Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200759583-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MAI LÂM
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200718479
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 17:14:00 đến ngày 2020-07-31 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,964,836,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  14,1958 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục III, chương V, phần 2  18,58 m
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục III, chương V, phần 2  17,08 m
4 Tháo dỡ bệ xí Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
5 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục III, chương V, phần 2  0,198 100m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,2044 tấn
7 Bốc xếp tấm lợp các loại Mục III, chương V, phần 2  0,198 100m2
8 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,2044 tấn
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục III, chương V, phần 2  0,8065 m3
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  63,8752 m2
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  34,4883 m3
12 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  17,1078 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Mục III, chương V, phần 2  13,3051 m3
14 Xúc đá tảng, cục bê tông có đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mục III, chương V, phần 2  0,6522 100m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  66,0265 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  66,0265 m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,2151 100m3
18 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  36,527 m2
19 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  358,8132 m2
20 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  1,5246 tấn
21 Bốc xếp tấm lợp các loại Mục III, chương V, phần 2  3,5881 100m2
22 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,5246 tấn
23 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  112,999 m2
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  28,0188 m3
25 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  15,1882 m3
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Mục III, chương V, phần 2  19,7762 m3
27 Xúc đá tảng, cục bê tông có đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mục III, chương V, phần 2  0,6355 100m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  66,0265 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  66,0265 m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,236 100m3
31 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,2095 tấn
32 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  17,5375 m3
33 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  1,6963 m3
34 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  17,7653 m3
35 Xúc đá tảng, cục bê tông có đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mục III, chương V, phần 2  0,37 100m3
36 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  17,1 m3
37 Đào san đất bằng máy đào đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,684 100m3
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  54,1068 m3
39 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  54,1068 m3
B Hạ tầng kỹ thuật
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm Mục III, chương V, phần 2  5 cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Mục III, chương V, phần 2  10 cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm Mục III, chương V, phần 2  11 cây
4 Bốc xếp, vận chuyển cây (tính Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1: 0,1 công/1 cây; Cẩu tự hành 6 tấn: 0,1 ca /1 cây, vận chuyển xa 10km), tre tính đơn vị 10 cây Mục III, chương V, phần 2  26 công
5 Dọn dẹp mặt bằng, phát quang cây cỏ khu vực vườn cây Mục III, chương V, phần 2  21 100m2
6 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  42,0108 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  3,781 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  4,2011 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  4,2011 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  4,2011 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  8,6584 100m3
12 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  6,9544 100m3
13 Mua đất đắp trồng cây Mục III, chương V, phần 2  695,44 m2
14 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Mục III, chương V, phần 2  85,56 10m
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  132,0067 m3
16 Xúc đá tảng, cục bê tông có đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mục III, chương V, phần 2  1,3201 100m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  132,0067 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  132,0067 m3
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  83,9378 m3
20 Đào kênh mương bằng máy đào, chiều rộng <=6m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  3,3574 100m3
21 Ni lông lót bê tông Mục III, chương V, phần 2  3,8447 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,2546 100m2
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  57,4944 m3
24 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  91,1538 m3
25 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  462,27 m2
26 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  162,408 m2
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  1,8828 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  1,9574 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  31,9214 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mục III, chương V, phần 2  410 cái
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mục III, chương V, phần 2  24 cái
32 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2,5m, đường kính d=300mm Mục III, chương V, phần 2  14,6 đoạn ống
33 Mua đế cống D30 Mục III, chương V, phần 2  54 cái
34 Mua cống tròn D30 Mục III, chương V, phần 2  36,5 m
35 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 150mm Mục III, chương V, phần 2  0,51 100m
36 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  3,7889 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,8015 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,8015 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,8015 100m3
40 Rải ni lông chống mất nước Mục III, chương V, phần 2  0,2547 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  5,093 m3
42 Xoa đánh bóng mặt đường bằng máy Mục III, chương V, phần 2  25,465 m2
43 Tháo dỡ cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m (chỉ tính nhân công) Mục III, chương V, phần 2  11 Cái
44 Tháo dỡ cần đèn bằng thủ công (chỉ lấy nhân công) Mục III, chương V, phần 2  3 Cái
45 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Mục III, chương V, phần 2  90,6 10m
46 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  53,001 m3
47 Xúc đá tảng, cục bê tông có đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mục III, chương V, phần 2  0,53 100m3
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  53,001 m3
49 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  53,001 m3
50 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  97,848 m3
51 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  226,5 M2
52 Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong Mục III, chương V, phần 2  2,265 100m2
53 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  2,1571 1000viên
54 Mua gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  2.157,1 viên
55 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  97,848 m3
56 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Mục III, chương V, phần 2  453 m
57 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục III, chương V, phần 2  5,077 100m
58 Mua Cáp ngầm Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  507,7 m
59 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mục III, chương V, phần 2  1,386 100m
60 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
61 Dây đồng trần M10 Mục III, chương V, phần 2  452 m
62 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mục III, chương V, phần 2  473 m
63 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  8,505 m3
64 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0851 100m3
65 Cọc tiếp địa cột điện: 2xL63x63x6 dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2  14 cái
66 Lắp đặt tiếp địa cho cột đèn Mục III, chương V, phần 2  14 cọc
67 Cung cấp và gia công thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Mục III, chương V, phần 2  12,957 kg
68 Bu lông+đai ốc M16x50 bắt tai tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  14 bộ
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  11,648 m3
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,448 100m2
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  8,96 m3
72 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0269 100m3
73 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 Mục III, chương V, phần 2  14 bộ
74 Lắp bảng điện cửa cột Mục III, chương V, phần 2  14 cái
75 Cầu đấu dây 60A-500W-4 mắt: Mục III, chương V, phần 2  14 cái
76 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe Mục III, chương V, phần 2  14 m
77 Bulon + êcu M6x50 Mục III, chương V, phần 2  56 bộ
78 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m Mục III, chương V, phần 2  14 cột
79 Lắp cần đèn chữ L bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  3 1 bộ cần đèn
80 Cột bát giác liền cần cao 8m Mục III, chương V, phần 2  4 cột
81 Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao >=3m Mục III, chương V, phần 2  14 Cái
82 Đèn chiếu sáng đường Led 100W Mục III, chương V, phần 2  4 Cái
83 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục III, chương V, phần 2  28 đầu cáp
84 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  40 Cái
85 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Mục III, chương V, phần 2  35,32 10m
86 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Mục III, chương V, phần 2  20,6622 m3
87 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào, ĐK 0,4-1m Mục III, chương V, phần 2  0,2066 100m3
88 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  20,6622 m3
89 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  20,6622 m3
90 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  38,1456 m3
91 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  88,3 M2
92 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục III, chương V, phần 2  0,883 M2
93 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  1,6819 1000viên
94 Mua gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  1.681,9 m3
95 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,3815 100m3
96 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Mục III, chương V, phần 2  185,6 m
97 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục III, chương V, phần 2  2,253 100m
98 Mua Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16mm2+1x10 Mục III, chương V, phần 2  28,7 m
99 Mua Cáp ngầm Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  29,2 m
100 Mua Cáp ngầm Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  147,6 m
101 Mua Cáp ngầm Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 Mục III, chương V, phần 2  19,8 m
102 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục III, chương V, phần 2  1 cái
103 Tủ điện tổng bằng tôn dày 2ly, sơn tĩnh điện, dạng treo tường, KT 1000x700x300 không bao gồm thiết bị bên trong Mục III, chương V, phần 2  3 tủ
104 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha Mục III, chương V, phần 2  3 cái
105 Tủ điện KT 200x300x100 Mục III, chương V, phần 2  3 tủ
106 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục III, chương V, phần 2  1 cái
107 Aptomat 3 pha MCCB 100A 3P Mục III, chương V, phần 2  1 cái
108 Aptomat 1 pha MCB 60A 2P Mục III, chương V, phần 2  2 cái
109 Aptomat 1 pha MCB 30A 2P Mục III, chương V, phần 2  2 cái
110 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mục III, chương V, phần 2  24 cái
111 Bu lông + đai ốc Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
112 Thanh cái đồng Mục III, chương V, phần 2  4 cái
113 Dây đồng trần M10 Mục III, chương V, phần 2  35 m
114 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mục III, chương V, phần 2  35 m
115 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  9,45 m3
116 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0945 100m3
117 Cọc tiếp địa cột điện: 2xL63x63x6 dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2  5 cái
118 Bu lông+đai ốc M16x50 bắt tai tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
C Cải tạo nhà hội trường
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  54,23 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục III, chương V, phần 2  154,7 m
3 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục III, chương V, phần 2  3,5306 m3
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  195,6168 m2
5 Bốc xếp tấm lợp các loại Mục III, chương V, phần 2  1,9562 100m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,9257 tấn
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,3303 tấn
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  60,9008 m3
9 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  42,241 m3
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  161,4216 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2  3,9794 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2  18,2316 m3
13 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  396,5127 m3
14 Phá dỡ móng xây gạch Mục III, chương V, phần 2  22,8666 m3
15 Xúc đá tảng, cục bê tông có đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mục III, chương V, phần 2  5,528 100m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục III, chương V, phần 2  552,8032 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục III, chương V, phần 2  552,8032 m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,7571 100m3
19 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  43,9271 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0923 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  6,9884 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,4637 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,352 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục III, chương V, phần 2  1,0298 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mục III, chương V, phần 2  0,9284 tấn
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  29,2103 m3
27 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=20cm Mục III, chương V, phần 2  88 1 lỗ khoan
28 Bơm hóa chất neo cấy cốt thép vào bê tông đã có sẵn (định mức cho 1 lỗ khoan: 0,2 hộp 650ml keo hóa chất; 0,15 công 3,5/7 gồm cả vệ sinh lỗ khoan và bơm keo cắm thép; 0,05 ca máy bơm keo) đơn giá theo giá thị trường (650.000/1 hộp keo hóa chất, 100.000 đồng/1 ca máy bơm keo) Mục III, chương V, phần 2  88 Lỗ
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,1064 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  1,414 tấn
31 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,43 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  3,052 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0884 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  2,8509 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  57,3562 m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  1,0311 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,4225 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  1,5138 tấn
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  14,7607 m3
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  5,3933 100m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  2,044 100m3
42 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  25,2891 m3
43 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,7138 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,2342 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,8152 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  1,5884 tấn
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  11,2026 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  1,1206 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,2938 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  1,337 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,2836 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  1,5282 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  2,3269 tấn
54 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  9,5347 m3
55 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  20,3513 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  4,2095 100m2
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,2351 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,1419 tấn
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  4,6329 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  88,8392 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  27,8517 m3
62 Xây tường thông gió gạch 30x30cm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  31,385 m2
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0502 100m2
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  1,557 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  4,1955 m3
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0994 100m2
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,0196 tấn
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,4705 m3
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,7715 m3
70 Xây tường thông gió gạch 30x30cm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  5,94 m2
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  225,0142 m2
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  527,0417 m2
73 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  33,4488 m2
74 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  106,7472 m2
75 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  424,5353 m2
76 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  57,9536 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  188,76 m
78 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  337,1627 m2
79 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  168,5814 1m2
80 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục III, chương V, phần 2  168,5814 m2
81 Lưới thép chống co ngót Mục III, chương V, phần 2  168,5814 m2
82 Chống thấm cổ ống xuyên sàn, đường kính cổ ống <=15cm Mục III, chương V, phần 2  14 cái
83 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Mục III, chương V, phần 2  2,8332 tấn
84 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mục III, chương V, phần 2  2,8332 tấn
85 Sản xuất xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  2,3596 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  2,3596 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  230,0176 m2
88 Sản xuất lắp đặt bu lông cường độ cao Mục III, chương V, phần 2  56 bộ
89 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  2,7679 100m2
90 Úp nóc Mục III, chương V, phần 2  35,38 m2
91 Máng sối inox xử lý thấm nước giữa mái tôn với tường và che khe lún giữa 2 khối (Inox dày 0,4ly khổ 600 giá 130,000/1kg, keo silicon 1 lọ 24,000đ/3md) Mục III, chương V, phần 2  17,981 m
92 Cột cờ trên mái inox Mục III, chương V, phần 2  10,8 kg
93 Nở inox Mục III, chương V, phần 2  60 cái
94 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  114,7886 m2
95 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Mục III, chương V, phần 2  13,3248 m2
96 Ốp đá nhám vào tường, trụ, cột, bồn hoa kích thước đá 800x200mm Mục III, chương V, phần 2  203,8052 m2
97 Rải ni long lót đổ bê tông Mục III, chương V, phần 2  3,052 100m2
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  30,52 m3
99 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  305,2 m2
100 Làm trần phẳng bằng tấm nhôm 600x600 khung xương chìm Mục III, chương V, phần 2  200 M2
101 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  667,2377 m2
102 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  482,4889 m2
103 Sản xuất cửa đi 4 cánh mở, cửa nhôm định hình, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  9 m2
104 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở, cửa nhôm định hình, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  29,608 m2
105 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở, cửa nhôm định hình, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  4,8 m2
106 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở, cửa nhôm định hình, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  22,68 m2
107 Sản xuất cửa trượt, vách kính, nhôm định hình, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  17,328 m2
108 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  83,416 m2
109 Sản xuất hoa cửa inox Mục III, chương V, phần 2  153,5083 kg
110 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  22,68 m2
111 Chữ gắn tường bằng đồng Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
112 Lắp đặt tủ điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
113 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V, phần 2  11 cái
114 Hộp số quạt trần Mục III, chương V, phần 2  11 cái
115 Móc treo quạt trần Mục III, chương V, phần 2  11 cái
116 Lắp đặt đèn led panel KT 600x600 Mục III, chương V, phần 2  30 bộ
117 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục III, chương V, phần 2  8 cái
118 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục III, chương V, phần 2  1 cái
119 Lắp đặt công tắc 1 hạt xoay chiều Mục III, chương V, phần 2  1 cái
120 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
121 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  18 cái
122 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=100ampe Mục III, chương V, phần 2  1 m
123 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mục III, chương V, phần 2  7 m
124 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe Mục III, chương V, phần 2  1 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Mục III, chương V, phần 2  200 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Mục III, chương V, phần 2  600 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục III, chương V, phần 2  830 m
129 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mục III, chương V, phần 2  830 m
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục III, chương V, phần 2  2,4 100m
131 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục III, chương V, phần 2  50 cái
132 Cầu chắn rác Mục III, chương V, phần 2  14 cái
133 Keo dán ống nước tuyp 200Gr Mục III, chương V, phần 2  50 tuýp
134 Đai giữ ống,ti treo Mục III, chương V, phần 2  42 bộ
135 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục III, chương V, phần 2  30,85 m
136 Kéo rải dây chống sét bằng thép L40x4 dưới mương đất (1,26Kg/1m) Mục III, chương V, phần 2  9 m
137 Bầu sứ đỡ chân kim thu sét Mục III, chương V, phần 2  4 cái
138 Kẹp kiểm tra điện trở Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
139 Bật sắt D10 gắn tường Mục III, chương V, phần 2  3 m
140 Biển Đảng cộng sản.......Khung nhôm màu vàng hộp 30 x 30 nền Mê ca đỏ Đài loan, chữ vàngNẹp nhôm bo xung quanh màu vàng Mục III, chương V, phần 2  8,6 m
141 Phông cờ sân khấu hội trường phông xanh, cờ đỏ chất liệu vải nhung có thanh treo bằng u nhôm sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  49,95 m2
142 Yếm hội trườngChất liệu vải nhung xanh, gồm thanh nhôm V4 bắt lên trần nhà, 1 cạnh dán mếch để yếm dính vào Mục III, chương V, phần 2  12,9 m2
143 Ngôi sao + búa liềm Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
D Sân vườn
1 Tháo dỡ, bốc xếp thiết bị máy tập thể dục Mục III, chương V, phần 2  10 bộ
2 Ni lông lót bê tông Mục III, chương V, phần 2  34,5 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính <=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,3693 tấn
4 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  345 m3
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mục III, chương V, phần 2  93,465 10m
6 Xoa mặt sân bằng máy, đánh bóng sân bóng chuyền, cầu lông Mục III, chương V, phần 2  660 m2
7 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2.790 m2
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè lát gạch terazzo 400mmx400mm Mục III, chương V, phần 2  2.000 m2
9 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè lát gạch terazzo 400mmx400mm Mục III, chương V, phần 2  790 m2
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,496 m3
11 lắp đặt bu long Mục III, chương V, phần 2  80 cái
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,92 m3
13 Vận chuyển, lắp đặt thiết bị máy tâp Mục III, chương V, phần 2  10 Công
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  141,2943 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  7,9068 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  31,8402 m3
17 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  83,1567 m3
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  424,161 m2
19 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột tiết diện gạch ≤0,023m2 Mục III, chương V, phần 2  313,273 1m2
20 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,7497 100m3
21 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  81,9436 m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  3,2778 100m3
23 Mua đất màu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  409,7236 m3
E Hạng mục phụ trợ
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  5,3291 m3
2 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2218 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  3,8663 m3
4 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  11,842 m3
5 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1094 100m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  13,3927 m3
7 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  3,801 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,2136 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,0508 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,2127 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  1,518 m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,0254 100m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  9,3218 m3
14 Láng Granito nền sàn Mục III, chương V, phần 2  120,821 m2
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  55,7951 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  55,7951 m2
17 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,6835 100m3
18 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  17,0866 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0456 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,5497 m3
21 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  10,1274 m3
22 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  7,9123 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1016 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0194 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0793 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,1273 m3
27 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,6585 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1959 100m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  18,0731 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1622 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,0416 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,193 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,2523 m3
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,3319 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,3281 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  4,1972 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0506 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,0303 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,3955 m3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  97,5454 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  76,14 m2
42 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  33,192 m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  2,376 m3
44 Lát đá bậc tam cấp Mục III, chương V, phần 2  1,0016 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  23,76 m2
46 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  56,32 m2
47 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  95,1888 m2
48 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  47,5944 m2
49 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục III, chương V, phần 2  47,5944 m2
50 Lưới thép chống co ngót Mục III, chương V, phần 2  47,5944 m2
51 Chống thấm cổ ống xuyên sàn, đường kính cổ ống <=15cm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
52 Sản xuất xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,1874 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,1874 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  22,3544 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  0,3206 100m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  92,9212 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  43,58 m2
58 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở, cửa nhôm định hình, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  4,5 m2
59 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh hất, cửa nhôm định hình, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  2,16 m2
60 Sản xuất lắp dựng vách composite (tấm 1,2cm) đã bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt Mục III, chương V, phần 2  18,738 m2
61 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0424 100m3
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,0598 m3
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,576 m3
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0192 100m2
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0668 tấn
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,8447 m3
67 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2,6977 m3
68 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  16,64 m2
69 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Mục III, chương V, phần 2  3,5129 m2
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0359 100m2
71 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,0832 tấn
72 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,7315 m3
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục III, chương V, phần 2  0,012 100m
74 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,053 100m3
76 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
77 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe Mục III, chương V, phần 2  1 m
78 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  3 cái
79 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
80 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  2 cái
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
82 Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN10 bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Mục III, chương V, phần 2  0,24 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
84 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 20mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
85 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
86 Ren trong inox đường kính 20mm Mục III, chương V, phần 2  14 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V, phần 2  14 cái
88 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V, phần 2  2 cái
89 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  14 cái
90 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
91 Kép inox 20 Mục III, chương V, phần 2  20 cái
92 Dây cấp D15 Mục III, chương V, phần 2  20 cái
93 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
94 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
95 Xi phông chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
97 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  4 cái
98 Lắp đặt giá treo Mục III, chương V, phần 2  4 cái
99 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
100 Xi phông tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
101 Van nhấn inax Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
102 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (pide) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
104 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
105 Phụ kiện lô giấy Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  2 cái
107 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục III, chương V, phần 2  1 bể
108 Phao điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
109 Máy bơm cấp nước 2m3/h Mục III, chương V, phần 2  1 cái
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
113 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Mục III, chương V, phần 2  25 cái
114 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mục III, chương V, phần 2  14 cái
115 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
116 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 76mm Mục III, chương V, phần 2  14 cái
117 Coleom đường kính 76mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
118 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
119 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  5 cái
120 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  15,358 m2
121 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mục III, chương V, phần 2  2,33 m3
122 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,4526 m3
123 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,33 m3
124 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  464,9201 m2
125 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  42,1572 m2
126 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  428,0261 m2
127 Gia công cổng sắt Mục III, chương V, phần 2  0,5592 tấn
128 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  24,2945 m2
129 Bản lề cối mỗi cánh 3 bộ Mục III, chương V, phần 2  30 Bộ
130 Khóa cửa Mục III, chương V, phần 2  3 cái
131 Chốt cửa Mục III, chương V, phần 2  6 Cái
132 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  48,5335 1m2
133 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  1.086,6816 m2
134 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục III, chương V, phần 2  1,8 m2
135 Sản xuất lắp đặt chữ nổi bằng đồng gắn lên đá (biển cổng nhà văn hóa) Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
136 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,065 m3
137 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,019 100m2
138 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
139 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,2375 m3
140 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  1,8369 m3
141 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  0,2449 m3
142 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,07 m3
143 cột cờ inox Mục III, chương V, phần 2  33,2762 kg
144 Lắp dựng cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,0333 tấn
145 Láng Granito cầu thang Mục III, chương V, phần 2  8,99 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->