Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200720959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 11:42:00 đến ngày 2020-07-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,461,575,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 60cm | Hồ sơ TKBVTC | 6 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 60cm | Hồ sơ TKBVTC | 6 | gốc cây |
| 3 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | Hồ sơ TKBVTC | 15,61 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 168,94 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 1,6894 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 1,6894 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 14,0101 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 14,0101 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 14,0101 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 198,9 | 100m |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 1,7662 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 4,956 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 235,989 | m3 |
| 14 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 469,755 | m3 |
| 15 | ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 10,9436 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 89,5437 | m3 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 2.120,95 | m2 |
| 18 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 597,7 | m2 |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Hồ sơ TKBVTC | 1,082 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 6,7152 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Hồ sơ TKBVTC | 4,373 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ TKBVTC | 19,6148 | tấn |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 4,203 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 3,15 | 100m |
| 25 | Đổ bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC | 35,26 | m3 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 129,363 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ TKBVTC | 1.613 | cấu kiện |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 3,0542 | 100m3 |
| 29 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | Hồ sơ TKBVTC | 1,104 | 100m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 9,4392 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,0944 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,0944 | 100m3 |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,5034 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,5034 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,5034 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0629 | 100m3 |
| 37 | ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,1656 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 9,4392 | m3 |
| 39 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 12,144 | m3 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 55,2 | m2 |
| 41 | Láng đáy cống ngang, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 16,56 | m2 |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,1326 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ TKBVTC | 0,8217 | tấn |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 8,1696 | m3 |
| 45 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1104 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 3,312 | m3 |
| 47 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | Hồ sơ TKBVTC | 1,5 | 100m |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 10,842 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,1084 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,1084 | 100m3 |
| 51 | Đào xúc đất, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 28,5114 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,2851 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,2851 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0348 | 100m3 |
| 55 | ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,252 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 5,217 | m3 |
| 57 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 12,276 | m3 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đường kính ống 150mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,75 | 100m |
| 59 | ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,392 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 3,41 | m3 |
| 61 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 56,3 | m2 |
| 62 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,1102 | 100m3 |
| 63 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 9,195 | m3 |
| 64 | mua tấm đan hố ga composite | Hồ sơ TKBVTC | 50 | tấm |
| 65 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Hồ sơ TKBVTC | 50 | cái |
| 66 | Đào nền đường , đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 3,2258 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 3,2258 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 3,2258 | 100m3 |
| 69 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ TKBVTC | 1,7365 | 100m3 |
| 70 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ TKBVTC | 1,5249 | 100m3 |
| 71 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 49,22 | m3 |
| 72 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh làm nền đường | Hồ sơ TKBVTC | 62,2829 | 100m2 |
| 73 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Hồ sơ TKBVTC | 62,2829 | 100m2 |
| 74 | mua bê tông nhựa hạt trung 5.5% | Hồ sơ TKBVTC | 1.377,7047 | tấn |
| 75 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm( lớp bù vênh dày 3cm) | Hồ sơ TKBVTC | 62,2829 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi