Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755433 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 19:09:00 đến ngày 2020-07-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,229,430,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III tận dụng để đắp cự ly < 50m | Chương 5, E-HSMT | 1,9052 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp III ( tận dụng để đắp) | Chương 5, E-HSMT | 1,8796 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,8796 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp III (tận dụng đắp) | Chương 5, E-HSMT | 0,5082 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,5082 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc đất cấp III ( đổ đi) | Chương 5, E-HSMT | 2,0942 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,0942 | 100m3 |
| 8 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II ( đổ đi) | Chương 5, E-HSMT | 12,7272 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 12,7272 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 3,7992 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương 5, E-HSMT | 3,3611 | 100m3 |
| 12 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Chương 5, E-HSMT | 29,6504 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Mặt đường BTXM mặt đường đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 433,39 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu chống thấm | Chương 5, E-HSMT | 24,0819 | 100m2 |
| 3 | Móng CPDD loại II Dmax 37,5cm | Chương 5, E-HSMT | 4,0384 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Chương 5, E-HSMT | 3,6675 | 100m2 |
| 5 | Đắp lề đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 6,5868 | 100m3 |
| 6 | Đào khai thác đất bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 7,4431 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 7,4431 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 7,4431 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 7,4431 | 100m3 |
| C | CỐNG BẢN L0=80cm | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan giữa L0=80cm (99x118cm) dày 16cm, nặng 653kg | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt tấm đan giữa L0=80cm (99x118cm) dày 16cm, nặng 468kg | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Bêtông tấm đan dá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 1,31 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,0629 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0305 | tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=18mm | Chương 5, E-HSMT | 0,1518 | tấn |
| 7 | Cốt thép mối nối tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 8 | Bêtông mối nối+ rải mặt đá 0.5x1, M250 | Chương 5, E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 9 | Dăm sạn đệm, dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Chương 5, E-HSMT | 7,8 | m3 |
| 11 | Bê tông tường đá 1x2 M150 | Chương 5, E-HSMT | 4,43 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thân cống | Chương 5, E-HSMT | 0,2951 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống | Chương 5, E-HSMT | 0,2087 | 100m2 |
| 14 | Đào đất phạm vi cống bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,3479 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 ( đắp đất tận dụng) | Chương 5, E-HSMT | 0,1514 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,1768 | 100m3 |
| D | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Bê tông M200, Đá 1x2: Thân Cọc đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 2 | Thép d6, d8 | Chương 5, E-HSMT | 0,0543 | tấn |
| 3 | Sơn trắng 2 lớp | Chương 5, E-HSMT | 14,49 | m2 |
| 4 | Sơn đỏ 2 lớp | Chương 5, E-HSMT | 2,57 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương 5, E-HSMT | 0,0772 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương 5, E-HSMT | 21 | cái |
| 7 | Đào đất C3 móng cột bằng nhân công | Chương 5, E-HSMT | 1,34 | m3 |
| 8 | Đắp đất cấp 3 móng cột bằng nhân công | Chương 5, E-HSMT | 1,16 | m3 |
| E | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác a87,5cm | Chương 5, E-HSMT | 13 | cái |
| 2 | Dăm sạn đệm, dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 3 | Móng biển báo BTXM đá 1x2 M150 | Chương 5, E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương 5, E-HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 5 | Thanh chống xoay d14, l=40cm (2 thanh) | Chương 5, E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 6 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 13,18 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 11,23 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi