Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 07:45:00 đến ngày 2020-08-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,476,040,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHỐI NHÀ LỚP HỌC A - PHẦN XÂY LẮP | |||
| B | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 18,9 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 358,308 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 381,585 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 291,364 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 94,292 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 105,859 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,592 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 1.175,195 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 9,14 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 177,174 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,34 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 1,688 | m3 | |
| 13 | Tháo dỡ lan can sắt | 9,317 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ trần | 70,199 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ chậu rửa | 12 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí | 15 | bộ | |
| 17 | Tháo dỡ chậu tiểu | 9 | bộ | |
| C | Bốc xếp, vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,841 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,841 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,841 | 100m3 | |
| D | Phần cải tạo | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 1,598 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,027 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,021 | tấn | |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,215 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 125,557 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 116,119 | m2 | |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,801 | m2 | |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 13,06 | m | |
| 9 | Căng lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm | 23,592 | m2 | |
| 10 | Trát trần, vữa XM M75 | 23,592 | m2 | |
| 11 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | 3.949,944 | m2 | |
| 12 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | 1.456,822 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT500x500 | 1.106,052 | m2 | |
| 14 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | 2,041 | m3 | |
| 15 | Quét Sika chống thấm sàn WC | 98,672 | m2 | |
| 16 | Lát nền gạch Ceramic chống trơn KT300x300 | 69,143 | m2 | |
| 17 | Ốp tường gạch Ceramic KT30x60cm | 237,672 | m2 | |
| 18 | Làm trần bằng tấm nhựa KT600x600 | 70,199 | m2 | |
| 19 | Gia công lan can Inox | 0,417 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng lan can Inox | 20,593 | m2 | |
| 21 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX | 89,199 | m2 | |
| 22 | SX vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | 14,625 | m2 | |
| 23 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | 2,25 | m2 | |
| 24 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,089 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | 0,089 | tấn | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,074 | 1m2 | |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại | 6,417 | m2 | |
| E | CẢI TẠO KHỐI NHÀ LỚP HỌC A - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| F | Phần cấp nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,44 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,28 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,66 | 100m | |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | 0,44 | 100m | |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 0,28 | 100m | |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,66 | 100m | |
| 7 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 1,38 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | 9 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 10 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 15 | cái | |
| 11 | Chếch nhựa PPR D40 | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D50-40 | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-25 | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40 | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | 31 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40-32 | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40-25 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" | 36 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D25x1.1/2" | 6 | cái | |
| 22 | Kép TTK D15 | 72 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Rắc co PPR D40 | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Rắc co PPR D25 | 6 | cái | |
| 25 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | 42 | cái | |
| 26 | Tê TTK DN15 | 18 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Măng sông PPR D40 | 11 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | 17 | cái | |
| G | Phần thoát nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,72 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,96 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | 0,46 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | 0,1 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,16 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 23 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 18 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110-60 | 5 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 | 15 | cái | |
| 11 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | 53 | cái | |
| 12 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | 30 | cái | |
| 13 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | 3 | cái | |
| 14 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | 8 | cái | |
| 16 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/48 | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/42 | 12 | cái | |
| 18 | Si phong uPVC D90 | 12 | cái | |
| 19 | Si phong uPVC D60 | 3 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 | 12 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 | 20 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | 40 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-60 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D90-60 | 2 | cái | |
| 25 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 | 8 | cái | |
| 26 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | 8 | cái | |
| 27 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D60 | 1 | cái | |
| 28 | Măng xông nhựa PVC D110 | 18 | cái | |
| 29 | Măng xông nhựa PVC D90 | 24 | cái | |
| 30 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D110 | 18 | cái | |
| 31 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D90 | 12 | cái | |
| 32 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D60 | 3 | cái | |
| 33 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D48 | 6 | cái | |
| 34 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D42 | 12 | cái | |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn | 12 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt gương soi KT1000x720 | 6 | cái | |
| 38 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt xí bệt | 18 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 18 | cái | |
| 42 | Lắp đặt thoát sàn D90 | 12 | cái | |
| 43 | Lắp đặt thoát sàn D60 | 3 | cái | |
| 44 | Lắp đặt Van PPR D40 | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Van PPR D25 | 6 | cái | |
| 46 | Van Phao điện | 1 | Cái | |
| 47 | Van Phao cơ DN25 | 1 | Cái | |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| H | Phần cấp điện WC | |||
| 1 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 460 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 90 | m | |
| 3 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hộp chia ngả | 21 | hộp | |
| 5 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | 27 | hộp | |
| 6 | Lắp đặt đèn gương Led 12W | 6 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | 12 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT250x250 | 12 | cái | |
| I | CẢI TẠO KHỐI NHÀ LỚP HỌC B - PHẦN XÂY LẮP | |||
| J | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 18,9 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 336,667 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 340,221 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 271,405 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 88,597 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 94,974 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 917,834 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 9,14 | m3 | |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 177,174 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,34 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 1,688 | m3 | |
| 12 | Tháo dỡ lan can sắt | 9,317 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ trần | 70,199 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | 12 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | 15 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ chậu tiểu | 9 | bộ | |
| K | Bốc xếp, vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,707 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,707 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,707 | 100m3 | |
| L | Phần cải tạo | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 1,598 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,027 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,021 | tấn | |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,215 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 119,862 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 105,234 | m2 | |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,801 | m2 | |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 13,06 | m | |
| 9 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | 3.618,341 | m2 | |
| 10 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | 271,405 | m2 | |
| 11 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT500x500 | 848,691 | m2 | |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | 2,305 | m3 | |
| 13 | Quét Sika chống thấm sàn WC | 98,672 | m2 | |
| 14 | Lát nền gạch Ceramic chống trơn KT300x300 | 69,143 | m2 | |
| 15 | Ốp tường gạch Ceramic KT30x60cm | 237,672 | m2 | |
| 16 | Làm trần bằng tấm nhựa KT600x600 | 70,199 | m2 | |
| 17 | Gia công lan can Inox | 0,417 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng lan can Inox | 20,593 | m2 | |
| 19 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX | 89,199 | m2 | |
| 20 | SX vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | 14,625 | m2 | |
| 21 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | 2,25 | m2 | |
| M | Bàn đá Lavabo | |||
| 1 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,089 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | 0,089 | tấn | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,074 | 1m2 | |
| 4 | Lát đá mặt bệ các loại | 6,417 | m2 | |
| N | CẢI TẠO KHỐI NHÀ LỚP HỌC B - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| O | Phần cấp nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,44 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,28 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,66 | 100m | |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | 0,44 | 100m | |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 0,28 | 100m | |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,66 | 100m | |
| 7 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 1,38 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | 9 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 10 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 15 | cái | |
| 11 | Chếch nhựa PPR D40 | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D50-40 | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-25 | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40 | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | 31 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40-32 | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40-25 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" | 36 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D25x1.1/2" | 6 | cái | |
| 22 | Kép TTK D15 | 72 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Rắc co PPR D40 | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Rắc co PPR D25 | 6 | cái | |
| 25 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | 42 | cái | |
| 26 | Tê TTK DN15 | 18 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Măng sông PPR D40 | 11 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | 17 | cái | |
| P | Phần thoát nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,72 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,96 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | 0,46 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | 0,1 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,16 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 23 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 18 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110-60 | 5 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 | 15 | cái | |
| 11 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | 53 | cái | |
| 12 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | 30 | cái | |
| 13 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | 3 | cái | |
| 14 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | 8 | cái | |
| 16 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/48 | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/42 | 12 | cái | |
| 18 | Si phong uPVC D90 | 12 | cái | |
| 19 | Si phong uPVC D60 | 3 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 | 12 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 | 20 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | 40 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-60 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D90-60 | 2 | cái | |
| 25 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 | 8 | cái | |
| 26 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | 8 | cái | |
| 27 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D60 | 1 | cái | |
| 28 | Măng xông nhựa PVC D110 | 18 | cái | |
| 29 | Măng xông nhựa PVC D90 | 24 | cái | |
| 30 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D110 | 18 | cái | |
| 31 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D90 | 12 | cái | |
| 32 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D60 | 3 | cái | |
| 33 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D48 | 6 | cái | |
| 34 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D42 | 12 | cái | |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn | 12 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt gương soi KT1000x720 | 6 | cái | |
| 38 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt xí bệt | 18 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 18 | cái | |
| 42 | Lắp đặt thoát sàn D90 | 12 | cái | |
| 43 | Lắp đặt thoát sàn D60 | 3 | cái | |
| 44 | Lắp đặt Van PPR D50 | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Van PPR D25 | 6 | cái | |
| 46 | Van Phao điện | 1 | Cái | |
| 47 | Van Phao cơ DN25 | 1 | Cái | |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| Q | Phần cấp điện WC | |||
| 1 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 460 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 90 | m | |
| 3 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hộp chia ngả | 21 | hộp | |
| 5 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | 27 | hộp | |
| 6 | Lắp đặt đèn gương Led 12W | 6 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | 12 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT250x250 | 12 | cái | |
| R | CẢI TẠO KHỐI NHÀ HIỆU BỘ + NHÀ CẦU - PHẦN XÂY LẮP | |||
| S | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 8,82 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 243,776 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 191,863 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 149,642 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 64,151 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 55,562 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 229,262 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 4,431 | m3 | |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 137,376 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,575 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 1,418 | m3 | |
| 12 | Tháo dỡ lan can sắt | 9,254 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ trần | 51,997 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | 12 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | 6 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ chậu tiểu | 12 | bộ | |
| T | Bốc xếp, vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,275 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,275 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,275 | 100m3 | |
| U | Phần cải tạo | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 1,367 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 64,151 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 67,988 | m2 | |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,818 | m2 | |
| 5 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | 2.315,149 | m2 | |
| 6 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | 149,642 | m2 | |
| 7 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT500x500 | 180,948 | m2 | |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | 1,61 | m3 | |
| 9 | Quét Sika chống thấm sàn WC | 71,21 | m2 | |
| 10 | Lát nền gạch Ceramic chống trơn KT300x300 | 48,314 | m2 | |
| 11 | Ốp tường gạch Ceramic KT30x60cm | 184,608 | m2 | |
| 12 | Làm trần bằng tấm nhựa KT600x600 | 48,314 | m2 | |
| 13 | Gia công lan can Inox | 0,369 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng lan can Inox | 18,242 | m2 | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX | 107,595 | m2 | |
| 16 | SX vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | 12,225 | m2 | |
| 17 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | 1,95 | m2 | |
| V | Lắp đặt cấp - thoát nước | |||
| 1 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,089 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | 0,089 | tấn | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,074 | 1m2 | |
| 4 | Lát đá mặt bệ các loại | 6,417 | m2 | |
| W | CẢI TẠO KHỐI NHÀ HIỆU BỘ + NHÀ CẦU - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| X | Phần cấp nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm | 0,02 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,54 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,66 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,52 | 100m | |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm | 0,02 | 100m | |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | 0,54 | 100m | |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 0,66 | 100m | |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,52 | 100m | |
| 9 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 1,74 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR D63 | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | 13 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 12 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 28 | cái | |
| 14 | Chếch nhựa PPR D40 | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D50-40 | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-32 | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-25 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Côn thu TTK DN50/32 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Côn thu TTK DN32/25 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | 29 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40-32 | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40-25 | 3 | cái | |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32-25 | 3 | cái | |
| 26 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" | 33 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D25x1.1/2" | 6 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D63x2" | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D40x1.1/4" | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D32x1" | 1 | cái | |
| 31 | Kép TTK D50 | 2 | cái | |
| 32 | Kép TTK D40 | 2 | cái | |
| 33 | Kép TTK D32 | 3 | cái | |
| 34 | Kép TTK D25 | 1 | cái | |
| 35 | Kép TTK D15 | 57 | cái | |
| 36 | Lắp đặt Rắc co PPR D63 | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt Rắc co PPR D40 | 4 | cái | |
| 38 | Lắp đặt Rắc co PPR D32 | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt Rắc co PPR D25 | 6 | cái | |
| 40 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | 39 | cái | |
| 41 | Tê TTK DN15 | 12 | cái | |
| 42 | Lắp đặt Măng sông PPR D40 | 14 | cái | |
| 43 | Lắp đặt Măng sông PPR D32 | 17 | cái | |
| 44 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | 13 | cái | |
| Y | Phần thoát nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,46 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,79 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | 0,58 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | 0,57 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,28 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 14 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 14 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110-90 | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 | 24 | cái | |
| 10 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | 40 | cái | |
| 11 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | 32 | cái | |
| 12 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | 8 | cái | |
| 13 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | 12 | cái | |
| 15 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/48 | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/42 | 12 | cái | |
| 17 | Si phong uPVC D90 | 6 | cái | |
| 18 | Si phong uPVC D60 | 6 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 | 14 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 | 30 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | 40 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-60 | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D90-60 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 | 6 | cái | |
| 25 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | 12 | cái | |
| 26 | Măng xông nhựa PVC D110 | 12 | cái | |
| 27 | Măng xông nhựa PVC D90 | 20 | cái | |
| 28 | Măng xông nhựa PVC D60 | 15 | cái | |
| 29 | Măng xông nhựa PVC D48 | 14 | cái | |
| 30 | Măng xông nhựa PVC D42 | 7 | cái | |
| 31 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D110 | 12 | cái | |
| 32 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D90 | 6 | cái | |
| 33 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D60 | 6 | cái | |
| 34 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D48 | 9 | cái | |
| 35 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D42 | 12 | cái | |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn | 12 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt gương soi KT1000x720 | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 9 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt xí bệt | 12 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 12 | cái | |
| 43 | Lắp đặt thoát sàn D90 | 6 | cái | |
| 44 | Lắp đặt thoát sàn D60 | 6 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Van PPR D63 | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt Van PPR D40 | 4 | cái | |
| 47 | Lắp đặt Van PPR D32 | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt Van PPR D25 | 6 | cái | |
| 49 | Lắp đặt Van 1 chiều PPR D40 | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt Van 1 chiều PPR D32 | 1 | cái | |
| 51 | Van Phao điện | 1 | Cái | |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 53 | Máy bơm nước sinh hoạt (Q= 5,5m3/h; H= 16m) | 1 | Cái | |
| 54 | Máy bơm nước sinh hoạt (Q= 8,2m3/h; H= 30m) | 1 | Cái | |
| Z | Phần cấp điện WC | |||
| 1 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 480 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 90 | m | |
| 3 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hộp chia ngả | 36 | hộp | |
| 5 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | 42 | hộp | |
| 6 | Lắp đặt đèn gương Led 12W | 6 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | 18 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT250x250 | 12 | cái | |
| AA | CẢI TẠO NHÀ THỂ CHẤT - PHẦN XÂY LẮP | |||
| AB | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 5,88 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 191,835 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 200,342 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 21,848 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 50,483 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 52,722 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 16,504 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,692 | m3 | |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 41,712 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,722 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ trần | 280,128 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | 4 | bộ | |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ chậu tiểu | 2 | bộ | |
| AC | Bốc xếp, vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,078 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,078 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,078 | 100m3 | |
| AD | Phần cải tạo | |||
| 1 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 50,483 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 52,722 | m2 | |
| 3 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | 2.064,092 | m2 | |
| 4 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | 21,848 | m2 | |
| 5 | Thi công trần phẳng bằng hệ trần nhôm KT600x600 | 280,128 | m2 | |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | 1,722 | m3 | |
| 7 | Quét Sika chống thấm sàn WC | 24,373 | m2 | |
| 8 | Lát nền gạch Ceramic chống trơn KT300x300 | 17,221 | m2 | |
| 9 | Ốp tường gạch Ceramic KT30x60cm | 57,216 | m2 | |
| 10 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX | 18,204 | m2 | |
| AE | Phần dàn giáo | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 7,723 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,745 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 13,239 | 100m2 | |
| 4 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,03 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | 0,03 | tấn | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,692 | 1m2 | |
| 7 | Lát đá mặt bệ các loại | 2,139 | m2 | |
| AF | CẢI TẠO NHÀ THỂ CHẤT - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| AG | Phần điện | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn cao áp | 8 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ quạt trần | 28 | cái | |
| 3 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn cao áp | 8 | bộ | |
| 5 | Vệ sinh, bảo dưỡng quạt trần | 28 | Cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | 28 | cái | |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| AH | Phần cấp nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,12 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 0,12 | 100m | |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,4 | 100m | |
| 5 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 0,52 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 12 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | 6 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32-25 | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" | 8 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D25x1.1/2" | 4 | cái | |
| 13 | Kép TTK D15 | 21 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Rắc co PPR D25 | 2 | cái | |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | 12 | cái | |
| 16 | Tê TTK DN15 | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Măng sông PPR D32 | 3 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | 10 | cái | |
| AI | Phần thoát nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,07 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,1 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | 0,04 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | 0,04 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,12 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Y nhựa PVC D48 | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | 7 | cái | |
| 10 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/42 | 2 | cái | |
| 13 | Si phong uPVC D90 | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | 10 | cái | |
| 16 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D60 | 1 | cái | |
| 17 | Măng xông nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 18 | Măng xông nhựa PVC D90 | 3 | cái | |
| 19 | Măng xông nhựa PVC D48 | 2 | cái | |
| 20 | Măng xông nhựa PVC D42 | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn | 4 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt gương soi KT1000x720 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 28 | Lắp đặt thoát sàn D90 | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Van PPR D25 | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| AJ | CẢI TẠO NHÀ ĂN + NHÀ BẾP - PHẦN XÂY LẮP | |||
| AK | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,02 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 78,601 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 72,768 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 61,518 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 20,684 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 19,149 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 107,407 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 18,705 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,427 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| AL | Bốc xếp, vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,073 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,073 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,073 | 100m3 | |
| AM | Phần cải tạo | |||
| 1 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,684 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 19,149 | m2 | |
| 3 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | 796,675 | m2 | |
| 4 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | 307,592 | m2 | |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | 0,427 | m3 | |
| 6 | Quét Sika chống thấm sàn WC | 8,008 | m2 | |
| 7 | Lát nền gạch Ceramic chống trơn KT300x300 | 107,407 | m2 | |
| 8 | Ốp tường gạch Ceramic KT30x60cm | 22,446 | m2 | |
| 9 | SX cửa đi 1 cánh loại cửa quay cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | 4,02 | m2 | |
| AN | CẢI TẠO NHÀ ĂN + NHÀ BẾP - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| AO | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 70 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 20 | m | |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | 3 | hộp | |
| 5 | Lắp đặt hộp chia ngả | 7 | hộp | |
| 6 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 3 | cái | |
| AP | Phần cấp - thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,08 | 100m | |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,08 | 100m | |
| 3 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 0,08 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,06 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 | 0,04 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | 0,04 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,02 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 5 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" | 4 | cái | |
| 11 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | 4 | cái | |
| 12 | Tê TTK DN15 | 2 | cái | |
| 13 | Kép TTK D15 | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Van PPR D25 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Rắc co PPR D25 | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | 5 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Y nhựa PVC D75/60 | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/42 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | 2 | cái | |
| 23 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D110 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D75 | 1 | cái | |
| 25 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D60 | 2 | cái | |
| 26 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D42 | 1 | cái | |
| 27 | Si phong uPVC D75 | 1 | cái | |
| 28 | Si phong uPVC D60 | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt thoát sàn D75 | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt thoát sàn D60 | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| AQ | PHẦN PHỤ TRỢ | |||
| AR | Phần tường rào cải tạo | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 359,412 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 94,582 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,014 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,014 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,014 | 100m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 94,582 | m2 | |
| 7 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | 1.891,643 | m2 | |
| AS | Phần cổng xây mới | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng sắt | 19,803 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | 4,623 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | 0,494 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,051 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,051 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,051 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,075 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,837 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,016 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,536 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,054 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,552 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,049 | tấn | |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,055 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,028 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,028 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | 0,028 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,61 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,111 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,016 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,091 | tấn | |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,442 | m3 | |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 25,555 | m2 | |
| 24 | Kẻ chỉ âm | 11,6 | m | |
| 25 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 11,6 | m | |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 25,555 | m2 | |
| 27 | Gia công cổng sắt | 0,489 | tấn | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,754 | 1m2 | |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 20,093 | m2 | |
| 30 | Bản lề cổng | 12 | Cái | |
| 31 | Bánh xe | 7 | Cái | |
| 32 | Khóa cổng | 3 | Cái | |
| 33 | Gia công hệ biển cổng khung thép mạ kẽm | 0,178 | tấn | |
| 34 | Bu lông M16 | 2 | Cái | |
| 35 | Lắp dựng kết cấu hệ biển cổng khung thép mạ kẽm | 0,178 | tấn | |
| AT | Tường rào xây mới | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 0,574 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,052 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,014 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,455 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,241 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,68 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,027 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,006 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,024 | tấn | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,299 | m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,034 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,024 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,024 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | 0,024 | 100m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,301 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,145 | m3 | |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,057 | m3 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,149 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,014 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,014 | tấn | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 33,244 | m2 | |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,999 | m2 | |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 35,243 | m2 | |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 40,063 | m2 | |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 25,706 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 17,28 | m2 | |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 4,451 | m2 | |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 2,856 | m2 | |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,001 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤ 5km-đất cấp IV | 0,001 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,001 | 100m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,451 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 2,856 | m2 | |
| 34 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | 73,076 | m2 | |
| 35 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | 17,28 | m2 | |
| AU | Sân | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 325,7 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,163 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,163 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,163 | 100m3 | |
| 5 | Lát gạch Terrazzo KT400x400 | 2.502,1 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 240 | 1cấu kiện | |
| 7 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | 21,441 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 21,441 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 21,441 | m3 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 1,936 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,111 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,148 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 240 | 1cấu kiện | |
| AV | Bồn cây | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | 1,1 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 2,079 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,021 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,021 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | 0,021 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,011 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,011 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,011 | 100m3 | |
| 9 | Lát đá mặt bồn | 4,4 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi