Gói thầu: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên các cầu lớn trên các tuyến đường tỉnh; các cầu tải trọng >H13 ở các huyện, thành phố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740124-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên các cầu lớn trên các tuyến đường tỉnh; các cầu tải trọng >H13 ở các huyện, thành phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20200690287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Sự nghiệp giao thông trong năm 2020-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 09:20:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,080,311,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU AN HÒA 2020 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 93,1 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 13,965 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 6 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Lần |
| 7 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 8 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 9 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 3,8792 | 10m |
| 10 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 11 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 2,9167 | m2 |
| B | CẦU AN HÒA 2021 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 93,1 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 13,965 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 9,31 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 36 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 7 | m2 |
| C | CẦU AN HÒA 2022 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 93,1 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 13,965 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 9,31 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 36 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 7 | m2 |
| D | CẦU CÂY ME 2020 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 74,66 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 11,199 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 6 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Lần |
| 7 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 8 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 9 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 3,1108 | 10m |
| 10 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 11 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 1,4583 | m2 |
| E | CẦU CÂY ME 2021 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 74,66 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 11,199 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 7,466 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 36 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 3,5 | m2 |
| F | CẦU CÂY ME 2022 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 74,66 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 11,199 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 7,466 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 36 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 3,5 | m2 |
| G | CẦU CHÍN RƯỠI 2020 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 232,323 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 34,8485 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 6 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Lần |
| 7 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 8 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 9 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 9,6801 | 10m |
| 10 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 46,6667 | m2 |
| 11 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 4,375 | m2 |
| 12 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 1,3333 | 100m2 |
| H | CẦU CHÍN RƯỠI 2021 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 232,323 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 34,8485 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 23,2323 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 112 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 10,5 | m2 |
| 11 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m2 |
| I | CẦU CHÍN RƯỠI 2022 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 232,323 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 34,8485 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 23,2323 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 112 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 10,5 | m2 |
| 11 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m2 |
| J | CẦU CÔNG BINH 2020 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 180,36 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 27,054 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 6 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Lần |
| 7 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 8 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 9 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 7,515 | 10m |
| 10 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 46,6667 | m2 |
| 11 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 2,9167 | m2 |
| 12 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 1,3333 | 100m2 |
| K | CẦU CÔNG BINH 2021 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 180,36 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 27,054 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 18,036 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 112 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 7 | m2 |
| 11 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m2 |
| L | CẦU CÔNG BINH 2022 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 180,36 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 27,054 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 18,036 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 112 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 7 | m2 |
| 11 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m2 |
| M | CẦU ĐỒNG HÒA 2021 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 11,66 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 16,749 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 6 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Lần |
| 7 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 8 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 9 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 4,6525 | 10m |
| 10 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 11 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 1,4583 | m2 |
| 12 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 1,3333 | 100m2 |
| N | CẦU ĐỒNG HÒA 2021 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 11,66 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 16,749 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 11,166 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 36 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 3,5 | m2 |
| 11 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m2 |
| O | CẦU ĐỒNG HÒA 2022 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 11,66 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 16,749 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 11,166 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 36 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 3,5 | m2 |
| 11 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m2 |
| P | CẦU NỘI Ô 2020 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 493,1 | m2 |
| 2 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng thép) lan can bảo vệ 1 lớp | Theo yêu cầu Chương V | 34,8 | m3 |
| 3 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 4 | m3 |
| 4 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 30 | 5m2 |
| 5 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 77,805 | m2 |
| 6 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8333 | Cầu/năm |
| 7 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8333 | Cầu/năm |
| 8 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 9 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8333 | lần |
| 10 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8333 | lần |
| 11 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | lần |
| 12 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8333 | Cầu/năm |
| 13 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8333 | Cầu/năm |
| 14 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 15 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8333 | Cầu/năm |
| 16 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8333 | Cầu/năm |
| 17 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 18 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 20,5458 | 10m |
| 19 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 58,3333 | m2 |
| 20 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 9,4792 | m2 |
| Q | CẦU NỘI Ô 2021 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 493,1 | m2 |
| 2 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng thép) lan can bảo vệ 1 lớp | Theo yêu cầu Chương V | 34,8 | m3 |
| 3 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 4 | m3 |
| 4 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 40 | 5m2 |
| 5 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 77,805 | m2 |
| 6 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 7 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 8 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 9 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 10 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 11 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 12 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 13 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 14 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 15 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 49,31 | 10m |
| 16 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 140 | m2 |
| 17 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 22,75 | m2 |
| R | CẦU NỘI Ô 2022 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 493,1 | m2 |
| 2 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng thép) lan can bảo vệ 1 lớp | Theo yêu cầu Chương V | 34,8 | m3 |
| 3 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 4 | m3 |
| 4 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 50 | 5m2 |
| 5 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 77,805 | m2 |
| 6 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 7 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 8 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 9 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 10 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 11 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 12 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 13 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cầu/năm |
| 14 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 15 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 49,31 | 10m |
| 16 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 140 | m2 |
| 17 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 22,75 | m2 |
| S | CẦU TÁM NGÀN 2020 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 312,6 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 46,89 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 6 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Lần |
| 7 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 8 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 9 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 20,5458 | 10m |
| 10 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 46,6667 | m2 |
| 11 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 8,0208 | m2 |
| 12 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 1,3333 | 100m2 |
| T | CẦU TÁM NGÀN 2021 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 312,6 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 46,89 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 49,31 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 112 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 19,25 | m2 |
| 11 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m2 |
| U | CẦU TÁM NGÀN 2022 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 312,6 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 46,89 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 49,31 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 112 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 19,25 | m2 |
| 11 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m2 |
| V | CẦU THẠNH PHƯỚC 2020 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 188,7 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 28,305 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 6 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Lần |
| 7 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 8 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 9 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 7,8625 | 10m |
| 10 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 46,6667 | m2 |
| 11 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 4,375 | m2 |
| 12 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 1,3333 | 100m2 |
| W | CẦU THẠNH PHƯỚC 2021 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 188,7 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 28,305 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 18,87 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 112 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 10,5 | m2 |
| 11 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m2 |
| X | CẦU THẠNH PHƯỚC 2022 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 188,7 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 28,305 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu 100-200m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 18,87 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 112 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 10,5 | m2 |
| 11 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 100m2 |
| Y | CẦU THỊ TRẤN GÒ QUAO 2020 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 49,5 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 7,425 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 6 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Lần |
| 7 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 8 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4167 | Cầu/năm |
| 9 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 2,0625 | 10m |
| 10 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 11,6667 | m2 |
| 11 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 1,4583 | m2 |
| Z | CẦU THỊ TRẤN GÒ QUAO 2021 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 49,5 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 7,425 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 4,95 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 28 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 3,5 | m2 |
| AA | CẦU THỊ TRẤN GÒ QUAO 2022 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 49,5 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 7,425 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơn trên vi tính, chiều dài cầu <50m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 4,95 | 10m |
| 9 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 28 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 3,5 | m2 |
| AB | CẦU ÔNG HIỂN, VÀNH ĐAI 2021 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 543,6 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 1,6 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 20 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 81,54 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Lần |
| 8 | Đăng ký cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Lần |
| 9 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 10 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 11 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơntrên vi tính, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 12 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơntrên vi tính, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 13 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 54,36 | 10 m |
| 14 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 56 | M2 |
| 15 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 21 | M2 |
| AC | CẦU ÔNG HIỂN, VÀNH ĐAI 2022 | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Theo yêu cầu Chương V | 543,6 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu xếp đá miết mạch | Theo yêu cầu Chương V | 1,6 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu, đường dẫn vào cầu bằng bê tông nhựa nóng, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu Chương V | 24 | 5m2 |
| 4 | Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 81,54 | m2 |
| 5 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 6 | Kiểm tra cầu, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 7 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 8 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bảo, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 9 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơntrên vi tính, chiều dài cầu 50-100m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 10 | Cập nhật tình trạng của cầu và quản lý hồ sơntrên vi tính, chiều dài cầu 200-300m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cầu/năm |
| 11 | Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 54,36 | 10 m |
| 12 | Vệ sinh mố cầu | Theo yêu cầu Chương V | 56 | M2 |
| 13 | Vệ sinh trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 21 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi