Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200760478-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TUẤN ĐẠO
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200758138
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM năm 2020 (Ngân sách trung ương)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 08:34:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,761,052,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Trực tiếp khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B PHẦN XÂY LẮP
C ĐƯỜNG QUA NGẦM
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2344 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2344 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2344 100m3
4 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5446 100m3
5 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4632 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0914 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0914 100m3
8 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,73 m3
9 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,48 m3
10 Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM cát vàng ML >2, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,06 m3
11 Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,23 m3
12 Cấp phối sỏi nghiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0361 100m3
13 Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,516 m3
14 Rải nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4758 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8132 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0624 100m2
17 Làm khe có giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 m
18 Nhựa đường làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,26 kg
19 Gỗ chèn khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 m2
D TUYẾN SUỐI
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0307 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0307 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0307 100m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0132 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0132 100m3
6 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0132 100m3
7 Cấp phối sỏi nghiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,735 100m3
E ĐƯỜNG TẠM, ĐÀO DẪN DÒNG VÀ ĐÊ QUÂY
1 Bơm nước hố móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
2 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,558 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4871 100m3
4 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1208 100m3
5 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6613 100m3
6 Đào phá đường tạm và bờ quây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1483 100m3
7 Đắp hoàn trả đào đường tạm và đào dẫn dòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6788 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 100m3
10 Lắp đặt ống bê tông, nối bằng vành đai, dài 1m, ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
F PHẦN KẾT CẤU NGẦM
1 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,46 m3
2 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45cm, cao <=4m, vữa mác 250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,65 m3
3 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,28 m3
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, vữa mác 250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,93 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,81 m3
6 Bê tông lan can, gờ chắn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
7 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,58 m3
8 Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,27 m3
9 Cấp phối sỏi nghiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1942 100m3
10 Nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,37 m2
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2006 100m3
12 Cấp phối sỏi nghiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,328 100m3
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,13 m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1564 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,202 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,774 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7193 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng, dày >45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6511 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4808 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5401 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->