Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trạm Y tế xã Quyết Thắng, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200759402-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Trạm Y tế xã Quyết Thắng, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT 20200759087
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn thu từ xổ số kiến thiết và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 20:02:00 đến ngày 2020-07-30 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,852,756,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ TRẠM 02 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3206 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,569 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7442 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,9221 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,426 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0691 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2946 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6279 tấn
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6816 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7632 100m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6274 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2909 m3
13 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,0897 m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3771 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8845 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2635 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,601 tấn
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1574 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6723 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,2663 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0419 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,847 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,66 m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,4443 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,446 m3
26 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,356 m3
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,068 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,2934 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4092 m2
30 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 361,623 m2
31 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7392 m2
32 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,25 m2
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
34 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,28 m2
35 Lan can thép hộp, tay vịn INOC, ống D60 +D40 (đặt mua sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,26 m
36 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5758 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 325,589 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 423,317 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 419,559 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 419,559 m2
41 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,538 m2
42 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,94 m
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m3
44 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0094 tấn
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 100m2
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
47 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m2
48 Con sơn bằng bê tông (mua thẳng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
49 Đắp đầu trụ cột (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
50 Đắp biểu tượng bằng vữa xi măng mác 75 dày 20 (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
51 Lắp đặt ống nhựa PVC D100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
52 Keo rán Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
53 Phễu thu nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
54 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
55 Đai bắt ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 100m
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4047 100m2
58 Tôn úp nóc+bờ chảy Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,9 m
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,55 m2
60 Cửa đi, cửa kính khung nhôm hệ 4500 (đầy đủ phụ kiện, chưa khóa), kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,665 m2
61 Cửa sổ, cửa kính khung nhôm hệ 4400 (đầy đủ phụ kiện), kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,885 m2
62 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
63 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8 m2
64 Vách kính nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,36 m2
66 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8267 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,36 1m2
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,695 100m2
69 Thang thép lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Xỉ tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2497 m3
71 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,616 m3
72 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,848 100m2
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8013 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7676 tấn
75 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1073 tấn
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,7 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,7 m2
78 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5404 m3
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5131 100m2
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5361 tấn
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1537 tấn
82 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,31 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,31 m2
84 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,1259 m3
85 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1594 100m2
86 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5205 tấn
87 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3876 tấn
88 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,94 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,94 m2
90 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,518 m2
91 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0716 m3
92 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1553 tấn
93 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2048 tấn
94 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3654 100m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,54 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,5 m2
97 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4853 m3
98 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8239 tấn
99 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0688 tấn
100 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9887 100m2
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,87 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,87 m2
103 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9581 tấn
104 Bu lông M16 (L=300)+ M16 (L = 700) Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,42 kg
105 Bu lông M14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,6 kg
106 Thép D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
107 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9581 tấn
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,94 1m2
109 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5535 m3
110 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,301 m3
111 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,115 m3
112 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,75 m2
113 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1855 m3
114 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1938 tấn
115 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1658 100m2
116 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 155 cái
117 Cáp treo lõi đồng CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
118 Cáp trục lõi đồng CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
119 Dây đôi lõi đồng mềm dẹt CU/PVC/PVC 2*4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
120 Dây đôi lõi đồng mềm dẹt CU/PVC/PVC 2*2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
121 Dây đôi lõi đồng mềm dẹt CU/PVC/PVC 2*1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 580 m
122 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
123 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha 2 tép 16A + mặt đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 2 tép 10A + mặt đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 2 tép 6A + mặt đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
127 Lắp đặt quạt trần 80W - D1400mm+hộp số Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
128 Lắp đặt đèn ống tuýp đôi kiểu batten 2*36/40W-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
129 Lắp đặt đèn ống tuýp đôi kiểu batten 1*36/40W-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
130 Lắp đặt đèn ống tuýp đơn kiểu batten 1*18/20W-0,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
131 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
132 Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
133 Lắp đặt hạt công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
134 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu với 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
135 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu với 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
136 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
137 Mặt công tắc 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
138 Mặt ổ cắm đôi 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
139 Đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
140 Đế nhựa âm tường Atomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
141 Đinh vít M3*30 + nở 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 bộ
142 Hộp điện âm tường KT 450*300*150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
143 Lắp đặt hộp nối dây có lắp đậy 100*100*80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 hộp
144 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cuộn
145 Lắp đặt ống sứ l= 250 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Móc treo quạt trần D10+ sơn L=600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
147 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
148 Đầu cốt đồng M6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
149 Gia công xà đón điện thép góc L50*50*5 L=500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
150 Hộp keo dán 502 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
151 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m3
152 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m3
153 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
154 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
155 ống sứ trang trí kim thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
156 Que hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 kg
157 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
158 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
159 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
160 Thép dẹt 40*4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
161 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
162 Bật đỡ thép D8 L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
163 Gioăng cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
164 Bộ kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
165 Kẹp sắt L = 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
166 Sơn chống dỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 kg
167 Bình cứu hoả trung quốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
168 Hộp để bình cứu hoả KT: 550*350*180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
169 SWITCH - TP LINK (12 cổng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
170 AMP OUTLET Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
171 AMP RJ 45 CONNECTOR Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
172 Dây mạng AMP CAT - 5E Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
173 Đầu nối ống R.J - 45 chống nhiễu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
174 Ống ghen vuông KT: 40*20*3000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cây
175 Hộp đựng SWITCH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
176 Đinh vít M4+ nở 03 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
177 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cuộn
178 ống nhựa PVC Tiền Phong D=110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,508 100m
179 ống nhựa PVC Tiền Phong D=90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,164 100m
180 ống nhựa PVC Tiền Phong D=76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
181 ống nhựa PVC Tiền Phong D=48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
182 ống nhựa PVC Tiền Phong D=34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
183 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
184 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
185 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
186 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 100m
187 Lắp đặt tê nhựa PPR D= 40 mm ( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
188 Lắp đặt tê nhựa PPR D= 32 mm( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
189 Lắp đặt tê nhựa PPR D= 20 mm( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
190 Lắp đặt tê nhựa PPR D= 40*32 mm ( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
191 Lắp đặt tê nhựa PPR D= 40*20 mm ( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
192 Lắp đặt tê nhựa PPR D= 32*15 mm( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
193 Lắp đặt tê nhựa PPR D= 20*15 mm ( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
194 Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
195 Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
196 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
197 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
198 Lắp đặt cút nhựa PPR D32*20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
199 Lắp đặt cút nhựa PPR D25*15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
200 Lắp đặt cút nhựa PPR D40*32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
201 Lắp đặt cút nhựa PPR D20*15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
202 Lắp đặt côn nhựa PPR D= 40*20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
203 Lắp đặt côn nhựa PPR D= 32*25 mm+D32*15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
204 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
205 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
206 Kép nhựa PPR D= 40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
207 Kép nhựa PPR D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
208 Kép nhựa PPR D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
209 Kép nhựa PPR D= 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 cái
210 Racco nhựa PPR D= 40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
211 Racco nhựa PPR D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
212 Racco nhựa PPR D= 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
213 Tê nhựa PVC D100+135o ( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
214 Tê nhựa PVC D90+135o ( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
215 Tê nhựa PVC D76+135o ( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
216 Tê nhựa PVC D48+135o ( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
217 Tê nhựa PVC D100( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
218 Tê nhựa PVC D90( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
219 Tê nhựa PVC D76( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
220 Tê nhựa PVC D48( VL,NC, M x 1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
221 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
222 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
223 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
224 Lắp đặt cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
225 Lắp đặt cút nhựa PVC D110-135o Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
226 Lắp đặt cút nhựa PVC D90-135o Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
227 Lắp đặt cút nhựa PVC D76-135o Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
228 Lắp đặt côn nhựa PVC D90*34 + D90*76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
229 Lắp đặt côn nhựa PVC D100*76 + D100*34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
230 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
231 Van khóa ĐK40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
232 Van khóa ĐK 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
233 Van khóa ĐK 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
234 Lắp đặt vòi gật gù cho chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
235 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
236 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
237 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
238 Lắp đặt chậu rửa + chậu âm bàn +vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
239 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
240 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
241 Lắp đặt 1 vòi rửa gật gù + 1 sen tắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
242 Lắp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
243 Keo nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 tuýp
244 Băng tan Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cuộn
245 Ống kiểm tra mặt bích D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
246 Ống kiểm tra mặt bích D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 cái
247 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
248 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3239 100m3
249 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0985 m3
250 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,282 m3
251 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0986 m3
252 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,404 tấn
253 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0955 100m2
254 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4702 m3
255 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,773 m2
256 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,09 m2
257 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,5878 m2
258 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,5878 m2
259 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,5878 m2
260 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8266 m3
261 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1334 tấn
262 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0803 100m2
263 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
264 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6184 m3
265 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m3
266 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m3
267 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6327 m3
268 Lắp đặt ống nhựa UPVC D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
269 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7185 10m³/1km
270 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7185 10m³/1km
271 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5543 10m³/1km
272 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5543 10m³/1km
273 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5543 10m³/1km
274 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,0282 10 tấn/1km
275 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,0282 10 tấn/1km
276 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,0282 10 tấn/1km
277 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,0939 1000v
278 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3841 10 tấn/1km
279 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3841 10 tấn/1km
280 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3841 10 tấn/1km
281 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5153 1000v
282 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1601 10 tấn/1km
283 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1601 10 tấn/1km
284 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1601 10 tấn/1km
285 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,6015 tấn
286 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9253 10 tấn/1km
287 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9253 10 tấn/1km
288 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9253 10 tấn/1km
289 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,253 tấn
290 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3614 10 tấn/1km
291 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3614 10 tấn/1km
292 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,32 m3
B HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1739 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0816 tấn
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,408 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 100m2
6 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9936 m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,016 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6 m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0236 100m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0416 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2949 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,0215 m3
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4523 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7554 m3
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,554 m2
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3282 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8308 m2
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,892 m3
22 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1101 m3
23 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0035 100m3
24 Thi công tầng lọc cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0035 100m3
25 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0035 100m3
26 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3825 m2
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2954 m3
28 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0082 tấn
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 m3
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8217 m3
34 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,379 m3
35 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8373 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,204 m3
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,792 m3
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3056 tấn
39 Thép D100 dày 2,5ly, thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
40 Thép D70 dày 2 ly, thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5 m
41 Thép D50 dày 2ly , thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
42 Thép D16, thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,47 kg
43 Thép D8, thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,26 kg
44 Thép hộp 60*30*2, thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,73 kg
45 Thép L50*50*4, sơn chống gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,58 kg
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3993 100m2
47 Diềm mái tôn 0,35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,84 m
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,68 m2
49 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,68 m2
50 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m
51 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
52 Máng tôn thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4 m
53 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,428 m3
54 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,168 m3
55 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8408 m3
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 m3
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1672 m3
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0116 tấn
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3344 100m2
60 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8882 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6438 m2
62 Sàn đốt sắt đặc 14*14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m2
63 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2464 m3
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0171 tấn
65 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0224 100m2
66 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1183 m3
67 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0878 tấn
68 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0036 100m2
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6438 m2
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,088 m3
72 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 m3
73 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,784 m3
74 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3627 m3
75 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9786 m3
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,976 m2
77 Trát + kẻ vẽ trang trí đầu + chân trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
78 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,976 m2
79 Sắt IPN 120 chôn trong trụ gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 kg
80 Khoá cối Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
81 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,28 m2
82 Cổng thép đặt mua sẵn (trọn bộ cả sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,28 m2
83 Biển hiệu đặt mua + lắp đặt (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
84 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1127 100m3
85 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,867 m3
86 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,67 m3
87 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7567 m3
88 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4451 m3
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0437 tấn
90 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0405 100m2
91 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,178 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1683 m3
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4 m2
94 Trát đầu trụ + chân trụ khoán gọn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ck
95 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,64 m2
96 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,04 m2
97 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,4 m
98 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,3376 m2
99 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5967 tấn
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,008 1m2
101 Mũi mác thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 225 ck
102 Hoa góc gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 ck
103 Hoa văn gang loại to Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 ck
104 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3175 100m3
105 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,035 m3
106 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,42 m3
107 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0725 m3
108 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2536 m3
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1227 tấn
110 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 100m2
111 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0142 m3
112 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2321 m3
113 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 310,026 m2
114 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,8 m
115 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 310,026 m2
116 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1 m3
117 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 m3
118 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m2
119 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6667 10m
120 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3434 m3
121 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4179 m3
122 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8788 m3
123 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,732 m2
124 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,732 m2
125 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3511 100m3
126 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3511 100m3
127 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1777 100m3
128 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2574 100m3
129 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7853 100m3
130 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7853 100m3
131 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
132 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m3
133 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
134 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0839 tấn
135 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1756 tấn
136 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0459 tấn
137 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0633 tấn
138 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1632 100m2
139 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0186 100m2
140 Vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 m3
141 Lắp đặt cống vào vị trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 đoạn ống
142 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,122 10m³/1km
143 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,122 10m³/1km
144 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,02 10m³/1km
145 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,02 10m³/1km
146 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,02 10m³/1km
147 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,166 10m³/1km
148 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,166 10m³/1km
149 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,166 10m³/1km
150 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3948 10 tấn/1km
151 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3948 10 tấn/1km
152 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3948 10 tấn/1km
153 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,6495 1000v
154 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5323 10 tấn/1km
155 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5323 10 tấn/1km
156 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5323 10 tấn/1km
157 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3232 tấn
158 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1401 10 tấn/1km
159 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1401 10 tấn/1km
160 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1401 10 tấn/1km
161 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4006 tấn
162 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1065 10 tấn/1km
163 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1065 10 tấn/1km
164 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,59 m3
C Hạng mục thiết bị
1 Điều hòa 2 cục 2 chiều 9000BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Máy bơm nước sinh hoạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Máy lọc nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->