Gói thầu: 01.XL: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200756703-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Nghi Xuân
Tên gói thầu 01.XL: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200721960
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 140 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 20:53:00 đến ngày 2020-07-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,195,951,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 27,63 m3
2 Vận chuyển phế thải đi đổ bãi thải Chương V của E-HSMT 27,63 m3
3 Bê tông lót, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 27,63 m3
4 Bạt xác rắn lót sân để chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 276,3 m2
5 Lát gạch Tezzaro vữa xi măng mắc 75 Chương V của E-HSMT 276,3 m2
B NHÀ LÀM VIỆC 02 TẦNG
1 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,8368 100m3
2 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 31,4333 1m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 26,709 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 1,1495 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3773 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,5241 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,4559 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 3,5168 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 3,9934 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,1096 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,2014 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 1,3995 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,1446 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,6395 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,3248 tấn
16 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 89,9805 m3
17 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,5886 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,659 m3
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,9522 m3
20 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 44,2606 m3
21 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,8313 100m3
22 Vận chuyển đất thừa đi đổ ở bãi thải, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,3203 100m3
23 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 2,2324 100m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 10,6759 m3
25 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 41,52 m2
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,1427 m3
27 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,8587 m3
28 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,8492 m3
29 Ốp đá rối tự nhiên vào tường Chương V của E-HSMT 22,117 m2
30 Đắp đất trồng cây Chương V của E-HSMT 17,9697 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,5512 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,5434 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,5381 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 3,4307 tấn
35 Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V của E-HSMT 17,5811 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 5,6023 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 1,7255 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 5,6246 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 5,0315 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 46,5008 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 6,7903 100m2
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 8,0439 tấn
43 Bê tông mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 79,7521 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,2196 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,5592 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,0636 tấn
47 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,1956 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,2087 100m2
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3446 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V của E-HSMT 1,5809 tấn
51 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,0866 m3
52 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,7185 m3
53 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 47 cái
54 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V của E-HSMT 178,728 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 132,5305 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 55,7256 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 40,7507 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,5558 m3
59 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,65 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 389,4925 m2
61 Ốp tường bằng gạch Ceramic 300x600mm , XM PCB40 Chương V của E-HSMT 174,86 m2
62 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V của E-HSMT 41,5656 m2
63 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1.399,5601 m2
64 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 149,667 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 164,72 m
66 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 136,5298 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 495,2812 m2
68 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 430,8047 m2
69 Trát cầu thang, lanh tô dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 21,9564 m2
70 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 82,742 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 389,4925 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.566,8742 m2
73 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 1.871,7946 m2
74 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.084,5721 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 468,7442 m2
76 Lát nền, sàn gạch Ceramic 300x300mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 40,35 m2
77 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) Chương V của E-HSMT 248,2268 m2
78 Chống thấm bằng phương pháp khò nóng Chương V của E-HSMT 118,8584 m2
79 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn COMPACT chịu nước, dày 1,2; phụ kiện đồng bộ Chương V của E-HSMT 37,103 m2
80 Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm Chương V của E-HSMT 58,0052 m2
81 Lát 2 lớp gạch lá nem 20x20cm Chương V của E-HSMT 58,0052 m2
82 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,8019 m3
83 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V của E-HSMT 22,7772 m2
84 Sản xuất lắp dựng cầu thang bằng thép tròn D20, A150 Chương V của E-HSMT 9,119 m2
85 Trụ cầu thang Inox D105 Chương V của E-HSMT 1 cột
86 Ống Inox D76 Chương V của E-HSMT 8,29 m
87 Sản xuất xà gồ thép C120x50x15x2,0 Chương V của E-HSMT 1,7978 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,7978 tấn
89 Thép D12 Chương V của E-HSMT 57,71 Kg
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 132,468 1m2
91 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 4,1003 100m2
92 Ke chống bảo Chương V của E-HSMT 2.138 cái
93 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm Việt pháp, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đơn điểm Chương V của E-HSMT 20,25 m2
94 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm Việt pháp ,phụ kiện 3 bản lề 3D mở quay, 01 bộ khóa đơn điểm Chương V của E-HSMT 22,05 m2
95 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt hệ 2600 phụ kiện khóa sập, khung nhôm Việt Pháp , phụ kiện khóa sập, bánh xe trượt Chương V của E-HSMT 56,43 m2
96 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400, khung nhôm Việt Pháp, phụ kiện bản lề chữ A , thanh chuyển động đa điểm, tay nắm Chương V của E-HSMT 39,98 m2
97 Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông 14x14 Chương V của E-HSMT 93,29 m2
98 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 93,29 m2
99 Sơn tĩnh điện hoa sắt Chương V của E-HSMT 65,303 m2
100 Vách kính cố định, thanh nhôm Việt Pháp Chương V của E-HSMT 39,976 m2
101 Thép hộp gia cường 30x60x1,8 Chương V của E-HSMT 23,248 kg
102 Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại Chương V của E-HSMT 2,8795 100m2
103 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V của E-HSMT 2,5102 100m2
104 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Chương V của E-HSMT 2,2485 100m2
105 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của E-HSMT 10,2418 100m2
106 Lắp đặt đèn ống 2x1.2 (2x36W-220V), chụp phản quang Chương V của E-HSMT 16 bộ
107 Lắp đặt đèn máng âm trần 2x36W, bóng 600x300 Chương V của E-HSMT 6 bộ
108 Lắp đặt đèn máng âm trần 4x36W, bóng 600x600 Chương V của E-HSMT 9 bộ
109 Lắp đặt đèn ốp sát trần D300 Chương V của E-HSMT 23 bộ
110 Lắp đặt đèn mắt trâu Chương V của E-HSMT 61 bộ
111 Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt + đế âm Chương V của E-HSMT 10 cái
112 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm Chương V của E-HSMT 10 cái
113 Lắp đặt công tắc 3 phím + mặt + đế âm Chương V của E-HSMT 2 cái
114 Lắp đặt công tắc đảo cực 2 chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 8 cái
116 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 12 cái
117 Lắp đặt ổ cắm ngầm tường Chương V của E-HSMT 53 cái
118 Hộp nối điện âm tường Chương V của E-HSMT 5 bộ
119 Lắp đặt hộp điện phòng Chương V của E-HSMT 8 bộ
120 Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 250x400 Chương V của E-HSMT 1 bộ
121 Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 200x300 Chương V của E-HSMT 1 bộ
122 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V của E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V của E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt aptomat 2 pha, 30A Chương V của E-HSMT 6 cái
125 Lắp đặt aptomat 2 pha, 20A Chương V của E-HSMT 6 cái
126 Kéo rãi dây dẫn CU/XLPE/PVC 3*25+1*16mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
127 Kéo rãi dây dẫn CU/XLPE/PVC 3*10+1*6mm2 Chương V của E-HSMT 86 m
128 Kéo rãi dây dẫn CU/PVC 2*4mm2 Chương V của E-HSMT 92 m
129 Kéo rãi dây dẫn CU/PVC 2*2.5mm2 Chương V của E-HSMT 326 m
130 Kéo rãi dây dẫn CU/PVC 2*1.5mm2 Chương V của E-HSMT 519 m
131 Kéo rãi dây dẫn CU/PVC 2*1.5mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
132 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V của E-HSMT 15 m
133 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 1.023 m
134 Lắp đặt van khóa D27mm Chương V của E-HSMT 10 cái
135 Lắp đặt van khóa D34 Chương V của E-HSMT 12 cái
136 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 8 bộ
137 Lắp đặt LAVABO Chương V của E-HSMT 6 bộ
138 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 6 cái
139 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 4 bộ
140 Lắp đặt van phao tự động Chương V của E-HSMT 1 bộ
141 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
142 Máy bơm nước q=10(m3/h)-h=25(m) Chương V của E-HSMT 1 cái
143 Vòi xả nước Inox Chương V của E-HSMT 6 cái
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,65 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 0,64 100m
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 18 cái
147 Lắp đặt cút nhựa d=34x25mm Chương V của E-HSMT 12 cái
148 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 48 cái
149 Rắc co d=34mm Chương V của E-HSMT 8 cái
150 Lắp đặt tê nhựa d=34x25 Chương V của E-HSMT 6 cái
151 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 10 cái
152 Lắp đặt tê nhựa d=27 Chương V của E-HSMT 22 cái
153 Lắp đặt cút ren trong d=27mm Chương V của E-HSMT 20 cái
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 0,68 100m
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
158 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 22 cái
159 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 18 cái
160 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 14 cái
161 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 18 cái
162 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40x60mm Chương V của E-HSMT 8 cái
163 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 8 cái
164 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 6 cái
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT 1,45 100m
166 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT 54 cái
167 Nẹp ống Chương V của E-HSMT 108 cái
168 Đinh vít Chương V của E-HSMT 216 cái
169 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 18 cái
170 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 17,5 1m3
171 Lấp đất chân móng (Lấy bằng 1/3*Vđào:) Chương V của E-HSMT 5,8333 m3
172 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V của E-HSMT 7 cái
173 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V của E-HSMT 7 cái
174 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 8 cọc
175 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của E-HSMT 68 m
176 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V của E-HSMT 38 m
177 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V của E-HSMT 80 CÁI
178 Bật đỡ dây trên tường thép D8 dài 150` Chương V của E-HSMT 20 cái
179 Kẹp nối dây kiểm tra thép 60x40x5 Chương V của E-HSMT 2 bộ
180 Bu lông đai ốc M10 dài 45 Chương V của E-HSMT 4 bộ
181 Đồng lá 60x40x3 Chương V của E-HSMT 2 miếng
182 Sơn Chương V của E-HSMT 3 hộp
183 Que hàn Chương V của E-HSMT 2 kg
184 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,3 m3
185 Silicon Chương V của E-HSMT 5 tuýt
186 Cọc tiếp đất L63x6x6 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 3 cọc
187 Dây thoát nối đất fi 10 Chương V của E-HSMT 3,4 m
188 Thanh nối đất fi 12 Chương V của E-HSMT 5 m
189 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,175 100m3
190 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,8694 m3
191 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0171 100m2
192 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0616 tấn
193 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,1803 m3
194 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,7594 m3
195 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0266 100m2
196 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,0404 tấn
197 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,5901 m3
198 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 15,092 m2
199 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 16,856 m2
200 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,4288 m2
201 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,0583 100m3
202 Bình chữa cháy MFZ4 Chương V của E-HSMT 8 bình
203 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 Chương V của E-HSMT 4 bình
204 Hộp đựng bình cứu hoả Chương V của E-HSMT 4 hộp
205 Bảng tiêu lệnh 600x400x0,4 Chương V của E-HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->