Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200723934-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thương mại và Dịch vụ Đại Kim |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723879 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 12:30:00 đến ngày 2020-07-28 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,774,394,834 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG HẠ TẦNG MẠNG WIFI INTERNET | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị Wifi RUCKUS | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 50 | thiet bị |
| 2 | Cắt tường bê tông bằng máy | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 3 | Phá dỡ nền đường bê tông để đặt ống bảo hộ dây dẫn | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 0,252 | 1m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 92 | m |
| 6 | Lấp đất đường ống sau khi kéo | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường SX | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 0,252 | m3 |
| 8 | Gia công lắp đặt cọc tiêu bằng BTCT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 16 | cọc |
| 9 | Gia công lắp đặt kẹp cáp quang và cố định vào trụ điện, vào tường, trụ, dầm.... | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 120 | Cái |
| 10 | Khoang sàn bê tông, tường đi | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 243 | điểm |
| 11 | Khoét trần thạch cao chìm KT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 250 | Lỗ |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 204 | m |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm 6 lỗ 5A-220V | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Dây nhảy quang | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 96 | Cái |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt cáp treo, Cáp quang (cáp quang 4FO đi nổi đến các cabinet) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 168,5 | 10 m |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt cáp treo, Cáp quang (cáp quang 24FO đi nổi, ngầm đến các cabinet) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 22,7 | 10 m |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt cáp treo, Cáp quang (cáp quang 48FO đi nổi đến máy chủ) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 6 | 10 m |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp < 34 mm (hộp nhựa nổi bảo hộ dây dẫn KT 25x15) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 346,1 | 10 m |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp Từ 34 đến 70 (min) (hộp nhựa nổi bảo hộ dây dẫn KT 40x18) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 49 | 10 m |
| 21 | Cung cấp và Cung cấp và Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp Từ 34 đến 70 (min) (hộp nhựa nổi bảo hộ dây dẫn KT 40x60) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 19,3 | 10 m |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp > 70 (mm) (hộp nhựa nổi bảo hộ dây dẫn KT 60x100) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt cáp mạng CAT.5E UTP, 4 pair, 24AWG | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 705 | 10 m |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt cáp mạng CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 282,2 | 10 m |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đấu nối và thiết bị đấu nối cáp quang ODF ngoài trời 60FO (ODF1 và ODF2) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Adapter |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đấu nối và thiết bị đấu nối cáp quang ODF ngoài trời 48FO (ODF3) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Adapter |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đấu nối và thiết bị đấu nối cáp quang ODF rack 24FO gắn tại phòng Server nhà 15 tầng | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Adapter |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đấu nối và thiết bị đấu nối cáp quang ODF rack 4FO | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 12 | Adapter |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt đấu nối, hàn Cáp quang | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 310 | Đầu |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt module và card cho thiết bị mạng truy nhập quang -FTTX (CONVERTER QUANG 2 CORE) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 24 | Thiet bị |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt module và card cho thiết bị mạng truy nhập quang -FTTX (MODULE QUANG 2 CORE ) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 24 | Thiet bị |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt module và card cho thiết bị mạng truy nhập quang -FTTX (Chassis 14 slot) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Thiet bị |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt module và card cho thiết bị mạng truy nhập quang -FTTX (SFP to RJ45 LAN port ) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Thiet bị |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ rack 6U | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 10 | Tủ |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ rack 9U | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 6 | Tủ |
| 36 | Cung cấp và Lắp đặt hộp mạng gắn tường'Outlet box 1 port RJ45, gắn nổi trên tường bao gồm: nhân mạng, mặt, hộp đế. | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 54 | Adapter |
| 37 | Cung cấp và Lắp đặt Quả cầu chữa cháy tự động | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Quả |
| 38 | Cung cấp bản quyền phần mềm | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | License |
| 39 | Cáp KVM Switch | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 8 | Sợi |
| 40 | Cáp HDMI và đầu chuyển Mini Displayport to HDMI | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 5 | Sợi |
| 41 | Thiết bị định tuyến hỗ trợ Wifi | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 42 | Switch POE 24port | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 43 | Switch POE 16 port | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 44 | Switch POE 8 port | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 45 | Switch 16port | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 46 | Switch 24port | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 47 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 31 | Thiet bị |
| 48 | Cài đặt thiết bị chuyển mạch | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 31 | Thiet bị |
| 49 | Lắp đặt thiết bị định tuyến loại trung bình (SMB) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 3 | Thiet bị |
| 50 | Cài đặt thiết bị định tuyến loại trung bình (SMB) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 3 | Thiet bị |
| 51 | Cung cấp và Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 120 | Thiet bi |
| 52 | Cung cấp và Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 24 | Thiet bị |
| 53 | Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 50 | Thiet bị |
| 54 | Lắp đặt máy chủ Rack từ 2U đến 4U | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Thiet bị |
| 55 | Cài đặt hệ điều hành Windows cho máy chủ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 3 | Máy chủ |
| 56 | Cài đặt hệ điều hành ESXi | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Máy chủ |
| 57 | Cài đặt máy chủ hệ thống | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 3 | Máy chủ |
| 58 | Cài đặt máy chủ ứng dụng cơ bản | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 3 | Máy chủ |
| 59 | Cài đặt hệ điều hành Linux | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Máy chủ |
| 60 | Cài đặt Firewall trên máy chủ > 250 người dùng | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ CT |
| 61 | Lắp đặt Thiết bị và cài đặt phần mềm quản lý Firewall | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Thiết bi |
| 62 | Cài đặt phần mềm HIDS/IPS cho máy chủ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ CT |
| 63 | Cài đặt VPN tích hợp trên Router | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Thiết bi |
| 64 | Cài đặt SSL VPN tích hợp trên Router | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Thiết bi |
| 65 | Cài đặt thiết bị xác thực, cấp quyền Radius, AAA chuyên dụng và phần mềm | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Thiết bi |
| 66 | Cài đặt phần mềm quản trị LAN CAMPUS | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | CT |
| 67 | Cài đặt phần mềm quản trị WAN | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | CT |
| 68 | Cài đặt phần mềm quản trị WLAN | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | CT |
| 69 | Cài đặt hệ điều hành cho máy tính cá nhân | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Thiet bị |
| 70 | Cài đặt các phần mềm ứng dụng (Kaspersky Endpoint Security) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 10 | Thiet bị |
| 71 | Lắp đặt Camera | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Thiet bị |
| 72 | Lắp đặt LCD KVM Switch | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Thiet bị |
| 73 | Lắp đặt Bộ lưu trữ điện UPS | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Thiet bị |
| 74 | Cài đặt hệ thống WiFi Marketing | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | lần |
| B | Hạng mục 2: THIẾT BỊ CHO HỆ THỐNG HẠ TẦNG MẠNG WIFI INTERNET | |||
| 1 | Máy chủ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Switch L3 | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Bộ lưu điện (UPS) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tivi 43 inch | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Tivi 32 inch | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | LCD KVM Switch | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Camera IP 2.0MP | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Đầu ghi Camera IP | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Ổ cứng lưu trữ hình ảnh | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Ổ |
| 10 | Máy tính để bàn | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| C | BẢN QUYỀN PHẦN MỀM (TÀI SẢN CỐ ĐỊNH) | |||
| 1 | Windows Server 2019 | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | Key |
| 2 | Quyền User truy cập máy chủ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 5 | License |
| 3 | Kiwi Syslog Server | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 1 | License |
| 4 | Windows 10 Pro | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | 2 | License |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi