Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trạm Y tế xã Quyết Thắng, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200759402-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Trạm Y tế xã Quyết Thắng, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759087 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thu từ xổ số kiến thiết và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 20:02:00 đến ngày 2020-07-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,852,756,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ TRẠM 02 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3206 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,569 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7442 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9221 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,426 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0691 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2946 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6279 | tấn |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6816 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7632 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6274 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2909 | m3 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0897 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3771 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8845 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2635 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,601 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1574 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6723 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,2663 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0419 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,847 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,66 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,4443 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,446 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,356 | m3 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,068 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,2934 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4092 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,623 | m2 |
| 31 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7392 | m2 |
| 32 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,25 | m2 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 34 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,28 | m2 |
| 35 | Lan can thép hộp, tay vịn INOC, ống D60 +D40 (đặt mua sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,26 | m |
| 36 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5758 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,589 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 423,317 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419,559 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419,559 | m2 |
| 41 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,538 | m2 |
| 42 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,94 | m |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0094 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m2 |
| 48 | Con sơn bằng bê tông (mua thẳng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 49 | Đắp đầu trụ cột (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 50 | Đắp biểu tượng bằng vữa xi măng mác 75 dày 20 (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 52 | Keo rán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 53 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 55 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 100m |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4047 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc+bờ chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,9 | m |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,55 | m2 |
| 60 | Cửa đi, cửa kính khung nhôm hệ 4500 (đầy đủ phụ kiện, chưa khóa), kính dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,665 | m2 |
| 61 | Cửa sổ, cửa kính khung nhôm hệ 4400 (đầy đủ phụ kiện), kính dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,885 | m2 |
| 62 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 63 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8 | m2 |
| 64 | Vách kính nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,36 | m2 |
| 66 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8267 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,36 | 1m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,695 | 100m2 |
| 69 | Thang thép lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Xỉ tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2497 | m3 |
| 71 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,616 | m3 |
| 72 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,848 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8013 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7676 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1073 | tấn |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,7 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,7 | m2 |
| 78 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5404 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5131 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5361 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1537 | tấn |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,31 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,31 | m2 |
| 84 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,1259 | m3 |
| 85 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1594 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5205 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3876 | tấn |
| 88 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,94 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,94 | m2 |
| 90 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,518 | m2 |
| 91 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0716 | m3 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1553 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2048 | tấn |
| 94 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3654 | 100m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,54 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,5 | m2 |
| 97 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4853 | m3 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8239 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0688 | tấn |
| 100 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9887 | 100m2 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,87 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,87 | m2 |
| 103 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9581 | tấn |
| 104 | Bu lông M16 (L=300)+ M16 (L = 700) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,42 | kg |
| 105 | Bu lông M14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,6 | kg |
| 106 | Thép D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 107 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9581 | tấn |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,94 | 1m2 |
| 109 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5535 | m3 |
| 110 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,301 | m3 |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,115 | m3 |
| 112 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,75 | m2 |
| 113 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1855 | m3 |
| 114 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1938 | tấn |
| 115 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1658 | 100m2 |
| 116 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | cái |
| 117 | Cáp treo lõi đồng CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 118 | Cáp trục lõi đồng CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 119 | Dây đôi lõi đồng mềm dẹt CU/PVC/PVC 2*4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 120 | Dây đôi lõi đồng mềm dẹt CU/PVC/PVC 2*2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m |
| 121 | Dây đôi lõi đồng mềm dẹt CU/PVC/PVC 2*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 580 | m |
| 122 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 tép 16A + mặt đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 tép 10A + mặt đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 tép 6A + mặt đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt quạt trần 80W - D1400mm+hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 128 | Lắp đặt đèn ống tuýp đôi kiểu batten 2*36/40W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn ống tuýp đôi kiểu batten 1*36/40W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn ống tuýp đơn kiểu batten 1*18/20W-0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 132 | Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 133 | Lắp đặt hạt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu với 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu với 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 136 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 137 | Mặt công tắc 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 138 | Mặt ổ cắm đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 139 | Đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 140 | Đế nhựa âm tường Atomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 141 | Đinh vít M3*30 + nở 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | bộ |
| 142 | Hộp điện âm tường KT 450*300*150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 143 | Lắp đặt hộp nối dây có lắp đậy 100*100*80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hộp |
| 144 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 145 | Lắp đặt ống sứ l= 250 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Móc treo quạt trần D10+ sơn L=600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 147 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 148 | Đầu cốt đồng M6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 149 | Gia công xà đón điện thép góc L50*50*5 L=500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 150 | Hộp keo dán 502 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 151 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m3 |
| 152 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m3 |
| 153 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 154 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 155 | ống sứ trang trí kim thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 156 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 157 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 158 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 159 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 160 | Thép dẹt 40*4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 161 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 162 | Bật đỡ thép D8 L=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 163 | Gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 164 | Bộ kẹp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 165 | Kẹp sắt L = 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 166 | Sơn chống dỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 167 | Bình cứu hoả trung quốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 168 | Hộp để bình cứu hoả KT: 550*350*180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 169 | SWITCH - TP LINK (12 cổng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 170 | AMP OUTLET | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 171 | AMP RJ 45 CONNECTOR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 172 | Dây mạng AMP CAT - 5E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 173 | Đầu nối ống R.J - 45 chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 174 | Ống ghen vuông KT: 40*20*3000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 175 | Hộp đựng SWITCH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 176 | Đinh vít M4+ nở 03 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 177 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 178 | ống nhựa PVC Tiền Phong D=110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,508 | 100m |
| 179 | ống nhựa PVC Tiền Phong D=90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m |
| 180 | ống nhựa PVC Tiền Phong D=76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 181 | ống nhựa PVC Tiền Phong D=48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 182 | ống nhựa PVC Tiền Phong D=34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100m |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa PPR D= 40 mm ( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt tê nhựa PPR D= 32 mm( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê nhựa PPR D= 20 mm( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 190 | Lắp đặt tê nhựa PPR D= 40*32 mm ( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa PPR D= 40*20 mm ( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê nhựa PPR D= 32*15 mm( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa PPR D= 20*15 mm ( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32*20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25*15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40*32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20*15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa PPR D= 40*20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn nhựa PPR D= 32*25 mm+D32*15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 206 | Kép nhựa PPR D= 40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 207 | Kép nhựa PPR D= 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 208 | Kép nhựa PPR D= 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 209 | Kép nhựa PPR D= 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 210 | Racco nhựa PPR D= 40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 211 | Racco nhựa PPR D= 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 212 | Racco nhựa PPR D= 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 213 | Tê nhựa PVC D100+135o ( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 214 | Tê nhựa PVC D90+135o ( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 215 | Tê nhựa PVC D76+135o ( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 216 | Tê nhựa PVC D48+135o ( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 217 | Tê nhựa PVC D100( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 218 | Tê nhựa PVC D90( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 219 | Tê nhựa PVC D76( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 220 | Tê nhựa PVC D48( VL,NC, M x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110-135o | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90-135o | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76-135o | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 228 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90*34 + D90*76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 229 | Lắp đặt côn nhựa PVC D100*76 + D100*34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 230 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 231 | Van khóa ĐK40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 232 | Van khóa ĐK 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 233 | Van khóa ĐK 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 234 | Lắp đặt vòi gật gù cho chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 235 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 236 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 237 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 238 | Lắp đặt chậu rửa + chậu âm bàn +vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 239 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 240 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 241 | Lắp đặt 1 vòi rửa gật gù + 1 sen tắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 242 | Lắp đặt van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 243 | Keo nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | tuýp |
| 244 | Băng tan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cuộn |
| 245 | Ống kiểm tra mặt bích D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 246 | Ống kiểm tra mặt bích D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 247 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 248 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3239 | 100m3 |
| 249 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0985 | m3 |
| 250 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,282 | m3 |
| 251 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0986 | m3 |
| 252 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | tấn |
| 253 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0955 | 100m2 |
| 254 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4702 | m3 |
| 255 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | m2 |
| 256 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,09 | m2 |
| 257 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5878 | m2 |
| 258 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5878 | m2 |
| 259 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5878 | m2 |
| 260 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8266 | m3 |
| 261 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1334 | tấn |
| 262 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m2 |
| 263 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 264 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6184 | m3 |
| 265 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m3 |
| 266 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 267 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6327 | m3 |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 269 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7185 | 10m³/1km |
| 270 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7185 | 10m³/1km |
| 271 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5543 | 10m³/1km |
| 272 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5543 | 10m³/1km |
| 273 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5543 | 10m³/1km |
| 274 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,0282 | 10 tấn/1km |
| 275 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,0282 | 10 tấn/1km |
| 276 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,0282 | 10 tấn/1km |
| 277 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,0939 | 1000v |
| 278 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3841 | 10 tấn/1km |
| 279 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3841 | 10 tấn/1km |
| 280 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3841 | 10 tấn/1km |
| 281 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5153 | 1000v |
| 282 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1601 | 10 tấn/1km |
| 283 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1601 | 10 tấn/1km |
| 284 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1601 | 10 tấn/1km |
| 285 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,6015 | tấn |
| 286 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9253 | 10 tấn/1km |
| 287 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9253 | 10 tấn/1km |
| 288 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9253 | 10 tấn/1km |
| 289 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,253 | tấn |
| 290 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3614 | 10 tấn/1km |
| 291 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3614 | 10 tấn/1km |
| 292 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,32 | m3 |
| B | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1739 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | tấn |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 6 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9936 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,016 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6 | m2 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,616 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0236 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0416 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2949 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,0215 | m3 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4523 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7554 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,554 | m2 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3282 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8308 | m2 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,892 | m3 |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1101 | m3 |
| 23 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 24 | Thi công tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 25 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3825 | m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2954 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0082 | tấn |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8217 | m3 |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,379 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8373 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,204 | m3 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,792 | m3 |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3056 | tấn |
| 39 | Thép D100 dày 2,5ly, thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 40 | Thép D70 dày 2 ly, thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | m |
| 41 | Thép D50 dày 2ly , thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 42 | Thép D16, thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,47 | kg |
| 43 | Thép D8, thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,26 | kg |
| 44 | Thép hộp 60*30*2, thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,73 | kg |
| 45 | Thép L50*50*4, sơn chống gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,58 | kg |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3993 | 100m2 |
| 47 | Diềm mái tôn 0,35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,84 | m |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,68 | m2 |
| 49 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,68 | m2 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m |
| 51 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 52 | Máng tôn thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4 | m |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,428 | m3 |
| 54 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8408 | m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1672 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | tấn |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3344 | 100m2 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8882 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6438 | m2 |
| 62 | Sàn đốt sắt đặc 14*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m2 |
| 63 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0171 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 66 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1183 | m3 |
| 67 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0878 | tấn |
| 68 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6438 | m2 |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,088 | m3 |
| 72 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3627 | m3 |
| 75 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9786 | m3 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,976 | m2 |
| 77 | Trát + kẻ vẽ trang trí đầu + chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 78 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,976 | m2 |
| 79 | Sắt IPN 120 chôn trong trụ gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | kg |
| 80 | Khoá cối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | m2 |
| 82 | Cổng thép đặt mua sẵn (trọn bộ cả sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | m2 |
| 83 | Biển hiệu đặt mua + lắp đặt (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 84 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1127 | 100m3 |
| 85 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,867 | m3 |
| 86 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,67 | m3 |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7567 | m3 |
| 88 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4451 | m3 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0437 | tấn |
| 90 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0405 | 100m2 |
| 91 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,178 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1683 | m3 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m2 |
| 94 | Trát đầu trụ + chân trụ khoán gọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ck |
| 95 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,64 | m2 |
| 96 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,04 | m2 |
| 97 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,4 | m |
| 98 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3376 | m2 |
| 99 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5967 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,008 | 1m2 |
| 101 | Mũi mác thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | ck |
| 102 | Hoa góc gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | ck |
| 103 | Hoa văn gang loại to | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | ck |
| 104 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3175 | 100m3 |
| 105 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,035 | m3 |
| 106 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,42 | m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0725 | m3 |
| 108 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2536 | m3 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1227 | tấn |
| 110 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | 100m2 |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0142 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2321 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,026 | m2 |
| 114 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,8 | m |
| 115 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,026 | m2 |
| 116 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1 | m3 |
| 117 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m2 |
| 119 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6667 | 10m |
| 120 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3434 | m3 |
| 121 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4179 | m3 |
| 122 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8788 | m3 |
| 123 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,732 | m2 |
| 124 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,732 | m2 |
| 125 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3511 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3511 | 100m3 |
| 127 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1777 | 100m3 |
| 128 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2574 | 100m3 |
| 129 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7853 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7853 | 100m3 |
| 131 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 132 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 133 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 134 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0839 | tấn |
| 135 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1756 | tấn |
| 136 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0459 | tấn |
| 137 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0633 | tấn |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1632 | 100m2 |
| 139 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0186 | 100m2 |
| 140 | Vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | m3 |
| 141 | Lắp đặt cống vào vị trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 142 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,122 | 10m³/1km |
| 143 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,122 | 10m³/1km |
| 144 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,02 | 10m³/1km |
| 145 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,02 | 10m³/1km |
| 146 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,02 | 10m³/1km |
| 147 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,166 | 10m³/1km |
| 148 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,166 | 10m³/1km |
| 149 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,166 | 10m³/1km |
| 150 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3948 | 10 tấn/1km |
| 151 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3948 | 10 tấn/1km |
| 152 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3948 | 10 tấn/1km |
| 153 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,6495 | 1000v |
| 154 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5323 | 10 tấn/1km |
| 155 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5323 | 10 tấn/1km |
| 156 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5323 | 10 tấn/1km |
| 157 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3232 | tấn |
| 158 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1401 | 10 tấn/1km |
| 159 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1401 | 10 tấn/1km |
| 160 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1401 | 10 tấn/1km |
| 161 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4006 | tấn |
| 162 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1065 | 10 tấn/1km |
| 163 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1065 | 10 tấn/1km |
| 164 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,59 | m3 |
| C | Hạng mục thiết bị | |||
| 1 | Điều hòa 2 cục 2 chiều 9000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Máy bơm nước sinh hoạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Máy lọc nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi