Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200758966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng thương mại Tuấn Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200753653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường được trích lại từ tiền đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 15:49:00 đến ngày 2020-08-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,479,424,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: Đường thảm nhựa | |||
| 1 | Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% | Theo hồ sơ TKBVTC | 4.072,0274 | tấn |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,5935 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 165,133 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 158,784 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 151,05 | 100m2 |
| 6 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,5426 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 56,54 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5654 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5654 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5654 | 100m3/1km |
| 11 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,614 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5468 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9961 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9961 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9961 | 100m3/1km |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2292 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông đáy cống | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4409 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 22,9247 | m3 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 58,1935 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8817 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,6989 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 308,602 | m2 |
| 23 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 88,172 | m2 |
| 24 | Ván khuôntấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1411 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tấm đan liền, ĐK 8mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6966 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tấm đan liền, ĐK 12mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5651 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC | 22,2193 | m3 |
| 28 | Bê tông mặt đường đổ bù dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 27,55 | m3 |
| 29 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,045 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,016 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,027 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,027 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,027 | 100m3/1km |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0127 | 100m3 | |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0244 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2688 | m3 |
| 37 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,5144 | m3 |
| 38 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,04 | 100m2 |
| 39 | Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,44 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 20,8 | m2 |
| 41 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | m2 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0442 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0362 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,071 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,008 | m3 |
| 46 | Lắp đặt ống thoát nước D34 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 10 | 1cấu kiện |
| 48 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8 | 100m |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,68 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1584 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1584 | 100m3/1km |
| 52 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1584 | 100m3/1km |
| 53 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9536 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4198 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4792 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4792 | 100m3/1km |
| 57 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4792 | 100m3/1km |
| 58 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0681 | 100m3 |
| 59 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1414 | 100m2 |
| 60 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,8038 | m3 |
| 61 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 24,4333 | m3 |
| 62 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,256 | 100m2 |
| 63 | Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,816 | m3 |
| 64 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 126,8568 | m2 |
| 65 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 25,6 | m2 |
| 66 | Ván khuônlanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,448 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép tấm đan liền, ĐK 8mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4986 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép tấm đan liền, ĐK 10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,375 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép tấm đan liền, ĐK 12mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5402 | tấn |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | 8,064 | m3 | |
| 71 | Bê tông mặt đường đổ bù dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 14,336 | m3 |
| 72 | Tháo dỡ gạch vỉa hè (cống tuyến T7D, T7E, T7F đi qua) | Theo hồ sơ TKBVTC | 31 | m2 |
| 73 | Lát lại gạch vỉa hè | Theo hồ sơ TKBVTC | 31 | m2 |
| 74 | Mua gạch block vỉa hè | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,3 | m2 |
| 75 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,352 | m3 |
| 76 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8344 | 100m |
| 77 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,2029 | m3 |
| 78 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,5827 | m3 |
| 79 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1214 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1214 | 100m3/1km |
| 81 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1214 | 100m3/1km |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 14,4 | 1m3 |
| 83 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0835 | 100m3 |
| 84 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0189 | 100m3 |
| 85 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0627 | 100m2 |
| 86 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,8935 | m3 |
| 87 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 7,703 | m3 | |
| 88 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 38,8076 | m2 |
| 89 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,8 | m2 |
| 90 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0636 | 100m2 |
| 91 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,12 | tấn |
| 92 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0891 | tấn |
| 93 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1282 | tấn |
| 94 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6224 | m3 |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, ĐK 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,195 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 13 | 1cấu kiện |
| 97 | Bê tông mặt đường đổ bù, chiều dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,2029 | m3 |
| 98 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép - Phá dỡ nền đan bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC | 27,72 | m3 |
| 99 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6236 | 100m |
| 100 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,0213 | m3 |
| 101 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,8572 | m3 |
| 102 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1665 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1665 | 100m3/1km |
| 104 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1665 | 100m3/1km |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 33,013 | 1m3 |
| 106 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,145 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,166 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,166 | 100m3/1km |
| 109 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,166 | 100m3/1km |
| 110 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0419 | 100m3 |
| 111 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1492 | 100m2 |
| 112 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,187 | m3 |
| 113 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,043 | m3 |
| 114 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 67,98 | m2 |
| 115 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,2 | m2 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1457 | 100m2 |
| 117 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1195 | tấn |
| 118 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2343 | tấn |
| 119 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,3264 | m3 |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,495 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC | 33 | 1cấu kiện |
| 122 | Bê tông mặt đường đổ bù dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,0213 | m3 |
| 123 | Tháo dỡ tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 70 | 1cấu kiện |
| 124 | Vận chuyển tấm đan hư hỏng, phạm vi <=1000m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0168 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển tấm đan hư hỏng 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0168 | 100m3/1km |
| 126 | Vận chuyển tấm đan hư hỏng 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0168 | 100m3/1km |
| 127 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,504 | m3 |
| 128 | Mua bao tải đựng bùn | Theo hồ sơ TKBVTC | 126 | cái |
| 129 | Vận chuyển bùn nạo vét, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,095 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển bùn 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,095 | 100m3/1km |
| 131 | Vận chuyển bùn 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,095 | 100m3/1km |
| 132 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan hoàn trả | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0896 | 100m2 |
| 133 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0854 | tấn |
| 134 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,095 | tấn |
| 135 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,68 | m3 |
| 136 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC | 70 | 1cấu kiện |
| 137 | Phá dỡ kết cấu gạch đá - Phá dỡ kè cũ | 41,82 | m3 | |
| 138 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ | Theo hồ sơ TKBVTC | 68,5 | m3 |
| 139 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1032 | 100m3 |
| 140 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1032 | 100m3/1km |
| 141 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1032 | 100m3/1km |
| 142 | Đào nền đường - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4135 | 100m3 |
| 143 | Đào móng kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,4658 | 100m3 |
| 144 | Đắp đất bù móng kè , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,4415 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,828 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,828 | 100m3/1km |
| 147 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,828 | 100m3/1km |
| 148 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,342 | 100m3 |
| 149 | Rải nilon chống mất nước | Theo hồ sơ TKBVTC | 342,17 | m2 |
| 150 | Bê tông mặt đường hoàn trả dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 68,5 | m3 |
| 151 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC | 42,5 | 100m |
| 152 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,085 | 100m3 |
| 153 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,272 | 100m2 |
| 154 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | m3 |
| 155 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 63,07 | m3 |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,074 | m3 |
| 157 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,464 | m3 |
| 158 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,204 | 100m2 |
| 159 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,034 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,181 | tấn |
| 161 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,61 | m3 |
| 162 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,32 | m2 |
| 163 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 122,4 | m2 |
| 164 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,798 | m3 |
| 165 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 81,7408 | m2 |
| B | HM: Đường bê tông | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,44 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 261,34 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,613 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,613 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,613 | 100m3/1km |
| 6 | Đào hữu cơ đường - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2978 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2978 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2978 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2978 | 100m3/1km |
| 10 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,3855 | 100m3 |
| 11 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (B<2,5m) | Theo hồ sơ TKBVTC | 353,62 | 1m3 |
| 12 | Đào móng kè máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,0244 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,7428 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,1767 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,1767 | 100m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,1767 | 100m3/1km |
| 17 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 - đắp nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,222 | 100m3 |
| 18 | Rải niong chống mất nước | Theo hồ sơ TKBVTC | 2.960,55 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 460,03 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0558 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,18 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,37 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 25,11 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,55 | m3 |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,75 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 42 | m2 |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,16 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1701 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,9932 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 44,917 | m3 |
| 31 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5104 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,4862 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 238,196 | m2 |
| 34 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 68,056 | m2 |
| 35 | Ván khuônlanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,089 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,538 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,208 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,1501 | m3 |
| 39 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0399 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0072 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,032 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,032 | 100m3/1km |
| 43 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,032 | 100m3/1km |
| 44 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0103 | 100m3 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0389 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,0321 | m3 |
| 47 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,802 | m3 |
| 48 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,027 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,396 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 20,16 | m2 |
| 51 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,6 | m2 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0397 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0326 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,064 | tấn |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,135 | 100m |
| 56 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9072 | m3 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 9 | 1cấu kiện |
| 58 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,945 | 100m3 |
| 59 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,01 | 100m2 |
| 60 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 94,468 | m3 |
| 61 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 243,2052 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,0199 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 42,2191 | m3 |
| 64 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.306,474 | m2 |
| 65 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 301,494 | m2 |
| 66 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,025 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,7838 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,281 | tấn |
| 69 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 74,3685 | m3 |
| 70 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0534 | 100m3 |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,1123 | 1m3 |
| 72 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0608 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1158 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1158 | 100m3/1km |
| 75 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1158 | 100m3/1km |
| 76 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0436 | 100m3 |
| 77 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1642 | 100m2 |
| 78 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,3578 | m3 |
| 79 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,7438 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,152 | 100m2 |
| 81 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,672 | m3 |
| 82 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 81,32 | m2 |
| 83 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,4 | m2 |
| 84 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1322 | 100m2 |
| 85 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1178 | tấn |
| 86 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1619 | tấn |
| 87 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,812 | m3 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,494 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 38 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi