Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho ấp Hội Trí, Hội Tín, Xuân Điền, Xuân Kiển xã nông thôn mới Hội Xuân, huyện Cai Lậy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho ấp Hội Trí, Hội Tín, Xuân Điền, Xuân Kiển xã nông thôn mới Hội Xuân, huyện Cai Lậy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703078 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ứng trước của UBND tỉnh Tiền Giang kết hợp vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 17:46:00 đến ngày 2020-08-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,097,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 106,455,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu bốn trăm năm mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phát quang tuyến trung thế | |||
| 1 | Công tác phát quang tuyến trung thế phục vụ thi công | 10.248 | m2 | |
| B | Móng cột 10,5m 01 đà cản 1,2m 01 đà cản 1,5m so le - M10,5ba | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) | 2 | Cái | |
| 2 | Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) | 2 | Cái | |
| 3 | Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm | 4 | Bộ | |
| 4 | Đào đất 02 móng M10,5ba | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất 02 móng M10,5ba bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp đà cản BTCT 1,2m | 2 | Cái | |
| 7 | Lắp đà cản BTCT 1,5m | 2 | Cái | |
| C | Móng cột 12m 01 đà cản 1,2m 01 đà cản 1,5m so le - M12ba | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) | 66 | Cái | |
| 2 | Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) | 66 | Cái | |
| 3 | Boulon 22x650/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm | 132 | Bộ | |
| 4 | Đào đất 66 móng M12ba | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (66 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất 66 móng M12ba bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (66 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp Đà cản BTCT 1,2m | 66 | Cái | |
| 7 | Lắp Đà cản BTCT 1,5m | 66 | Cái | |
| D | Móng 2 cột 12m ghép sát - MĐ12x2 | |||
| 1 | Đỗ bê tông móng MĐ12x2 bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW | 39,494 | M3 | |
| 2 | Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) | 9.998,8934 | Kg | |
| 3 | Cát (0,551 m3/m3 bêtông) | 21,7612 | M3 | |
| 4 | Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) | 35,8211 | M3 | |
| 5 | Nước (179,375 lít/m3 bêtông) | 7,0842 | M3 | |
| 6 | Đào đất 26 móng MĐ12x2 bằng thủ công (đất cấp 2), sâu < 2m | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (26 móng) | 1 | Khoán |
| 7 | Đắp đất 26 móng MĐ12x2 bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (26 móng) | 1 | Khoán |
| E | Móng neo chằng xuống đà cản 1200x200 - MNX 12x2 | |||
| 1 | Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm | 38 | Cái | |
| 2 | Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) bằng cẩu 6 tấn | 38 | Cái | |
| 3 | Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm | 38 | Cái | |
| 4 | Đào đất 38 móng neo MNX 12x2 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (38 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất 38 móng neo MNX 12x2 bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (38 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp Móng neo MNL 12x2 | 38 | Cái | |
| F | Móng neo chằng lệch đà cản 1200x200 - MNL 12x2 | |||
| 1 | Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm | 1 | Cái | |
| 2 | Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) bằng cẩu 6 tấn | 1 | Cái | |
| 3 | Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm | 1 | Cái | |
| 4 | Đào đất 01 Móng neo MNL 12x2 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất 01 Móng neo MNL 12x2 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp Móng neo MNL 12x2 | 1 | Cái | |
| G | Phần cột trung thế | |||
| 1 | Cột BTLT trung thế 10,5m - 320kgf, k=2 | 2 | Bộ | |
| 2 | Dựng cột BTLT 10,5m | 2 | Bộ | |
| 3 | Cột BTLT trung thế 12m - 540kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 | 35 | Bộ | |
| 4 | Dựng cột BTLT 12m | 35 | Bộ | |
| 5 | Cột BTLT trung thế 12m - 540kgf, k=2 | 83 | Bộ | |
| 6 | Dựng cột BTLT 12m | 83 | Bộ | |
| H | Giá U80x600mm lắp 1P LBFCO | |||
| 1 | Giá sắt U80x600mm | 4 | Thanh | |
| 2 | Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc | 8 | Bộ | |
| 3 | Boulon 12x40 + 2 vòng đệm + đai ốc | 8 | Bộ | |
| 4 | Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) | 4 | Bộ | |
| I | Đà XC_2,0-I+T (đỡ thẳng 3 pha cân) | |||
| 1 | Xà sắt góc L75x6-2000mm 2 cóc cân | 2 | Đà | |
| 2 | Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm | 4 | Thanh | |
| 3 | Toppin sắt L63x63x6-500mm | 2 | Cái | |
| 4 | Boulon 16x50 + 2 VĐV 57x57x5 + 1 đai ốc | 4 | Bộ | |
| 5 | Boulon 16x250 + 2 VĐV 57x57x5 + 1 đai ốc | 8 | Bộ | |
| 6 | Lắp xà sắt L75x8-2000mm | 2 | Bộ | |
| J | Đà XLTP_2,0-T1P (X-20ĐL) | |||
| 1 | Xà sắt góc L75x6-2000mm 3 cóc lệch toàn phần | 30 | Đà | |
| 2 | Thanh chóng sắt góc L50x5-2100mm | 30 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x50 + 2 VĐV 57x57x5 + 1 đai ốc | 30 | Bộ | |
| 4 | Boulon 16x250 + 2 VĐV 57x57x5 + 1 đai ốc | 60 | Bộ | |
| 5 | Lắp xà sắt L75-2m | 30 | Bộ | |
| K | Đà XLTP_2,0-G1P (X-20KL) | |||
| 1 | Xà sắt góc L75x8-2000mm 3 cóc lệch toàn phần | 92 | Đà | |
| 2 | Thanh chóng sắt góc L50x5-2100mm | 92 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x50 + 2 VĐV 57x57x5 + 1 đai ốc | 92 | Bộ | |
| 4 | Boulon 16x250 + 2 VĐV 57x57x5 + 1 đai ốc | 92 | Bộ | |
| 5 | Boulon 16x300 VRS + 4 VĐV 57x57x5 + 4 đai ốc | 46 | Bộ | |
| 6 | Lắp xà sắt L75-2m cột đỡ | 46 | Bộ | |
| L | Bộ dây chằng xuống cột 12m - CX_B12 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 + 1 VĐV 57x57x5 + 1 đai ốc | 38 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp chằng 3 boulon | 304 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 38 | Cái | |
| 4 | Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) | 38 | Bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) | 646 | Mét | |
| 6 | Yếm cáp 3/8" | 76 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo xuống trên cột 12m | 38 | Bộ | |
| M | Bộ dây chằng lệch cột 12m - CL_B12 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc | 1 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp chằng 3 boulon | 8 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 1 | Cái | |
| 4 | Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) | 13 | Mét | |
| 6 | Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x300+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] | 1 | Bộ | |
| 7 | Yếm cáp 3/8" | 2 | Cái | |
| 8 | Lắp bộ dây néo lệch trên cột 12m | 1 | Bộ | |
| 9 | Lắp bộ thanh chống chằng lệch | 1 | Bộ | |
| N | Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột dựng mới | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng | 7 | Bộ | |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 | 7 | Cái | |
| 3 | Cáp đồng trần 25mm2 | 1,75 | Kg | |
| 4 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 21 | Cái | |
| 5 | Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc | 21 | Bộ | |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | 0,0175 | 100kg | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa | 7 | Bộ | |
| 8 | ép đầu cosse 70mm2 | 21 | Cái | |
| O | Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trung hạ thế hỗn hợp trên cột dựng mới | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng | 32 | Bộ | |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 | 64 | Cái | |
| 3 | Cáp đồng trần 25mm2 | 12,8 | Kg | |
| 4 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 96 | Cái | |
| 5 | Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc | 96 | Bộ | |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | 0,128 | 100kg | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa | 32 | Bộ | |
| 8 | ép đầu cosse 70mm2 | 96 | Cái | |
| P | Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột hiện hữu | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | Bộ | |
| 2 | Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) | 1 | Bộ | |
| 3 | Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 | 1 | Cái | |
| 4 | Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm | 3 | Bộ | |
| 5 | Kéo dây tiếp địa TK35 | 0,05 | 100kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa | 1 | Bộ | |
| 7 | ép Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm²) | 1 | Cái | |
| Q | Bộ tiếp đất đà lắp LBFCO đường dây | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | Bộ | |
| 2 | Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) | 4 | Bộ | |
| 3 | Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm | 16 | Bộ | |
| 4 | Cáp đồng trần 25mm2 | 1 | Kg | |
| 5 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 8 | Cái | |
| 6 | Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc | 8 | Bộ | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 0,2 | 100kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa | 4 | Bộ | |
| 9 | ép đầu cosse 70mm2 | 8 | Cái | |
| R | Bộ kẹp chờ tiếp đất an toàn trung thế | |||
| 1 | Kẹp quay loại ép Cu-Al (10-95/95-150mm2) | 11 | Bộ | |
| 2 | Ép Kẹp quay loại Cu-Al (10-95/95-150mm2) | 11 | Bộ | |
| S | Phần dây sứ và phụ kiện trung thế | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-50/8mm2 | Vật tư A cấp | 5.226 | Mét |
| 2 | Cáp nhôm trần lõi thép AC50/8 (195 kg/km) | Vật tư A cấp | 1.019 | Kg |
| 3 | Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) | 132 | Cái | |
| 4 | Dây buộc sứ ống chỉ A95 | 4 | Kg | |
| 5 | Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột thẳng dây ACXH 50-70mm2 | 38 | Sợi | |
| 6 | Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột góc dây ACXH 50-70mm2 | 92 | Sợi | |
| 7 | Ống nối ép chịu sức căng AC50 | 5 | Cái | |
| 8 | Ống nối ép AC50 (ống néo lèo) | 10 | Cái | |
| 9 | Ống co nhiệt (0,5m/mối nối) | 7,5 | Mét | |
| 10 | Băng cao su mastic costch2228 (KT: 1,65x50x3030mm) | 2 | Cuồn | |
| 11 | Băng keo Nitto No 15, dài 10m/cuồn, dày 0,5mm, rộng 25mm (trung áp) | 2 | Cuồn | |
| 12 | Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 | 2 | Cái | |
| 13 | Boulon VRS 16x450 + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc | 26 | Bộ | |
| 14 | Boulon VRS 16x600 + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc | 26 | Bộ | |
| 15 | Boulon 22x800/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm (ghép cột) | 26 | Bộ | |
| 16 | Compound Electric | 10 | Túp | |
| 17 | Kéo dây ACXH 50 (dây pha) | 5,124 | Km | |
| 18 | Kéo dây AC50 (dây trung hòa) | 5,124 | Km | |
| 19 | Lắp sứ đứng 24kV | 132 | Cái | |
| T | SĐI-24kV (X1P-T) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) | 4 | Cái | |
| 2 | Toppin sắt L63x63x6-500mm | 4 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc | 8 | Cái | |
| 4 | Lắp Sứ đứng 24kV | 4 | Cái | |
| U | CĐN polymer-cột (X1P-ND) | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV 70kN - cột (X1P-ND) | 23 | Cái | |
| 2 | Móc treo chữ U | 46 | Cái | |
| 3 | Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) | 23 | Cái | |
| 4 | Boulon mắt 16x300 + 1 VĐV + 1 đai ốc | 23 | Cái | |
| 5 | Mắc nối yếm cáp | 46 | Cái | |
| 6 | Lắp Cách điện treo Polymer 24kV-70kN - cột (X1P-ND) | 23 | Cái | |
| V | CĐN polymer-cột ghép | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV-70kN | 9 | Cái | |
| 2 | Móc treo chữ U | 18 | Cái | |
| 3 | Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) | 9 | Cái | |
| 4 | Boulon mắt 16x500 + 1 VĐV + 1 đai ốc | 9 | Cái | |
| 5 | Mắc nối yếm cáp | 18 | Cái | |
| 6 | Lắp Cách điện treo Polymer 24kV-70kN-cột ghép | 9 | Cái | |
| W | Đth_U | |||
| 1 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 78 | Bộ | |
| 2 | Sứ ống chỉ hạ áp | 78 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x300 + 2 VĐV + 1 đai ốc | 78 | Bộ | |
| 4 | Lắp uclevis + sứ ống chỉ | 78 | Bộ | |
| X | Nth_U | |||
| 1 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 23 | Bộ | |
| 2 | Sứ ống chỉ hạ áp | 23 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x300 + 2 VĐV + 1 đai ốc | 23 | Bộ | |
| 4 | Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 | 23 | Cái | |
| 5 | Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) | 46 | Cái | |
| 6 | Lắp uclevis + sứ ống chỉ | 23 | Bộ | |
| Y | Nth_Ughép | |||
| 1 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 9 | Bộ | |
| 2 | Sứ ống chỉ hạ áp | 9 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x600 + 2 VĐV + 1 đai ốc | 9 | Bộ | |
| 4 | Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 | 9 | Cái | |
| 5 | Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) | 18 | Cái | |
| 6 | Lắp uclevis + sứ ống chỉ | 9 | Bộ | |
| Z | Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào đường dây hiện hữu, dây trần (dây từ đuôi LBFCO lên lưới đi liền) | |||
| 1 | Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) | 4 | Mét | |
| 2 | Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 (đấu lên lưới) | 4 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | 2 | Cái | |
| 4 | Kéo Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) | 4 | Mét | |
| 5 | Ép Kẹp nối cỡ (70-95)/(70-95)mm2 (đấu lên lưới) | 4 | Cái | |
| 6 | Ép đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 2 | Cái | |
| AA | Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào đường dây hiện hữu, dây bọc (ACXH, CXV) (dây từ đuôi LBFCO lên tải dây đi liền) | |||
| 1 | Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) | 4 | Mét | |
| 2 | Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22 (10-95/50-150) 2 boulon | 4 | Cái | |
| 3 | Nắp chụp kẹp quay (silicone) | 2 | Bộ | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | 2 | Cái | |
| 5 | Kéo Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) | 4 | Mét | |
| 6 | Ép đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 2 | Cái | |
| AB | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO 15/27kV-200A (kể cả pass) | Vật tư A cấp | 4 | Bộ |
| 2 | Fuse link 20A | Vật tư A cấp | 4 | Bộ |
| 3 | Lắp LBFCO 15/27kV-200A (kể cả pass) | 4 | Bộ | |
| AC | Phát quang tuyến hạ thế | |||
| 1 | Công tác phát quang tuyến hạ thế phục vụ thi công | 23.900 | m2 | |
| AD | Móng cột 6,5m 01 đà cản 1,2m - M6,5a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) | 491 | Cái | |
| 2 | Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 VĐV 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm | 491 | Bộ | |
| 3 | Đào đất 491 móng M6,5a | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (491 móng) | 1 | Khoán |
| 4 | Đắp đất 491 móng M6,5a bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (491 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Lắp Đà cản BTCT 1,2m | 491 | Cái | |
| AE | Móng cột 7,5m 01 đà cản 1,2m - M7,5a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) cho M7,5a | 84 | Cái | |
| 2 | Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 VĐV 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm | 84 | Bộ | |
| 3 | Đào đất 84 móng M7,5a | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (84 móng) | 1 | Khoán |
| 4 | Đắp đất 84 móng M7,5a bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (84 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Lắp Đà cản BTCT 1,2m | 84 | Cái | |
| AF | Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) | 67 | Cái | |
| 2 | Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm | 67 | Bộ | |
| 3 | Đào đất 67 móng M8,5a | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (67 móng) | 1 | Khoán |
| 4 | Đắp đất 67 móng M8,5a bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (67 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Lắp Đà cản BTCT 1,2m | 67 | Cái | |
| AG | Móng cột 10,5m 01 đà cản 1,2m - M10,5a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) | 5 | Cái | |
| 2 | Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm | 5 | Bộ | |
| 3 | Đào đất 05 móng M10,5a | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (05 móng) | 1 | Khoán |
| 4 | Đắp đất 05 móng M10,5a bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (05 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Lắp Đà cản BTCT 1,2m | 5 | Cái | |
| AH | Móng cột 6,5m - MĐ6,5x1 | |||
| 1 | Bêtông móng MĐ6,5x1 đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW | 0,226 | M3 | |
| 2 | Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) | 57,2176 | Kg | |
| 3 | Cát (0,551 m3/m3 bêtông) | 0,1245 | M3 | |
| 4 | Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) | 0,205 | M3 | |
| 5 | Nước (179,375 lít/m3 bêtông) | 0,0405 | M3 | |
| 6 | Đào đất 01 móng MĐ6,5x1 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| 7 | Đắp đất 01 móng MĐ6,5x1 bằng máy đầm đất 70 kg | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| AI | Móng 2 cột 6,5m ghép sát - MĐ6,5x2 | |||
| 1 | Bêtông móng MĐ6,5x2 đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW | 37,856 | M3 | |
| 2 | Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) | 9.584,1928 | Kg | |
| 3 | Cát (0,551 m3/m3 bêtông) | 20,8587 | M3 | |
| 4 | Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) | 34,3354 | M3 | |
| 5 | Nước (179,375 lít/m3 bêtông) | 6,7904 | M3 | |
| 6 | Đào đất 56 móng MĐ6,5x2 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (56 móng) | 1 | Khoán |
| 7 | Đắp đất 56 móng MĐ6,5x2 bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (56 móng) | 1 | Khoán |
| AJ | Móng cột 7,5m - MĐ7,5x1 | |||
| 1 | Bêtông móng MĐ7,5x1 đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. | 0,338 | M3 | |
| 2 | Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) | 85,5732 | Kg | |
| 3 | Cát (0,551 m3/m3 bêtông) | 0,1862 | M3 | |
| 4 | Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) | 0,3066 | M3 | |
| 5 | Nước (179,375 lít/m3 bêtông) | 0,0606 | M3 | |
| 6 | Đào đất 01 móng MĐ7,5x1 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| 7 | Đắp đất 01 móng MĐ7,5x1 bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| AK | Móng cột 8,5m - MĐ8,5x1 | |||
| 1 | Bêtông móng MĐ8,5x1 đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. | 0,338 | M3 | |
| 2 | Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) | 85,5732 | Kg | |
| 3 | Cát (0,551 m3/m3 bêtông) | 0,1862 | M3 | |
| 4 | Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) | 0,3066 | M3 | |
| 5 | Nước (179,375 lít/m3 bêtông) | 0,0606 | M3 | |
| 6 | Đào đất 01 móng MĐ8,5x1 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| 7 | Đắp đất 01 móng MĐ8,5x1 bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| AL | Móng 2 cột 7,5m ghép sát - MĐ7,5x2 | |||
| 1 | Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. | 29,61 | M3 | |
| 2 | Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) | 7.496,5117 | Kg | |
| 3 | Cát (0,551 m3/m3 bêtông) | 16,3151 | M3 | |
| 4 | Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) | 26,8563 | M3 | |
| 5 | Nước (179,375 lít/m3 bêtông) | 5,3113 | M3 | |
| 6 | Đào đất 35 móng MĐ7,5x2 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (35 móng) | 1 | Khoán |
| 7 | Đắp đất 35 móng MĐ7,5x2 bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (35 móng) | 1 | Khoán |
| AM | Móng 2 cột 8,5m ghép sát - MĐ8,5x2 | |||
| 1 | Bêtông móng MĐ8,5x2 đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW | 13,536 | M3 | |
| 2 | Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) | 3.426,9768 | Kg | |
| 3 | Cát (0,551 m3/m3 bêtông) | 7,4583 | M3 | |
| 4 | Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) | 12,2772 | M3 | |
| 5 | Nước (179,375 lít/m3 bêtông) | 2,428 | M3 | |
| 6 | Đào đất móng MĐ8,5x2 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (16 móng) | 1 | Khoán |
| 7 | Đắp đất móng MĐ8,5x2 bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (16 móng) | 1 | Khoán |
| AN | Móng 2 cột 10,5m ghép sát - MĐ10,5x2 | |||
| 1 | Bêtông móng MĐ10,5x2 đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW | 2,312 | M3 | |
| 2 | Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) | 585,3406 | Kg | |
| 3 | Cát (0,551 m3/m3 bêtông) | 1,2739 | M3 | |
| 4 | Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) | 2,097 | M3 | |
| 5 | Nước (179,375 lít/m3 bêtông) | 0,4147 | M3 | |
| 6 | Đào đất 02 móng MĐ10,5x2 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) | 1 | Khoán |
| 7 | Đắp đất 02 móng MĐ10,5x2 bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) | 1 | Khoán |
| AO | Móng neo chằng xuống đà cản 1200x200 - MNX 12x2 | |||
| 1 | Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm | 299 | Cái | |
| 2 | Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) | 299 | Cái | |
| 3 | Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm | 299 | Cái | |
| 4 | Đào đất 299 móng MNX 12x2 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (299 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất 299 móng MNX 12x2 bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (299 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp Móng MNX 12x2 | 299 | Cái | |
| AP | Móng neo chằng lệch đà cản 1200x200 - MNL 12x2 | |||
| 1 | Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm | 1 | Cái | |
| 2 | Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) | 1 | Cái | |
| 3 | Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm | 1 | Cái | |
| 4 | Đào đất móng MNL12x2 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất móng MNL12x2 bằng máy đầm đất 70 kg độ chặt 0,9 | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp Móng MNL12x2 | 1 | Cái | |
| AQ | Phần cột hạ thế | |||
| 1 | Cột BTLT hạ thế 6,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 | 143 | Bộ | |
| 2 | Dựng cột hạ thế BTLT 6,5m | 143 | Bộ | |
| 3 | Cột BTLT hạ thế 6,5m - 200kgf, k=2 | 461 | Bộ | |
| 4 | Dựng cột hạ thế BTLT 6,5m | 461 | Bộ | |
| 5 | Cột BTLT hạ thế 7,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 | 25 | Bộ | |
| 6 | Dựng cột hạ thế BTLT 7,5m | 25 | Bộ | |
| 7 | Cột BTLT hạ thế 7,5m - 200kgf, k=2 | 130 | Bộ | |
| 8 | Dựng cột hạ thế BTLT 7,5m | 130 | Bộ | |
| 9 | Cột BTLT hạ thế 8,5m - 300kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 | 14 | Bộ | |
| 10 | Dựng cột hạ thế BTLT 8,5m | 14 | Bộ | |
| 11 | Cột BTLT hạ thế 8,5m - 300kgf, k=2 | 86 | Bộ | |
| 12 | Dựng cột hạ thế BTLT 8,5m | 86 | Bộ | |
| 13 | Cột BTLT hạ thế 10,5m - 320kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2 | 2 | Bộ | |
| 14 | Dựng cột BTLT 10,5m | 2 | Bộ | |
| 15 | Cột BTLT hạ thế 10,5m - 320kgf, k=2 | 7 | Bộ | |
| 16 | Dựng cột BTLT 10,5m | 7 | Bộ | |
| AR | Bộ dây chằng xuống cột 6,5m - CX_B6,5 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc | 240 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp chằng 3 boulon | 960 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 240 | Cái | |
| 4 | Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) | 240 | Bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) | 2.400 | Mét | |
| 6 | Yếm cáp 3/8" | 480 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo xuống trên cột 7,5(8,5)m | 240 | Bộ | |
| AS | Bộ dây chằng xuống cột 7,5m - CX_B7,5 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc | 43 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp chằng 3 boulon | 172 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 43 | Cái | |
| 4 | Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) | 43 | Bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) | 473 | Mét | |
| 6 | Yếm cáp 3/8" | 86 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo xuống trên cột 7,5m | 43 | Bộ | |
| AT | Bộ dây chằng xuống cột 8,5m - CX_B8,5 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc | 13 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp chằng 3 boulon | 52 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 13 | Cái | |
| 4 | Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) | 13 | Bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) | 156 | Mét | |
| 6 | Yếm cáp 3/8" | 26 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo xuống trên cột 8,5m | 13 | Bộ | |
| AU | Bộ dây chằng xuống cột 10,5m - CX_B10,5 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc | 3 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp chằng 3 boulon | 24 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 3 | Cái | |
| 4 | Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) | 3 | Bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) | 45 | Mét | |
| 6 | Yếm cáp 3/8" | 6 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo xuống trên cột 10,5m | 3 | Bộ | |
| AV | Bộ dây chằng lệch cột 8,5m - CL_B8,5 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc | 1 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp chằng 3 boulon | 4 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 1 | Cái | |
| 4 | Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) | 10 | Mét | |
| 6 | Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] | 1 | Bộ | |
| 7 | Yếm cáp 3/8" | 2 | Cái | |
| 8 | Lắp bộ dây néo lệch trên cột 8,5m | 1 | Bộ | |
| 9 | Lắp bộ thanh chống chằng lệch | 1 | Bộ | |
| AW | Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột dựng mới | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng | 184 | Bộ | |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 | 184 | Cái | |
| 3 | Cáp đồng trần 25mm2 | 46 | Kg | |
| 4 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 552 | Cái | |
| 5 | Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc | 552 | Bộ | |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | 0,46 | 100kg | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa | 184 | Bộ | |
| 8 | Ép Kẹp nối ép WR | 184 | Cái | |
| AX | Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột hiện hữu | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | Bộ | |
| 2 | Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) | 4 | Bộ | |
| 3 | Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 | 4 | Cái | |
| 4 | Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm | 12 | Bộ | |
| 5 | Kéo dây tiếp địa TK35 | 0,2 | 100kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa | 4 | Bộ | |
| 7 | Ép Kẹp nối ép WR | 4 | Cái | |
| AY | Giá nới dây hạ thế cáp ABC | |||
| 1 | Boulon mắt 16x300 | 8 | Bộ | |
| 2 | Móc treo chữ U | 8 | Bộ | |
| 3 | Thanh nối PL6x60-410mm | 16 | Thanh | |
| AZ | Giá nới dây hạ thế dây 2xAV | |||
| 1 | Sắt góc L63x6-1600mm | 1 | Thanh | |
| 2 | Sắt U50x32x4,4-130mm | 2 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x50 + 2 VĐV 57x57x5 + 1 đai ốc | 2 | Bộ | |
| 4 | Boulon 16x300 + 2 VĐV 57x57x5 + 1 đai ốc | 2 | Bộ | |
| 5 | Lắp giá U50x32-130mm + sắt góc L63x6-1600mm (trên cột BTLT bộ 1 cái) | 1 | Bộ | |
| BA | Phần dây sứ và phụ kiện hạ thế | |||
| 1 | Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 | Vật tư A cấp | 25.087 | Mét |
| 2 | Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 | Vật tư A cấp | 3.571 | Mét |
| 3 | Dây đồng bọc 30/10 | 214 | Mét | |
| 4 | Dây đồng bọc 20/10 | 412 | Mét | |
| 5 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 13 | Bộ | |
| 6 | Sứ ống chỉ hạ áp | 13 | Cái | |
| 7 | Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) | 6 | Cái | |
| 8 | Boulon 16x200 + 2 VĐV + 1 đai ốc | 13 | Bộ | |
| 9 | Boulon VRS 16x350 + 4 VĐV + 4 đai ốc | 109 | Bộ | |
| 10 | Boulon VRS 16x450 + 4 VĐV + 4 đai ốc | 109 | Bộ | |
| 11 | Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 VĐV 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm | 109 | Bộ | |
| 12 | Boulon móc 16x200 + 1 VĐV + 1 đai ốc | 857 | Bộ | |
| 13 | Boulon móc 16x300 + 1 VĐV + 1 đai ốc | 199 | Bộ | |
| 14 | Boulon móc 16x350 + 1 VĐV + 1 đai ốc | 100 | Bộ | |
| 15 | Móc treo chữ A | 22 | Bộ | |
| 16 | Kẹp đỡ cáp ABC 4x50-70mm2 (kẹp treo cáp ABC) | 641 | Cái | |
| 17 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-70mm2 | 540 | Cái | |
| 18 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 | 18 | Cái | |
| 19 | Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 | 564 | Cái | |
| 20 | Băng keo cách điện | 1.128 | Cuồn | |
| 21 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 | 591 | Cái | |
| 22 | Ống nối dây bọc cách điện MJPT 50-50mm2 | 192 | Cái | |
| 23 | Ống nối dây bọc cách điện MJPT 70-70mm2 | 18 | Cái | |
| 24 | Compound Electric | 5 | Túp | |
| 25 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x50mm2 | 24,595 | Km | |
| 26 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x70mm2 | 3,501 | Km | |
| 27 | Lắp uclevis + sứ ống chỉ | 13 | Bộ | |
| BB | Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P | |||
| 1 | Giá sắt U80x600mm | 15 | Thanh | |
| 2 | Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc | 60 | Bộ | |
| 3 | Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc | 30 | Bộ | |
| 4 | Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) | 15 | Bộ | |
| BC | Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P(3P) XDM treo cột | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) | 45 | Bộ | |
| 2 | Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) | 15 | Bộ | |
| 3 | Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) | 30 | Bộ | |
| 4 | Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 | 30 | Cái | |
| 5 | Cáp đồng trần 25mm2 | 45 | Kg | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 120 | Cái | |
| 7 | Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc | 105 | Bộ | |
| 8 | Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc | 30 | Bộ | |
| 9 | Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm | 75 | Cái | |
| 10 | Cáp đồng bọc 600V-10mm2 | 30 | Mét | |
| 11 | Đầu cosse ép Cu 10mm2 | 30 | Cái | |
| 12 | Kéo dây tiếp đất | 41,07 | 10m | |
| 13 | Đóng Cọc tiếp địa | 45 | Bộ | |
| 14 | Ép đầu cosse Cu 70mm2 | 120 | Cái | |
| 15 | Ép đầu cosse Cu 10mm2 | 30 | Cái | |
| BD | Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc | |||
| 1 | Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 đấu vào dây bọc | 21 | Mét | |
| 2 | Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) | 7 | Bộ | |
| 3 | Kéo Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 đấu vào dây bọc | 21 | Mét | |
| 4 | Lắp kẹp nối bọc IPC trung thế | 7 | Bộ | |
| BE | Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc cột cuối | |||
| 1 | Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 đấu vào dây bọc cột cuối | 21 | Mét | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 | 7 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 7 | Cái | |
| 4 | Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc | 7 | Bộ | |
| 5 | Kéo Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 đấu vào dây bọc cột cuối | 21 | Mét | |
| 6 | Ép đầu cosse Cu - Al 70mm2 | 7 | Cái | |
| 7 | Ép Đầu cosse Cu 70mm2 | 7 | Cái | |
| BF | Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây trần | |||
| 1 | Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 đấu vào dây trần | 3 | Mét | |
| 2 | Kẹp quay dây 50-70mm2 + Hotline Clamp dây đồng 25mm2 | 1 | Bộ | |
| 3 | Kéo Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 đấu vào dây trần | 3 | Mét | |
| 4 | Lắp Kẹp quay dây 50-70mm2 + Hotline Clamp dây đồng 25mm2 | 1 | Bộ | |
| BG | Bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) | 330 | Mét | |
| 2 | Kéo Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | 330 | Mét | |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (trung hoà MBA ra lưới) | 60 | Mét | |
| 4 | Kéo Cáp đồng bọc 600V-50mm2 | 60 | Mét | |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) | 150 | Mét | |
| 6 | Kéo Cáp đồng bọc 600V-10mm2 | 150 | Mét | |
| 7 | Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 | 30 | Mét | |
| 8 | Kéo Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 | 30 | Mét | |
| 9 | Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm | 135 | Cái | |
| 10 | Lắp Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm | 135 | Cái | |
| 11 | Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm | 75 | Cái | |
| 12 | Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB | 60 | Cái | |
| 13 | Đầu cosse Cu 4mm2 | 60 | Cái | |
| 14 | Ép Đầu cosse Cu 4mm2 | 60 | Cái | |
| 15 | Đầu cosse ép Cu 35mm2 | 15 | Cái | |
| 16 | Ép Đầu cosse ép Cu 35mm2 | 15 | Cái | |
| 17 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 30 | Cái | |
| 18 | Ép Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 30 | Cái | |
| 19 | Kẹp Splitbolt Cu 2/0 | 30 | Bộ | |
| 20 | Băng keo cách điện | 15 | Cuồn | |
| 21 | Bảng tên trạm theo mẫu điện lực | 15 | Cái | |
| BH | Bộ dây ABC3x50 + ống từ MCCB lên lưới HT | |||
| 1 | Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 | Vật tư A cấp | 168 | Mét |
| 2 | Kéo Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 | 168 | Mét | |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 | 56 | Cái | |
| 4 | Lắp Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 | 56 | Cái | |
| 5 | Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm | 140 | Cái | |
| 6 | Lắp Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm | 140 | Cái | |
| 7 | Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm | 84 | Cái | |
| 8 | Đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 | 56 | Cái | |
| 9 | Ép Đầu cosse Cu - Al 50mm2 | 56 | Cái | |
| 10 | Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) | 84 | Cái | |
| 11 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 | 28 | Cái | |
| BI | Bộ dây ABC3x70 + ống từ MCCB lên lưới HT | |||
| 1 | Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 | Vật tư A cấp | 54 | Mét |
| 2 | Kéo Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 | 54 | Mét | |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 | 18 | Cái | |
| 4 | Lắp Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 | 18 | Cái | |
| 5 | Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm | 45 | Cái | |
| 6 | Lắp Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm | 45 | Cái | |
| 7 | Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm | 27 | Cái | |
| 8 | Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 | 18 | Cái | |
| 9 | Ép Đầu cosse Cu - Al 70mm2 | 18 | Cái | |
| 10 | Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) | 27 | Cái | |
| 11 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 | 9 | Cái | |
| BJ | Trạm biến áp 1x50kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA | Vật tư A cấp | 15 | Máy |
| 2 | Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P | Vật tư A cấp | 15 | Cái |
| 3 | Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P | Vật tư A cấp | 60 | Cái |
| 4 | FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) | Vật tư A cấp | 15 | Bộ |
| 5 | Fuse link 6A | Vật tư A cấp | 15 | Cái |
| 6 | Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Vật tư A cấp | 15 | Cái |
| 7 | Lắp Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA | Vật tư A cấp | 15 | Máy |
| 8 | Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) | Vật tư A cấp | 15 | Bộ |
| 9 | Lắp Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Vật tư A cấp | 15 | Cái |
| 10 | Thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) | 15 | Bộ | |
| 11 | Lắp Thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện đi kèm | Bao gồm lắp đặt các phụ kiện thiết bị trong thùng kể cả MCCB, Biến dòng, Điện năng kế… | 15 | Bộ |
| 12 | Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK | 30 | Bộ | |
| 13 | Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK | 60 | Cái | |
| 14 | MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm | Vật tư A cấp | 15 | Cái |
| 15 | Biến dòng hạ thế 600V-150/5A | Vật tư A cấp | 30 | Cái |
| 16 | Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A | Vật tư A cấp | 15 | Cái |
| 17 | Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc | 60 | Bộ | |
| 18 | Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc | 60 | Bộ | |
| 19 | Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc | 30 | Cái | |
| 20 | Bakelit 300x480x20mm | 15 | Cái | |
| BK | PHẦN THÁO GỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo gở để thu hồi dây chằng xuống | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo gở, lắp lại LBFCO 1 pha | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo gở di dời lắp lại hộp 01 công tơ 1 pha | 261 | bộ | |
| 4 | Tháo gở di dời lắp lại hộp 02 công tơ 1 pha | 261 | bộ | |
| 5 | Tháo gở di dời lắp lại hộp 04 công tơ 1 pha | 173 | bộ | |
| 6 | Nhổ cột bê tông ly tâm 6,5m thu hồi | 20 | cột | |
| 7 | Nhổ cột bê tông ly tâm 6,5m nhổ - dựng lại | 12 | cột | |
| 8 | Tháo gở - lắp lại rack 2 và sứ | 1 | bộ | |
| 9 | Tháo gở căng lại dây ABC 3x50mm2 | 745 | mét | |
| 10 | Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà | 953 | bộ | |
| BL | Phần điện kế | |||
| 1 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 1 | 92 | Cái | |
| 2 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (điện kế thứ 1) | 105 | Cái | |
| 3 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (điện kế thứ 2) | 105 | Cái | |
| 4 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (điện kế thứ 1) | 56 | Cái | |
| 5 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (từ điện kế thứ 2) | 168 | Cái | |
| 6 | Tháo và lắp lại MCB 1 pha các loại | 500 | Cái | |
| 7 | MCB 1 pha 32A 230/400V | 26 | Cái | |
| 8 | Lắp MCB 1 pha 32A 230/400V | 26 | Cái | |
| BM | Bổ sung kẹp và đai phục vụ công tác tháo gở di dời & lắp lại hộp 01 và 02 công tơ 1 pha | |||
| 1 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 522 | Đai | |
| 2 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 522 | Đai | |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | Bao gồm nhân công lắp đặt | 522 | Cái |
| BN | Bổ sung kẹp và đai phục vụ công tác tháo gở di dời & lắp lại hộp 04 công tơ 1 pha | |||
| 1 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 346 | Đai | |
| 2 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 346 | Đai | |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | Bao gồm nhân công lắp đặt | 346 | Cái |
| BO | Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 8,5m gồm: | |||
| 1 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 96 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 96 | mét | |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 16 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 32 | cái | |
| 5 | Lắp Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 32 | cái | |
| 6 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 32 | đai | |
| 7 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 32 | đai | |
| 8 | Boulon 16x250 + 2 VĐV + 1 đai ốc | 16 | bộ | |
| 9 | Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 16 | Bộ | |
| 10 | Lắp Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm | 16 | Bộ | |
| 11 | Vít D4x20 lắp công tơ | 48 | cái | |
| 12 | Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) | 16 | bộ | |
| 13 | Lắp Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời trên trụ 8,5m | 16 | bộ | |
| BP | Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 8,5m gồm: | |||
| 1 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 114 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 114 | mét | |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 19 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 38 | cái | |
| 5 | Lắp Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 38 | cái | |
| 6 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 38 | đai | |
| 7 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 38 | đai | |
| 8 | Boulon 16x250 + 2 VĐV + 1 đai ốc | 38 | bộ | |
| 9 | Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 38 | Bộ | |
| 10 | Lắp Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 38 | Bộ | |
| 11 | Vít D4x20 lắp công tơ | 114 | cái | |
| 12 | Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) bằng máy khoan cầm tay | 19 | bộ | |
| 13 | Lắp Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời trên trụ 8,5m | 19 | bộ | |
| BQ | Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 8,5m gồm: | |||
| 1 | Cáp DK-CVV 2x10mm2 | 66 | mét | |
| 2 | Lắp Cáp DK-CVV 2x10mm2 | 66 | mét | |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 11 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 22 | cái | |
| 5 | Lắp Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 22 | cái | |
| 6 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 22 | đai | |
| 7 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 22 | đai | |
| 8 | Boulon 16x250 + 2 VĐV + 1 đai ốc | 44 | bộ | |
| 9 | Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 44 | Bộ | |
| 10 | Lắp Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 44 | cái | |
| 11 | Vít D4x20 lắp công tơ | 66 | cái | |
| 12 | Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) | 11 | bộ | |
| 13 | Lắp Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời trên trụ 8,5m | 11 | bộ | |
| BR | Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 7,5m gồm: | |||
| 1 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 77 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 77 | mét | |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 14 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 28 | cái | |
| 5 | Lắp Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 28 | cái | |
| 6 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 28 | đai | |
| 7 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 28 | đai | |
| 8 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 14 | bộ | |
| 9 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 14 | Bộ | |
| 10 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | 14 | cái | |
| 11 | Vít D4x20 lắp công tơ | 42 | cái | |
| 12 | Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) | 14 | bộ | |
| 13 | Lắp Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời trên trụ 7,5m | 14 | bộ | |
| BS | Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 7,5m gồm: | |||
| 1 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 88 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 88 | mét | |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 16 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 32 | cái | |
| 5 | Lắp Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 32 | cái | |
| 6 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 32 | đai | |
| 7 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 32 | đai | |
| 8 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 32 | bộ | |
| 9 | Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 32 | Bộ | |
| 10 | Lắp Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 32 | cái | |
| 11 | Vít D4x20 lắp công tơ | 96 | cái | |
| 12 | Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) | 16 | bộ | |
| 13 | Lắp Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời trên trụ 7,5m | 16 | bộ | |
| BT | Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 7,5m gồm: | |||
| 1 | Cáp DK-CVV 2x10mm2 | 60,5 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp DK-CVV 2x10mm2 | 60,5 | mét | |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 11 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 22 | cái | |
| 5 | Lắp Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 22 | cái | |
| 6 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 22 | đai | |
| 7 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 22 | đai | |
| 8 | Boulon 16x250 + 2 VĐV + 1 đai ốc | 44 | bộ | |
| 9 | Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 44 | Bộ | |
| 10 | Lắp Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 44 | cái | |
| 11 | Vít D4x20 lắp công tơ | 66 | cái | |
| 12 | Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) | 11 | bộ | |
| 13 | Lắp Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời trên trụ 7,5m | 11 | bộ | |
| BU | Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 6,5m gồm: | |||
| 1 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 310 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 310 | mét | |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 62 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 124 | cái | |
| 5 | Lắp Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 124 | cái | |
| 6 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 124 | đai | |
| 7 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 124 | đai | |
| 8 | Boulon 16x250 + 2 VĐV + 1 đai ốc | 62 | bộ | |
| 9 | Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 62 | Bộ | |
| 10 | Lắp Sứ ống chỉ hạ áp và Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 62 | cái | |
| 11 | Vít D4x20 lắp công tơ | 186 | cái | |
| 12 | Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) | 62 | bộ | |
| 13 | Lắp Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời trên trụ 6,5m | 62 | bộ | |
| BV | Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 6,5m gồm: | |||
| 1 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 350 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp DK-CVV 2x6mm2 | 350 | mét | |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 70 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 140 | cái | |
| 5 | Lắp Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 140 | cái | |
| 6 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 140 | đai | |
| 7 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 140 | đai | |
| 8 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 140 | bộ | |
| 9 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 140 | Bộ | |
| 10 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | 140 | cái | |
| 11 | Vít D4x20 lắp công tơ | 420 | cái | |
| 12 | Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) | 70 | bộ | |
| 13 | Lắp Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời trên trụ 6,5m | 70 | bộ | |
| BW | Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 6,5m gồm: | |||
| 1 | Cáp DK-CVV 2x10mm2 | 170 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp DK-CVV 2x10mm2 | 170 | mét | |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 34 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 68 | cái | |
| 5 | Lắp Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 68 | cái | |
| 6 | Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 68 | đai | |
| 7 | Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép | 68 | đai | |
| 8 | Boulon 16x250 + 2 VĐV + 1 đai ốc | 136 | bộ | |
| 9 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 136 | Bộ | |
| 10 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | 136 | cái | |
| 11 | Vít D4x20 lắp công tơ | 204 | cái | |
| 12 | Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) | 34 | bộ | |
| 13 | Lắp Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời trên trụ 6,5m | 34 | bộ | |
| BX | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu chào trọn gói cho mục này | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí cho một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế như gồm: - Chi phí an toàn lao động (bao gồm chi cả chi phí ngừng và cấp điện trở lại; - Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; v..v.. - Chi phí đấu nối Hotline (nếu có khi Điện lực có yêu cầu) - Chi phí xin phép thi công (nếu có) - Chi phí ngừng và cấp điện trở lại | Nhà thầu chào trọn gói riêng chi phí an toàn lao động phải thực hiện đầy đủ các nội dung theo điều 9 TT04/2017/TT-BXD. Không được giảm bớt chi phí này trong dự toán chào thầu | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí khác bao gồm các chi phí: Chi phí di chuyển bộ máy thi công và lực lượng lao động đến công trường, chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị do Công ty Điện lực Tiền Giang cấp (A cấp) đến hiện trường công trình, Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công, Chi phí kho bãi phục vụ thi công và chi phí hoàn trả hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình | Nhà thầu chào trọn gói cho mục này | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi