTN C12,5 thô dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 2,2 | 100m2 |
| P | Lề gia cố bổ sung - Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Đào đất lề gia cố | - nt - | 14,069 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 15,576 | 100m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 2 K=0,98 dày 30cm | - nt - | 5,844 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 K=0,98 dày 20cm | - nt - | 3,896 | 100m3 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | - nt - | 19,481 | 100m2 |
| 6 | Thảm BTN C12,5 thô dày 6cm lớp dưới (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 19,481 | 100m2 |
| Q | Thảm BTN mặt đường - Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Đào bỏ nền đường cũ | - nt - | 0,106 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 0,106 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám T/C 0.5 kg/m2 | - nt - | 86,84 | 100m2 |
| 4 | Bù phụ bằng hỗn hợp đá dăm đen (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 174,747 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám T/C 0.5 kg/m2 | - nt - | 499,246 | 100m2 |
| 6 | Bù phụ mặt đường bằng BTN C12,5 thô (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 187,86 | m3 |
| 7 | Thảm BTN C12,5 thô dày 6cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 499,246 | 100m2 |
| R | Tháo dỡ, di dời biển báo giao thông - Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ và biển báo loại (1trụ+1biển) | - nt - | 16 | cái |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ và biển báo loại (2trụ+1biển) | - nt - | 1 | cái |
| 3 | Đào móng trụ biển báo | - nt - | 2,246 | m3 |
| 4 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M.200 | - nt - | 1,728 | m3 |
| S | Lắp đặt bổ sung biển báo giao thông - Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tam giác C.90cm | - nt - | 5 | biển |
| 2 | Cung cấp trụ biển báo thép mạ kẽm, D.90mm, dày 2mm | - nt - | 15,5 | m |
| 3 | Lắp đặt trụ biển báo, biển báo các loại | - nt - | 5 | bộ |
| 4 | Đào móng trụ biển báo | - nt - | 0,48 | m3 |
| 5 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M.200 | - nt - | 0,48 | m3 |
| T | Đèn cảnh báo giao thông (chớp vàng) - Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng trụ đèn cảnh báo | - nt - | 6,784 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M.100 | - nt - | 0,32 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 5,218 | m3 |
| 4 | Bu lông M24x1850mm | - nt - | 5 | bộ |
| 5 | Trụ đèn STK h=6m, tay vươn L=3m (gồm bộ 3 đèn D300 + mạch chớp + pin mặt trời 80W + bộ Charge + Regulator 12V + tủ + Accu khô 12V/33Ah) | - nt - | 5 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cột đèn | - nt - | 5 | cột |
| 7 | Lắp cần đèn (kể cả biển cảnh báo ) | - nt - | 5 | cần |
| 8 | Đắp đất hố móng | - nt - | 1,245 | m3 |
| U | Vạch sơn - Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2.0mm | - nt - | 212,78 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2.0mm | - nt - | 1.095,42 | m2 |
| V | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi