Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200758520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH THIÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754123 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ kinh phí đầu tư bê tông hóa tuyến đường; kinh phí đầu tư hệ thống mương thoát nước và hệ thống đèn chiếu sáng từ nguồn xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 14:28:00 đến ngày 2020-07-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,885,510,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 2, Chương V | 0,88 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mục 2, Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mục 2, Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 66,106 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi <= 110CV, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 1,243 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 1,243 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 1,243 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2, Chương V | 90,327 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 4,713 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 59,981 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 59,981 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục 2, Chương V | 27,098 | 100m3 |
| 13 | Cung cấp sỏi đỏ | Mục 2, Chương V | 3.614,873 | m3 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | Mục 2, Chương V | 90,327 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 17 cm | Mục 2, Chương V | 86,262 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục 2, Chương V | 80,541 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục 2, Chương V | 80,541 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mục 2, Chương V | 80,541 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mục 2, Chương V | 80,541 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Mục 2, Chương V | 23,147 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 17 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mục 2, Chương V | 23,147 | 100tấn |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mục 2, Chương V | 91,696 | m2 |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mục 2, Chương V | 26,4 | m2 |
| 24 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 27 | Cung cấp biển báo chữ nhật 30x50cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp biển báo tròn D70 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 30 | Cung cấp trụ đỡ biển báo, L=2,65m | Mục 2, Chương V | 1 | trụ |
| 31 | Cung cấp trụ đỡ biển báo, L=2,7m | Mục 2, Chương V | 10 | trụ |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,288 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V | 1,517 | m3 |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,539 | m3 |
| 35 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,232 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,103 | 100m2 |
| 37 | Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm | Mục 2, Chương V | 22 | bộ |
| 38 | Cung cấp bu lông nối biển báo D10, L=120mm mạ kẽm | Mục 2, Chương V | 24 | bộ |
| 39 | Gia công cột bằng thép tấm | Mục 2, Chương V | 0,078 | tấn |
| 40 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mục 2, Chương V | 55 | cái |
| B | Hạng mục 2: GIA CỐ THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 16,727 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 8,364 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 99,592 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 50,76 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Mục 2, Chương V | 0,043 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 3,44 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 295,92 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 46,837 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Mục 2, Chương V | 7,084 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Mục 2, Chương V | 6,349 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục 2, Chương V | 14,681 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục 2, Chương V | 0,096 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 79,536 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 3,573 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mục 2, Chương V | 826 | cái |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 8,364 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG CHỚP VÀNG VÀ CẦN VƯƠNG | |||
| 1 | Trụ đèn THGT cao 5,5m, cần vươn 3m | Mục 2, Chương V | 1 | 1 cột |
| 2 | Lắp cửa cột | Mục 2, Chương V | 1 | 1 cửa |
| 3 | Luồn cáp cửa cột | Mục 2, Chương V | 1 | 1 đầu cáp |
| 4 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục 2, Chương V | 1 | 1 bảng |
| 5 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | Mục 2, Chương V | 1 | 1 bộ |
| 6 | Dây đồng trần 11mm2 | Mục 2, Chương V | 0,094 | 100m |
| 7 | Đèn chớp vàng D300 đôi 10W (gồm: Pin năng lượng mặt trời + mạch sạc Acqui + Acqui + mạch tạo xung + đèn LED D300mm và bộ đèn LED D300mm) | Mục 2, Chương V | 1 | 1 bộ |
| 8 | Ép đầu cốt, Tiết diện cáp <=25mm2 | Mục 2, Chương V | 0,1 | 10 đầu |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,094 | 100m |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,324 | m3 |
| 11 | Bulon móng trụ D24x1900, 4 cái/móng | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,036 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,288 | m3 |
| 14 | Trát đế trụ, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,24 | m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,003 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục 2, Chương V | 0,014 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 18 | Gia công cột bằng thép tấm | Mục 2, Chương V | 0,01 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi