Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200736374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 21:02:00 đến ngày 2020-07-29 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,197,322,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 12,2202 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 18,834 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 1,2617 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu HSMT | 71,0453 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu HSMT | 53,24 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu HSMT | 15,1424 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 299,114 | m2 |
| 8 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu HSMT | 64,5633 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đến bãi tập kết | Theo yêu cầu HSMT | 64,5633 | m3 |
| B | Xây dựng | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 12,0729 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 4,2311 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,2403 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu HSMT | 0,0432 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,4938 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,868 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0984 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3659 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,516 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0483 | 100m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0145 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1215 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1293 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7454 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1366 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0259 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1964 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2828 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0569 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0811 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5685 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,3957 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6965 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0902 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0366 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0285 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,681 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,4512 | m3 |
| 29 | Đá Granit tự nhiên các loại, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 19,4896 | m2 |
| 30 | Đá Granit tự nhiên các loại, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 9,387 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 35,53 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 124,955 | m2 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1463 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,1539 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 127,7695 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 22,0239 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,54 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo yêu cầu HSMT | 2,54 | 1m2 |
| 39 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (300x600) | Theo yêu cầu HSMT | 269,404 | m2 |
| 40 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu HSMT | 113,036 | m2 |
| 41 | Hệ trần được làm từ hợp kim nhôm, Tấm trần C150 phẳng- Shaped, chiều dày 0,6mm; bề mặt sơn gia nhiệt cao cấp Akzo Nobel; chiều dài theo yêu cầu; phụ kiện: khung xương thép tiêu chuẩn 1,2m/m², móc treo... | Theo yêu cầu HSMT | 113,036 | m2 |
| 42 | Cửa đi mở quay hệ KT55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 16,41 | m2 |
| 43 | Cửa đi mở trượt lùa hệ KT93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 5,04 | m2 |
| 44 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ KT55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 4,2 | m2 |
| 45 | Vách kính cố định hệ KT55, nhôm dày 1,8- 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 17,24 | 0.0 |
| 46 | Nẹp sập nhôm 38 trắng sứ | Theo yêu cầu HSMT | 16,2 | m |
| 47 | Kính trắng cường lực màu trắng dày 12 mm | Theo yêu cầu HSMT | 10,44 | m2 |
| 48 | Bản lề sàn VVP | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 49 | Kẹp kính trên dưới VVP | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 50 | Kẹp góc L VVP | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 51 | Khóa sàn VVP | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 52 | Tay nắm Inox dài 600 (4 cái/bộ ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 54 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 55 | Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt lùa 2 cánh (gồm: 04 bánh xe, tay nắm+ khóa đa điểm, chốt sập) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 56 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 57 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Cửa cuốn nan cửa dày 1,1mm ± 8% (chưa bao gồm motor, bộ lưu điện; đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện) | Theo yêu cầu HSMT | 9,28 | m2 |
| 59 | Motor YH&PV 500kg | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Bình lưu điện (UPS) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Hộp bao che mô to cuốn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 35,53 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 124,955 | m2 |
| 64 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 288 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 192 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 120 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20 | Theo yêu cầu HSMT | 168 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25 | Theo yêu cầu HSMT | 54 | m |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 13 | bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 25A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 16A | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 10A | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tủ chia 2 ngả | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 79 | Hộp chia 2, 3, 4 ngả | Theo yêu cầu HSMT | 32 | hộp |
| 80 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 5 | máy |
| 81 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 82 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính D90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,42 | 100m |
| 93 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính D90 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính D90 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính D90 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,51 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| C | Thiết bị | |||
| 1 | Điều hoà 2 chiều cục bộ Inverter, 1 pha, gas R32 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 2 | Rọ chắn rác tinh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Bơm nước thải đặt chìm ( công xuất 0,4Kw, cột áp: 5m; lưu lượng 9,6m3/h; họng ra 2"(50mm) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 4 | Khớp mối nhanh bằng gang đúc | Theo yêu cầu HSMT | 2 | chiếc |
| 5 | Thanh dẫn hướng ( Thanh trượt bằng Inox 304; bản mã bằng gang đúc) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xích kéo, móc treo ( làm bằng inox; dài 8m; d8) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | chiếc |
| 7 | Phao báo mức nước ( loại phao quả nổi; cấp độ bảo vệ IP68; KT106x154x54mm; vật liệu Polypropylen) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Giá thể vi sinh | Theo yêu cầu HSMT | 2 | m3 |
| 9 | Bể chứa nước thải ( khung Inox 304, thân bằng composite cốt sợi thủy tinh, độ dày 10-:-12mm; dung tích bể 10m3) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 10 | Modul xử lý nước thải công xuất xử lý tối đa 10m3/ngày ( sử dụng công nghệ MBR-Nhật Bản; vỏ và khung cố định màng bằng vật liệu thép SS400 dày 3mm sơn Epoxy chống rỉ trong và ngoài; hệ màng lọc sinh học MBR; 01 máy thổi khí dạng con sò; 02 bơm cạn; 01 bơm hóa chất rửa màng; tủ điều khiển hệ thống) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi