Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200686423-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Sủ Ngòi |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200611511 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế ngân sách thành phố Hòa Bình từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 14:43:00 đến ngày 2020-07-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,075,137,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO ĐƯỜNG GIAO THÔNG XÓM 1 | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 0,035 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I | 0,035 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,035 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 0,3403 | 100m3 | |
| 5 | Đào taluy bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 0,0032 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I | 0,0032 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,0032 | 100m3 | |
| 8 | Đào taluy bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 0,0286 | 100m3 | |
| 9 | Đào khuôn đất bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 1,0179 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng tường chắn, phá dỡ kết cấu cũ bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 1,6386 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I | 1,6386 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 1,6386 | 100m3 | |
| 13 | Đào móng tường chắn, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 5,0051 | 100m3 | |
| 14 | Vét lòng suối bằng máy đào <=0,8 m3 , đất cấp I | 0,8552 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I | 0,8552 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,8552 | 100m3 | |
| 17 | Vét lòng suối bằng máy đào <=0,8 m3 , đất cấp III | 3,421 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất tường chắn bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,2821 | 100m3 | |
| 19 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,122 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 7T, đất cấp III | 5,1167 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 5,1167 | 100m3 | |
| 22 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II, đường làm mới | 1,6825 | 100m3 | |
| 23 | Rải Giấy dầu tạo phẳng 1 lớp làm nền đường | 10,5155 | 100m3 | |
| 24 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,8873 | 100m3 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 20cm, mác 250 | 210,31 | m3 | |
| 26 | Làm khe co mặt đường bê tông không có thanh truyền lực | 214 | m | |
| 27 | Làm khe dãn mặt đường bê tông không có thanh truyền lực | 51,5 | m | |
| 28 | Làm lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 | 29,342 | m3 | |
| 29 | Đắp đất sét, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 31,304 | m3 | |
| 30 | Đá 2x4 làm tầng lọc | 21,985 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường chắn | 8,0596 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng tường chắn, đá 2x4, mác 200 | 179,087 | m3 | |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường chắn, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | 133,025 | m3 | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước d=90mm | 0,7615 | 100m | |
| 35 | Đào đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,2598 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I | 0,2598 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,2598 | 100m3 | |
| 38 | Đào đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 1,039 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III | 0,5632 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,5632 | 100m3 | |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,4326 | 100m3 | |
| 42 | Làm lớp đá đệm móng, đá dăm 2x4 | 15,452 | m3 | |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng + thân cống, chân khay, đá 1x2, mác 200 | 77,069 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống, thân cống, chân khay | 1,3739 | 100m3 | |
| 45 | Bê tông sân gia cố, đá 1x2, mác 150 | 19,278 | m3 | |
| 46 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | 7,44 | m3 | |
| 47 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản, mối nối, phủ bản, đá 1x2, mác 250 | 14 | m3 | |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 0,1349 | tấn | |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | 0,4763 | tấn | |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản cống, đường kính <= 10 mm | 0,87 | tấn | |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản cống, đường kính <= 18 mm | 1,3354 | tấn | |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố | 0,4192 | 100m2 | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản cống | 0,3176 | 100m2 | |
| 54 | Lắp đặt tấm bản, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | 20 | cấu kiện | |
| 55 | Đào móng tường chắn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,0839 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I | 0,0839 | 100m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,0839 | 100m3 | |
| 58 | Đào đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,3356 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III | 0,3356 | 100m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,3356 | 100m3 | |
| 61 | Làm lớp đá đệm móng | 6,543 | m3 | |
| 62 | Xếp đá 2x4 làm tầng lọc | 2,74 | m3 | |
| 63 | Đắp đất sét, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,48 | m3 | |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng tường chắn, đá 2x4, mác 200 | 34,935 | m3 | |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường chắn, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | 20,036 | m3 | |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường chắn | 2,0756 | 100m2 | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước d=90mm | 0,132 | 100m | |
| 68 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | 0,323 | m3 | |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cọc tiêu | 0,1075 | 100m2 | |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bê tông đan cũ | 0,6 | m3 | |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thành mương, đá 1x2, mác 200 | 5,812 | m3 | |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành mương | 0,0825 | 100m2 | |
| 73 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,838 | m3 | |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kình d<=10mm | 0,1019 | tấn | |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kình d<=18mm | 0,3491 | tấn | |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | 0,111 | 100m2 | |
| 77 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 25 | cái | |
| 78 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 2 | cái | |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố mương nước, đá 1x2, mác 250 | 1,461 | m3 | |
| 80 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố mương nước, đường kính <=10 mm | 0,1472 | tấn | |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố | 0,0886 | 100m2 | |
| 82 | Phá dỡ tường xây đá hộc | 11,155 | m3 | |
| 83 | Đào móng tường chắn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,1408 | 100m3 | |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III | 0,1408 | 100m3 | |
| 85 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,1408 | 100m3 | |
| 86 | Đắp cát lót móng công trình | 1,76 | m3 | |
| 87 | Đắp đất sét, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,28 | m3 | |
| 88 | Xếp đá 2x4 làm tầng lọc | 1,28 | m3 | |
| 89 | Xây đá hộc, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 ( đá mua mới) | 10,765 | m3 | |
| 90 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 (đá hộc tận dụng) | 11,155 | m3 | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước d=90mm | 0,056 | 100m | |
| 92 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép KT 120x120x1100 | 84 | cái | |
| B | CẢI TẠO ĐƯỜNG GIAO THÔNG XÓM 3 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng mặt đường bằng búa căn | 24,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T | 0,245 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,245 | 100m3 | |
| 4 | Rải Giấy dầu tạo phẳng 1 lớp làm nền đường | 1,225 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,14 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 20cm, mác 250 | 24,5 | m3 | |
| 7 | Làm khe co mặt đường bê tông không có thanh truyền lực | 31,5 | m | |
| 8 | Đào móng tường chắn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,7145 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I | 0,7145 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,7145 | 100m3 | |
| 11 | Đào móng tường chắn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 1,0717 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất tường chắn và sân gia cố bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,6787 | 100m3 | |
| 13 | Đá 2x4 làm tầng lọc | 9 | m3 | |
| 14 | Đắp đất sét đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,6 | m3 | |
| 15 | Đệm cát đen | 2,2 | m3 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng tường chắn, đá 2x4, mác 200 | 41,58 | m3 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường chắn, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | 58,8 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường chắn | 2,132 | 100m2 | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước d=90mm | 0,27 | 100m | |
| 20 | Đắp cát đen sân gia cố | 2,85 | m3 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sân gia cố hạ lưu, đá 1x2, mác 200 | 17,1 | m3 | |
| 22 | Đắp cát đen hạ lưu cống | 0,336 | m3 | |
| 23 | Xây đá hộc, xây hạ lưu cống, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 1,68 | m3 | |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ đan bê tông | 101,675 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ thành rãnh xây gạch | 12,782 | m2 | |
| 3 | Vét lớp bùn dày trung bình 200m rãnh thoát nước | 145,25 | m | |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp I | 0,3485 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,3485 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 0,7837 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 7T | 0,7837 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 0,7837 | 100m3 | |
| 9 | Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 20cm, mác 200 | 61,58 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 100mm | 7,13 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt lại ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 100mm | 7,13 | 100m | |
| 12 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | 7,13 | 100m | |
| 13 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | 7,13 | 100m | |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 92,498 | m3 | |
| 15 | Đào móng rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 8,3248 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III | 9,2498 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 9,2498 | 100m3 | |
| 18 | Đắp cát lót móng công trình | 2,5309 | m3 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 30,7929 | m3 | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh nước, đường kính <=10 mm | 3,1322 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành rãnh | 2,4808 | 100m2 | |
| 22 | Đắp cát lót móng công trình | 44,9476 | m3 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 134,8427 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 3,2105 | 100m2 | |
| 25 | Xây thành rãnh bằng gạch bê tông không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | 329,6154 | m3 | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mố rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 82,4039 | m3 | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mố rãnh nước, đường kính <=10 mm | 7,4966 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mố rãnh | 10,7018 | 100m2 | |
| 29 | Trát thành rãnh xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | 1.712,288 | m2 | |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 105,09 | m3 | |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | 6,3475 | tấn | |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | 21,1119 | tấn | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | 7,5936 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 2.260 | cái | |
| 35 | Đắp cát lót móng công trình | 0,1042 | m3 | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 1,2569 | m3 | |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh nước, đường kính <=10 mm | 0,1458 | tấn | |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành rãnh | 0,0982 | 100m2 | |
| 39 | Sản xuất thép nắp rãnh | 0,3262 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng thép nắp rãnh | 0,3262 | tấn | |
| 41 | Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 7,164 | m3 | |
| 42 | Đào móng rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,6448 | 100m3 | |
| 43 | Đắp đất chân móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1959 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III | 0,5009 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,5009 | 100m3 | |
| 46 | Đắp cát lót móng công trình | 2,2297 | m3 | |
| 47 | Bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 200 | 6,6881 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng đáy hố ga | 0,2153 | 100m2 | |
| 49 | Xây thành hố ga bằng gạch bê tông không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | 22,2711 | m3 | |
| 50 | Trát thành hố ga xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | 99,1827 | m2 | |
| 51 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 6,6886 | m3 | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | 0,543 | tấn | |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | 0,9728 | tấn | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | 0,3236 | 100m2 | |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 58 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi