Gói thầu: Gói thầu soos: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200758449-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu soos: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 14:46:00 đến ngày 2020-08-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,258,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục:Trụ sở Đảng ủy HĐND-UBND | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HS thiết được duyệt | 8,1227 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Như trên | 365,5468 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường thu hồi mái | Như trên | 16,695 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ thành sê nô mái | Như trên | 7,3897 | m3 |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Như trên | 154,4928 | m2 |
| 6 | Đục nhám lòng sê nô, mái | Như trên | 105,535 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Như trên | 105,535 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 105,535 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn lại xà gồ mái | Như trên | 154,4928 | m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 3,4192 | 100m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 16,695 | m2 |
| 12 | Tôn úp nóc khổ rộng 40cm | Như trên | 73,86 | md |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Như trên | 186,64 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,1983 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Như trên | 2,1983 | tấn |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Như trên | 6,924 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột | Như trên | 0,4308 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,2614 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,7807 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,9092 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,8411 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,3671 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1106 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0177 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1292 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0032 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0222 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,924 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ thanh chắn nắng | Như trên | 0,0092 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0069 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0103 | tấn |
| 32 | Bê tông thanh chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,0508 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,678 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,031 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,1202 | tấn |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,017 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0364 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,036 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,023 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,445 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,0216 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,678 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Như trên | 0,0643 | tấn |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Như trên | 4 | cái |
| 45 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,9284 | m3 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,12 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,12 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,319 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 4,409 | m2 |
| 50 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Như trên | 481,2911 | m2 |
| 51 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 169,196 | m2 |
| 52 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Như trên | 1.481,4432 | m2 |
| 53 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Như trên | 66,8016 | m2 |
| 54 | Phá lớp vữa trát trần | Như trên | 589,1369 | m2 |
| 55 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Như trên | 58,4929 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 632,9697 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.561,8842 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 172,056 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 66,8016 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 589,1369 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 214,02 | m |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 821,7207 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 2.217,8227 | m2 |
| 64 | Phá dỡ nền gạch | Như trên | 493,338 | m2 |
| 65 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Như trên | 38,5279 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Như trên | 64,0264 | m3 |
| 67 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,125 | 100m3 |
| 68 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 25,0006 | m3 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Như trên | 509,97 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 | Như trên | 36,1998 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450 | Như trên | 122,624 | m2 |
| 72 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Như trên | 47,5676 | m2 |
| 73 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,2167 | m3 |
| 74 | Láng granitô tam cấp | Như trên | 46,6646 | m2 |
| 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 26,94 | m |
| 76 | Mài mịn và đánh bóng bề mặt Granitô bậc cầu thang | Như trên | 20,258 | m2 |
| 77 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Như trên | 5,127 | m2 |
| 78 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Như trên | 67,2205 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 67,2205 | m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 115,77 | m2 |
| 81 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 5mm | Như trên | 17,716 | m2 |
| 82 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Như trên | 5 | bộ |
| 83 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 5mm | Như trên | 44,4 | m2 |
| 84 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Như trên | 23 | bộ |
| 85 | Sản xuất cửa sổ 4 cánh, cửa nhựa lõi thép (giá nhân thêm 7%) | Như trên | 16,8 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép | Như trên | 98,97 | m2 |
| 87 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 45 | bộ |
| 88 | Lắp dựng cửa | Như trên | 177,886 | m2 |
| 89 | Vách khung nhựa lõi thép | Như trên | 13,134 | m2 |
| 90 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Như trên | 13,134 | m2 |
| 91 | Nẹp chống bão thép V63x6 | Như trên | 25,74 | kg |
| 92 | Tấm comboxit (Vách ngăn vệ sinh) | Như trên | 8,64 | m2 |
| 93 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Như trên | 35,8456 | m2 |
| 94 | Gia công lan can Inox | Như trên | 0,7501 | tấn |
| 95 | Lắp dựng lan can Inox | Như trên | 30,065 | m2 |
| 96 | Cạo rỉ sơn cũ trên lan can | Như trên | 5,6456 | m2 |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 5,6456 | m2 |
| B | Hạng mục: Nhà làm việc 2 tầng (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Như trên | 5,925 | 100m |
| 2 | Phên nứa chắn đất (lấy theo giá thị trường) | Như trên | 61,62 | m2 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (70% KL) | Như trên | 0,9869 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20% KL) | Như trên | 42,2953 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Như trên | 4,9836 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Như trên | 1,88 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Như trên | 3,952 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Như trên | 0,232 | tấn |
| 9 | Sản xuất bản mã đầu cọc | Như trên | 1,8408 | tấn |
| 10 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 40,4167 | m3 |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Như trên | 6,88 | 100m |
| 12 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Như trên | 80 | mối nối |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Như trên | 2 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lót móng đài | Như trên | 0,1012 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn lót móng dầm | Như trên | 0,1468 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 9,285 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 1,0604 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 1,0528 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Như trên | 2,5721 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,7021 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,9672 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 44,366 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1383 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,8365 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,3763 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,465 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,8147 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 32,0186 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1159 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,5132 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,3371 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,3341 | m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,6984 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,7115 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,7987 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 15,9733 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1688 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,4205 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,8157 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,965 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3036 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,5702 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,7887 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,7377 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 1,1719 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 1,5956 | 100m2 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 13,1313 | m3 |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 15,956 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,2087 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,9889 | tấn |
| 51 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,7446 | 100m2 |
| 52 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,532 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,2676 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3597 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,7073 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,2749 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 1,7109 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 2,0213 | 100m2 |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 16,5467 | m3 |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 20,213 | m3 |
| 61 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0352 | 100m2 |
| 62 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,1936 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,74 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0646 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,5294 | tấn |
| 66 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2646 | 100m2 |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,9106 | m3 |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt bu lông liên kết xà gồ mái | Như trên | 180 | cái |
| 69 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 1,4999 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 1,4999 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 116,4996 | m2 |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 2,4755 | 100m2 |
| 73 | Cung cấp lắp đặt tôn úp nóc | Như trên | 42,62 | md |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 47,4327 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,476 | m3 |
| 76 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,1993 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0917 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2304 | tấn |
| 79 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 0,4057 | 100m2 |
| 80 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,9984 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 41,5996 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,7739 | m3 |
| 83 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,6895 | m3 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0974 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,2585 | tấn |
| 86 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 0,3656 | 100m2 |
| 87 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,0935 | m3 |
| 88 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 0,618 | m3 |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 0,1406 | m3 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3559 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1763 | tấn |
| 92 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Như trên | 0,3357 | 100m2 |
| 93 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,7727 | m3 |
| 94 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,8586 | m3 |
| 95 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 1,912 | m3 |
| 96 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,3139 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 235,5553 | m2 |
| 98 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 730,246 | m2 |
| 99 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 220,6836 | m2 |
| 100 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 376,39 | m2 |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 252,1695 | m2 |
| 102 | Trát Phào đơn, XM PCB30 | Như trên | 175,83 | m |
| 103 | Kẻ mạch trang trí quanh nhà | Như trên | 259,65 | md |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 176,98 | m |
| 105 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Như trên | 51,1162 | m2 |
| 106 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 51,9112 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.358,8055 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 460,053 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | Như trên | 329,215 | m2 |
| 110 | Láng granitô cầu thang | Như trên | 21,4984 | m2 |
| 111 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 38,16 | m |
| 112 | Cung cấp tay vịn cầu thang gỗ nhóm 3 | Như trên | 10,36 | md |
| 113 | Cung cấp lắp trụ cầu thang gỗ nhóm 3 | Như trên | 1 | chiếc |
| 114 | Gia công lan can | Như trên | 0,0836 | tấn |
| 115 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 3,0419 | m2 |
| 116 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Như trên | 6,552 | m2 |
| 117 | Láng granitô tam cấp | Như trên | 23,8401 | m2 |
| 118 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 48,64 | m |
| 119 | Gia công lan can Inox | Như trên | 0,6226 | tấn |
| 120 | Lắp dựng lan can hành lang | Như trên | 33,152 | m2 |
| 121 | Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở, kính dày 5 ly | Như trên | 31,68 | m2 |
| 122 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép | Như trên | 12 | bộ |
| 123 | Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 5ly | Như trên | 76,32 | m2 |
| 124 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép | Như trên | 28 | bộ |
| 125 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Như trên | 108 | m2 |
| 126 | Gia công hoa sắt bằng Inox vuông rỗng | Như trên | 0,4478 | tấn |
| 127 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 69,12 | m2 |
| 128 | Cung cấp vách kính khung nhựa lõi thép | Như trên | 9,96 | m2 |
| 129 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Như trên | 9,96 | m2 |
| 130 | Sản xuất lắp đặt bậc thang sắt lên mái bằng sắt D18 | Như trên | 18,4 | kg |
| 131 | Cung cấp lắp đặt cửa tôn thang lên mái | Như trên | 1 | chiếc |
| 132 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa treo | Như trên | 1 | bộ |
| 133 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 1,3768 | m3 |
| 134 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,5043 | m3 |
| 135 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,4854 | m3 |
| 136 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,9015 | m3 |
| 137 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,9496 | m2 |
| 138 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Như trên | 11,9496 | m2 |
| 139 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 5,85 | 100m2 |
| 140 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 25,2681 | m3 |
| 141 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 7,9265 | m3 |
| 142 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,1782 | m3 |
| 143 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,7018 | m3 |
| 144 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 41,16 | m2 |
| 145 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 17,94 | m2 |
| 146 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,1505 | tấn |
| 147 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,2248 | 100m2 |
| 148 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 2,6504 | m3 |
| 149 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 151 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Như trên | 4 | đoạn ống |
| 151 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 300mm | Như trên | 3 | mối nối |
| 152 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | Như trên | 4 | cái |
| C | Hạng mục: Phần điện + cấp thoát nước Trụ sở Đảng ủy – UBND - HĐND | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ | Như trên | 10 | công |
| 2 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 36 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Như trên | 22 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn cầu thang | Như trên | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 40 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Như trên | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều =150 Ampe | Như trên | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Như trên | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Như trên | 18 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Như trên | 2 | cái |
| 12 | Hộp nối dây chôn công tắc ổ cắm | Như trên | 85 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 18 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt treo tường | Như trên | 4 | cái |
| 15 | Tủ điện âm tường 450x300x130 | Như trên | 1 | cái |
| 16 | Tủ điện tầng 300x200x150 | Như trên | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Như trên | 15 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Như trên | 80 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Như trên | 60 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 120 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 750 | m |
| 22 | Ống luồn dây chồng cháy SP 32 | Như trên | 12 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 900 | m |
| 24 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Như trên | 0,45 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,6 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Như trên | 0,9 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,81 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Như trên | 0,46 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Như trên | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/40mm | Như trên | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Như trên | 24 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Như trên | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 26 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Như trên | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Như trên | 33 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/40mm | Như trên | 24 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Như trên | 24 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 18 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100/90mm | Như trên | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89/76mm | Như trên | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89/60mm | Như trên | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 12 | cái |
| 44 | Rọ chắn rác | Như trên | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | Như trên | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 24 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,72 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Như trên | 0,12 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Như trên | 0,5 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như trên | 0,58 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Như trên | 0,9 | 100m |
| 52 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Như trên | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Như trên | 15 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Như trên | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Như trên | 32 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Như trên | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Như trên | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Như trên | 15 | cái |
| 59 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Như trên | 24 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/25mm | Như trên | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25/20mm | Như trên | 24 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Như trên | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/25mm | Như trên | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Như trên | 16 | cái |
| 65 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Như trên | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Như trên | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Như trên | 20 | cái |
| 68 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như trên | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Như trên | 6 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như trên | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 8 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như trên | 8 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc - Đường kính 300mm | Như trên | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Như trên | 1 | bể |
| 77 | Máy bơm nước | Như trên | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 24 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Như trên | 13 | bộ |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt treo tường | Như trên | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 84 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Như trên | 64 | hộp |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Như trên | 10 | hộp |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 250 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 150 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Như trên | 50 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Như trên | 70 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Như trên | 60 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Như trên | 45 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 800 | m |
| 94 | Thép dưỡng cáp dk=3mm | Như trên | 50 | m |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Như trên | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Như trên | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Như trên | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | Như trên | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt tủ điện | Như trên | 2 | hộp |
| 101 | Bu lông M10x300, thép góc L63x5=1500 | Như trên | 1 | bộ |
| 102 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Như trên | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Như trên | 4 | cái |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Như trên | 50 | m |
| 105 | Gia công cọc tiếp địa thép L63x5; L=2,5m | Như trên | 84,175 | kg |
| 106 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Như trên | 7 | cọc |
| 107 | Đầu cốt đồng các loại | Như trên | 20 | cái |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Như trên | 30 | m |
| 109 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 9,0113 | m3 |
| 110 | Đắp công trình bằng thủ công | Như trên | 9,011 | m3 |
| 111 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D90 | Như trên | 4 | chiếc |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,4 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Như trên | 0,05 | 100m |
| 115 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 4 | cái |
| D | Cải tạo cổng, tường rào, sân, bồn cây | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 49,333 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo 400x400, PCB30 | Như trên | 746,7 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 673,3048 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 579,8488 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 93,456 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 281,4 | m |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Như trên | 673,3048 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 52,3348 | m2 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,1065 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 34,4268 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 21,252 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu tường rào | Như trên | 55,6788 | m2 |
| 13 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Như trên | 33,4376 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 33,4376 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng mũi giáo | Như trên | 220 | cái |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp trụ cổng | Như trên | 15,6 | m2 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Như trên | 15,6 | m2 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 4,5792 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,908 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,3264 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 19,44 | m2 |
| 22 | Ốp gạch thẻ bồn cây | Như trên | 15,48 | m2 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Như trên | 46,4256 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 6,448 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 87,451 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,836 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi