Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200759805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Bình Yên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746245 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 16:43:00 đến ngày 2020-07-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,175,399,111 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHU VỆ SINH NHÀ A | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 28,68 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | 12 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | 4 | bộ | |
| 4 | Phá dỡ bệ xí | 1,4904 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 12,8038 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,5048 | m3 | |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | 77,28 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 16,968 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 141,6021 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 129,1515 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 129,1515 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng | 72,7404 | m2 | |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 21,7218 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 21,7218 | m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,8534 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,8534 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0958 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0077 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0607 | tấn | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,5016 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,0836 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,596 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 131,5075 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 16,8 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 141,6021 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 98,736 | m2 | |
| 27 | Ốp gạch 300x450mm chiều cao ốp 1,8m | 98,736 | m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 78,6606 | m2 | |
| 29 | Chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 | 23,9412 | m2 | |
| 30 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, trần thả khung xương nổi | 47,8824 | m2 | |
| 31 | Trần thạch cao dạng thả, khung xương nổi, tấm thạch cao tiêu chuẩn, khung xương đồng bộ | 47,8824 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 47,8824 | m2 | |
| 33 | Vách ngăn liền cửa wc (đã bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | 70,0848 | m2 | |
| 34 | Cửa đi nhôm hệ kính 6,38ly (đã bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | 7,776 | m2 | |
| 35 | Cửa sổ nhôm hệ kính 6,38ly (đã bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | 7,2 | m2 | |
| 36 | Hoa sắt cửa thép hộp 10x30x1,2 | 81,3888 | kg | |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,2 | m2 | |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,64 | 1m2 | |
| 39 | Khung đỡ bàn rửa INOX | 24,7797 | kg | |
| 40 | Lát đá mặt bệ các loại | 6,12 | m2 | |
| 41 | Thép hộp làm lan can | 90,0552 | kg | |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | 3,762 | m2 | |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,762 | 1m2 | |
| 44 | Đèn gắn trần chụp bán cầu nê ông 20w | 4 | bộ | |
| 45 | Đèn led âm trần 7w | 40 | bộ | |
| 46 | Công tắc đơn | 6 | cái | |
| 47 | Công tắc đôi | 3 | cái | |
| 48 | Áp tô mát 1 pha 16A | 3 | cái | |
| 49 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 160 | m | |
| 50 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 | 30 | m | |
| 51 | Đế âm tường | 9 | cái | |
| 52 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 9 | cái | |
| 53 | Ống nhựa luồn cáp PVC D16 | 190 | m | |
| 54 | Ống PPR D40 cấp nước lạnh | 0,12 | 100m | |
| 55 | Ống PPR D32 cấp nước lạnh | 0,24 | 100m | |
| 56 | Ống PPR D25 cấp nước lạnh | 0,2 | 100m | |
| 57 | Ống PPR D20 cấp nước lạnh | 0,16 | 100m | |
| 58 | Tê PPR D40 | 1 | cái | |
| 59 | Tê PPR D40/32 | 2 | cái | |
| 60 | Tê PPR D32 | 2 | cái | |
| 61 | Tê PPR D32/20 | 12 | cái | |
| 62 | Tê PPR D25/20 | 12 | cái | |
| 63 | Tê PPR D20 | 6 | cái | |
| 64 | Côn PPR D40/32 | 2 | cái | |
| 65 | Côn PPR D32/25 | 6 | cái | |
| 66 | Côn PPR D25/20 | 6 | cái | |
| 67 | Cút PPR D40 | 3 | cái | |
| 68 | Cút PPR D32 | 10 | cái | |
| 69 | Cút PPR D25 | 18 | cái | |
| 70 | Cút PPR D20 | 6 | cái | |
| 71 | Cút PPR ren trong D20 | 28 | cái | |
| 72 | Tê ren trong D25/20 | 4 | cái | |
| 73 | Tê ren trong D20 | 4 | cái | |
| 74 | Van khóa D40 | 1 | cái | |
| 75 | Van khóa D32 | 4 | cái | |
| 76 | Lắp đặt xí bệt | 16 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xịt xí) | 16 | cái | |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 8 | bộ | |
| 79 | Van xả tiểu nam | 8 | bộ | |
| 80 | Vòi nước D20 | 4 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | 8 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) | 8 | bộ | |
| 83 | xi phông chậu rửa | 8 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 85 | Phễu thu sàn INOX 100x100 | 8 | cái | |
| 86 | Ống nhựa u.PVC D110 | 0,6 | 100m | |
| 87 | Ống nhựa u.PVC D90 | 0,44 | 100m | |
| 88 | Ống nhựa u.PVC D42 | 0,16 | 100m | |
| 89 | Côn D90x42 | 8 | cái | |
| 90 | Côn D110x42 | 8 | cái | |
| 91 | Tê chếch D110 | 34 | cái | |
| 92 | Tê chếc D90 | 24 | cái | |
| 93 | Nút bịt D110 | 10 | cái | |
| 94 | Nút bịt D90 | 8 | cái | |
| 95 | Y kiểm tra D110 | 4 | cái | |
| 96 | Y kiểm tra D90 | 4 | cái | |
| 97 | Cút D110 | 4 | cái | |
| 98 | Cút chếch D110 | 60 | cái | |
| 99 | Cút chếch D90 | 24 | cái | |
| 100 | Cút chếch D42 | 64 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: KHU VỆ SINH NHÀ B | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 44,28 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | 18 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | 3 | bộ | |
| 4 | Phá dỡ bệ xí | 2,2356 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 22,1809 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,6394 | m3 | |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 114,66 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 25,2 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 178,362 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 181,5744 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 181,5744 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng | 97,674 | m2 | |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 34,4381 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 34,4381 | đ/m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,6454 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 3,2908 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1436 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0115 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0911 | tấn | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,7524 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 0,0911 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,0868 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 184,1412 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 27,36 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 178,362 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 146,592 | m2 | |
| 27 | Ốp gạch 300x450mm chiều cao ốp 1,8m | 146,592 | m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB30 | 105,9276 | m2 | |
| 29 | Chống thấm sàn vệ sinh tầng 2,3 | 47,04 | m2 | |
| 30 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, trần thả khung xương nổi | 72,408 | m2 | |
| 31 | Trần thạch cao dạng thả, khung xương nổi, tấm thạch cao tiêu chuẩn, khung xương đồng bộ | 72,408 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 72,408 | m2 | |
| 33 | Vách ngăn liền cửa wc (đã bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | 106,137 | m2 | |
| 34 | Cửa đi nhôm hệ kính 6,38ly (đã bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | 11,664 | m2 | |
| 35 | Cửa sổ nhôm hệ kính 6,38ly (đã bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | 10,8 | m2 | |
| 36 | Hoa sắt cửa thép hộp 10x30x1,2 | 122,0832 | kg | |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 10,8 | m2 | |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,96 | 1m2 | |
| 39 | Khung đỡ bàn rửa INOX | 37,1695 | kg | |
| 40 | Lát đá mặt bệ các loại | 9,18 | m2 | |
| 41 | Thép hộp làm lan can | 100,5491 | kg | |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | 2,7324 | m2 | |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,7324 | 1m2 | |
| 44 | Đèn gắn trần chụp bán cầu nê ông 20w | 6 | bộ | |
| 45 | Đèn led âm trần 7w | 60 | bộ | |
| 46 | Công tắc đơn | 6 | cái | |
| 47 | Công tắc đôi | 3 | cái | |
| 48 | Áp tô mát 1 pha 16A | 3 | cái | |
| 49 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 160 | m | |
| 50 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 | 30 | m | |
| 51 | Đế âm tường | 9 | cái | |
| 52 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 9 | cái | |
| 53 | Ống nhựa luồn cáp PVC D16 | 190 | m | |
| 54 | Ống PPR D50 cấp nước lạnh | 0,08 | 100m | |
| 55 | Ống PPR D40 cấp nước lạnh | 0,08 | 100m | |
| 56 | Ống PPR D32 cấp nước lạnh | 0,32 | 100m | |
| 57 | Ống PPR D25 cấp nước lạnh | 0,28 | 100m | |
| 58 | Ống PPR D20 cấp nước lạnh | 0,24 | 100m | |
| 59 | Tê PPR D50 | 1 | cái | |
| 60 | Tê PPR D50/32 | 2 | cái | |
| 61 | Tê PPR D40/32 | 2 | cái | |
| 62 | Tê PPR D32 | 6 | cái | |
| 63 | Tê PPR D32/20 | 9 | cái | |
| 64 | Tê PPR D25/20 | 15 | cái | |
| 65 | Tê PPR D20 | 6 | cái | |
| 66 | Côn PPR D50/40 | 2 | cái | |
| 67 | Côn PPR D40/32 | 2 | cái | |
| 68 | Côn PPR D32/25 | 9 | cái | |
| 69 | Côn PPR D25/20 | 9 | cái | |
| 70 | Cút PPR D50 | 3 | cái | |
| 71 | Cút PPR D32 | 21 | cái | |
| 72 | Cút PPR D25 | 16 | cái | |
| 73 | Cút PPR D20 | 12 | cái | |
| 74 | Cút PPR ren trong D20 | 39 | cái | |
| 75 | Tê ren trong D25/20 | 3 | cái | |
| 76 | Tê ren trong D20 | 9 | cái | |
| 77 | Van khóa D50 | 1 | cái | |
| 78 | Van khóa D32 | 6 | cái | |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | 24 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xịt xí) | 24 | cái | |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 12 | bộ | |
| 82 | Van xả tiểu nam | 12 | bộ | |
| 83 | Vòi nước D20 | 6 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | 12 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) | 12 | bộ | |
| 86 | Gương soi | 12 | cái | |
| 87 | Phễu thu sàn INOX 100x100 | 12 | cái | |
| 88 | Ống nhựa u.PVC D110 | 0,96 | 100m | |
| 89 | Ống nhựa u.PVC D90 | 0,72 | 100m | |
| 90 | Ống nhựa u.PVC D42 | 0,24 | 100m | |
| 91 | Côn D90x42 | 12 | cái | |
| 92 | Côn D110x42 | 12 | cái | |
| 93 | Tê chếch D110 | 51 | cái | |
| 94 | Tê chếch D90 | 36 | cái | |
| 95 | Nút bịt D110 | 15 | cái | |
| 96 | Nút bịt D90 | 12 | cái | |
| 97 | Y kiểm tra D110 | 6 | cái | |
| 98 | Y kiểm tra D90 | 6 | cái | |
| 99 | Cút D110 | 4 | cái | |
| 100 | Cút chếch D110 | 90 | cái | |
| 101 | Cút chếch D90 | 36 | cái | |
| 102 | Cút chếch D42 | 96 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi