Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200759595-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756327 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 17:02:00 đến ngày 2020-07-31 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,191,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo điểm trường Cương Ngô I | |||
| B | Cải tạo tường nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | 295,0759 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | 666,0102 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 98,3586 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 222,0034 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 128,8078 | m2 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 98,3586 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 222,0034 | m2 | |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | 128,8078 | m2 | |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 3.203,6204 | m2 | |
| 10 | Quét vôi 3 nước trắng | 1.288,0777 | m2 | |
| C | Chống thấm seno | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 177,9784 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 177,9784 | m2 | |
| 3 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | 177,9784 | m2 | |
| D | Cải tạo nền nhà | |||
| 1 | Cắt khe nền gạch | 1,798 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 33,5282 | m2 | |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | 34,4478 | m2 | |
| E | Phá tường làm phòng chức năng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,9427 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,0294 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0294 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0294 | 100m3 | |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 2,3276 | m2 | |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 2,3276 | m2 | |
| F | Cải tạo bậc tam cấp | |||
| 1 | Phá dỡ lớp láng granito | 15,9584 | m2 | |
| 2 | Lát đá bậc tam cấp | 15,9584 | m2 | |
| G | Cải tạo cửa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 170,0888 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,1824 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 470,58 | m | |
| 4 | Bốc xếp gỗ các loại | 10,7565 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - gỗ các loại | 10,7565 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - gỗ các loại | 10,7565 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,0218 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0218 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0218 | 100m3 | |
| 10 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,1824 | m3 | |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 143,296 | m2 | |
| 12 | Cửa đi 2 cánh mở quay kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 33,6 | m2 | |
| 13 | Cửa đi 1 cánh mở quay kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 54,39 | m2 | |
| 14 | Cửa sổ 2 cánh mở quay kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 76,76 | m2 | |
| 15 | Cửa sổ cánh mở lật kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 6,48 | m2 | |
| 16 | Vách kính cố định kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 15,48 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ hoa sắt cửa | 57,2096 | m2 | |
| 18 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,2813 | tấn | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 57,2096 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 76,76 | 1m2 | |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 76,76 | m2 | |
| H | Cải tạo bệ bếp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,2172 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,7084 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,0193 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0193 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0193 | 100m3 | |
| 6 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,135m2 | 9,808 | m2 | |
| 7 | Bàn bếp inox 304 | 6 | cái | |
| I | Cải tạo khu vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 6,4027 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 186,484 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 113,6795 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 3,0656 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 3,0656 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 3,0656 | 100m3 | |
| 7 | Tháo dỡ trần | 118,3424 | m2 | |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 58,7114 | m2 | |
| 9 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,543 | m3 | |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 114,2856 | m2 | |
| 11 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | 276,192 | m2 | |
| 12 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 73,2996 | m2 | |
| 13 | Thi công vách ngăn bằng compact | 65,216 | m2 | |
| 14 | Lát đá mặt bệ các loại | 4,8 | m2 | |
| 15 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,0758 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ | 0,0758 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,8256 | 1m2 | |
| J | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | 0,04 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | 0,32 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | 1,09 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | 0,58 | 100m | |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | 0,04 | 100m | |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 0,32 | 100m | |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 1,09 | 100m | |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | 0,58 | 100m | |
| 9 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 2,03 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống tránh PPR D25 | 24 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 16 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 53 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 24 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Chếch nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D50-32 | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D32-25 | 9 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | 6 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | 80 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 | 20 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR D32-25 | 3 | cái | |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 56 | cái | |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 24 | cái | |
| 23 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D50x1.1/2" | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25 | 32 | cái | |
| 25 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20x1/2" | 4 | cái | |
| 26 | Kép TTK DN40 | 2 | cái | |
| 27 | Kép TTK DN15 | 152 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Rắc co nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Rắc co nhựa PPR D32 | 4 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Rắc co nhựa PPR D25 | 6 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Rắc co nhựa PPR D20 | 4 | cái | |
| 32 | Lắp nút bịt ren D15 | 116 | cái | |
| 33 | Tê TTK DN15 | 20 | cái | |
| 34 | Lắp đặt Măng sông nhựa PPR D32 | 10 | cái | |
| 35 | Lắp đặt Măng sông nhựa PPR D25 | 27 | cái | |
| 36 | Lắp đặt Măng sông nhựa PPR D20 | 15 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,66 | 100m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 1,48 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,5 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | 0,28 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,32 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 24 | cái | |
| 43 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 36 | cái | |
| 44 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | 10 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Y nhựa PVC D42 | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110-90 | 12 | cái | |
| 47 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-60 | 21 | cái | |
| 48 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | 54 | cái | |
| 49 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | 71 | cái | |
| 50 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 | 10 | cái | |
| 51 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D48 | 7 | cái | |
| 52 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D42 | 12 | cái | |
| 53 | Lắp đặt bạc PVC D60/48 | 7 | cái | |
| 54 | Lắp đặt bạc PVC D60/42 | 18 | cái | |
| 55 | Lắp đặt Siphong nhựa PVC D90 | 44 | cái | |
| 56 | Lắp đặt Siphong nhựa PVC D60 | 4 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | 16 | cái | |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | 46 | cái | |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | 60 | cái | |
| 61 | Lắp đặt Côn thu nhựa PVC D110/60 | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt Côn thu nhựa PVC D90/60 | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt Côn thu nhựa PVC D90/48 | 6 | cái | |
| 64 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 | 16 | cái | |
| 65 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | 33 | cái | |
| 66 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D60 | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D110 | 17 | cái | |
| 68 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D90 | 37 | cái | |
| 69 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D60 | 13 | cái | |
| 70 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D48 | 7 | cái | |
| 71 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D42 | 8 | cái | |
| 72 | Lắp đặt măng xông trượt nhựa PVC D110 | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt măng xông trượt nhựa PVC D90 | 1 | cái | |
| 74 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | 20 | cái | |
| 75 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | 40 | cái | |
| 76 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | 4 | cái | |
| 77 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 48mm | 16 | cái | |
| 78 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | 20 | cái | |
| 79 | Lắp đặt gương soi | 20 | cái | |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 20 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 20 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 16 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 16 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt xí bệt | 20 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 20 | cái | |
| 86 | Hộp giấy vệ sinh | 20 | cái | |
| 87 | Lắp đặt tê thép D20 | 20 | cái | |
| 88 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 8 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | 4 | bộ | |
| 90 | Thoát sàn D90 | 44 | cái | |
| 91 | Thoát sàn D60 | 4 | cái | |
| 92 | Lắp đặt van nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt van nhựa PPR D32 | 4 | cái | |
| 94 | Lắp đặt van nhựa PPR D25 | 6 | cái | |
| 95 | Lắp đặt van nhựa PPR D20 | 4 | cái | |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa đồng | 4 | bộ | |
| K | Cải tạo cổng, tường rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường rào | 238,4425 | m2 | |
| 2 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 238,4425 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 45,2745 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 45,2745 | 1m2 | |
| 5 | Tháo dỡ biển cổng cũ | 1 | công | |
| 6 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,0679 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt kết cấu thép khung giá đỡ | 0,0679 | tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng thép bản dày 2mm | 9,568 | kg | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,796 | 1m2 | |
| 10 | Gắn chữ hộp alumium cao 300mm màu vàng | 49 | chữ | |
| 11 | Gắn chữ hộp alumium cao 200mm màu vàng | 19 | chữ | |
| 12 | Gắn chữ hộp alumium cao 70mm màu vàng | 123 | chữ | |
| L | Cải tạo sân | |||
| 1 | Cắt khe nền gạch | 1,68 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,5084 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,0151 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0151 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0151 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 17,28 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,07 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,1284 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | 1,7009 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 6,72 | m2 | |
| 11 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch đỏ Hạ Long KT400x400mm | 179,52 | m2 | |
| M | Cải tạo nhà bảo vệ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | 11,58 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | 8,1444 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 3,9306 | m2 | |
| 4 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 65,748 | m2 | |
| 5 | Quét vôi 3 nước trắng | 13,1019 | m2 | |
| 6 | Cửa đi 1 cánh mở quay kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 1,98 | m2 | |
| 7 | Cửa sổ 2 cánh mở quay kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 3,12 | m2 | |
| N | Đường vào trường mầm non | |||
| O | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | |||
| P | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | |||
| Q | Lan can cầu thang + hành lang | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,0388 | tấn | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 24,24 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,24 | 1m2 | |
| 4 | Gia công lan can inox | 0,4688 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng lan can inox | 30,657 | m2 | |
| R | Cải tạo điểm trường Cương Ngô II | |||
| S | Cải tạo tường nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | 81,4 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | 173,0856 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 112,6989 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 27,1333 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 57,6952 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 37,5663 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 27,1333 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 57,6952 | m2 | |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | 37,5663 | m2 | |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 848,2852 | m2 | |
| 11 | Quét vôi 3 nước trắng | 375,663 | m2 | |
| T | Cải tạo cửa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 51,1473 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,968 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 153,9 | m | |
| 4 | Bốc xếp gỗ các loại | 3,3387 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | 3,3387 | 100m2 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | 3,3387 | 100m2 | |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,0097 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0097 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0097 | 100m3 | |
| 10 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,968 | m3 | |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 51,232 | m2 | |
| 12 | Cửa đi 2 cánh mở quay kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 25,2 | m2 | |
| 13 | Cửa đi 1 cánh mở quay kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 17,43 | m2 | |
| 14 | Cửa sổ 2 cánh mở quay kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 18 | m2 | |
| 15 | Cửa sổ cánh mở lật kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 3,6 | m2 | |
| 16 | Vách kính cố định kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm phụ kiện kim khí và lắp dựng) | 4,2 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | 16,2 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 16,2 | m2 | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,2 | 1m2 | |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 16,2 | m2 | |
| U | Cải tạo khu vệ sinh WC1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,4393 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 35,862 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 14,476 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,0145 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0145 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0145 | 100m3 | |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 9 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | 14,476 | m2 | |
| 10 | Lát đá marble | 0,752 | m2 | |
| 11 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | 32,958 | m2 | |
| 12 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 14,6784 | m2 | |
| 13 | Thi công vách ngăn bằng vách compact | 14,4 | m2 | |
| 14 | Thông tắc bể phốt | 1 | bể | |
| V | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,02 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,24 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,12 | 100m | |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 0,02 | 100m | |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,24 | 100m | |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | 0,12 | 100m | |
| 7 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 0,38 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt ống tránh PPR D25 | 6 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 10 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 6 | cái | |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32-25 | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | 14 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 | 13 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 | 8 | cái | |
| 17 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D25 | 3 | cái | |
| 18 | Kép TTK DN15 | 36 | cái | |
| 19 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp nút bịt ren D15 | 18 | cái | |
| 21 | Tê TTK DN15 | 6 | cái | |
| 22 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | 6 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,12 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,26 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | 0,04 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,06 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 6 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110-60 | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-60 | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | 14 | cái | |
| 33 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | 7 | cái | |
| 34 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D48 | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D42 | 4 | cái | |
| 36 | Lắp đặt bạc PVC D60/48 | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt bạc PVC D60/42 | 4 | cái | |
| 38 | Lắp đặt Siphong nhựa PVC D90 | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | 4 | cái | |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | 8 | cái | |
| 41 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D110 | 3 | cái | |
| 43 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D90 | 7 | cái | |
| 44 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D48 | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D42 | 2 | cái | |
| 46 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | 6 | cái | |
| 47 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | 6 | cái | |
| 48 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 48mm | 2 | cái | |
| 49 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | 4 | cái | |
| 50 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 4 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 4 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 56 | Hộp giấy vệ sinh | 6 | cái | |
| 57 | Lắp đặt tê thép D20 | 6 | cái | |
| 58 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | 2 | bộ | |
| 59 | Thoát sàn D90 | 6 | cái | |
| 60 | Lắp đặt van nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 61 | Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | 4 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 4 | cái | |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt công tắc 20A | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt hộp box chia ngả | 6 | hộp | |
| 66 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 60 | m | |
| 67 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 90 | m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 35 | m | |
| W | Cải tạo nền nhà xe | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,9635 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,0196 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0196 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0196 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 1,9635 | m3 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 20,362 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,362 | 1m2 | |
| X | Xây mới tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 18,0197 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,6382 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 4,467 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 4,4377 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,8069 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0489 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,057 | tấn | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,6699 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,1135 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,1135 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,1135 | 100m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 4,0683 | m3 | |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,1044 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,3912 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0489 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0369 | tấn | |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 46,2876 | m2 | |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 11,184 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 57,4716 | m2 | |
| Y | Hoa sắt lan can hành lang | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 25,92 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 25,92 | 1m2 | |
| Z | Cải tạo bệ bếp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,8568 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,693 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0155 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0155 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0155 | 100m3 | |
| 6 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x450mm | 1,235 | m2 | |
| 7 | Bàn bếp inox 304 | 6 | cái | |
| AA | Cải tạo điểm trường Văn Điển I | |||
| AB | Cải tạo tường nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | 550,5816 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | 1.303,6536 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 590,6575 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 183,5272 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 434,5512 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 196,8858 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 183,5272 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 434,5512 | m2 | |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | 196,8858 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.835,2719 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6.314,3704 | m2 | |
| AC | Cải tạo nền gạch | |||
| 1 | Cắt khe nền gạch | 6,402 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 342,5988 | m2 | |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm | 302,5006 | m2 | |
| AD | Cải tạo hoa sắt lan can, cầu thang thép | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 143,9788 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 287,9576 | 1m2 | |
| AE | Cải tạo bậc tam cấp sảnh chính | |||
| 1 | Phá dỡ lớp láng granito | 32,976 | m2 | |
| 2 | Lát đá bậc tam cấp | 32,976 | m2 | |
| AF | Chống thấm seno mái | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 178,3664 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 178,3664 | m2 | |
| 3 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 178,3664 | m2 | |
| AG | Cải tạo vệ sinh tầng 2 Nhà 4A | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | 10 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu | 6 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | 8 | bộ | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 33,9768 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 57,732 | m2 | |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 33,9768 | m2 | |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 33,9768 | m2 | |
| 8 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,135m2 | 57,732 | m2 | |
| AH | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,04 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,44 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,18 | 100m | |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 0,04 | 100m | |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,44 | 100m | |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | 0,18 | 100m | |
| 7 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 0,66 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt ống tránh PPR D25 | 8 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 6 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 20 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 10 | cái | |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32-25 | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | 24 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 | 8 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 | 20 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 | 12 | cái | |
| 18 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D25 | 8 | cái | |
| 19 | Kép TTK DN15 | 60 | cái | |
| 20 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | 2 | cái | |
| 21 | Lắp nút bịt ren D15 | 40 | cái | |
| 22 | Tê TTK DN15 | 10 | cái | |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | 11 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,32 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,24 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | 0,12 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,18 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 18 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 10 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Y nhựa PVC D42 | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-60 | 6 | cái | |
| 33 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | 24 | cái | |
| 34 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | 12 | cái | |
| 35 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D42 | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt bạc PVC D60/42 | 6 | cái | |
| 37 | Lắp đặt Siphong nhựa PVC D90 | 6 | cái | |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | 24 | cái | |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | 32 | cái | |
| 40 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 41 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | 4 | cái | |
| 42 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D110 | 8 | cái | |
| 43 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D90 | 6 | cái | |
| 44 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D48 | 3 | cái | |
| 45 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D42 | 5 | cái | |
| 46 | Lắp đặt măng xông trượt nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt măng xông trượt nhựa PVC D90 | 2 | cái | |
| 48 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | 10 | cái | |
| 49 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | 6 | cái | |
| 50 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm | 6 | cái | |
| 51 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | 8 | cái | |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 8 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 8 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 58 | Hộp giấy vệ sinh | 6 | cái | |
| 59 | Lắp đặt tê thép D20 | 6 | cái | |
| 60 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 30L | 2 | bộ | |
| 61 | Thoát sàn D90 | 6 | cái | |
| 62 | Lắp đặt van nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| AI | Thay thế một số thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 3 | bộ | |
| 3 | Bộ xả tiểu nam | 3 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| AJ | Cải tạo tường rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường rào | 238,0077 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường rào | 79,3359 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 79,3359 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 793,3589 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 66,4673 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 132,9346 | 1m2 | |
| AK | Cải tạo cồng | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp trụ cổng | 23,76 | m2 | |
| 2 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 23,76 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 17,632 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,632 | 1m2 | |
| AL | Cải tạo sân trường | |||
| 1 | Cắt khe nền gạch | 3,5 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 24 | m2 | |
| 3 | Lát gạch đỏ Hạ long kt 400x400 | 24 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,4873 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,0249 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0249 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,0249 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 0,8234 | m3 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,2745 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,7548 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 1,9605 | m2 | |
| 12 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | 4,0517 | m2 | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 35,659 | m3 | |
| AM | Cải tạo điểm trường Văn Điển II | |||
| AN | Cải tạo vôi ve tường nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | 71,064 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | 268,9757 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 100,2116 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 23,688 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 89,6586 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 33,4039 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 23,688 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 89,6586 | m2 | |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | 33,4039 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 236,88 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.230,6246 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi