Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Hương Canh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759966 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 08:17:00 đến ngày 2020-08-01 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,863,616,167 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường cũ + Vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,27 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp 1 + Vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,88 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp 2 + Vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,753 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 + Vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,063 | m3 |
| 5 | Đào rãnh + Vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,3915 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5648 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,62 | m3 |
| 2 | Lớp vải bạt xác rắn tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.697,5689 | m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5629 | 100m2 |
| 4 | Mặt đường BTXM M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,5046 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,336 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,004 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,192 | m3 |
| 4 | Trát tường rãnh thoát nước VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 873,6 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ tường rãnh thoát nước M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,696 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ tường rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,64 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,792 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4944 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan rãnh thoát nước Fi <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2687 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan rãnh thoát nước Fi > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4871 | tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 728 | Cấu kiện |
| 12 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi