Gói thầu: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739829-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Buôn Đôn
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200712362
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 14:29:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,929,388,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm Chương 5, Phần II, của HSMT 800 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm Chương 5, Phần II, của HSMT 800 gốc cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Chương 5, Phần II, của HSMT 450 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm Chương 5, Phần II, của HSMT 450 gốc cây
5 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm Chương 5, Phần II, của HSMT 70 cây
6 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm Chương 5, Phần II, của HSMT 70 gốc cây
7 Dọn quang, tháo gỡ hàng rào, chè tàu Chương 5, Phần II, của HSMT 32,46 100m2
8 Đào đất hữu cơ và đánh cấp bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (đổ đi) Chương 5, Phần II, của HSMT 12,9669 100m3
9 Vận chuyển đất hữu cơ và đánh cấp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 12,9669 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 12,9669 100m3
11 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 34,913 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 34,913 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 34,913 100m3
14 Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 84,3692 100m3
15 Đào nền đường bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III (tận dụng đắp) Chương 5, Phần II, của HSMT 28,9124 100m3
16 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 80,1365 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 25,2232 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 14,3105 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 40,6028 100m3
20 Đào nền đường bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III (đổ đi) Chương 5, Phần II, của HSMT 60,0436 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III (đổ đi) Chương 5, Phần II, của HSMT 60,0436 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 60,0436 100m3
23 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, Phần II, của HSMT 115,2471 100m3
24 Lu nền đường đào bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, Phần II, của HSMT 238,4141 100m2
B MÓNG, MẶT, LỀ ĐƯỜNG
C MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA
1 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Chương 5, Phần II, của HSMT 158,9744 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương 5, Phần II, của HSMT 158,9744 100m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương 5, Phần II, của HSMT 23,6936 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương 5, Phần II, của HSMT 28,611 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, Phần II, của HSMT 50,2986 100m3
6 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Chương 5, Phần II, của HSMT 338,88 m3
7 Lớp đá đệm móng bó vỉa Chương 5, Phần II, của HSMT 127,88 m3
8 Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa Chương 5, Phần II, của HSMT 62,2352 100m2
D MẶT ĐƯỜNG BTXM
1 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300# dày 24cm Chương 5, Phần II, của HSMT 355,03 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương 5, Phần II, của HSMT 19,7241 100m2
3 Lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương 5, Phần II, của HSMT 1,5997 100m2
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax=25mm Chương 5, Phần II, của HSMT 3,1806 100m3
5 Đắp gia cố lề máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng nền đào) Chương 5, Phần II, của HSMT 5,6208 100m3
E Cống thoát nước các loại
F Gia cố rãnh dọc tấm lát BTXM
1 Ván khuôn thi công tấm lát BTXM Chương 5, Phần II, của HSMT 8,45 100m2
2 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương 5, Phần II, của HSMT 121 m3
3 Bê tông móng rãnh đá 2x4, mác 150 Chương 5, Phần II, của HSMT 63,4 m3
4 Chèn rãnh BTXM bằng vữa XM mác 100 Chương 5, Phần II, của HSMT 153,7143 m2
5 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 63,4 m3
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương 5, Phần II, của HSMT 5.072 cái
G Cống bản Lo=60cm và Lo=80cm
1 Đào móng cống bản bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 2,147 100m3
2 Đá dăm cát đệm móng cống Chương 5, Phần II, của HSMT 14,37 m3
3 Ván khuôn thép thi công cống bản Chương 5, Phần II, của HSMT 2,3976 100m2
4 Bê tông móng, sân cống và chân khay, đá 2x4, mác 150 Chương 5, Phần II, của HSMT 50,94 m3
5 Bê tông tường cánh, thân, hố thu cống, đá 2x4, mác 150 Chương 5, Phần II, của HSMT 35,54 m3
6 Ván khuôn đúc tấm bản Chương 5, Phần II, của HSMT 0,5162 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đường kính <= 10 mm Chương 5, Phần II, của HSMT 0,3825 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông, đường kính <=18 mm Chương 5, Phần II, của HSMT 0,3984 tấn
9 Bê tông đúc tấm bản, đá 1x2, mác 200# Chương 5, Phần II, của HSMT 7,49 m3
10 Lắp đặt tấm bản bằng thủ công Chương 5, Phần II, của HSMT 49 cái
11 Chèn ống cống, vữa XM mác 100 Chương 5, Phần II, của HSMT 16,5 m2
12 Bê tông mối nối tấm bản, đá 0.5x1, mác 250# Chương 5, Phần II, của HSMT 0,33 m3
13 Bê tông phủ mặt bản, đá 1x2, mác 200# Chương 5, Phần II, của HSMT 3,41 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, Phần II, của HSMT 0,927 100m3
H Cống tròn D=100cm và D=150cm
1 Đào đất thi công phạm vi cống và chân khay (đất cấp 3) Chương 5, Phần II, của HSMT 4,2191 100m3
2 Đá dăm cát đệm móng cống Chương 5, Phần II, của HSMT 26,23 m3
3 Bê tông chân khay cống, móng cống, sân cống, chân khay taluy M150#(đá 2*4) Chương 5, Phần II, của HSMT 109,9 m3
4 Bê tông t/đầu, t/cánh, hố thu M150# đá (2*4) Chương 5, Phần II, của HSMT 21,02 m3
5 Bêtông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương 5, Phần II, của HSMT 33,93 m3
6 Lắp đặt ống cống trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Chương 5, Phần II, của HSMT 87 cấu kiện
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống D <= 10 mm Chương 5, Phần II, của HSMT 3,3419 tấn
8 Vữa ximent M100 chèn ống cống Chương 5, Phần II, của HSMT 43,5 m2
9 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương 5, Phần II, của HSMT 71,42 m2
10 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Chương 5, Phần II, của HSMT 87 ống cống
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, Phần II, của HSMT 4,164 100m3
12 Ván khuôn kim loại đổ bêtông ống cống Chương 5, Phần II, của HSMT 6,7511 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Chương 5, Phần II, của HSMT 3,5732 100m2
14 Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương 5, Phần II, của HSMT 61,73 m3
15 Bê tông đá (4x6) M100 chèn ống cống Chương 5, Phần II, của HSMT 11,66 m3
I CẦU BẢN L=3,4M
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương 5, Phần II, của HSMT 14 m3
2 Đào san mặt bằng thi công, đất cấp 2. Chương 5, Phần II, của HSMT 0,5625 100m3
3 Vận chuyển đất phạm vi thi công bằng ôtô tự đổ, L=1Km. Chương 5, Phần II, của HSMT 0,5625 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 0,5625 100m3
J Dầm cầu
1 Ván khuôn thi công dầm cầu Chương 5, Phần II, của HSMT 0,2512 100m2
2 Cốt thép dầm bản, bản mặt cầu, Þ10mm CT3 Chương 5, Phần II, của HSMT 0,3886 tấn
3 Cốt thép dầm bản, bản mặt cầu, Þ=<18mm CT3. Chương 5, Phần II, của HSMT 0,5972 tấn
4 Cốt thép dầm bản, bản mặt cầu, Þ>18mm CT5. Chương 5, Phần II, của HSMT 1,7433 tấn
5 Bê tông dầm bản mác M300, đá 1*2. Chương 5, Phần II, của HSMT 9,72 m3
6 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn Chương 5, Phần II, của HSMT 8 cấu kiện
K Bê tông xây mố, tường cánh, chân khay, gia cố cầu
1 Bêtông móng mố, thân mố M#200, đá 2*4. Chương 5, Phần II, của HSMT 90,07 m3
2 Bêtông chân khay, móng, tường cánh M#150, đá 2*4 Chương 5, Phần II, của HSMT 30,82 m3
3 Bêtông thân chống M#250, đá 2*4 Chương 5, Phần II, của HSMT 12,78 m3
4 Bêtông gia cố lòng cầu, thượng, hạ lưu M150#, đá 2*4. Chương 5, Phần II, của HSMT 17,66 m3
5 Bê tông bậc cấp, đá 2x4, mác 150 Chương 5, Phần II, của HSMT 9,18 m3
6 Đá dăm + cát đệm (lót chân khay, lòng cầu, thượng và hạ lưu) Chương 5, Phần II, của HSMT 10,99 m3
7 Cốp pha đổ bêtông Chương 5, Phần II, của HSMT 4,7567 100m2
L Mặt cầu và thoát nước mặt cầu:
1 Bê tông mác M300, đá 0,5*1. Chương 5, Phần II, của HSMT 2 m3
2 Bê tông mặt cầu mác và mối nối M300, đá 1*2. Chương 5, Phần II, của HSMT 2,7 m3
3 Bê tông bản đở lan can mác M300, đá 1*2. Chương 5, Phần II, của HSMT 1,84 m3
4 Quét nước ximăng Chương 5, Phần II, của HSMT 42,68 m2
5 Cốp pha đúc bản đỡ, lan can + khe nối Chương 5, Phần II, của HSMT 0,1626 100m2
6 Cốt thép mặt cầu đường kính <=10mm - CT5. Chương 5, Phần II, của HSMT 0,3497 tấn
7 Mài Pavia Chương 5, Phần II, của HSMT 40 m
M Bản đỡ lan can - lan can tay vịn:
1 Gia công lan can bằng thép ống bằng thép tấm mạ kẽm Chương 5, Phần II, của HSMT 1 Bộ
2 Đường hàn 6mm Chương 5, Phần II, của HSMT 3,78 tấn
N Bản chắn lan can
1 Bê tông bản chắn lan can mác M300, đá 1*2. Chương 5, Phần II, của HSMT 2,05 m3
2 Ván khuôn đúc bản chắn Chương 5, Phần II, của HSMT 0,1778 100m2
3 Cốt thép bản chắn, đường kính =<18mm CT3. Chương 5, Phần II, của HSMT 0,1837 tấn
O Bản vượt sau mố
1 Bê tông bản vượt M300, đá 1*2. Chương 5, Phần II, của HSMT 10,95 m3
2 Ván khuôn đúc bản vượt Chương 5, Phần II, của HSMT 0,1628 100m2
3 Vữa đệm, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương 5, Phần II, của HSMT 45 m2
4 Đá (4x6) đệm bản vượt Chương 5, Phần II, của HSMT 23,4 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương 5, Phần II, của HSMT 0,4136 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương 5, Phần II, của HSMT 0,6956 tấn
P Xà mũ mố
1 Cốp pha đổ bêtông mố cầu Chương 5, Phần II, của HSMT 0,3084 100m2
2 BT xà mũ mố M300#, đá 1*2. Chương 5, Phần II, của HSMT 8,47 m3
3 Cốt thép móng, mố, mũ mố, đường kính 6-:-10mm - CT3. Chương 5, Phần II, của HSMT 0,3213 tấn
4 Cốt thép móng, mố, mũ mố, đường kính >=18mm. Chương 5, Phần II, của HSMT 0,0907 tấn
Q ĐƯỜNG HAI ĐẦU CẦU
R Phần nền đường (Tính theo đường)
S Phần mặt đường phạm vi cầu
1 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Chương 5, Phần II, của HSMT 9,0445 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương 5, Phần II, của HSMT 9,0445 100m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương 5, Phần II, của HSMT 1,3567 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương 5, Phần II, của HSMT 2,0593 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, Phần II, của HSMT 0,3353 100m3
6 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Chương 5, Phần II, của HSMT 4,64 m3
7 Lớp đá đệm móng bó vỉa Chương 5, Phần II, của HSMT 1,75 m3
8 Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa Chương 5, Phần II, của HSMT 0,8518 100m2
9 Bê tông gia cố lề, đá 1x2, mác 200 Chương 5, Phần II, của HSMT 27,03 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương 5, Phần II, của HSMT 180,21 m2
T Gia cố mái ta luy
1 Đào đất phạm vi thi công chân khay, đất cấp 2 Chương 5, Phần II, của HSMT 0,812 100m3
2 Vận chuyển đất phạm vi thi công bằng ôtô tự đổ, L=1Km. Chương 5, Phần II, của HSMT 0,812 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 0,812 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương 5, Phần II, của HSMT 33,83 m3
5 Đá dăm + cát đệm Chương 5, Phần II, của HSMT 3,38 m3
6 Láng vữa mái ta luy, vữa XM100# Chương 5, Phần II, của HSMT 8,07 m2
7 Bê tông mái taluy, đá 1x2, mác 200 Chương 5, Phần II, của HSMT 40,35 m3
8 Ván khuôn thi công mái taluy Chương 5, Phần II, của HSMT 1,6916 100m2
U Rãnh thoát nước tấm lát BTXM (140m)
1 Ván khuôn thi công tấm lát BTXM Chương 5, Phần II, của HSMT 0,933 100m2
2 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương 5, Phần II, của HSMT 13,36 m3
3 Bê tông móng rãnh đá 2x4, mác 150 Chương 5, Phần II, của HSMT 7 m3
4 Chèn rãnh BTXM bằng vữa XM mác 100 Chương 5, Phần II, của HSMT 25,5714 m2
5 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 7 m3
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương 5, Phần II, của HSMT 560 cái
V Hộ lan mềm
1 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Chương 5, Phần II, của HSMT 1 Toàn bộ
W Móng cột thép
1 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm Chương 5, Phần II, của HSMT 0,0354 tấn
2 Bê tông móng M150#(đá 2*4) Chương 5, Phần II, của HSMT 6,3 m3
3 Đá dăm + cát đệm Chương 5, Phần II, của HSMT 0,7 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ móng Chương 5, Phần II, của HSMT 0,56 100m2
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 0,1372 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 0,1372 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 0,1372 100m3
X Hệ thống an toàn giao thông
1 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Chương 5, Phần II, của HSMT 6 cái
2 SX lắp dựng trụ đỡ BB, vữa BT chân trụ M150#, đá 2x4 Chương 5, Phần II, của HSMT 4 cái
3 SX lắp đặt BB phản quang CN (KT=0,7*0,5cm) Chương 5, Phần II, của HSMT 2 cái
4 SX lắp đặt BB phản quang tròn ị70 cm Chương 5, Phần II, của HSMT 2 cái
Y Công tác đất
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 2,8955 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 2,8955 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 2,8955 100m3
4 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Chương 5, Phần II, của HSMT 1,1317 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Sau mố) Chương 5, Phần II, của HSMT 1,7135 100m3
6 San tạo mặt bằng và khơi thông dòng chảy, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 1,5046 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 1,5046 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 1,5046 100m3
Z Tuyến tránh
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 0,0453 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 0,0453 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 0,0453 100m3
4 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 0,406 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 0,406 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 0,406 100m3
7 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 1,7414 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 1,7414 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 1,7414 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, Phần II, của HSMT 0,0373 100m3
11 Lu nền đường đào bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, Phần II, của HSMT 2,2645 100m2
AA Ngầm tạm
1 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Chương 5, Phần II, của HSMT 46 rọ
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Chương 5, Phần II, của HSMT 0,3019 tấn
3 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương 5, Phần II, của HSMT 3,6 m3
4 Đá hộc làm ngầm Chương 5, Phần II, của HSMT 24,12 m3
5 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 0,295 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 0,295 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương 5, Phần II, của HSMT 0,295 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 0,7372 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 0,7372 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương 5, Phần II, của HSMT 0,7372 100m3
AB Ống cống D=150cm
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương 5, Phần II, của HSMT 2,4 m3
2 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Chương 5, Phần II, của HSMT 4 cấu kiện
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương 5, Phần II, của HSMT 0,2588 tấn
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương 5, Phần II, của HSMT 1 m2
5 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương 5, Phần II, của HSMT 4,92 m2
6 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Chương 5, Phần II, của HSMT 4 ống cống
AC HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương 5, Phần II, của HSMT 20 cái
2 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Chương 5, Phần II, của HSMT 72 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->