Gói thầu: Thi công xây lắp (không bao gồm chi phí dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200732956-02
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Hiệp Hòa
Tên gói thầu Thi công xây lắp (không bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200732940
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-12 17:41:00 đến ngày 2020-07-27 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,695,088,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : CỔNG CHÍNH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 12,29 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V E-HSMT 4,0854 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 4,0854 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 6,448 m3
5 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,5 100m
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V E-HSMT 0,4 m3
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,4 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,016 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,4 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,032 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,07 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,231 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,2224 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 0,4684 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 2,133 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 2,1493 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 8,395 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1001 100m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,3022 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,082 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,082 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,298 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,6864 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,121 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,3592 m3
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,1001 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,3022 m2
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 41,461 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 29 m
30 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên&#x2F;m2 Chương V E-HSMT 27,06 m2
31 Ngói nóc Chương V E-HSMT 8,9333 viên
32 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E-HSMT 34,93 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 90,343 m2
34 Vật liệu nhân công đắp chữ nổi Chương V E-HSMT 1 dãy
35 Sản xuất cổng sắt Chương V E-HSMT 12,6 m2
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 12,6 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 25,2 m2
38 Sản xuất, lắp đặt bản lề cổng Chương V E-HSMT 12 bộ
B HẠNG MỤC : CỔNG SAU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,8314 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V E-HSMT 1,5125 100m
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Chương V E-HSMT 0,242 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0024 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0248 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,242 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0074 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0758 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,6744 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0607 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột &lt;&#x3D; 0,1m2, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,334 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 0,9438 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 1,391 m3
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 11,4 m2
15 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,204 m
16 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 8 m
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 11,4 m2
18 Sản xuất cổng sắt Chương V E-HSMT 6,24 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 4,8 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 9,6 m2
21 Sản xuất, lắp đặt bản lề cổng Chương V E-HSMT 6 bộ
C HẠNG MỤC : TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V E-HSMT 24,024 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3&#x2F;ph Chương V E-HSMT 3,696 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 0,2772 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2772 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V E-HSMT 25,1737 m3
6 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,5874 100m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc &lt;&#x3D; 2,5m vào đất cấp II Chương V E-HSMT 53,79 100m
8 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Chương V E-HSMT 10,758 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,1076 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 10,758 m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 23,0482 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 11,8338 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 27,5144 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,564 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,256 100m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,489 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,1544 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,5955 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 5,379 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,0524 m3
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 67,4606 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0235 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,2194 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,352 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 1,764 m3
26 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên&#x2F;m2 Chương V E-HSMT 42,63 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 133,44 m
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 82,533 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 642,1614 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 55,42 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V E-HSMT 780,1144 m2
D HẠNG MỤC : SÂN TRƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 2,1 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng &gt; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 210 m3
3 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V E-HSMT 32,5 10m
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm Chương V E-HSMT 2.100 m2
E HẠNG MỤC : SÂN VƯỜN
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 0,747 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 74,7 m3
3 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V E-HSMT 13,56 10m
F HẠNG MỤC : BỒN CÂY
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây &lt;&#x3D; 70cm Chương V E-HSMT 2 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc &lt;&#x3D; 70cm Chương V E-HSMT 2 gốc cây
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V E-HSMT 3,5156 m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D; 3m, sâu &lt;&#x3D; 1m, đất cấp II Chương V E-HSMT 4,603 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 3,5408 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 10,6222 m3
7 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 80,8704 m2
8 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Chương V E-HSMT 52,7904 m2
G HẠNG MỤC : RÃNH, GA THOÁT NƯỚC
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,5257 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V E-HSMT 22,5327 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 18,936 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D; 11cm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 22,741 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 463,96 m2
6 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 88,2992 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 9,3168 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,6422 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,5374 100m2
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D; 50kg Chương V E-HSMT 290 cái
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 25,0363 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,5007 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,02 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->