Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200758785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn vốn sự nghiệp giáo dục, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 14:53:00 đến ngày 2020-07-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,434,779,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo HSMT | 38,6 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 9,15 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo HSMT | 25,4885 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo HSMT | 0,7324 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 47,5597 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 3,5607 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo HSMT | 0,5112 | 100m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III | Theo HSMT | 0,2264 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,2264 | 100m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (đào máy 90%) | Theo HSMT | 1,5959 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III(đào thủ công 10%) | Theo HSMT | 17,7314 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (đào máy 90%) | Theo HSMT | 0,1255 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III(đào thủ công 10%) | Theo HSMT | 1,395 | m3 |
| 5 | Đắp trả móng bằng 1/3 đất đào | Theo HSMT | 63,7555 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo HSMT | 1,2751 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 11,837 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1455 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,0472 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,0414 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 42,2346 | m3 |
| 12 | Đắp cát móng đá công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 7,0412 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 59,6628 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1233 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,5546 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,6702 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 8,8067 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 153,7422 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 22,398 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 3,0249 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 18,8043 | m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,5504 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,3368 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,2721 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 13,0612 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,9523 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,7214 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 4,1574 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,3492 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 26,0562 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 5,3493 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 5,8904 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0272 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 58,6422 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,2699 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,194 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1315 | tấn |
| 17 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,6911 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,5544 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1773 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,5023 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,8164 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,992 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,173 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,5634 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 6,2922 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10 x 15 x 20 cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 70,7229 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10 x 15 x 20 cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 66,6652 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,341 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,8891 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo HSMT | 3,631 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 21,9427 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,7673 | m3 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 540,4169 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 534,93 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 295,23 | m2 |
| 36 | Trát giằng, lanh tô lan can, dầm mái, vữa XM M75 | Theo HSMT | 55,44 | m2 |
| 37 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSMT | 99,2 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 321,6096 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 906,3312 | m2 |
| 40 | Trát tạo ú, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,25 | m2 |
| 41 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 63,3348 | m2 |
| 42 | Trát móng kẻ roang, vữa XM M75 | Theo HSMT | 37,444 | m2 |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 125,4818 | m2 |
| 44 | Ngâm nước xi măng se nô | Theo HSMT | 125,4818 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 339,28 | m |
| 46 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép Tâm Việt | Theo HSMT | 18,45 | 1m2 cấu kiện |
| 47 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép Tâm Việt | Theo HSMT | 10,56 | 1m2 cấu kiện |
| 48 | Lắp dựng vách cửa đi cố định | Theo HSMT | 5,4 | 1m2 cấu kiện |
| 49 | Lắp dựng cửa sổ không có khuôn | Theo HSMT | 56,8 | 1m2 cấu kiện |
| 50 | Lắp dựng vách cửa sổ cố định | Theo HSMT | 20 | 1m2 cấu kiện |
| 51 | Lắp dựng vách kính | Theo HSMT | 20,366 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 76,8 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 76,8 | 1m2 |
| 54 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Theo HSMT | 8,73 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống thép tay vịn lan can, ĐK 60mm | Theo HSMT | 9,7 | m |
| 56 | Lắp đặt ống thép tay vịn hành lang, ĐK 60mm | Theo HSMT | 42,86 | m |
| 57 | Lắp đặt ống thép tay vịn hành lang, ĐK 34mm | Theo HSMT | 9,87 | m |
| 58 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 1,2108 | tấn |
| 59 | Gia công nẹp chống bão | Theo HSMT | 0,0949 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 1,177 | tấn |
| 61 | Lắp dựng nẹp chống bão | Theo HSMT | 0,0949 | tấn |
| 62 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo HSMT | 2,9753 | 100m2 |
| 63 | Lợp tôn úp nóc, tôn máng nước | Theo HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt cửa lên mái, kích thước cửa 850x760mm | Theo HSMT | 1 | cửa |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSMT | 25,5658 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSMT | 44,9546 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSMT | 411,3278 | m2 |
| 68 | Lát nền vệ sinh, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo HSMT | 15,0249 | m2 |
| 69 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 | Theo HSMT | 40,9008 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo HSMT | 81,763 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.736,4912 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.120,6953 | m2 |
| 73 | Lắp dựng thang thép lên mái | Theo HSMT | 0,0219 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép thang lên mái bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 0,4069 | 1m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 8,1031 | 100m2 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSMT | 1,1 | 100m |
| 77 | Lắp cầu chắn rác, ĐK 100mm | Theo HSMT | 14 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSMT | 40 | cái |
| 79 | Lắp ống nhựa thoát nước mái, hành lang ĐK 32mm, L=250 | Theo HSMT | 80 | cái |
| D | ĐIỆN+CHỐNG SÉT+ THIẾT BỊ WC+ BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 26 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần xoay 360 độ | Theo HSMT | 28 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSMT | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 17 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha <50A | Theo HSMT | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSMT | 10 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo HSMT | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Theo HSMT | 200 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo HSMT | 300 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo HSMT | 800 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 800 | m |
| 17 | Lắp đặt sứ các loại | Theo HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 18 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSMT | 8 | cái |
| 19 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSMT | 65 | m |
| 20 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 45 | m |
| 21 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm | Theo HSMT | 10 | cọc |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Theo HSMT | 25 | m |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSMT | 8 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 8 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo HSMT | 0,02 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt thông tứ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo HSMT | 7 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x34mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x50mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x34mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100x50mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x76mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x50mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50x50mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt giá treo | Theo HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 66 | Lắp đặt máy bơm nước | Theo HSMT | 1 | 1 máy |
| 67 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp III | Theo HSMT | 50 | m |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo HSMT | 18,832 | m3 |
| 69 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Theo HSMT | 6,2773 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 2x4, M100 | Theo HSMT | 1,3665 | m3 |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,3665 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0218 | 100m2 |
| 73 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 5,3475 | m3 |
| 74 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,7827 | m3 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0766 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,084 | tấn |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 15 | 1cấu kiện |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 31,1408 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 30,6892 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 30,6892 | m2 |
| 81 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 4,5252 | m2 |
| 82 | Đắp một lớp than củi dày 150 | Theo HSMT | 0,1498 | m3 |
| 83 | Đắp một lớp than xỉ dày 150 | Theo HSMT | 0,1498 | m3 |
| 84 | Đắp một lớp đá 1x2 dày 150 | Theo HSMT | 0,1498 | m3 |
| 85 | Đắp một lớp đá 4x6 dày 150 | Theo HSMT | 0,1498 | m3 |
| E | THIẾT BỊ MẠNG | |||
| 1 | Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP | Theo HSMT | 400 | m |
| 2 | Mạt hai hạt cat 6 | Theo HSMT | 36 | Chiếc |
| 3 | Ổ cắm mạng data CAT 6 Panasonic | Theo HSMT | 18 | chiếc |
| 4 | Switch TOTOLINK S24G, 24 ports 10/100/1000Mbps | Theo HSMT | 1 | cái |
| 5 | Nhân bấm mạng J45 Cát 6 AMP chính hãng | Theo HSMT | 36 | cái |
| 6 | Đế nổi gắn tường đơn | Theo HSMT | 18 | cái |
| 7 | Băng dính keo | Theo HSMT | 6 | cuộn |
| 8 | Chi phí nhân công, kỹ thuật viên lắp đặt( khoán gọn công) | Theo HSMT | 12 | công |
| 9 | WIFI TotoLink N300RH - Bộ Phát Wifi Chuẩn N Tốc Độ 300Mbps Mở Rộng Sóng | Theo HSMT | 1 | chiếc |
| 10 | Tủ mạng, Tủ Rack 6U-D400 Wallmount – USS rack 6U40 | Theo HSMT | 1 | chiếc |
| 11 | Ống nhựa cứng luồn dây PVC hệ inch fi42 | Theo HSMT | 400 | m |
| F | SÂN BÊ TÔNG, RẢNH THOÁT NƯỚC, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III(90% máy) | Theo HSMT | 1,6646 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III(10% nhân công) | Theo HSMT | 18,4942 | m3 |
| 3 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85. | Theo HSMT | 0,5499 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 1,1147 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 8,814 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền sân bằng thủ công | Theo HSMT | 23,318 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh nước, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 40,0851 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 5,2749 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 14,0368 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSMT | 0,8058 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,4928 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 272 | 1cấu kiện |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,392 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng sân khấu, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,792 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ giằng sân khấu | Theo HSMT | 0,0396 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,049 | tấn |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 15,288 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,368 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,2885 | m2 |
| 20 | Lát nền chống trượt gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSMT | 43,2 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ tiết diện gạch ≤0,36m2 | Theo HSMT | 4,2885 | m2 |
| 22 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSMT | 21 | m2 |
| 23 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSMT | 813,44 | m2 |
| 24 | Rải bạt nilon chống mất nước bê tông | Theo HSMT | 10,6139 | 100m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 909,54 | m2 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 106,331 | m3 |
| 27 | Gia công lắp dựng cột bóng chuyền | Theo HSMT | 0,0503 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1,619 | 1m2 |
| 29 | Lát gạch xi măng mài Granito | Theo HSMT | 1.970,93 | m2 |
| 30 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo HSMT | 2,8877 | 100m3 |
| 31 | Lu lèn lại mặt sân đã đào san đất, độ chặt K85 | Theo HSMT | 7,3392 | 100m2 |
| 32 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 2,7911 | 100m3 |
| G | GARAXE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 0,1512 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III(máy 90%) | Theo HSMT | 0,0894 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III(nhân công 10%) | Theo HSMT | 0,9937 | m3 |
| 4 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Theo HSMT | 3,3112 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 0,2174 | 100m3 |
| 6 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Theo HSMT | 0,621 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 6,03 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,324 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0534 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,191 | tấn |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 11,34 | m3 |
| 12 | Rải bạt lớp cách ly | Theo HSMT | 1,512 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 14,922 | m3 |
| 14 | Lát nền gạch Granito màu đỏ 400x400mm VXM75 | Theo HSMT | 149,22 | m2 |
| 15 | Gia công giàn mái thép, xà gồ thép, nẹp chống bão | Theo HSMT | 1,2038 | tấn |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSMT | 1,1165 | tấn |
| 17 | Lắp dựng giàn mái thép, xà gồ thép, nẹp chống bão | Theo HSMT | 1,2038 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Theo HSMT | 1,1165 | tấn |
| 19 | Lợp mái che bằng tôn múi | Theo HSMT | 1,5876 | 100m2 |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSMT | 103,4654 | 1m2 |
| 21 | Lắp đặt bu long D14, L=350 | Theo HSMT | 96 | cái |
| H | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (đào máy 90% ) | Theo HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III (đào thủ công 10% ) | Theo HSMT | 2,1662 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (đào máy 90% ) | Theo HSMT | 0,2071 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (đào thủ công 10% ) | Theo HSMT | 2,3015 | m3 |
| 5 | Đắp trả đất hố bằng 1/3 đất đào | Theo HSMT | 14,8926 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 2,376 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 8,5679 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,6208 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0312 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,3256 | tấn |
| 11 | Đắp cát móng đá công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 3,0378 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 59,2079 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,8392 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,3344 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0509 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1385 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,322 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,4378 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0697 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2753 | tấn |
| 21 | Xây cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,2875 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 18,8828 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 54,835 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 256,7493 | m2 |
| 25 | Trát giằng tường, vữa XM M75 | Theo HSMT | 43,78 | 1m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 649,12 | 1m |
| 27 | Kẻ roăng âm trụ tường rào, vữa XM M75 | Theo HSMT | 53,04 | m |
| 28 | Trát móng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 84,0537 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 439,418 | m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt ô thoáng | Theo HSMT | 11,025 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 5,5125 | 1m2 |
| I | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây xanh-cây bàng Đài Loan, đường kính thân D15-25, kích thước bầu <=0,7x0,7x0,7m | Theo HSMT | 3 | cây |
| 2 | Trồng cây xanh- cây bằng lăng, đường kính thân D10-20, kích thước bầu <= 0,6x0,6x0,6m | Theo HSMT | 3 | cây |
| 3 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | Theo HSMT | 6 | 1cây/90 ngày |
| J | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 3%/m3 | Theo HSMT | 34,04 | m3 |
| 2 | Xử lý phòng mối sàn các tầng: sử dụng dung dịch Lenfos 50EC 3%/m2 | Theo HSMT | 243 | m2 |
| K | THIẾT BỊ | |||
| 1 | LĐ bình bọt cứu hỏa MFZ-8 | Theo HSMT | 6 | bình |
| 2 | LĐ biển tiêu lệnh, biển nội quy PCCC | Theo HSMT | 2 | biển |
| 3 | Hộp tủ chữa cháy | Theo HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi