Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200757350-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/08/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CADICO
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200716402
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 10:08:00 đến ngày 2020-08-01 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,557,447,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Bơm nước bằng máy dầu phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ca
2 Đào kênh mương, nền đường trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,789 100m3
3 Đào bùn đặc, hữu cơ nền đường bằng thủ công (20%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,74 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 723,64 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 723,64 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,341 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,46 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 100m3
9 Mua đất đắp lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.392,536 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,522 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,522 m3
12 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,598 100m
13 Cung cấp lắp đặt phên nứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 290,63 m2
14 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,619 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,323 100m3
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,452 m3
17 Dải ninol chống mất nước xi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.881,73 m2
18 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,087 100m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 576,346 m3
20 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 469 m
21 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,5 m
22 Đánh bóng mặt đường bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.881,73 m2
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,97 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 3km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m3
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,34 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,455 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,455 100m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,788 100m3
30 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,367 100m
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,23 m3
32 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,15 m3
33 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,37 m3
34 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 đoạn
35 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, D=600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 mối nối
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 đoạn
37 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, D=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 mối nối
38 Thép khung giàn van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,155 tấn
39 Thép cánh phai Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,331 tấn
40 Mua bộ van đóng mở V2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
41 Sơn sắt thép các loại - 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,82 1m2
42 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,798 100m2
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,423 100m2
44 Cốt thép D=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,141 100kg
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,245 m3
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 cái
47 Sơn bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,9 m2
48 Xúc đá, cát các loại lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,428 100m3
49 Vận chuyển cát đá các loại trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.242,8 m3
50 Vận chuyển xi măng trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.894,579 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->