Gói thầu: Gói 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng huyện Khánh Vĩnh |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726824 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương năm 2019 chuyển sang năm 2020 (Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 16:47:00 đến ngày 2020-07-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,006,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền mặt đường | |||
| 1 | Nhân công chuẩn bị mặt bằng | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| 2 | Đào đất nền đường | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 531,12 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K=0.95, tận dụng 80% đất đào | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2.378,45 | m3 |
| 4 | Cung cấp đất để đắp | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2.207,52 | m3 |
| 5 | Lu tăng cường khuôn đường K=0.95-->= 0.98 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 518,56 | m3 |
| 6 | Thi công lớp móng CPĐD dày 15cm + bù phụ và tạo phẳng | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 462,34 | m3 |
| 7 | Lót nhựa tái sinh | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 9.723,92 | m2 |
| 8 | Mặt đường BT đá 1x2 M300 dày 20cm (trừ gỗ và nhựa đường) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1.944,78 | m3 |
| 9 | Cắt khe co rộng 5mm, sâu 50mm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1.564,5 | md |
| 10 | Cung cấp gỗ làm khe giãn rộng 20mm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | m3 |
| 11 | Cung cấp nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 742,27 | kg |
| 12 | Đào đất đổ BT gờ chặn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 22,22 | m3 |
| 13 | BT đá 2x4 M150 gờ chặn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 23,81 | m3 |
| 14 | Cung cấp, LĐ biển báo phảng quang tam giác cạnh 70cm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 15 | TC lắp đặt trụ BB ống sắt mạ kẽm D80 dài 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| B | Hạng mục 2: Cống bản | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng mặt tràn cũ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,4 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 27,95 | m3 |
| 3 | Đệm đá 4x6 móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2,27 | m3 |
| 4 | BT đá 2x4 M150 móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 11,06 | m3 |
| 5 | BT đá 2x4 mac 150 thân mố cống bản | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3,12 | m3 |
| 6 | BT đá 2x4 mac 150 tường cánh cống bản | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,93 | m3 |
| 7 | Cung cấp lắp đặt cốt thép mũ mố D <= 10 cống bản | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 34,68 | Kg |
| 8 | Cung cấp lắp đặt cốt thép mũ mố D >12 cống bản | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 153,82 | Kg |
| 9 | BT đá 1x2 mac 250 mũ mố cống bản | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,41 | m3 |
| 10 | Cốt thép A2 D > 12mm đan BT đổ tại chổ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 106,1 | Kg |
| 11 | Cốt thép A1 D<=10 tấm đan BT đổ tại chổ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 99,3 | Kg |
| 12 | Cung cấp thép góc L75x75mm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 206,96 | Kg |
| 13 | Hàn 5 li liên kết sắt râu vào thép góc | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10,4 | md |
| 14 | BT đá 1x2 M250 tấm đan BT & gờ lề đổ tại chổ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,84 | m3 |
| 15 | Đắp cát sau thân mố | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,17 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Tràn bêtông xi măng: | |||
| 1 | Đào móng chân khay | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 89,6 | m3 |
| 2 | TC lớp móng đá 4x6 dày 10cm chân khay | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,37 | m3 |
| 3 | BTXM đá 2x4 mác 150 chân khay tràn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 8,9 | m3 |
| 4 | Đắp cát hạt thô hố móng bằng đầm cóc đạt K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 25,83 | m3 |
| 5 | TC lớp móng đá 4x6 dày 10cm taluy tràn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,84 | m3 |
| 6 | TC lớp cát trộn 6% XM dày 3cm taluy tràn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | m3 |
| 7 | TC BTXM đá 2x4 M200 dày 18cm taluy tràn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3,78 | m3 |
| 8 | TC móng đá 4x6 dày 14 cm mặt tràn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3,72 | m3 |
| 9 | TC lớp cát trộn 6% XM dày 2cm mặt tràn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,53 | m3 |
| 10 | Lót tấm nylon dưới móng trước khi đổ BT | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 77,74 | m2 |
| 11 | TC mặt tràn BTXM đá 1x2 M300 (dày 20cm trên phần móng mở rộng, 15cm trên mặt tràn hiện trạng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 16,97 | m3 |
| 12 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m (14 rọ+22 rọ tràn tại Cọc TC12) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 36 | rọ |
| 13 | Thi công lắp đặt trụ tiêu | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi