Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200758785-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THỦY ÚT
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200745126
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ nguồn vốn sự nghiệp giáo dục, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 14:53:00 đến ngày 2020-07-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,434,779,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo HSMT 38,6 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 9,15 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo HSMT 25,4885 m3
4 Vận chuyển vật liệu phá dỡ đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo HSMT 0,7324 100m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 47,5597 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph  Theo HSMT 3,5607 m3
7 Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo HSMT 0,5112 100m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III Theo HSMT 0,2264 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0,2264 100m3
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (đào máy 90%) Theo HSMT 1,5959 100m3
2 Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III(đào thủ công 10%) Theo HSMT 17,7314 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (đào máy 90%) Theo HSMT 0,1255 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III(đào thủ công 10%) Theo HSMT 1,395 m3
5 Đắp trả móng bằng 1/3 đất đào Theo HSMT 63,7555 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo HSMT 1,2751 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 11,837 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,1455 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 2,0472 tấn
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Theo HSMT 1,0414 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 42,2346 m3
12 Đắp cát móng đá công trình bằng thủ công Theo HSMT 7,0412 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 59,6628 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1233 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,5546 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,6702 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 8,8067 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 153,7422 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo HSMT 22,398 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 3,0249 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 18,8043 m3
C PHẦN THÂN
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,5504 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 2,3368 tấn
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 2,2721 100m2
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 13,0612 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 2,9523 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,7214 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 4,1574 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,3492 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 26,0562 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 5,3493 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 5,8904 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,0272 tấn
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 58,6422 m3
14 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSMT 0,2699 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,194 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1315 tấn
17 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,6911 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,5544 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1773 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,5023 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 4,8164 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,992 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,173 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,5634 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 6,2922 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10 x 15 x 20 cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 70,7229 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10 x 15 x 20 cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 66,6652 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 0,341 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo HSMT 1,8891 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Theo HSMT 3,631 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 21,9427 m3
32 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 0,7673 m3
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 540,4169 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 534,93 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 295,23 m2
36 Trát giằng, lanh tô lan can, dầm mái, vữa XM M75 Theo HSMT 55,44 m2
37 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSMT 99,2 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 321,6096 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 906,3312 m2
40 Trát tạo ú, vữa XM M75 Theo HSMT 3,25 m2
41 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSMT 63,3348 m2
42 Trát móng kẻ roang, vữa XM M75 Theo HSMT 37,444 m2
43 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 125,4818 m2
44 Ngâm nước xi măng se nô Theo HSMT 125,4818 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 339,28 m
46 Lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép Tâm Việt Theo HSMT 18,45 1m2 cấu kiện
47 Lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép Tâm Việt Theo HSMT 10,56 1m2 cấu kiện
48 Lắp dựng vách cửa đi cố định Theo HSMT 5,4 1m2 cấu kiện
49 Lắp dựng cửa sổ không có khuôn Theo HSMT 56,8 1m2 cấu kiện
50 Lắp dựng vách cửa sổ cố định Theo HSMT 20 1m2 cấu kiện
51 Lắp dựng vách kính Theo HSMT 20,366 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSMT 76,8 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 76,8 1m2
54 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Theo HSMT 8,73 m2
55 Lắp đặt ống thép tay vịn lan can, ĐK 60mm Theo HSMT 9,7 m
56 Lắp đặt ống thép tay vịn hành lang, ĐK 60mm Theo HSMT 42,86 m
57 Lắp đặt ống thép tay vịn hành lang, ĐK 34mm Theo HSMT 9,87 m
58 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 1,2108 tấn
59 Gia công nẹp chống bão Theo HSMT 0,0949 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 1,177 tấn
61 Lắp dựng nẹp chống bão Theo HSMT 0,0949 tấn
62 Lợp mái bằng tôn múi Theo HSMT 2,9753 100m2
63 Lợp tôn úp nóc, tôn máng nước Theo HSMT 0,3 100m2
64 Lắp đặt cửa lên mái, kích thước cửa 850x760mm Theo HSMT 1 cửa
65 Lát đá bậc cầu thang Theo HSMT 25,5658 m2
66 Lát đá bậc tam cấp Theo HSMT 44,9546 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo HSMT 411,3278 m2
68 Lát nền vệ sinh, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo HSMT 15,0249 m2
69 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 Theo HSMT 40,9008 m2
70 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Theo HSMT 81,763 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 1.736,4912 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 1.120,6953 m2
73 Lắp dựng thang thép lên mái Theo HSMT 0,0219 tấn
74 Sơn sắt thép thang lên mái bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 0,4069 1m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 8,1031 100m2
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo HSMT 1,1 100m
77 Lắp cầu chắn rác, ĐK 100mm Theo HSMT 14 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo HSMT 40 cái
79 Lắp ống nhựa thoát nước mái, hành lang ĐK 32mm, L=250 Theo HSMT 80 cái
D ĐIỆN+CHỐNG SÉT+ THIẾT BỊ WC+ BỂ TỰ HOẠI
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSMT 26 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần Theo HSMT 12 bộ
3 Lắp đặt quạt trần xoay 360 độ Theo HSMT 28 cái
4 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSMT 24 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSMT 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSMT 17 cái
7 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo HSMT 2 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha <50A Theo HSMT 7 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo HSMT 3 cái
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo HSMT 10 hộp
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo HSMT 2 hộp
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Theo HSMT 50 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Theo HSMT 200 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Theo HSMT 300 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo HSMT 800 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 800 m
17 Lắp đặt sứ các loại Theo HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
18 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSMT 8 cái
19 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSMT 65 m
20 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo HSMT 45 m
21 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm Theo HSMT 10 cọc
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Theo HSMT 25 m
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSMT 8 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 8 m3
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo HSMT 0,02 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo HSMT 0,6 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSMT 0,3 100m
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo HSMT 3 cái
29 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo HSMT 8 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo HSMT 10 cái
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm Theo HSMT 8 cái
32 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo HSMT 2 cái
33 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm Theo HSMT 10 cái
34 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo HSMT 5 cái
35 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo HSMT 2 cái
36 Lắp đặt thông tứ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo HSMT 2 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSMT 0,2 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo HSMT 0,2 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Theo HSMT 0,15 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo HSMT 0,4 100m
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo HSMT 4 cái
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Theo HSMT 7 cái
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Theo HSMT 8 cái
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo HSMT 5 cái
45 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x34mm Theo HSMT 2 cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x50mm Theo HSMT 2 cái
47 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x34mm Theo HSMT 2 cái
48 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x110mm Theo HSMT 4 cái
49 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x50mm Theo HSMT 4 cái
50 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x76mm Theo HSMT 4 cái
51 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x50mm Theo HSMT 3 cái
52 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50x50mm Theo HSMT 4 cái
53 Lắp đặt tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo HSMT 2 cái
54 Lắp đặt xí bệt Theo HSMT 2 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSMT 2 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSMT 2 bộ
57 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSMT 2 bộ
58 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSMT 2 bộ
59 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSMT 4 cái
60 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo HSMT 4 cái
61 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Theo HSMT 1 cái
62 Lắp đặt gương soi Theo HSMT 2 cái
63 Lắp đặt giá treo Theo HSMT 2 cái
64 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSMT 2 cái
65 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSMT 1 bể
66 Lắp đặt máy bơm nước Theo HSMT 1 1 máy
67 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp III Theo HSMT 50 m
68 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Theo HSMT 18,832 m3
69 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Theo HSMT 6,2773 m3
70 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 2x4, M100 Theo HSMT 1,3665 m3
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,3665 m3
72 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,0218 100m2
73 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 5,3475 m3
74 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 0,7827 m3
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,0766 100m2
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan ĐK >10mm Theo HSMT 0,084 tấn
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSMT 15 1cấu kiện
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 31,1408 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 30,6892 m2
80 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 30,6892 m2
81 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 4,5252 m2
82 Đắp một lớp than củi dày 150 Theo HSMT 0,1498 m3
83 Đắp một lớp than xỉ dày 150 Theo HSMT 0,1498 m3
84 Đắp một lớp đá 1x2 dày 150 Theo HSMT 0,1498 m3
85 Đắp một lớp đá 4x6 dày 150 Theo HSMT 0,1498 m3
E THIẾT BỊ MẠNG
1 Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP Theo HSMT 400 m
2 Mạt hai hạt cat 6 Theo HSMT 36 Chiếc
3 Ổ cắm mạng data CAT 6 Panasonic Theo HSMT 18 chiếc
4 Switch TOTOLINK S24G, 24 ports 10/100/1000Mbps Theo HSMT 1 cái
5 Nhân bấm mạng J45 Cát 6 AMP chính hãng Theo HSMT 36 cái
6 Đế nổi gắn tường đơn Theo HSMT 18 cái
7 Băng dính keo Theo HSMT 6 cuộn
8 Chi phí nhân công, kỹ thuật viên lắp đặt( khoán gọn công) Theo HSMT 12 công
9 WIFI TotoLink N300RH - Bộ Phát Wifi Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps Mở Rộng Sóng Theo HSMT 1 chiếc
10 Tủ mạng, Tủ Rack 6U-D400 Wallmount – USS rack 6U40 Theo HSMT 1 chiếc
11 Ống nhựa cứng luồn dây PVC hệ inch fi42 Theo HSMT 400 m
F SÂN BÊ TÔNG, RẢNH THOÁT NƯỚC, BỒN HOA
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III(90% máy) Theo HSMT 1,6646 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III(10% nhân công) Theo HSMT 18,4942 m3
3 Đắp đất giáp thổ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85. Theo HSMT 0,5499 100m3
4 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 1,1147 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSMT 8,814 m3
6 Đắp cát nền sân bằng thủ công Theo HSMT 23,318 m3
7 Bê tông rãnh nước, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 40,0851 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 5,2749 100m2
9 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 14,0368 m3
10 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo HSMT 0,8058 100m2
11 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 1,4928 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSMT 272 1cấu kiện
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 4,392 m3
14 Bê tông giằng sân khấu, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,792 m3
15 Ván khuôn gỗ giằng sân khấu Theo HSMT 0,0396 100m2
16 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,049 tấn
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 15,288 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo HSMT 4,368 m3
19 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 4,2885 m2
20 Lát nền chống trượt gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo HSMT 43,2 m2
21 Ốp tường trụ tiết diện gạch ≤0,36m2 Theo HSMT 4,2885 m2
22 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSMT 21 m2
23 Đục nhám mặt bê tông Theo HSMT 813,44 m2
24 Rải bạt nilon chống mất nước bê tông Theo HSMT 10,6139 100m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 909,54 m2
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSMT 106,331 m3
27 Gia công lắp dựng cột bóng chuyền Theo HSMT 0,0503 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 1,619 1m2
29 Lát gạch xi măng mài Granito Theo HSMT 1.970,93 m2
30 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo HSMT 2,8877 100m3
31 Lu lèn lại mặt sân đã đào san đất, độ chặt K85 Theo HSMT 7,3392 100m2
32 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 2,7911 100m3
G GARAXE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 0,1512 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III(máy 90%) Theo HSMT 0,0894 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III(nhân công 10%) Theo HSMT 0,9937 m3
4 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Theo HSMT 3,3112 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 0,2174 100m3
6 BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 Theo HSMT 0,621 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 6,03 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,324 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0534 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,191 tấn
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 11,34 m3
12 Rải bạt lớp cách ly Theo HSMT 1,512 100m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo HSMT 14,922 m3
14 Lát nền gạch Granito màu đỏ 400x400mm VXM75 Theo HSMT 149,22 m2
15 Gia công giàn mái thép, xà gồ thép, nẹp chống bão Theo HSMT 1,2038 tấn
16 Gia công cột bằng thép hình Theo HSMT 1,1165 tấn
17 Lắp dựng giàn mái thép, xà gồ thép, nẹp chống bão Theo HSMT 1,2038 tấn
18 Lắp cột thép các loại Theo HSMT 1,1165 tấn
19 Lợp mái che bằng tôn múi Theo HSMT 1,5876 100m2
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSMT 103,4654 1m2
21 Lắp đặt bu long D14, L=350 Theo HSMT 96 cái
H HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (đào máy 90% ) Theo HSMT 0,195 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III (đào thủ công 10% ) Theo HSMT 2,1662 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (đào máy 90% ) Theo HSMT 0,2071 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (đào thủ công 10% ) Theo HSMT 2,3015 m3
5 Đắp trả đất hố bằng 1/3 đất đào Theo HSMT 14,8926 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 2,376 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 8,5679 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,6208 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0312 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,3256 tấn
11 Đắp cát móng đá công trình bằng thủ công Theo HSMT 3,0378 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 59,2079 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,8392 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,3344 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0509 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1385 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 5,322 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,4378 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0697 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,2753 tấn
21 Xây cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 1,2875 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 18,8828 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 54,835 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 256,7493 m2
25 Trát giằng tường, vữa XM M75 Theo HSMT 43,78 1m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 649,12 1m
27 Kẻ roăng âm trụ tường rào, vữa XM M75 Theo HSMT 53,04 m
28 Trát móng dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 84,0537 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 439,418 m2
30 Lắp dựng hoa sắt ô thoáng Theo HSMT 11,025 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 5,5125 1m2
I CÂY XANH
1 Trồng cây xanh-cây bàng Đài Loan, đường kính thân D15-25, kích thước bầu <=0,7x0,7x0,7m Theo HSMT 3 cây
2 Trồng cây xanh- cây bằng lăng, đường kính thân D10-20, kích thước bầu <= 0,6x0,6x0,6m Theo HSMT 3 cây
3 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy Theo HSMT 6 1cây/90 ngày
J CHỐNG MỐI
1 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 3%/m3 Theo HSMT 34,04 m3
2 Xử lý phòng mối sàn các tầng: sử dụng dung dịch Lenfos 50EC 3%/m2 Theo HSMT 243 m2
K THIẾT BỊ
1 LĐ bình bọt cứu hỏa MFZ-8 Theo HSMT 6 bình
2 LĐ biển tiêu lệnh, biển nội quy PCCC Theo HSMT 2 biển
3 Hộp tủ chữa cháy Theo HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->