Gói thầu: Gói thầu số 59: Di dời, lắp đặt đường dây trung hạ thế và viễn thông 02 tuyến bờ bao huyện Năm Căn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200686289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án ODA và NGO tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 59: Di dời, lắp đặt đường dây trung hạ thế và viễn thông 02 tuyến bờ bao huyện Năm Căn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200685746 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đối ứng ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 18:46:00 đến ngày 2020-08-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,327,510,072 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA | |||
| 1 | Tháo Móng M10.ba | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Móng |
| 2 | Tháo Móng M10.2bn | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Móng |
| 3 | Móng M12.bb | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Móng |
| 4 | Móng bêton trụ 10,5(12)m : M10(12).Bn | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 5 | Móng bêton trụ 2x12m : M12.2xBn | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Móng |
| 6 | Móng cột 12m cho vùng ngập mặn MC.12 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Móng |
| 7 | Móng M14.bb | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 8 | Móng bêton trụ 14m : M14.Bn | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 9 | Móng bêton trụ 2x14m : M14.2xBn | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 10 | Tiếp địa cột 12m | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 11 | Tháo Cột BTLT 10.5m | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | Cột |
| 12 | Cột BTLT 2x12m | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Cột |
| 13 | Cột BTLT 14m | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 14 | Cột BTLT 2x14m | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 15 | Tháo Xà đở thẳng 1 pha X1P-IT | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 16 | Xà đở thẳng 1 pha X1P-IT | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 17 | Tháo Xà đở góc 1 pha X1P-IG | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 18 | Xà đở góc 1 pha X1P-IG | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 19 | Tháo Xà néo góc 1 pha X1P-IGST | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 20 | Xà néo góc 1 pha X1P-IGST | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo góc 1 pha X1P-ING | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 22 | Tháo Bộ neo góc 1 pha N1P-IG | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 23 | Bộ neo góc 1 pha N1P-IG | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 24 | Bộ neo góc 1 pha N1P-ING | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 25 | Tháo Bộ neo góc 1 pha N1P-IGST | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 26 | Dây nhôm lỏi thép ACA95 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 62,5784 | Kg |
| 27 | Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA95 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,318 | Km |
| 28 | Kéo Dây nhôm lỏi thép ACA95 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,476 | Km |
| 29 | Tháo Sứ đứng 24KV | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | Cái |
| 30 | Sứ đứng 24KV chống mặn | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | Cái |
| 31 | Tháo Sứ treo Polyme 24KV | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 32 | Sứ treo Polyme 24KV | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 33 | Giáp níu dây trần 50 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Sợi |
| 34 | Tháo U clevis | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | Cái |
| 35 | U clevis | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | Cái |
| 36 | Sứ ống chỉ | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | Cái |
| 37 | Bảng số + bảng nguy hiểm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 37 | Bộ |
| 38 | Kẹp 2 boulon cở ACA50 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Cái |
| 39 | Ống nối ACA50 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Ống |
| 40 | Ống nối ACA95 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Ống |
| 41 | Boulon M16x300 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | Cây |
| 42 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | Miếng |
| 43 | Bốc lên dây dẫn điện các loại | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,738 | Tấn |
| 44 | Xếp xuống dây dẫn điện các loại | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,738 | Tấn |
| 45 | Bốc lên sứ các loại | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2333 | Tấn |
| 46 | Xếp xuống sứ các loại | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2333 | Tấn |
| 47 | Bốc lên phụ kiện các loại | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0597 | Tấn |
| 48 | Xếp xuống phụ kiện các loại | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0597 | Tấn |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo Móng M8.a | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 2 | Tháo Móng M8.aa | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột 8,5m cho vùng ngập mặn MC.8,5 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 4 | Móng M10.2bn | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột 2x10,5m cho vùng ngập mặn MC.10,5-2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 6 | Tháo Cột BTLT 8.5m | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cột |
| 7 | Cột BTLT 8.5m | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 8 | Cột BTLT 10.5m | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 9 | Cột BTLT 2x10.5m | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 10 | 2- Phần neo | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | |
| 11 | Tháo Bộ neo hạ thế NX | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 12 | Dây nhôm bọc AV50 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 5.008,2 | m |
| 13 | Tháo Dây nhôm bọc AV50 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,238 | Km |
| 14 | Kéo Dây nhôm bọc AV50 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,91 | Km |
| 15 | U clevis | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 16 | Tháo Rack 2 sứ | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 37 | Cái |
| 17 | Lắp Rack 2 sứ (SDL) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 37 | Cái |
| 18 | Tháo Rack 3 sứ | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 19 | Sứ ống chỉ | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 20 | Dây nhôm bọc 1 ruột buộc sứ 40/10mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 21 | Bảng số | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 22 | Boulon M16x300 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 74 | Cây |
| 23 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 74 | Miếng |
| 24 | Cáp ABC 2x95 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 217 | Mét |
| 25 | Kéo Cáp ABC 2x95 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,217 | Km |
| 26 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 27 | Kẹp treo cáp ABC 95 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 28 | Móc đôi treo cáp ABC | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 29 | Tháo Boulon móc M16x300 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | Cái |
| 30 | Boulon móc M16x300 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | Cây |
| 31 | Boulon móc M16x500 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Cây |
| 32 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | Cái |
| 33 | Kẹp IPC 95 - 95 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | Cái |
| C | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Máy biến thế 1 pha 50KVA | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 2 | Lắp Máy biến thế 1 pha 50KVA (SDL) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 3 | Tháo LA - 18KV | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 4 | LA - 18KV | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 5 | Tháo FCO 27KV - 100A - Porcelain | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 6 | FCO 27KV - 100A - Porcelain | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 7 | Nắp che đầu sứ LA | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 8 | Tháo giá bắt FCO & LA 01 pha | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Kg |
| 9 | Bộ xà composite lắp FCO & LA 01 pha | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp xà composite bắt FCO & LA 01 pha | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Boulon M16x100 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cây |
| 12 | Boulon M16x300 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cây |
| 13 | LĐ vuông 60x60x6 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Miếng |
| 14 | Boulon M16x350 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cây |
| 15 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Miếng |
| 16 | Tháo cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | m |
| 17 | Cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | m |
| 18 | Đầu cosse CV25 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 19 | Kẹp WR279 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 20 | Tháo cáp lực CV120 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 21 | Tháo cáp nguội CV70 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 22 | Lắp cáp lực CV120 (SDL) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 23 | Lắp cáp nguội CV70 (SDL) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 24 | Kẹp WR835 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 25 | Kẹp WR379 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 26 | Tháo ống nhựa xoắn HDPE - TFP - F50/40 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 27 | Ống nhựa xoắn HDPE - TFP - F50/40 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 28 | Cổ dê ống HDPE F50/40 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 29 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Kg |
| 30 | Cọc đất 16x2400 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 31 | Đầu cosse CV50 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 32 | Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 33 | ỐNG PVC F 21 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | m |
| 34 | Đai thép 20x0,4 + Khóa đai | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 35 | Kẹp WR279 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 36 | Rải dây tiếp địa | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,3214 | m |
| 37 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,12 | Kg |
| 38 | Cọc đất 16x2400 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 39 | Đầu cosse CV50 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 40 | Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 41 | ỐNG PVC F 21 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 42 | Đai thép 20x0,4 + Khóa đai | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 43 | Kẹp WR279 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 44 | Rải dây tiếp địa | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 45 | Tháo Thùng Điện kế và CB | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 46 | Tháo Thùng 2 ngăn cho ĐK & CB | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 47 | Thùng 2 ngăn cho ĐK & CB composite | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 48 | BL bắt ĐK và CB 14x40 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cây |
| 49 | Boulon M16x400 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cây |
| 50 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Miếng |
| 51 | Cáp điều khiển 4 ruột (CVV-Sc 4x4) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m |
| 52 | Băng keo hạ thế | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cuộn |
| 53 | Bảng tên trạm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi