Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739558-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch Ngân hàng chính sách xã hội huyện Văn Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200737328
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 07:50:00 đến ngày 2020-08-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,487,777,528 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẤN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ chậu rửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
2 Tháo dỡ bệ xí Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
5 Tháo dỡ hộp Aluminium bảo vệ cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 công
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 75,907 m2
7 Tháo dỡ cửa kho tiền chuyên dụng bằng sắt (NC bậc 3,5/7) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 công
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,4245 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa kép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 96,51 m
10 Phá dỡ hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36,52 m2
11 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
12 Tháo dỡ thiết bị điện, ổ cắm, công tắc, tủ điện, hệ thông dây và thiết bị điện nhẹ, hệ đường ống cấp thoát nước, ống điều hòa, hệ thống chống sét,... (Nhân công 3,5/7) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 công
13 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 234,4046 m2
14 Tháo dỡ xà gồ mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 công
15 Tháo dỡ trần nhựa khu WC Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 công
16 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 181,5712 m2
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 93,7897 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36,2845 m3
19 Hút, nạo vét, phá dỡ bể phốt và vận chuyển phế thải bể ra khỏi công trường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 149,7744 m3
21 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 288,9272 m3
22 Đào san đất bằng máy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2229 100m3
23 Tháo dỡ chậu rửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
24 Tháo dỡ bệ xí Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
25 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
26 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 47,716 m2
27 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 92,04 m
28 Phá dỡ hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,6 m2
29 Tháo dỡ thiết bị điện, ổ cắm, công tắc, tủ điện, hệ thông dây và thiết bị điện nhẹ, hệ đường ống cấp thoát nước, ống điều hòa, hệ thống chống sét,... (Nhân công 3,5/7) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 công
30 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 202,6811 m2
31 Tháo dỡ xà gồ mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 công
32 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 141,5863 m2
33 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,7102 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,1587 m3
35 Hút, nạo vét, phá dỡ bể phốt và vận chuyển phế thải bể ra khỏi công trường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 CT
36 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 146,3594 m3
37 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 178,3076 m3
38 Đào san đất bằng máy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8329 100m3
39 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,2765 m2
40 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,5728 m2
41 Tháo dỡ hệ kèo thép và xà gồ mái (Nhân công 3,5/7) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 công
42 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,3392 m2
43 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,6485 m3
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,0557 m3
45 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,9921 m3
46 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39,2133 m3
47 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4 m2
48 Tháo dỡ bệ xí Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
49 Hút, nạo vét, phá dỡ bể phốt và vận chuyển phế thải bể ra khỏi công trường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 CT
50 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7358 m3
51 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9993 m3
52 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6204 m3
53 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,3555 m3
54 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,788 m2
55 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2393 tấn
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,8848 m3
57 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,8848 m3
58 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,704 m3
59 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,875 m3
60 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,146 m3
61 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,725 m3
62 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,24 m3
63 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,6 m3
64 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,84 m3
B HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC
1 Đổ bê tông nền, M150, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,24 100m3
4 Đổ bê tông cọc M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 44,5922 m3
5 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cọc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,4445 100m2
6 SXLD cốt thép cọc ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8871 tấn
7 SXLD cốt thép cọc ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,5914 tấn
8 SXLD cốt thép cọc ĐK >18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1242 tấn
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3618 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3618 tấn
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,973 100m
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,364 100m
13 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 58 1 mối nối
14 Sản xuất cọc dẫn ép âm cọc 250x250 bằng thép hình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cọc
15 Ca cẩu phục vụ công tác luân chuyển cọc (tập kết cọc đã đúc để lấy diện tích đúc cọc mới) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 ca
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3938 m3
17 Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3808 100m3
18 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,5675 m3
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,9525 m3
20 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,2678 m3
21 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1143 100m2
22 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1801 100m2
23 Đổ bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33,9574 m3
24 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5781 100m2
25 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,997 100m2
26 SXLD cốt thép móng ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6951 tấn
27 SXLD cốt thép móng ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4988 tấn
28 SXLD cốt thép móng ĐK >18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,8901 tấn
29 Đổ bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0612 m3
30 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1757 100m2
31 Đổ bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,0852 m3
32 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường thẳng chiều dày ≤45 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,224 100m2
33 Đổ bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1154 m3
34 Đổ bê tông nền M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7885 m3
35 SXLD cốt thép móng ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0124 tấn
36 SXLD cốt thép móng ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5023 tấn
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,154 m2
38 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,7742 m3
39 Đổ bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9589 m3
40 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0555 100m2
41 Đổ bê tông dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,6143 m3
42 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3469 100m2
43 SXLD cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2711 tấn
44 SXLD cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2388 tấn
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5753 100m3
46 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7653 100m3
47 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1507 100m3
48 Đổ bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,4441 m3
49 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,4928 m3
50 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0489 100m3
51 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,126 100m3
52 Đổ bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,841 m3
53 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0116 100m2
54 Đổ bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1224 m3
55 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0331 100m2
56 SXLD cốt thép móng ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0932 tấn
57 SXLD cốt thép móng ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0434 tấn
58 Xây bể chứa bằng gạch bê tông, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,4115 m3
59 Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,4792 m2
60 Trát tường trong dày 1,0cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,4792 m2
61 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,2363 m2
62 Đổ bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,784 m3
63 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0602 tấn
64 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0336 100m2
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 1cấu kiện
66 Đổ bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,5241 m3
67 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3338 100m2
68 SXLD cốt thép cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2333 tấn
69 SXLD cốt thép cột ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3169 tấn
70 Đổ bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,8048 m3
71 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường thẳng chiều dày ≤45 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0342 100m2
72 SXLD cốt thép tường ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0504 tấn
73 SXLD cốt thép tường ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,606 tấn
74 Đổ bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,1695 m3
75 GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6527 100m2
76 SXLD cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3995 tấn
77 SXLD cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,9021 tấn
78 SXLD cốt thép dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0846 tấn
79 Đổ bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55,4035 m3
80 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,2681 100m2
81 SXLD cốt thép sàn mái ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,6822 tấn
82 SXLD cốt thép sàn mái ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,499 tấn
83 Đổ bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,4163 m3
84 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1639 100m2
85 SXLD cốt thép cầu thang ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3521 tấn
86 SXLD cốt thép cầu thang ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0537 tấn
87 Đổ bê tông lanh tô M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,9882 m3
88 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7096 100m2
89 SXLD cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1194 tấn
90 SXLD cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3182 tấn
91 Gia công xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5812 tấn
92 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5812 tấn
93 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 75,5914 1m2
94 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0166 tấn
95 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0166 tấn
96 Bu lông M12x50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 144 cái
97 Căng lưới gia cố tường gạch không nung Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 156,1566 m2
98 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 31,9891 m3
99 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 105,6166 m3
100 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,5328 m3
101 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4302 m3
102 Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 832,0376 m2
103 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 720,1438 m2
104 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 152,5593 m2
105 Trát trần, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 53,4474 m2
106 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,908 m2
107 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55,86 m
108 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 59,1736 m2
109 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100,682 m2
110 Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 300x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 115,36 m2
111 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,7852 m2
112 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 351,4407 m2
113 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Ceramic 120x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,0168 m2
114 Bàn đá chậu rửa Lavabo bằng đá granite tự nhiên (bao gồm khung đỡ inox và lắp đặt hoàn thiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
115 Lát nền, sàn đá granite tự nhiên Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,926 m2
116 Lát đá bậc cầu thang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,8268 m2
117 Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 240,5563 m2
118 Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600mm chống ẩm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,896 m2
119 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao, khung xương chìm (chưa sơn, bả) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 85,0164 m2
120 Bả bằng bột bả vào tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 832,0376 m2
121 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 209,0569 m2
122 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.041,0945 m2
123 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 802,11 m2
124 Lợp mái che bằng tôn múi dày 0,42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7184 100m2
125 Tôn úp nóc dày 0.42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,88 m
126 Ke chống bão bằng thép bọc nhựa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 773 cái
127 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3496 tấn
128 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 76,32 m2
129 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 49,1254 1m2
130 Sản xuất cửa cuốn khe thoáng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,47 m2
131 Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U70 cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,8 m
132 Bộ rơ le tự dừng - đảo chiều Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
133 Mô tơ sức nâng 300kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
134 Bộ lưu điện cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
135 Hộp điều khiển Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Hộp
136 Điều khiển từ xa có nắp trượt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 Cái
137 Nút bấm âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
138 Khóa cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
139 Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
140 Cung cấp lắp đặt cửa kho tiền chuyên dụng theo tiêu chuẩn ngân hàng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
141 Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,136 m2
142 Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi, khoét lỗ, đã bao gồm chi phí lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,412 m2
143 Tay nắm inox thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
144 Bản lề sàn VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
145 Kẹp kính trên dưới VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
146 Kẹp góc L VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
147 Khóa sàn VVP Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
148 Giăng cao su đệm kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,9 md
149 Sản xuất cửa thép hộp (phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,24 m2
150 Sản xuất lắp dựng, cửa đi 1 cánh mở quay, kính mờ dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,51 m2
151 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay, kính mờ dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 31,8 m2
152 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm, cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, kính mờ dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,76 m2
153 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài, kính mờ dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55,02 m2
154 Sản xuất vách kính dày 6.38mm; Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,18 m2
155 Lỗ thoáng kho tiền cấu tạo theo tiêu chuẩn ngân hàng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
156 Lan can cầu thang bằng inox 304 (bao gồm cả vật tư phụ và lắp dựng) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,47 m
157 Trụ Inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
158 Cửa lên mái bằng thép (cả khóa, chốt, bản lề...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
159 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,9876 100m2
160 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1496 m3
161 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0519 100m2
162 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7673 m3
163 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,4006 m3
164 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0193 100m3
165 Đổ bê tông nền, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,6686 m3
166 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,6864 m2
167 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,704 m2
168 Lan can inox đường dốc, tay vịn inox d50 dày 1,5mm, thanh đứng inox d50 dày 1,5mm, thanh ngang inox d20 dày 1,5mm, đã bao gồm nhân công lắp dựng hoàn thiện tại công trình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,7537 m2
169 Kẻ rãnh đường dốc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,6864 m2
170 Lát đá bậc tam cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,4659 m2
171 Tủ thiết bị ATS 3 pha 200A và phụ kiện đi kèm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
172 Tủ điện KT: 800x450x200 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
173 Tủ điện KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
174 Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 hộp
175 Tủ đựng aptomat 8 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
176 Lắp đặt aptomat 3 pha, 150A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
177 Lắp đặt aptomat 3 pha, 80A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
178 Lắp đặt aptomat 3 pha, 63A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
179 Lắp đặt aptomat 3 pha, 40A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
180 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 75A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
181 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 50A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
182 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 45A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
183 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 32A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
184 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 20A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
185 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
186 Lắp đặt đèn ốp trần, 2x40W không chóa chống nổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
187 Lắp đặt đèn Led âm trần 600x600, 3x9W chóa phản quang (chóa+3bóng) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 bộ
188 Lắp đặt đèn Led âm trần 300x1200, 2x18W chóa phản quang (chóa +2 bóng) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
189 Lắp đặt đèn led ốp trần 1,2m, 2x18W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 bộ
190 Lắp đặt đèn downight âm trần D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29 bộ
191 Lắp đặt đèn LED ốp trần D220 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 bộ
192 Lắp đặt đèn gắn tường bóng compac 40w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
193 Cung cấp và Lắp đặt đèn led dây hắt trần (cả bộ đổi nguồn) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28 m
194 Quạt thông gió 200x200mm âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
195 Quạt thông gió 200x200mm âm trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
196 Công tắc đơn đảo chiều âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
197 Công tắc đơn âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
198 Công tắc đôi âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
199 Công tắc ba âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
200 Công tắc bốn âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
201 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A có mặt che (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 42 cái
202 Ổ cắm đôi inox, 3 chấu âm sàn 16A có mặt che Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
203 Đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 71 hộp
204 Hộp đấu nối Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 hộp
205 Cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
206 Cáp CU/XLPE//PVC 2x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m
207 Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
208 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 80 m
209 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 350 m
210 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 500 m
211 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.200 m
212 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
213 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
214 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 80 m
215 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 600 m
216 Ống gen chống cháy D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
217 Ống gen chống cháy D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 110 m
218 Ống gen chống cháy D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 300 m
219 Ống gen chống cháy D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 600 m
220 Kẹp ống D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
221 Kẹp ống D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
222 Kẹp ống D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90 cái
223 Kẹp ống D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90 cái
224 Măng sông nối ống gen D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
225 Măng sông nối ống gen D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
226 Măng sông nối ống gen D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 cái
227 Măng sông nối ống gen D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 cái
228 Bộ chia loại 4 ngả D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
229 Bộ chia loại 3 ngả D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
230 Bộ chia loại 4 ngả D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
231 Bộ chia loại 3 ngả D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
232 Bộ chia loại 4 ngả D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45 cái
233 Bộ chia loại 3 ngả D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
234 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, d=90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
235 Tê nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
236 Chếch nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
237 Cáp đồng trần M70mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
238 Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cọc
239 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 m3
240 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,14 100m3
241 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,55 100m
242 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,85 100m
243 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
244 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25mm), đường kính ống d=40mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,85 100m
245 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90 m
246 Cút nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
247 Tê nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
248 Măng xông PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
249 Lắp đặt kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
250 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 bình
251 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bình
252 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
253 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
254 Lắp đặt đèn exit Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
255 Hộp đấu nối kỹ thuật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
256 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
257 Ống luồn dây chống cháy D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
258 Tủ rack Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
259 Ổ cắm đơn internet (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13 cái
260 Dây cáp internet cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 400 m
261 Ổ cắm đơn điện thoại (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 cái
262 Đế âm ổ cắm mạng, điện thoại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22 hộp
263 Dây cáp điện thoại 10x2x0,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
264 Dây cáp điện thoại 2x2x0,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 250 m
265 Model ADSL Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
266 Bộ chia tín hiệu internet (Switch 16port) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
267 Thiết bị phát sóng wifi (4 râu/4 cổng LAN, 10/100mBPS và 1 cổng WAN Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
268 Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 600 m
269 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
270 Dây cáp UTP cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
271 Ống luồn dây chống cháy D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
272 Cung cấp và lắp đặt camera IP cố định Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
273 Cung cấp và lắp đặt hộp nguồn camera loại 12V 5A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
274 Cung cấp và lắp đặt thiết bị chuyển mạch 10 cổng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
275 Cung cấp và lắp đặt tủ thiết bị trung tâm 10U Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
276 Vật tư phụ kết nối thiết bị Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
277 Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=50m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
278 Cột thu sét bằng inox D42 cao 3m (cả chân đế, bulong, ...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
279 Cáp đồng trần M70 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
280 Bộ ốc xiết cáp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 bộ
281 Cáp lụa neo trụ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
282 Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m/c Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cọc
283 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
284 Bộ đếm sét Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
285 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Hộp
286 Kẹp định vị ống luồn dây thoát sét chuyên dụng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 bộ
287 Hóa chất giảm điện trở Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bao
288 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m3
289 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m3
290 Ống nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m
291 Ống nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
292 Ống nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
293 Ống nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
294 Cút nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
295 Cút nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
296 Cút nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
297 Tê nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
298 Tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
299 Tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
300 Lắp đặt côn thu PPR 50/32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
301 Tê thu nhựa PPR D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
302 Tê thu nhựa PPR D25/20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
303 Măng sông ren trong nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
304 Cút ren nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
305 Van cửa nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
306 Van cửa nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
307 Van cửa nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
308 Răcco nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
309 Răcco nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
310 Răcco nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
311 Răcco nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
312 Măng sông nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
313 Măng sông nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
314 Măng sông nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
315 Van phao điện D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
316 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
317 Lắp đặt xí bệt + bộ xả + dây cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
318 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
319 Lắp đặt hộp đựng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
320 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
321 Lắp đặt vòi rửa chậu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
322 Lắp đặt gương soi 1000x1200mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
323 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
324 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bể
325 Cung cấp và lắp đặt máy bơm cấp nước (Q=5m3/h; h=20m) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
326 Cung cấp và lắp đặt máy bơm tăng áp (q=60l/p; h=40m) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
327 Lắp đặt phễu thu sàn bằng inox D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
328 Ống uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
329 Ống uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8 100m
330 Ống uPVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
331 Ống uPVC D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,18 100m
332 Ống uPVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
333 Cút nhựa uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
334 Tê nhựa uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
335 Ba chạc 45 độ uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
336 Ba chạc 45 độ uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
337 Cút nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
338 Cút nhựa uPVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
339 Cút nhựa uPVC D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
340 Tê nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
341 Tê nhựa uPVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
342 Tê nhựa uPVC D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
343 Tê nhựa uPVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
344 Côn thu nhựa uPVC D110/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
345 Côn thu nhựa uPVC D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
346 Côn thu nhựa uPVC D110/48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
347 Côn thu nhựa uPVC D90/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
348 Cút nhựa uPVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
349 Lắp đặt phễu thu nước mái đường kính 100mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
350 Quả cầu chắn rác Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
351 Đai neo ống D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
352 Sử lý chống thấm cổ ống thoát nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
C HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy rộng ≤6m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0156 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,2844 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8933 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3914 100m3
5 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2351 100m3
6 Đổ bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,3605 m3
7 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1684 100m2
8 Đổ bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,7207 m3
9 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5601 100m2
10 SXLD cốt thép móng ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,241 tấn
11 SXLD cốt thép móng ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6443 tấn
12 SXLD cốt thép móng ĐK >18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6747 tấn
13 Đổ bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7841 m3
14 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1425 100m2
15 SXLD cốt thép cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0273 tấn
16 SXLD cốt thép cột ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3037 tấn
17 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,3654 m3
18 Đổ bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,9237 m3
19 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2434 100m2
20 SXLD cốt thép dầm, giằng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1495 tấn
21 SXLD cốt thép dầm, giằng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1193 tấn
22 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,886 m3
23 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,2815 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0273 100m3
25 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0955 100m3
26 Đổ bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,638 m3
27 Đổ bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9974 m3
28 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0413 100m2
29 SXLD cốt thép móng ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0849 tấn
30 SXLD cốt thép móng ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0769 tấn
31 Xây bể chứa bằng gạch bê tông, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,8033 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,45 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,63 m2
34 Trát tường trong dày 1,0cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,63 m2
35 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,2385 m2
36 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4414 m3
37 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0291 tấn
38 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0228 100m2
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 1cấu kiện
40 Đổ bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7879 m3
41 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4713 100m2
42 SXLD cốt thép cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0686 tấn
43 SXLD cốt thép cột ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4641 tấn
44 Đổ bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,641 m3
45 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8376 100m2
46 SXLD cốt thép dầm, giằng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1784 tấn
47 SXLD cốt thép dầm, giằng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5372 tấn
48 SXLD cốt thép dầm, giằng ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6144 tấn
49 Đổ bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,6728 m3
50 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6727 100m2
51 SXLD cốt thép sàn mái ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7763 tấn
52 Đổ bê tông lanh tô M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8256 m3
53 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0638 100m2
54 SXLD cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0128 tấn
55 SXLD cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0662 tấn
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22 1cấu kiện
57 Gia công xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4939 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4939 tấn
59 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 69,1048 1m2
60 Bu lông M12x40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 cái
61 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,484 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,9672 m3
63 Căng lưới gia cố tường gạch không nung Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 51,26 m2
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 149,481 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 136,6216 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 209,66 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,7495 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,7775 m2
69 Trát trần, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90,1849 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 52,4 m
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,808 m2
72 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33,728 m2
73 Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 300x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 58,1375 m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,5632 m2
75 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 94,5292 m2
76 Lát nền, sàn đá granite tự nhiên Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1055 m2
77 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,638 m2
78 Lát đá mặt bệ các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,572 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 179,0042 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 321,8487 m2
81 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3209 100m2
82 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,5 m
83 Ke chống bão bằng thép bọc nhựa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 610 cái
84 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3182 tấn
85 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,5831 1m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,78 m2
87 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay, kính mờ dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,44 m2
88 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay, kính mờ dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,64 m2
89 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính mờ dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,92 m2
90 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm, cửa sổ 4 cánh mở hất, kính mờ dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,44 m2
91 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm, cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, kính mờ dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,42 m2
92 Sản xuất cửa tủ bếp nhôm hộp 25x50x1.5mm, kính mờ dày 5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,65 m2
93 Trần thạch cao xương nổi chịu ẩm 600x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,5632 m2
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,931 100m2
95 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9394 m3
96 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0146 100m2
97 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7467 m3
98 Lát đá bậc tam cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,897 m2
99 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,982 m2
100 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,982 m2
101 Tủ điện KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
102 Hộp aptomat loại 3-6 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
103 Hộp aptomat loại 2-4 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
104 Lắp đặt aptomat 3 pha, 63A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
105 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 32A, 2 cực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
106 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 32A, 2 cực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
107 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 20A, 2 cực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
108 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11 cái
109 Lắp đặt quạt trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11 bộ
111 Lắp đặt đèn led ốp trần D220 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 bộ
112 Lắp đặt quạt hút gió âm tường, KT 200x200mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
113 Công tắc đơn âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
114 Công tắc đôi âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
115 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A có mặt che (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19 cái
116 Đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28 hộp
117 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 300 m
119 Lắp đặt dây 1x6mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
120 Lắp đặt dây 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 450 m
121 Ống nhựa cứng luồn dây D=20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 200 m
122 Ống nhựa cứng luồn dây D=16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 500 m
123 Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép L63x63x5 dài 2,4 mạ kẽm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cọc
124 Cáp tiếp địa đồng trần M35 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m
125 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,8 m3
126 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,048 100m3
127 Lắp đặt xí bệt + bộ xả + dây cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
128 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
129 Lắp đặt lavabo (chậu + chân chậu + xi phông + dây cấp) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
130 Lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
131 Lắp đặt gương soi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
132 Lắp đặt kệ kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
133 Lắp đặt giá treo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
134 Lắp đặt hộp đựng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
135 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
136 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bể
137 Lắp đặt chậu rửa bát inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
138 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa bát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
139 Cung cấp và lắp đặt máy bơm tăng áp (q=60l/p; h=40m) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 máy
140 Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước (Q= 4-6m3/h; h=40m) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 máy
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
142 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
143 Ống nhựa PPR DN40 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
144 Ống nhựa PPR DN25 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
145 Ống nhựa PPR DN20 - PN10 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
146 Tê nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
147 Tê nhựa PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
148 Tê nhựa PPR DN40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
149 Tê thu nhựa PPR DN40x20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
150 Tê thu nhựa PPR DN40x25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
151 Cút nhựa ren trong PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
152 Cút nhựa PPR DN40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
153 Cút nhựa PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
154 Cút nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
155 Măng sông nhựa PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
156 Măng sông nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
157 Măng sông ren trong nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
158 Van 1 chiều DN=40mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
159 Van 1 chiều DN=25mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
160 Van 1 chiều DN=20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
161 Van phao D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
162 Rắc co nhựa PPR DN25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
163 Rắc co nhựa PPR DN20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
164 Ống nhựa u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
165 Ống nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
166 Ống nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
167 Ống nhựa u.PVC DN34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m
168 Tê nhựa kiểm tra u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
169 Cút nhựa kiểm tra u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
170 Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
171 Ba chạc xiên 45 độ u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
172 Tê nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
173 Tê nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
174 Cút nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
175 Cút nhựa u.PVC DN34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
176 Côn nhựa u.PVC DN90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
177 Côn nhựa u.PVC DN76/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
178 Phễu thu nước mái D=90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
179 Cầu chắn rác D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
180 Đai neo ống 2x2.5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 cái
181 Sử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
182 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
183 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
184 Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25mm), đường kính ống d=40mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
185 Lắp đặt ống nhựa u.PVC đặt chìm thoát nước ngưng điều hòa, đường kính DN=21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
186 Cút nhựa u.PVC DN=21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
187 Lắp đặt tủ Rack Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
188 Lắp đặt ổ cắm tivi (mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
189 Lắp đặt ổ internet (mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
190 Lắp đặt đế âm ổ tivi, internet Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
191 Lắp đặt cáp tivi RG6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 m
192 Lắp đặt cáp UTP CAT6 4 pair Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
193 Ống gen bảo hộ dây dẫn D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 220 m
194 Thiết bị phát Wifi (4 râu/4 cổng lan, 10/100MBPS và 1 cổng Wan) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
195 Bộ chia tín hiệu 3 đầu ra Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
196 Kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
197 Lắp đặt bình chữa cháy MZFL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bình
198 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bình
199 Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
D HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6624 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,457 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0171 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0341 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0142 100m3
6 Đổ bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7734 m3
7 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0374 100m2
8 Đổ bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2141 m3
9 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0883 100m2
10 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0118 tấn
11 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1144 tấn
12 Đổ bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1258 m3
13 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0229 100m2
14 SXLD cốt thép cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0088 tấn
15 SXLD cốt thép cột ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,046 tấn
16 Đổ bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9486 m3
17 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1355 m3
18 GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0246 100m2
19 SXLD cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0214 tấn
20 Đổ bê tông dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,271 m3
21 Đổ bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5227 m3
22 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,095 100m2
23 SXLD cốt thép cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0303 tấn
24 SXLD cốt thép cột ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0814 tấn
25 Đổ bê tông dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7418 m3
26 GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0821 100m2
27 SXLD cốt thép dầm, giằng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0438 tấn
28 SXLD cốt thép dầm, giằng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0501 tấn
29 Đổ bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2182 m3
30 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2266 100m2
31 SXLD cốt thép sàn mái ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,27 tấn
32 Bê tông tấm đanM200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1294 m3
33 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0118 100m2
34 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0121 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 1cấu kiện
36 Gia công xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0802 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0802 tấn
38 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,1472 1m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1347 100m2
40 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,3982 m
41 Căng lưới gia cố tường gạch không nung Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,4624 m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,8616 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3569 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 37,028 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,7156 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,108 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,41 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,4864 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 37,38 m
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,84 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,9128 m2
52 Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,6844 m2
53 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x500mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,142 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60,7436 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 42,0044 m2
56 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,092 tấn
57 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,3477 1m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,64 m2
59 Sản xuất lắp dựng, cửa đi 1 cánh mở quay, kính mờ dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,98 m2
60 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài, kính mờ dày 6.38mm (Phụ kiện đồng bộ); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,64 m2
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,63 100m2
62 Lắp đặt tủ dựng automat chứa 5 modul, âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
63 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 1P-20A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
64 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 1P-16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
65 Lắp đặt quạt treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
66 Lắp đặt đèn led treo tường dài 1,2m, loại 1x18W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
67 Lắp đặt công tắc đôi âm tường (hạt + mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
68 Ổ cắm đôi 3 chấu (hạt + mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
69 Đế âm cho công tắc + ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
70 Dây điện Cu/PVC 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
71 Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 m
72 Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
73 Ống nhựa cứng luồn dây D=16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
74 Ống thoát nước mái u.PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,06 100m
75 Cút nhựa u.PVC DN76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
76 Lắp đặt phễu thu inox D=90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
77 Cầu chắn rác D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
78 Đai giữ ống đứng D=76mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
79 Sử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
E HẠNG MỤC BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng bằng máy rộng ≤6m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3495 100m3
2 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,8829 m3
3 Đổ bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,271 m3
4 Đổ bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3832 m3
5 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0564 100m2
6 SXLD cốt thép móng ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,201 tấn
7 SXLD cốt thép móng ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0847 tấn
8 Đổ bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,164 m3
9 Ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1039 100m2
10 SXLD cốt thép sàn mái ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,102 tấn
11 Xây bể chứa bằng gạch bê tông, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,881 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,316 m2
13 Trát tường trong dày 1,0cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,316 m2
14 Trát trần, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,3536 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34,4736 m2
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,1136 m2
17 Ngâm nước xi măng chống thấm bể nước ngầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,5942 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0936 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2947 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2947 100m3
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0865 m3
22 SXLD tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0041 tấn
23 GCLD và tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0033 100m2
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 1cấu kiện
F HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ + XE MÁY
1 Đổ bê tông nền, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,213 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 95,22 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 95,22 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,64 m2
5 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,64 1m2
G HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN
1 Đào móng cột, trụbằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2496 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6822 m3
3 Đổ bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2944 m3
4 Đổ bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,256 m3
5 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0388 100m2
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0031 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0062 100m3
8 Bo xung quanh lán bằng thép vuông 14x14, khung viền bằng thép hộp 30x60x1,2 (đã bao gồm sơn và lắp dựng: Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,1 m2
9 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7634 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,35 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,35 m2
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1923 m3
13 Đổ bê tông nền M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3974 m3
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0653 100m2
H HẠNG MỤC HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ
1 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp + Tháo dỡ cổng sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 công
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,634 m3
3 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,634 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,4546 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0248 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0497 100m3
7 Đổ bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7111 m3
8 Ván khuôn móng băng móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0227 100m2
9 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày >33cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,4559 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2415 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,5277 m3
12 Đổ bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,0336 m3
13 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1747 100m2
14 SXLD cốt thép dầm, giằng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0326 tấn
15 SXLD cốt thép dầm, giằng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1978 tấn
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 64,3033 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45,8865 m2
18 Đắp cột, trụ cổng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 công
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 110,1898 m2
20 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt hàng rào bằng thép đặc 18x18 kết hợp thép hộp 30x30x1,5mm, toàn bộ sơn 3 nước (chưa bao gồm mũi mác thép) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 71,776 m2
21 Mũi mác bằng thép 18x18 vuốt nhọn (bao gồm chi phí hoàn thiện lắp dựng) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 280 cái
22 Sản xuất lắp dựng cổng phụ bằng thép đặc 18x18 kết hợp hộp 30x30x1,5 dưới bịt tôn 2 mặt, cánh cổng sơn 3 nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,8035 m2
23 Hệ thép mũ trụ trang trí trụ cổng bằng thép hộp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
24 Cổng tự động bằng inox 304 điều khiển tự động, cao 1.7m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,628 m2
25 Mô tơ cổng không đường ray Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
26 Màn hình điện tử led Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
27 Tay điều khiển Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 626,0069 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 132,93 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 758,9369 m2
31 San gạt tạo phẳng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,985 100m3
32 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,985 100m3
33 Rải giấy dầu lớp cách ly Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,85 100m2
34 Đổ bê tông nền M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 98,5 m3
35 Thi công khe co Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 302 m
36 Thi công khe giãn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 m
37 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,8058 m3
38 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 37,8474 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1355 100m3
40 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,271 100m3
41 Đổ bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,0463 m3
42 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1863 100m2
43 Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4524 m3
44 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,8957 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 83,1368 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,9492 m2
47 Đổ bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,396 m3
48 GCLD và tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3376 100m2
49 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8767 tấn
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 108 1cấu kiện
51 Đào móng băng bằng thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,3664 m3
52 Đổ bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,486 m3
53 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,332 100m2
54 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,13 m3
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 68,06 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 68,06 m2
57 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0837 100m3
58 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
59 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 130 m
60 Dây Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
62 Ống gen HDPE gân xoắn D65/50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
63 Ống gen HDPE gân xoắn D40/30 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 130 m
64 Ống gen HDPE gân xoắn D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55 m
65 Gạch báo cáp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.550 viên
66 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45,9 m3
67 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1474 100m3
68 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,312 100m3
69 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100 m
70 Van phao cơ bể nước ngầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
71 Lắp đặt ống nhựa PVC (Class 2) D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC (Class 2) D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
73 Lắp đặt chếch nhựa PVC (Class 2) D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa PVC (Class 2) D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
75 Lắp đặt chếch nhựa PVC (Class 2) D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PVC (Class 2) D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
77 Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,8 m3
78 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1444 100m3
79 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0656 100m3
80 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1324 100m3
81 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cây
82 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cây
83 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 cây
84 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 gốc
85 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 gốc
86 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 gốc
87 Vận chuyền cây sau khi chặt ra khỏi công trường bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 ca
I PHẦN THIẾT BỊ
1 Cửa kho tiển Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
2 Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=50m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
3 Đầu ghi 8 kênh + ổ ghi 4T+ bộ lưu điện 1000VA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
4 Cung cấp lắp màn hình 40 inch Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->