Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 16:50:00 đến ngày 2020-08-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,661,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Chương V của E-HSMT | 36,6802 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V của E-HSMT | 477,42 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 4,7742 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 4,7742 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 7,3838 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 7,3838 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 7,3838 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,3439 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (Chuyển sang tận dụng đắp nền đường) | Chương V của E-HSMT | 0,3439 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,1572 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 13,005 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 17,0641 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 1,1313 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2.087,7214 | m3 |
| 15 | Công đổ bê tông mặt rãnh dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 72,8405 | m3 |
| 16 | Bê tông mác 250 | Chương V của E-HSMT | 74,6615 | m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 1,6569 | 100m3 |
| 18 | Mua nilong chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 9.259,96 | m2 |
| 19 | Trải vải địa lưới sợi thủy tinh | Chương V của E-HSMT | 7,8408 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 18,1008 | 100m2 |
| 21 | Bê tông nhựa hạt trung C19 (BTN hạt trung hàm lượng nhựa 5.2% | Chương V của E-HSMT | 360,7753 | tấn |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Chương V của E-HSMT | 7,8408 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 18,1933 | 100m2 |
| 24 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 134,24 | m3 |
| 25 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 13,9226 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 14,3517 | 100m3 |
| 27 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Chương V của E-HSMT | 86,83 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 0,8683 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 0,8683 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát lót đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,7291 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát bù mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 4,0381 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 0,8306 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 5,2573 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 401,3967 | m3 |
| 35 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 933,1773 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4.253,9052 | m2 |
| 37 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 1.253,943 | m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 3,6602 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 14,6545 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn giằng cổ rãnh | Chương V của E-HSMT | 2,1914 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D8mm | Chương V của E-HSMT | 0,8844 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D10mm | Chương V của E-HSMT | 62,043 | tấn |
| 43 | Bê tông giằng cổ rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 19,8 | m3 |
| 44 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 65,6964 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 676 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 7,1953 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC nhựa class 2, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 13,635 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 514 | cỏi |
| 49 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 42,5719 | 100m |
| 50 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,1664 | 100m3 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng dài bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,3832 | 100m2 |
| 52 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,1395 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 35,6805 | m3 |
| 54 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,1129 | 100m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,164 | m2 |
| 56 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 38,485 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 32,5041 | m3 |
| 58 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 59 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 60 | Thi công tầng lọc cát | Chương V của E-HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,098 | 100m |
| 62 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V của E-HSMT | 23,2 | m2 |
| 63 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 5,6784 | m2 |
| 64 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm (bó vỉa đá ghi sáng 18x26x100cm) | Chương V của E-HSMT | 450 | m |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,3444 | 100m2 |
| 66 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,4572 | m3 |
| 67 | Lát tấm đan rãnh xi măng | Chương V của E-HSMT | 135 | m2 |
| 68 | Mua tấm thu nước composite 860x430 | Chương V của E-HSMT | 16 | cỏi |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 70 | Mua thép hình L45x45x5 làm giá đỡ | Chương V của E-HSMT | 145,96 | Kg |
| 71 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,1424 | tấn |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,1424 | tấn |
| 73 | Công đổ bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 47,884 | m3 |
| 74 | Bê tông mác 150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 49,0811 | m3 |
| 75 | Lát gạch terrazo | Chương V của E-HSMT | 478,84 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi