Gói thầu: Gói thầu số 01: thi công xây dựng công trình: Trường Mầm non Thiện Kế, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200753250-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: thi công xây dựng công trình: Trường Mầm non Thiện Kế, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT 20200753102
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 21:41:00 đến ngày 2020-07-29 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,994,568,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC MẦM NON 2 PHÒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,7422 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 9,8666 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,4003 m3
4 Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0416 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 5,0383 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,0152 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2114 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 21,5523 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 32,305 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 18,94 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,4724 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,1458 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0344 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2617 100m2
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,3759 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,2712 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 25,839 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 25,839 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB30 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 195,338 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 32,6546 m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 5,1411 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2838 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,6342 100m2
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0316 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,3096 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,1869 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0255 tấn
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 75,204 m2
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,8973 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2104 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2324 tấn
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 18,9728 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 35,5586 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 24,4576 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,481 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 208,337 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 355,0992 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 50,348 m2
39 Đắp CT1 ( KT03) Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
40 Đắp trang trí lan can Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 18 cái
41 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12,1032 m2
42 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 87,816 m2
43 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 707,961 m2
44 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,8625 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,8625 tấn
46 Bu lông M14 L=60 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 224 cái
47 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,1531 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,1531 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 96,317 1m2
50 Bu lông M16 L=350 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 32 cái
51 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,5767 100m2
52 Tôn úp nóc Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 26,62 m
53 Cửa khung sắt hộp sơn chống rỉ , kính dày 5mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 25,8 m2
54 Cửa kính khuôn nhôm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,84 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 29,64 m2
56 Khóa cửa đi Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 bộ
57 Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, sắt hộp 12x12 (sơn 1 nước chống rì, 2 lớp sơn màu) Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 11,88 m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 11,88 m2
59 Vách ngăn compact dày 12mm (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4,32 m2
60 Thi công trần tôn dầm trần thép hộp Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 228,7142 m2
61 Dầm trần thép hộp mạ kẽm 25x50x1,5mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 467,5 kg
62 Lắp dựng dầm trần thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,4675 tấn
63 Tấm tôn trần dày 0.2mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 228,7142 m2
64 Phào tôn Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 170,48 m
65 Lắp đặt cáp nguồn CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 30 m
66 Lắp đặt cáp nguồn CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 25 m
67 Lắp đặt dây điện CU/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 85 m
68 Lắp đặt dây điện CU/PVC 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 400 m
69 Lắp đặt Automat 1P-60A Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 cái
70 Lắp đặt Automat 1P-30A Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2 cái
71 Lắp đặt Automat 1P-16A Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
72 Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x36W lắp nổi Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 24 bộ
73 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
74 Lắp đặt ổ cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
76 Lắp đặt công tắc 4 hạt Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
77 Lắp đặt công tắc 2 hạt Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2 cái
78 Mặt Automat Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
79 Đế nhựa âm tường Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 hộp
80 Hộp nối 150x150mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2 hộp
81 đinh vít M3*30+ nở 04 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 50 bộ
82 Tủ điện tầng 250x200mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 hộp
83 Thép hộp 50x100x1,4 treo quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 64,7 kg
84 Băng dính cách điện Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 10 cuộn
85 Xà đón điện Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 cái
86 Móc treo quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
87 Bình cứu hỏa Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
88 Hộp chứa bình cứu hỏa Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2 cái
89 Tiêu lệnh PCCC Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 cái
90 Lắp đặt chậu xí bệt Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12 bộ
91 Lắp đặt vòi xịt xí Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12 bộ
92 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa cho chậu Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 bộ
94 Lắp đặt gương soi + kệ Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
95 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
96 Lắp đặt van khóa D50 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
97 Lắp đặt van khóa D25 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2 cái
98 Lắp đặt van khóa D20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
99 Lắp đặt phao D25mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 cái
100 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 bể
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 bộ
102 Máy bơm nước Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 cái
103 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,08 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,2 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2 100m
106 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12 cái
107 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32x20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
108 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 16 cái
109 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 20 cái
110 Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12 cái
111 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 14 cái
112 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
113 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
114 Măng sông nhựa D= 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
115 Kép nhựa D= 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 20 cái
116 Racco nhựa D= 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
117 Racco nhựa D= 25 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
118 Racco nhựa D= 32 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
119 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,38 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,16 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,14 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,08 100m
124 Lắp đặt tê PVC D110+ D110-135o Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
125 Lắp đặt cút PVC D42-135o Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 14 cái
126 Lắp đặt cút PVC D110+ D110-135o Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 18 cái
127 Lắp đặt cút PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
128 Lắp đặt cút PVC D48 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
129 Lắp đặt cút PVC D34 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 16 cái
130 Lắp đặt tê PVC D76 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
131 Lắp đặt tê PVC D48 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
132 Lắp đặt côn PVC D90*34mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
133 Keo dán ống nhựa Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 20 tuýp
134 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,408 m3
135 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,408 m3
136 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0655 tấn
137 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0432 100m2
138 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6,864 m3
139 Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,5197 m2
140 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 36,9512 m2
141 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 7,424 m2
142 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,2 m3
143 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0769 tấn
144 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0314 100m2
145 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 10 cái
146 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 10,02 10m³/1km
147 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 2km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 10,02 10m³/1km
148 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,903 10m³/1km
149 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,903 10m³/1km
150 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6,15 10m³/1km
151 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6,15 10m³/1km
152 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12,7653 10 tấn/1km
153 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12,7653 10 tấn/1km
154 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 18km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12,7653 10 tấn/1km
155 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 42,551 1000v
156 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 5,6302 10 tấn/1km
157 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 5,6302 10 tấn/1km
158 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 18km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 5,6302 10 tấn/1km
159 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,8521 1000v
160 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,6146 10 tấn/1km
161 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,6146 10 tấn/1km
162 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 18km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,6146 10 tấn/1km
163 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 26,1456 tấn
164 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,4272 10 tấn/1km
165 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,4272 10 tấn/1km
166 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 18km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,4272 10 tấn/1km
167 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4,272 tấn
168 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,1598 10 tấn/1km
169 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,1598 10 tấn/1km
170 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,25 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC MẦM NON 3 PHÒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,0857 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 14,4294 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4,8576 m3
4 Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0601 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 5,6347 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,5089 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,336 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 31,9915 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 46,585 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 27,4 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,5706 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2136 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0503 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,3768 100m2
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4,9368 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,1087 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 37,5219 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 37,5219 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB30 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 296,4896 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 48,9819 m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 7,3064 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,3982 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,8671 100m2
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0524 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,4432 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2744 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0316 tấn
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 103,8476 m2
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,8459 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,3185 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,3348 tấn
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 28,4592 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 45,5573 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 36,4815 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,0909 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 256,8806 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 532,7756 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 73,542 m2
39 Đắp CT1 ( KT03) Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
40 Đắp trang trí lan can Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 18 cái
41 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 18,456 m2
42 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 131,244 m2
43 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 995,505 m2
44 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,2938 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,2938 tấn
46 Bu lông M14 L=60 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 336 cái
47 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,2297 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,2297 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 136,9155 1m2
50 Bu lông M16 L=350 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 48 cái
51 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,8498 100m2
52 Tôn úp nóc Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 39,82 m
53 Cửa khung sắt hộp sơn chống rỉ , kính dày 5mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 38,7 m2
54 Cửa kính khuôn nhôm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 5,76 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 44,46 m2
56 Khóa cửa đi Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 bộ
57 Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, sắt hộp 12x12 (sơn 1 nước chống rì, 2 lớp sơn màu) Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 17,82 m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 17,82 m2
59 Vách ngăn compact dày 12mm (đầy đủ phụ kiện kèm theo) Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6,48 m2
60 Thi công trần tôn dầm trần thép hộp Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 343,0713 m2
61 Dầm trần thép hộp mạ kẽm 25x50x1,5mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 701 kg
62 Lắp dựng dầm trần thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,701 tấn
63 Tấm tôn trần dày 0.2mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 343,0713 m2
64 Phào tôn Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 262,26 m
65 Lắp đặt cáp nguồn CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 100 m
66 Lắp đặt cáp nguồn CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 35 m
67 Lắp đặt dây điện CU/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 115 m
68 Lắp đặt dây điện CU/PVC 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 600 m
69 Lắp đặt Automat 1P-60A Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 cái
70 Lắp đặt Automat 1P-30A Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3 cái
71 Lắp đặt Automat 1P-16A Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
72 Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x36W lắp nổi Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 36 bộ
73 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 9 cái
74 Lắp đặt ổ cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12 cái
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
76 Lắp đặt công tắc 4 hạt Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
77 Lắp đặt công tắc 2 hạt Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3 cái
78 Mặt Automat Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
79 Đế nhựa âm tường Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 9 hộp
80 Hộp nối 150x150mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3 hộp
81 đinh vít M3*30+ nở 04 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 50 bộ
82 Tủ điện tầng 250x200mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 hộp
83 Thép hộp 50x100x1,4 treo quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 97,05 kg
84 Băng dính cách điện Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 10 cuộn
85 Xà đón điện Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 cái
86 Móc treo quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 9 cái
87 Bình cứu hỏa Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
88 Hộp chứa bình cứu hỏa Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3 cái
89 Tiêu lệnh PCCC Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 cái
90 Lắp đặt chậu xí bệt Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 18 bộ
91 Lắp đặt vòi xịt xí Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 18 bộ
92 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa cho chậu Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12 bộ
94 Lắp đặt gương soi + kệ Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12 cái
95 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12 cái
96 Lắp đặt van khóa D50 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
97 Lắp đặt van khóa D25 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3 cái
98 Lắp đặt van khóa D20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
99 Lắp đặt phao D25mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2 cái
100 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2 bể
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 bộ
102 Máy bơm nước Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1 cái
103 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,12 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,8 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,3 100m
106 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 18 cái
107 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32x20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
108 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 24 cái
109 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 30 cái
110 Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 18 cái
111 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 21 cái
112 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12 cái
113 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 9 cái
114 Măng sông nhựa D= 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
115 Kép nhựa D= 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 30 cái
116 Racco nhựa D= 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 12 cái
117 Racco nhựa D= 25 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
118 Racco nhựa D= 32 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6 cái
119 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,38 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,16 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,14 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,08 100m
124 Lắp đặt tê PVC D110+ D110-135o Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
125 Lắp đặt cút PVC D42-135o Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 14 cái
126 Lắp đặt cút PVC D110+ D110-135o Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 18 cái
127 Lắp đặt cút PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
128 Lắp đặt cút PVC D48 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
129 Lắp đặt cút PVC D34 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 16 cái
130 Lắp đặt tê PVC D76 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
131 Lắp đặt tê PVC D48 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 4 cái
132 Lắp đặt côn PVC D90*34mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8 cái
133 Keo dán ống nhựa Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 20 tuýp
134 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,112 m3
135 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,112 m3
136 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0982 tấn
137 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0648 100m2
138 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 10,296 m3
139 Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,7795 m2
140 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 55,4268 m2
141 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 11,136 m2
142 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 1,8 m3
143 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,1153 tấn
144 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,0357 100m2
145 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 15 cái
146 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 14,347 10m³/1km
147 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 2km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 14,347 10m³/1km
148 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 5,658 10m³/1km
149 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 5,658 10m³/1km
150 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8,878 10m³/1km
151 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8,878 10m³/1km
152 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 17,8215 10 tấn/1km
153 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 17,8215 10 tấn/1km
154 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 18km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 17,8215 10 tấn/1km
155 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 59,405 1000v
156 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8,5021 10 tấn/1km
157 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8,5021 10 tấn/1km
158 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 18km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 8,5021 10 tấn/1km
159 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 2,7946 1000v
160 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,7379 10 tấn/1km
161 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,7379 10 tấn/1km
162 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 18km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,7379 10 tấn/1km
163 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 37,3786 tấn
164 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,635 10 tấn/1km
165 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,635 10 tấn/1km
166 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 18km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,635 10 tấn/1km
167 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 6,3504 tấn
168 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2279 10 tấn/1km
169 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 0,2279 10 tấn/1km
170 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương IV 3,21 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->