Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200758966-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng thương mại Tuấn Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200753653
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường được trích lại từ tiền đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 15:49:00 đến ngày 2020-08-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,479,424,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: Đường thảm nhựa
1 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% Theo hồ sơ TKBVTC 4.072,0274 tấn
2 Rải vải địa kỹ thuật Theo hồ sơ TKBVTC 13,5935 100m2
3 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC 165,133 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC 158,784 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Theo hồ sơ TKBVTC 151,05 100m2
6 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo hồ sơ TKBVTC 4,5426 100m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo hồ sơ TKBVTC 56,54 m3
8 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC 0,5654 100m3
9 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,5654 100m3/1km
10 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,5654 100m3/1km
11 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 1,614 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,5468 100m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,9961 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,9961 100m3/1km
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,9961 100m3/1km
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2292 100m3
17 Ván khuôn bê tông đáy cống Theo hồ sơ TKBVTC 0,4409 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 22,9247 m3
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 58,1935 m3
20 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC 0,8817 100m2
21 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 9,6989 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 308,602 m2
23 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 88,172 m2
24 Ván khuôntấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 1,1411 100m2
25 Lắp dựng cốt thép tấm đan liền, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,6966 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tấm đan liền, ĐK 12mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,5651 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông Theo hồ sơ TKBVTC 22,2193 m3
28 Bê tông mặt đường đổ bù dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 27,55 m3
29 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,045 100m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,016 100m3
31 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,027 100m3
32 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,027 100m3/1km
33 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,027 100m3/1km
34 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0127 100m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,0244 100m2
36 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 1,2688 m3
37 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 4,5144 m3
38 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC 0,04 100m2
39 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 0,44 m3
40 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 20,8 m2
41 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 4 m2
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,0442 100m2
43 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0362 tấn
44 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 Theo hồ sơ TKBVTC 0,071 tấn
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông Theo hồ sơ TKBVTC 1,008 m3
46 Lắp đặt ống thoát nước D34 Theo hồ sơ TKBVTC 0,15 100m
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 10 1cấu kiện
48 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo hồ sơ TKBVTC 0,8 100m
49 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo hồ sơ TKBVTC 15,68 m3
50 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ TKBVTC 0,1584 100m3
51 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,1584 100m3/1km
52 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,1584 100m3/1km
53 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,9536 100m3
54 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,4198 100m3
55 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,4792 100m3
56 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,4792 100m3/1km
57 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,4792 100m3/1km
58 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0681 100m3
59 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,1414 100m2
60 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 6,8038 m3
61 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 24,4333 m3
62 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC 0,256 100m2
63 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 2,816 m3
64 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 126,8568 m2
65 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 25,6 m2
66 Ván khuônlanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,448 100m2
67 Lắp dựng cốt thép tấm đan liền, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,4986 tấn
68 Lắp dựng cốt thép tấm đan liền, ĐK 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,375 tấn
69 Lắp dựng cốt thép tấm đan liền, ĐK 12mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,5402 tấn
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn 8,064 m3
71 Bê tông mặt đường đổ bù dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 14,336 m3
72 Tháo dỡ gạch vỉa hè (cống tuyến T7D, T7E, T7F đi qua) Theo hồ sơ TKBVTC 31 m2
73 Lát lại gạch vỉa hè Theo hồ sơ TKBVTC 31 m2
74 Mua gạch block vỉa hè Theo hồ sơ TKBVTC 9,3 m2
75 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo hồ sơ TKBVTC 1,352 m3
76 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo hồ sơ TKBVTC 0,8344 100m
77 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo hồ sơ TKBVTC 5,2029 m3
78 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo hồ sơ TKBVTC 5,5827 m3
79 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC 0,1214 100m3
80 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,1214 100m3/1km
81 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,1214 100m3/1km
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 14,4 1m3
83 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0835 100m3
84 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0189 100m3
85 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 0,0627 100m2
86 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 1,8935 m3
87 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 7,703 m3
88 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 38,8076 m2
89 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 7,8 m2
90 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,0636 100m2
91 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Theo hồ sơ TKBVTC 0,12 tấn
92 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0891 tấn
93 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1282 tấn
94 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 1,6224 m3
95 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, ĐK 34mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,195 100m
96 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 13 1cấu kiện
97 Bê tông mặt đường đổ bù, chiều dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 5,2029 m3
98 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép - Phá dỡ nền đan bê tông Theo hồ sơ TKBVTC 27,72 m3
99 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo hồ sơ TKBVTC 1,6236 100m
100 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo hồ sơ TKBVTC 5,0213 m3
101 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo hồ sơ TKBVTC 8,8572 m3
102 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC 0,1665 100m3
103 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,1665 100m3/1km
104 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,1665 100m3/1km
105 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 33,013 1m3
106 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,145 100m3
107 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,166 100m3
108 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,166 100m3/1km
109 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,166 100m3/1km
110 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0419 100m3
111 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 0,1492 100m2
112 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 4,187 m3
113 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 15,043 m3
114 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 67,98 m2
115 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 13,2 m2
116 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,1457 100m2
117 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1195 tấn
118 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2343 tấn
119 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông Theo hồ sơ TKBVTC 3,3264 m3
120 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Theo hồ sơ TKBVTC 0,495 100m
121 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC 33 1cấu kiện
122 Bê tông mặt đường đổ bù dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 5,0213 m3
123 Tháo dỡ tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 70 1cấu kiện
124 Vận chuyển tấm đan hư hỏng, phạm vi <=1000m Theo hồ sơ TKBVTC 0,0168 100m3
125 Vận chuyển tấm đan hư hỏng 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,0168 100m3/1km
126 Vận chuyển tấm đan hư hỏng 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,0168 100m3/1km
127 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện Theo hồ sơ TKBVTC 9,504 m3
128 Mua bao tải đựng bùn Theo hồ sơ TKBVTC 126 cái
129 Vận chuyển bùn nạo vét, phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC 0,095 100m3
130 Vận chuyển bùn 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,095 100m3/1km
131 Vận chuyển bùn 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Theo hồ sơ TKBVTC 0,095 100m3/1km
132 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan hoàn trả Theo hồ sơ TKBVTC 0,0896 100m2
133 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0854 tấn
134 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Theo hồ sơ TKBVTC 0,095 tấn
135 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 1,68 m3
136 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC 70 1cấu kiện
137 Phá dỡ kết cấu gạch đá - Phá dỡ kè cũ 41,82 m3
138 Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ Theo hồ sơ TKBVTC 68,5 m3
139 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC 1,1032 100m3
140 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Theo hồ sơ TKBVTC 1,1032 100m3/1km
141 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Theo hồ sơ TKBVTC 1,1032 100m3/1km
142 Đào nền đường - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,4135 100m3
143 Đào móng kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 2,4658 100m3
144 Đắp đất bù móng kè , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 1,4415 100m3
145 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 0,828 100m3
146 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 0,828 100m3/1km
147 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 0,828 100m3/1km
148 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,342 100m3
149 Rải nilon chống mất nước Theo hồ sơ TKBVTC 342,17 m2
150 Bê tông mặt đường hoàn trả dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 68,5 m3
151 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 42,5 100m
152 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,085 100m3
153 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,272 100m2
154 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 17 m3
155 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 63,07 m3
156 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 19,074 m3
157 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 13,464 m3
158 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC 0,204 100m2
159 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,034 tấn
160 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,181 tấn
161 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 5,61 m3
162 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 10,32 m2
163 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 122,4 m2
164 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 6,798 m3
165 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 81,7408 m2
B HM: Đường bê tông
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo hồ sơ TKBVTC 21,44 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo hồ sơ TKBVTC 261,34 m3
3 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBVTC 2,613 100m3
4 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km Theo hồ sơ TKBVTC 2,613 100m3/1km
5 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km Theo hồ sơ TKBVTC 2,613 100m3/1km
6 Đào hữu cơ đường - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 1,2978 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC 1,2978 100m3
8 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Theo hồ sơ TKBVTC 1,2978 100m3/1km
9 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Theo hồ sơ TKBVTC 1,2978 100m3/1km
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 2,3855 100m3
11 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (B<2,5m) Theo hồ sơ TKBVTC 353,62 1m3
12 Đào móng kè máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 1,0244 100m3
13 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 3,7428 100m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 2,1767 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 2,1767 100m3/1km
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC 2,1767 100m3/1km
17 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 - đắp nền đường Theo hồ sơ TKBVTC 2,222 100m3
18 Rải niong chống mất nước Theo hồ sơ TKBVTC 2.960,55 m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 460,03 m3
20 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0558 100m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,18 100m2
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 8,37 m3
23 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 25,11 m3
24 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 11,55 m3
25 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 3,75 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 42 m2
27 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,16 100m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,1701 100m2
29 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 15,9932 m3
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 44,917 m3
31 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC 0,5104 100m2
32 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 7,4862 m3
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 238,196 m2
34 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 68,056 m2
35 Ván khuônlanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 1,089 100m2
36 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,538 tấn
37 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,208 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 17,1501 m3
39 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,0399 100m3
40 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0072 100m3
41 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,032 100m3
42 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,032 100m3/1km
43 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,032 100m3/1km
44 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0103 100m3
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,0389 100m2
46 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 1,0321 m3
47 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 3,802 m3
48 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC 0,027 100m2
49 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 0,396 m3
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 20,16 m2
51 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 3,6 m2
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,0397 100m2
53 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0326 tấn
54 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 Theo hồ sơ TKBVTC 0,064 tấn
55 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34 Theo hồ sơ TKBVTC 0,135 100m
56 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 0,9072 m3
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 9 1cấu kiện
58 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,945 100m3
59 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 2,01 100m2
60 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 94,468 m3
61 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 243,2052 m3
62 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 4,0199 100m2
63 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 42,2191 m3
64 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 1.306,474 m2
65 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 301,494 m2
66 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 5,025 100m2
67 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo hồ sơ TKBVTC 2,7838 tấn
68 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Theo hồ sơ TKBVTC 4,281 tấn
69 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 74,3685 m3
70 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,0534 100m3
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 13,1123 1m3
72 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0608 100m3
73 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,1158 100m3
74 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,1158 100m3/1km
75 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC 0,1158 100m3/1km
76 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0436 100m3
77 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,1642 100m2
78 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 4,3578 m3
79 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 13,7438 m3
80 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC 0,152 100m2
81 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 1,672 m3
82 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 81,32 m2
83 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC 11,4 m2
84 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,1322 100m2
85 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1178 tấn
86 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1619 tấn
87 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 2,812 m3
88 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,494 100m
89 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC 38 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->