Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681666-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các Chương trình mục tiêu quốc gia xã Sơn Trà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681115 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng NTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 15:26:00 đến ngày 2020-07-27 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,130,173,855 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục I: Nền, Mặt Đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 45,0862 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mồ côi bằng đào phá bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4699 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=300m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4699 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bang thủ công , đất cấp III (10%) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,896 | m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc, đất cấp III bằng máy (90%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9806 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6928 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 49,5937 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2749 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, Mác 250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 211,88 | m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm đầm chặt | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5891 | 100m3 |
| 11 | Lót bao ni lông 1 lớp chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.059,42 | m2 |
| 12 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6595 | 100m2 |
| 13 | Gỗ gòn khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | m3 |
| 14 | Nhựa đường chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 62,71 | kg |
| B | Hạng mục II: Rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, mác 150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 68,374 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế | 0,53 | 100m2 |
| C | Hạng mục III: Cống D100 Tại KM0+83,84 | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=1,25 m3, 95% đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6394 | 100m3 |
| 2 | Phá đá hố móng (5%), đá cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0337 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2131 | 100m3 |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,11 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,622 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông ống cống, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3317 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | đoạn |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m3 |
| 10 | Đệm cát sạn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng thân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,113 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,2 | m3 |
| 13 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1924 | 100m2 |
| 14 | Đệm cát sạn nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,53 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,93 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,321 | 100m2 |
| 18 | Đệm cát sạn nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8 | m3 |
| 19 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | 1 rọ |
| D | Hạng mục IV: Cống D100 Tại KM0+171,15 | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=1,25 m3, 95% đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4703 | 100m3 |
| 2 | Phá đá hố móng (5%), đá cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0248 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1567 | 100m3 |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,11 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,622 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông ống cống, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3317 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | đoạn |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7 | m3 |
| 10 | Đệm cát sạn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng thân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,101 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,2 | m3 |
| 13 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1924 | 100m2 |
| 14 | Đệm cát sạn nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,53 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,93 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,321 | 100m2 |
| 18 | Đệm cát sạn nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8 | m3 |
| 19 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | 1 rọ |
| E | Hạng mục V: Cống D100 tại Km0+216,67 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7309 | 100m3 |
| 2 | Phá đá hố móng bằng đào phá bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0385 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2436 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát sạn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,95 | m3 |
| 5 | Bê tông móng thân cống, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng thân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0823 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5526 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2971 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,76 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | đoạn |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | đoạn |
| 12 | Đệm cát sạn hố thu, chân khay móng tường đầu, tường cánh, hố thu, sân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 4,19 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3469 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,22 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5396 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,53 | m3 |
| 17 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | 1 rọ |
| 18 | Thép neo D12 gờ chắn nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0053 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi