Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20190882127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 15:27:00 đến ngày 2020-07-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,011,322,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Ngã 3 tại Km39+200 – QL91 | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp II (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.037,3 | m³ |
| 2 | Đắp đất lề đường, mái taluy độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,9 | m³ |
| 3 | Trải vải địa kỹ thuật (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.684 | m² |
| 4 | Đắp cát nền đường dày 50cm, độ chặt yêu cầu K=0,95 (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 652,5 | m³ |
| 5 | Đắp cát nền đường dày 50cm, độ chặt yêu cầu K=0,98 (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 652,5 | m³ |
| 6 | Trải vải địa kỹ thuật R>25KN (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.464 | m² |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại II, lớp dưới (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,25 | m³ |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại I, lớp trên(phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261 | m³ |
| 9 | Tưới nhũ tương CSS1 thấm bám, lượng nhũ tương 1kg/m2 (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.132,5 | m² |
| 10 | Thảm bê tông nhựa C19, dày 6cm (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.132,5 | m² |
| 11 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.148,5 | m² |
| 12 | Thảm bê tông nhựa C12,5, dày 6cm (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.148,5 | m² |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤7cm (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphalt (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | m³ |
| 15 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp III (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | m³ |
| 16 | Bê tông rãnh cáp tín hiệu, vữa bê tông mác 200 (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | m³ |
| 17 | Thảm bê tông nhựa C19, dày 7cm (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m² |
| 18 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m² |
| 19 | Đào móng cột, đất cấp III (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m³ |
| 20 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (12MPa) (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m³ |
| 21 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (16MPa) (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,839 | m³ |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x5 (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 23 | Cung cấp lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông H=6m, V=9m mạ kẽm nóng (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn cao H=6m, V=7m+4m (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 25 | Cung cấp lắp đặt khung móng Bu lông 8M24x1.35m (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Cung cấp lắp đặt đèn 3 màu mũi tên Led 3xD300 (cung cấp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 27 | Cung cấp lắp đặt đèn lùi hai màu X-Đ, Led D300 (cung cấp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Cung cấp lắp đặt đèn lùi hai màu X-Đ led D=400x400 (cung cấp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 29 | Cung cấp lắp đặt Đèn mũi tên đi thẳng D300 (cung cấp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 30 | Cung cấp lắp đặt Đèn 3 mãu X-Đ-V, 3xD300 (cung cấp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 31 | Dây lên đèn 5x1mm2 (dây nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 32 | Dây lên đèn 3x1mm2 (dây nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 33 | Đào móng cột, đất cấp III (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | m³ |
| 34 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m³ |
| 35 | Cung cấp lắp đặt tủ điện điều khiển THGT kích thước 920x570x390mm (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 36 | Cáp cửa cột (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đầucáp |
| 37 | Cung cấp lắp đặt bảng điện cửa cột (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 38 | Đầu cáp khô (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầucáp |
| 39 | Cung cấp lắp đặt Trụ tủ điều khiển tín hiệu giao thông (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Khung móng cột M16x4, dài 0.5m (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x5 (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 42 | Đào đất rãnh chôn ống luồn cáp (rãnh bảo vệ cáp trên lề đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m³ |
| 43 | Đắp cát lót bảo vệ ống (rãnh bảo vệ cáp trên lề đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,809 | m³ |
| 44 | Đắp đất chôn ống luồn cáp K=0.95 (rãnh bảo vệ cáp trên lề đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m³ |
| 45 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (dây điện và ống luồn cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 46 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (dây điện và ống luồn cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 47 | Rải cáp điều khiển tín hiệu giao thông CXV (12x1.5)mm2 (dây điện và ống luồn cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,5 | m |
| 48 | Rải cáp ngầm 1x6mm2 (dây điện và ống luồn cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,5 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 65/50 (dây điện và ống luồn cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m |
| 50 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm 76mm (dây điện và ống luồn cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 51 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn chiếu sáng H=14m (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 52 | Cung cấp lắp đặt đèn pha led 150W chữ nhật (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt đèn pha Led D=150W (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt cột đèn cột chiếu sáng cao H=15m (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 55 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m |
| 56 | Đào móng cột, đất cấp III (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,569 | m³ |
| 57 | Cung cấp khung móng cho đèn H=14m (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 58 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m³ |
| 59 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,347 | m³ |
| 60 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 61 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột tủ điều khiển loại 2x4.0mm2 (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | m |
| 62 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột loại 4x4mm2 (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 63 | Rải cáp ngầm 1x6mm2 (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | m |
| 64 | Lắp đặt dây điện 2x2.5mm2 (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m |
| 65 | Lắp bảng điện cửa cột (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 66 | Làm tiếp địa cho tủ điện (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 67 | Luồn cáp cửa cột (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầucáp |
| 68 | Làm đầu cáp khô (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầucáp |
| 69 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m |
| 70 | Đào móng cột, đất cấp III (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,845 | m³ |
| 71 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,279 | m³ |
| 72 | Tưới nhũ tương CSS1 thấm bám, lượng nhũ tương 1kg/m2 (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m² |
| 73 | Thảm BTN C19 dày 7cm (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m² |
| 74 | Cung cấp lắp đặt biển báo tam giác a=87.5cm (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Cung cấp lắp đặt biển báo bát giác a=87.5cm (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Cung cấp lắp đặt trụ biển báo D=90, L=3.5m (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 77 | Đào móng cột, đất cấp II (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m³ |
| 78 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m³ |
| 79 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm (MT) (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,575 | m² |
| 80 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm (MV) (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6 | m² |
| 81 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 4 mm (MV) (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | m² |
| 82 | Tháo dỡ, lắp đặt DPC bê tông xi măng (TL = 700kg/CK) (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| B | Ngã 3 tại Km45+181 – QL91 | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp II (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,4 | m³ |
| 2 | Trải vải địa kỹ thuật (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 869,2 | m² |
| 3 | Đắp cát nền đường dày 50cm, độ chặt yêu cầu K=0,95 (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,7 | m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường dày 50cm, độ chặt yêu cầu K=0,98 (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,7 | m³ |
| 5 | Trải vải địa kỹ thuật R>25KN (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 569,2 | m² |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại II, lớp dưới (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,8 | m³ |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại I, lớp trên (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,2 | m³ |
| 8 | Tưới nhũ tương CSS1 thấm bám, lượng nhũ tương 1kg/m2 (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,2 | m² |
| 9 | Thảm bê tông nhựa C19, dày 6cm (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,2 | m² |
| 10 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,2 | m² |
| 11 | Thảm bê tông nhựa C12,5, dày 6cm (phần mở rộng mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,2 | m² |
| 12 | Đào đất thân rãnh, đất cấp II (rãnh dọc chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,35 | m³ |
| 13 | Đắp đất lề đường, mái taluy độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) (rãnh dọc chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,9 | m³ |
| 14 | Cán đá dăm đệm thủ công kết hợp máy (rãnh dọc chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,25 | m³ |
| 15 | Bê tông xi măng M250 (20MPa) (phần rãnh đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,89 | m³ |
| 16 | Cốt thép ĐK<=10mm ) (phần rãnh đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,505 | tấn |
| 17 | Cốt thép ĐK<=18mm ) (phần rãnh đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,677 | tấn |
| 18 | Cẩu lắp cấu kiện BTĐS (bao gồm VXM) (phần rãnh đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 19 | Vữa xi măng M100 ) (phần rãnh đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,604 | m³ |
| 20 | Bê tông xi măng M250 (20MPa) Độ sụt 6-8cm (phần đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m³ |
| 21 | Cốt thép D<=10cm (phần đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,209 | tấn |
| 22 | Cốt thép D>10cm (phần đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 23 | Bê tông xi măng M250 (nắp đan rãnh đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,32 | m³ |
| 24 | Cốt thép BTĐS tấm đan D<=10mm (nắp đan rãnh đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,507 | tấn |
| 25 | Cốt thép BTĐS tấm đan D<=18mm (nắp đan rãnh đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,802 | tấn |
| 26 | Cẩu lắp cấu kiện BTĐS (nắp đan rãnh đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 27 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤7cm (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 28 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphalt (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | m³ |
| 29 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp III (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | m³ |
| 30 | Bê tông rãnh cáp tín hiệu, vữa bê tông mác 200 (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | m³ |
| 31 | Thảm bê tông nhựa C19, dày 7cm (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m² |
| 32 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m² |
| 33 | Đào móng cột, đất cấp III (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m³ |
| 34 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (12MPa) (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m³ |
| 35 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (16MPa) (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,839 | m³ |
| 36 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x5 (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 37 | Cung cấp lắp đặt cột đèn THGT H=6m, V=9m mạ kẽm nóng (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn cao H=6m, V=7m+4m (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 39 | Cung cấp khung móng Bu lông 8M24x1.35m (lắp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 40 | Cung cấp lắp đặt đèn 3 màu mũi tên Led 3xD300 (cung cấp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 41 | Cung cấp lắp đặt đèn 3 màu mũi tên Led D300 (cung cấp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 42 | Cung cấp lắp đặt đèn lùi hai màu X-Đ led D=400x400 (cung cấp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 43 | Cung cấp lắp đặt Đèn mũi tên đi thẳng D300 (cung cấp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 44 | Cung cấp lắp đặt Đèn 3 mãu X-Đ-V, 3xD300 (cung cấp đèn tín hiệu giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Luồn dây lên đèn 5x1mm2 (dây nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 46 | Luồn dây lên đèn 3x1mm2 (dây nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 47 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | m³ |
| 48 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m³ |
| 49 | Cung cấp lắp đặt Lắp đặt tủ điện điều khiển THGT kích thước 920x570x390mm (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 50 | Luồn cáp cửa cột (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đầucáp |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 52 | Làm đầu cáp khô (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầucáp |
| 53 | Cung cấp lắp đặt Trụ tủ điều khiển THGT (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 54 | Khung móng cột M16x4, dài 0.5m (tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 55 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 56 | Đào đất rãnh chôn ống luồn cáp (rãnh bảo vệ cáp trên lề đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2 | m³ |
| 57 | Đắp cát lót bảo vệ ống (rãnh bảo vệ cáp trên lề đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,593 | m³ |
| 58 | Đắp đất chôn ống luồn cáp K=0.95 (rãnh bảo vệ cáp trên lề đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,37 | m³ |
| 59 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (dây điện và ống luồn cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 60 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (dây điện và ống luồn cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5 | m |
| 61 | Rải cáp điều khiển tín hiệu giao thông CXV (12x1.5)mm2 (dây điện và ống luồn cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 62 | Rải cáp ngầm 1x6mm2 (dây điện và ống luồn cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,5 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 65/50 (dây điện và ống luồn cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,5 | m |
| 64 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm 76mm (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 65 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn chiếu sáng H=14m (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 66 | Cung cấp lắp đặt đèn pha led 150W chữ nhật (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 67 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m |
| 68 | Đào móng cột, đất cấp III (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,508 | m³ |
| 69 | Cung cấp khung móng cho đèn H=14m (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m³ |
| 71 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (hệ thống chiếu sáng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,347 | m³ |
| 72 | Cung cấp lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 73 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột tủ điều khiển loại 2x4.0mm2 (phần dây cáp nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | m |
| 74 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột loại 4x4mm2 (phần dây cáp nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 75 | Rải cáp ngầm 1x6mm2 (phần dây cáp nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 76 | Lắp đặt dây điện 2x2.5mm2 (phần dây cáp nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m |
| 77 | Lắp bảng điện cửa cột (phần dây cáp nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 78 | Làm tiếp địa cho tủ điện (phần dây cáp nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 79 | Luồn cáp cửa cột (phần dây cáp nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầucáp |
| 80 | Làm đầu cáp khô (phần dây cáp nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầucáp |
| 81 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm (rãnh bảo vệ cáp điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 82 | Đào móng cột, đất cấp III (rãnh bảo vệ cáp điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,485 | m³ |
| 83 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (rãnh bảo vệ cáp điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,029 | m³ |
| 84 | Tưới nhũ tương CSS1 thấm bám, lượng nhũ tương 1kg/m2 (rãnh bảo vệ cáp điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m² |
| 85 | Thảm BTN C19 dày 7cm (rãnh bảo vệ cáp điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m² |
| 86 | Cung cấp lắp đặt biển báo tam giác a=87.5cm (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Cung cấp lắp đặt trụ biển báo D=90, L=3.5m (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 88 | Đào móng cột, đất cấp II (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m³ |
| 89 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m³ |
| 90 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm (MT) (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,2 | m² |
| 91 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm (MV) (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,2 | m² |
| 92 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 4 mm (MV) (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m² |
| 93 | Tháo dỡ, lắp đặt DPC bê tông xi măng (TL = 700kg/CK) (phần tổ chức giao thông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 94 | Đảm bảo an toàn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi