Gói thầu: gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết (4 tỷ đồng) và vốn ngân sách huyện (phần chi phí còn lại) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 16:05:00 đến ngày 2020-08-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,813,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI 10 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục | 2,4353 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 25,458 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 1,9267 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 133,9413 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,5384 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,86 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,3203 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 1,9417 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 57,352 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | // | 4,2215 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 29,184 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,5876 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 5,3582 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 1,1394 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,635 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 5,4063 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 10,722 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 29,1558 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 3,2614 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,4594 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,7777 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,4939 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 1,8651 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 8,325 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 9,573 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | // | 5,5908 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 7,9571 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,2081 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 54,2204 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 3,7084 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,4213 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 3,0765 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 35,11 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 4,9532 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,5042 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2833 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,4288 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,3111 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 27,5935 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | // | 0,412 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1519 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,4102 | tấn |
| 43 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 3,8622 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,0379 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 0,016 | tấn |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,0729 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,2404 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,8664 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 13,7185 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 52,418 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 60,846 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,102 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,052 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 8,6904 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 9,4572 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,1852 | m3 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 5,3551 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 79,121 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 266,96 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 807,28 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 833,1244 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 116,0414 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 323,004 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | // | 639,88 | m2 |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 550,684 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 859,6672 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 1.960,9851 | m2 |
| 68 | Nilong lót | // | 56 | M2 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 184,9774 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 126,626 | m2 |
| 71 | Láng granitô nền sàn | // | 54,0719 | m2 |
| 72 | Láng granitô cầu thang | // | 10,5795 | m2 |
| 73 | Kẻ roon | // | 275 | M2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 756,8 | m |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 47,6 | m2 |
| 76 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | // | 6,81 | m |
| 77 | Ốp Đá da | // | 34,19 | m2 |
| 78 | Gia công xà gồ thép | // | 1,5754 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 1,5754 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 200,508 | 1m2 |
| 81 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 4,5 zem | // | 4,9027 | 100m2 |
| 82 | Gia công lan can | // | 0,1482 | tấn |
| 83 | Lắp dựng lan can sắt | // | 12,15 | m2 |
| 84 | Cửa đi nhôm kính 5 ly hệ 1000 có chia ô vuông, sơn tĩnh điện | // | 105,6 | M2 |
| 85 | Cửa sổ nhôm kính 5 ly hệ 1000 có chia ô vuông, sơn tĩnh điện | // | 79,2 | M2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 96,2138 | 1m2 |
| 87 | Lắp dựng cửa khung nhôm | // | 184,8 | m2 |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | // | 122,4 | m2 |
| 89 | Hoa sắt cửa | // | 122,4 | M2 |
| 90 | Vách kính Khung nhôm sơn tĩnh điện kính 5 ly | // | 13,485 | M2 |
| 91 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | // | 13,485 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm | // | 452 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm nhám | // | 241,26 | m2 |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | // | 8,6432 | 100m2 |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | // | 20 | cái |
| 96 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 36W - 220V | // | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | // | 52 | bộ |
| 98 | Lắp đặt công tắc đơn âm tường 16A - 220V | // | 32 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A - 220V | // | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm đơn 10A - 250V | // | 22 | cái |
| 101 | Tủ điện âm tường 125x200x58 | // | 3 | hộp |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | // | 1.280 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | // | 250 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | // | 180 | m |
| 105 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | // | 20 | m |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | // | 100 | m |
| 107 | Lắp đặt MCB 2P - 20A | // | 10 | cái |
| 108 | Lắp đặt MCB 2P - 75A | // | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt MCB 2P - 10A | // | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt MCB 2P - 100A | // | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | // | 72 | hộp |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | // | 750 | m |
| 113 | Lắp Cầu chì 10A - 220V | // | 20 | cái |
| 114 | Lắp đặt mặt, hộp, đế công tắc; mặt, hộp, đế MCB ổ cắm (chống cháy) | // | 76 | hộp |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | // | 1 | 100m |
| 116 | Lắp đặt Co nhựa D = 42 | // | 2 | cái |
| 117 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 40 | 1m3 |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | // | 39,8615 | m3 |
| 119 | Lắp đặt ống STK D = 60 | // | 0,05 | 100m |
| 120 | Lắp đặt cầu thu sét Rp =75 | // | 1 | cái |
| 121 | Kéo rải Dây dẫn sét chuyên dùng 60mm2 | // | 19 | m |
| 122 | Kéo rải dây đồng trần tiếp địa 60mm2 | // | 25 | m |
| 123 | Đóng cọc đồng D16, L = 2,4m | // | 9 | cọc |
| 124 | Lắp đặt hộp đo điện trở | // | 1 | hộp |
| 125 | Bát giữ chân + cáp neo dây d6 | // | 4 | Cái |
| 126 | Ốc siết cáp 35mm2 | // | 10 | Cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | // | 0,27 | 100m |
| 128 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 7,68 | 1m3 |
| 129 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | // | 7,68 | m3 |
| 130 | Bình chữa cháy CO-2, 3KG MT3 | // | 8 | Bình |
| 131 | Bình chữa cháy MFZ 4KG | // | 8 | Bình |
| 132 | Hộp đựng bình chữa cháy | // | 8 | Hộp |
| 133 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | // | 8 | Bịch |
| 134 | Bảng tiêu lệnh, nội quy | // | 8 | Bảng |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | // | 2,52 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | // | 0,06 | 100m |
| 137 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | // | 28 | cái |
| 138 | Cầu chắn rác Inox D = 90 | // | 28 | cái |
| 139 | Bát sắt giữ ống | // | 224 | Cái |
| B | NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục | 0,271 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 6,5024 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,2395 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 9,391 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | // | 1,2285 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 5,608 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,096 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,1613 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,2096 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,0168 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,2514 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 3,648 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,651 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,127 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,0408 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 5,162 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,3 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,3264 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,632 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0947 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1914 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | // | 0,0476 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,3808 | m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,224 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 0,3203 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,3152 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1403 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0669 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,396 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 6,712 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 12,5307 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,1484 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,3393 | m3 |
| 34 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,5856 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 16,12 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 185,42 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 59,555 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 11,52 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 28,176 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | // | 6,68 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 36,149 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 6,307 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 168,98 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 113,692 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 14,242 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 14,242 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 34,8 | m |
| 48 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 250x250mm | // | 46,225 | m2 |
| 49 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5 ly (có chia ô vuông) | // | 20,79 | M2 |
| 50 | Cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5 ly (có chia ô vuông) | // | 4,32 | M2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung nhôm | // | 25,11 | m2 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | // | 1,44 | m2 |
| 53 | Kẻ ron | // | 4,48 | M2 |
| 54 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | // | 142,8 | m2 |
| 55 | Trần tôn lạnh dày 3,5 zem khung thép hộp | // | 52,7 | M2 |
| 56 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 4,5 zem | // | 0,506 | 100m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | // | 0,1874 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 0,1874 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 23,856 | 1m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | // | 0,9472 | 100m2 |
| 61 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 20 | 1m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | // | 19,9308 | m3 |
| 63 | Lắp đặt đèn compact gắn áp trần,tường 4U 50W - 220V | // | 5 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn compact gắn áp trần,tường 3U 20W - 220V | // | 10 | bộ |
| 65 | Lắp đặt công tắc đơn âm tường 16A - 220V | // | 15 | cái |
| 66 | Tủ điện âm 125x200x58,vỏ kim loại 4 moedul | // | 1 | hộp |
| 67 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | // | 80 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | // | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | // | 100 | m |
| 70 | MCB 2P - 40A | // | 1 | cái |
| 71 | MCB 2P - 20A | // | 1 | cái |
| 72 | Bộ rắc sứ (1 rắc+2 sứ) | // | 1 | Bộ |
| 73 | Lắp đặt hộp nối phân dây(chống cháy) | // | 15 | hộp |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | // | 45 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | // | 50 | m |
| 76 | Lắp đặt hộp,đế âm+mặt nạ các loại (chống cháy) | // | 4 | hộp |
| 77 | Lắp đặt Co nhựa D = 42 | // | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | // | 0,37 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | // | 0,4 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | // | 0,5 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | // | 0,3 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | // | 0,32 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | // | 0,42 | 100m |
| 84 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | // | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt Co nhựa D = 42 | // | 27 | cái |
| 86 | Lắp đặt Co nhựa D = 34 | // | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt Co nhựa D = 27 | // | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt Co nhựa D = 21 | // | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt Tê nhựa D = 114 | // | 7 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê nhựa D = 90 | // | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt Tê nhựa D = 34 | // | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt Tê nhựa D = 21 | // | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt Tê nhựa D xd = 90x34 | // | 15 | cái |
| 94 | Lắp đặt Tê nhựa D xd = 34x27 | // | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Tê nhựa D xd = 27x21 | // | 13 | cái |
| 96 | Lắp đặt Co nhựa D xd = 90x34 | // | 15 | cái |
| 97 | Lắp đặt Co nhựa D xd = 27x21 | // | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt van nhựa D = 34 | // | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt van đồng D = 27 | // | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt Co nhựa ren trong D = 21 | // | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt Lavabo | // | 8 | bộ |
| 102 | Lắp đặt xí bệt + két nước | // | 1 | bộ |
| 103 | Lắp đặt chậu tiểu nam | // | 4 | bộ |
| 104 | Lắp đặt xí xổm | // | 9 | bộ |
| 105 | Lắp đặt phểu thu đường kính 90mm | // | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt Van nhựa 1 chiều D = 34 | // | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | // | 1 | bể |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | // | 0,25 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | // | 0,02 | 100m |
| 110 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | // | 6 | cái |
| 111 | Cầu chắn rác Inox D = 90 | // | 6 | Cái |
| 112 | Bát sắt giữ ống | // | 24 | Cái |
| 113 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,2305 | 100m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | // | 8,0108 | m3 |
| 115 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 1,61 | m3 |
| 116 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,8457 | m3 |
| 117 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,5218 | m3 |
| 118 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | // | 3,92 | m2 |
| 119 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | // | 4,08 | m2 |
| 120 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 27,008 | m2 |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,5376 | m3 |
| 122 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,0509 | tấn |
| 123 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 6 | 1cấu kiện |
| 124 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | // | 4 | cái |
| 125 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | // | 0,117 | 100m3 |
| 126 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,1012 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi