Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 1: Thi công cải tạo, sửa chữa mái kho K1.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755221-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 1: Thi công cải tạo, sửa chữa mái kho K1. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707952 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn chi khác trong dự toán Ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 08:59:00 đến ngày 2020-07-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 872,587,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,5321 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.284,656 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 871,2966 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.015,802 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 83,2 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống thu sét, cầu thông gió | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 8 | Vệ sinh nền kho K1/5 và K1/6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | công |
| B | Phần cái tạo | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép giằng tường trục C (trục 1 đến trục 3), ĐK ≤ 10mm, chiếu cao ≤ 28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0357 | tấn |
| 2 | Ván khuôn gỗ giằng tường trục C (trục 1 đến 3) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0471 | m2 |
| 3 | Bê tông giắng tường trục C (trục 1 đến trục 3), sản xuất bắng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mác 200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5183 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,4084 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 126,012 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0476 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1184 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,92 | m3 |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,8237 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt bung lông D16 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 216 | cái |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.278,3486 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,8237 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,8466 | 100m2 |
| 14 | Gia công giằng mái thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1756 | tấn |
| 15 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1756 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 153,6 | 1m2 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6054 | m3 |
| 18 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 126,012 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.079,002 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144 | 1m2 |
| 21 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7024 | tấn |
| 22 | Lưới thép chống rỉ D1,2mm đan ô vuông 5x10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 74,4 | m2 |
| 23 | Tay nắm cửa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | bộ |
| 24 | Thép ray giữ cửa 40x40x2(Đồng bộ) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64 | m |
| 25 | Con chạy (Đồng bộ) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60 | bộ |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 348,2168 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,9452 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng khung lưới thép B40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2 | m2 |
| C | Phần chống sét | |||
| 1 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 430 | m |
| 2 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi