Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200686423-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Sủ Ngòi
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200611511
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế ngân sách thành phố Hòa Bình từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 14:43:00 đến ngày 2020-07-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,075,137,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO ĐƯỜNG GIAO THÔNG XÓM 1
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I 0,035 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I 0,035 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,035 100m3
4 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 0,3403 100m3
5 Đào taluy bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I 0,0032 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I 0,0032 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,0032 100m3
8 Đào taluy bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 0,0286 100m3
9 Đào khuôn đất bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 1,0179 100m3
10 Đào móng tường chắn, phá dỡ kết cấu cũ bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 1,6386 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I 1,6386 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 1,6386 100m3
13 Đào móng tường chắn, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 5,0051 100m3
14 Vét lòng suối bằng máy đào <=0,8 m3 , đất cấp I 0,8552 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I 0,8552 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,8552 100m3
17 Vét lòng suối bằng máy đào <=0,8 m3 , đất cấp III 3,421 100m3
18 Đắp đất tường chắn bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,2821 100m3
19 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,122 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 7T, đất cấp III 5,1167 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 5,1167 100m3
22 Làm móng cấp phối đá dăm loại II, đường làm mới 1,6825 100m3
23 Rải Giấy dầu tạo phẳng 1 lớp làm nền đường 10,5155 100m3
24 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 0,8873 100m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 20cm, mác 250 210,31 m3
26 Làm khe co mặt đường bê tông không có thanh truyền lực 214 m
27 Làm khe dãn mặt đường bê tông không có thanh truyền lực 51,5 m
28 Làm lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 29,342 m3
29 Đắp đất sét, độ chặt yêu cầu K=0,90 31,304 m3
30 Đá 2x4 làm tầng lọc 21,985 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường chắn 8,0596 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng tường chắn, đá 2x4, mác 200 179,087 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường chắn, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 133,025 m3
34 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước d=90mm 0,7615 100m
35 Đào đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 0,2598 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I 0,2598 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,2598 100m3
38 Đào đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 1,039 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III 0,5632 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,5632 100m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,4326 100m3
42 Làm lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 15,452 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng + thân cống, chân khay, đá 1x2, mác 200 77,069 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống, thân cống, chân khay 1,3739 100m3
45 Bê tông sân gia cố, đá 1x2, mác 150 19,278 m3
46 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 7,44 m3
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản, mối nối, phủ bản, đá 1x2, mác 250 14 m3
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm 0,1349 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm 0,4763 tấn
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản cống, đường kính <= 10 mm 0,87 tấn
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản cống, đường kính <= 18 mm 1,3354 tấn
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố 0,4192 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản cống 0,3176 100m2
54 Lắp đặt tấm bản, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn 20 cấu kiện
55 Đào móng tường chắn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 0,0839 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I 0,0839 100m3
57 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,0839 100m3
58 Đào đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,3356 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III 0,3356 100m3
60 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,3356 100m3
61 Làm lớp đá đệm móng 6,543 m3
62 Xếp đá 2x4 làm tầng lọc 2,74 m3
63 Đắp đất sét, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,48 m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng tường chắn, đá 2x4, mác 200 34,935 m3
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường chắn, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 20,036 m3
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường chắn 2,0756 100m2
67 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước d=90mm 0,132 100m
68 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 0,323 m3
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cọc tiêu 0,1075 100m2
70 Phá dỡ kết cấu bê tông đan cũ 0,6 m3
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thành mương, đá 1x2, mác 200 5,812 m3
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành mương 0,0825 100m2
73 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 1,838 m3
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kình d<=10mm 0,1019 tấn
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kình d<=18mm 0,3491 tấn
76 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan 0,111 100m2
77 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 25 cái
78 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 2 cái
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố mương nước, đá 1x2, mác 250 1,461 m3
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố mương nước, đường kính <=10 mm 0,1472 tấn
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố 0,0886 100m2
82 Phá dỡ tường xây đá hộc 11,155 m3
83 Đào móng tường chắn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,1408 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III 0,1408 100m3
85 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,1408 100m3
86 Đắp cát lót móng công trình 1,76 m3
87 Đắp đất sét, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,28 m3
88 Xếp đá 2x4 làm tầng lọc 1,28 m3
89 Xây đá hộc, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 ( đá mua mới) 10,765 m3
90 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 (đá hộc tận dụng) 11,155 m3
91 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước d=90mm 0,056 100m
92 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép KT 120x120x1100 84 cái
B CẢI TẠO ĐƯỜNG GIAO THÔNG XÓM 3
1 Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng mặt đường bằng búa căn 24,5 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T 0,245 100m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T 0,245 100m3
4 Rải Giấy dầu tạo phẳng 1 lớp làm nền đường 1,225 100m2
5 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 0,14 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 20cm, mác 250 24,5 m3
7 Làm khe co mặt đường bê tông không có thanh truyền lực 31,5 m
8 Đào móng tường chắn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 0,7145 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I 0,7145 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,7145 100m3
11 Đào móng tường chắn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 1,0717 100m3
12 Đắp đất tường chắn và sân gia cố bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,6787 100m3
13 Đá 2x4 làm tầng lọc 9 m3
14 Đắp đất sét đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,6 m3
15 Đệm cát đen 2,2 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng tường chắn, đá 2x4, mác 200 41,58 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường chắn, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 58,8 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường chắn 2,132 100m2
19 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước d=90mm 0,27 100m
20 Đắp cát đen sân gia cố 2,85 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sân gia cố hạ lưu, đá 1x2, mác 200 17,1 m3
22 Đắp cát đen hạ lưu cống 0,336 m3
23 Xây đá hộc, xây hạ lưu cống, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 1,68 m3
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ đan bê tông 101,675 m3
2 Phá dỡ thành rãnh xây gạch 12,782 m2
3 Vét lớp bùn dày trung bình 200m rãnh thoát nước 145,25 m
4 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I 0,3485 100m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,3485 100m3
6 Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp 0,7837 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 7T 0,7837 100m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I 0,7837 100m3
9 Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 20cm, mác 200 61,58 m3
10 Tháo dỡ ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 100mm 7,13 100m
11 Lắp đặt lại ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 100mm 7,13 100m
12 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm 7,13 100m
13 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm 7,13 100m
14 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 92,498 m3
15 Đào móng rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 8,3248 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III 9,2498 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 9,2498 100m3
18 Đắp cát lót móng công trình 2,5309 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 30,7929 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh nước, đường kính <=10 mm 3,1322 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành rãnh 2,4808 100m2
22 Đắp cát lót móng công trình 44,9476 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy rãnh nước, đá 1x2, mác 200 134,8427 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 3,2105 100m2
25 Xây thành rãnh bằng gạch bê tông không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 329,6154 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mố rãnh nước, đá 1x2, mác 250 82,4039 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mố rãnh nước, đường kính <=10 mm 7,4966 tấn
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mố rãnh 10,7018 100m2
29 Trát thành rãnh xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 1.712,288 m2
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 105,09 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm 6,3475 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm 21,1119 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan 7,5936 100m2
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 2.260 cái
35 Đắp cát lót móng công trình 0,1042 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 1,2569 m3
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh nước, đường kính <=10 mm 0,1458 tấn
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành rãnh 0,0982 100m2
39 Sản xuất thép nắp rãnh 0,3262 tấn
40 Lắp dựng thép nắp rãnh 0,3262 tấn
41 Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 7,164 m3
42 Đào móng rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,6448 100m3
43 Đắp đất chân móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1959 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III 0,5009 100m3
45 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,5009 100m3
46 Đắp cát lót móng công trình 2,2297 m3
47 Bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 200 6,6881 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng đáy hố ga 0,2153 100m2
49 Xây thành hố ga bằng gạch bê tông không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 22,2711 m3
50 Trát thành hố ga xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 99,1827 m2
51 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 6,6886 m3
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm 0,543 tấn
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm 0,9728 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan 0,3236 100m2
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 58 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->