Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200760358-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Mãn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200738397
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và ngân sách huyện hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 08:07:00 đến ngày 2020-07-29 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,255,675,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG
B PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 262,654 m2
2 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,166 100m2
3 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,846 100m2
4 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 224,548 m2
5 Tháo dỡ Quạt trần, bóng điện, ổ cắm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cái
6 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 106,76 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 144,18 m
8 Tháo dỡ hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 826,095 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 107,01 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,013 m3
12 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,959 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,959 100m3
C PHẦN CẢI TẠO
D PHẦN MÓNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,853 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,222 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,322 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,397 m3
E BỂ PHỐT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,642 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,691 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,099 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,242 m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,849 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,932 m3
14 Lắp đặt ống sành Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,845 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,84 m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,767 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
F PHẦN THÂN
1 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <= 20mm chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 lỗ khoan
2 Lắp đặt thép chờ, sửa dụng keo ramset Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 lỗ
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,282 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,46 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,096 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,366 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,093 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,541 m3
12 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,037 m3
13 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <= 20mm chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 lỗ khoan
14 Lắp đặt thép chờ, sửa dụng keo ramset Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 lỗ
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,117 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,022 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,091 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,645 m3
G PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 683,741 m2
2 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 379,804 m2
3 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 107,01 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,736 m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,306 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 379,804 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 840,206 m2
8 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,297 m2
9 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,228 m2
10 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,627 100m2
11 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 223,67 m2
12 Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm kính 2 cánh hệ xingfa, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,06 m2
13 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính 2 cánh hệ xingfa, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,28 m2
14 Sản xuất, lắp đặt cửa ô thoáng nhà vệ sinh hệ xingfa, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,08 m2
15 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,812 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,578 m2
17 Sản xuất, lắp dựng tấm compact nhà vệ sinh + kèm phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,855 m2
18 Sản xuất, lắp dựng cửa đi compact + kèm phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,095 m2
H BỆ BẾP
1 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,27 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 tấn
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,129 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,718 m2
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,718 m2
8 Lát đá mặt bệ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,843 m2
I ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
2 Lắp đặt tủ điện phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
3 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=150x150mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 hộp
4 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 80A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
11 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
12 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
13 Lắp đặt đèn compact Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
14 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 450 m
20 Lắp đặt máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
21 Lắp đặt phao tự động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Lắp đặt chậu rửa bát inox + vòi chậu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
24 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
25 Lắp đặt vòi chậu Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
26 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
27 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
28 Lắp đặt kệ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
29 Lắp đặt xi phông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
30 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
32 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
33 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
34 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 100m
37 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
40 Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
41 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
42 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
43 Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
44 Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
45 Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
46 Lắp đặt Tê thu PVC D110/90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
47 Lắp đặt Tê thu PVC D90/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
48 Lắp đặt măng xông PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
49 Lắp đặt măng xông PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
50 Lắp đặt măng xông PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
51 Lắp đặt thoát sàn inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
52 Lắp đặt quả cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
53 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
54 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
55 Đai ôm ống nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
59 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
62 Lắp đặt Tê nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
63 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
64 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
65 Lắp đặt măng xông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
66 Lắp đặt măng xông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
67 Lắp đặt măng xông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
68 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
69 Rắc co Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
J PHÁ DỠ HỘI TRƯỜNG CŨ - MÁI SẢNH - CỔNG TƯỜNG RÀO
K HỘI TRƯỜNG CŨ
1 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,92 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96,3 m
3 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,338 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,715 m2
5 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 149,841 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,353 tấn
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,146 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,709 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,251 m3
10 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 127,088 m2
11 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,185 100m3
12 Vận chuyển phế thải xây dựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,185 100m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,77 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,77 100m3
L MÁI SẢNH
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112,394 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,663 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,328 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,132 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,644 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,436 100m3
8 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,121 100m3
9 Vận chuyển phế thải xây dựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,121 100m3
M CỔNG - TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ cửa sắt cổng, hoa sắt hàng rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,408 m2
2 Tháo dỡ trụ sắt hàng rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,81 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,863 m3
5 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,057 100m3
6 Vận chuyển phế thải xây dựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,057 100m3
N SÂN - CỔNG - TƯỜNG RÀO
O SÂN
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,525 100m3
2 Ni lông lót Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.450 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 145 m3
P CỔNG -TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,113 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,375 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,004 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,066 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,784 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,079 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,048 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,594 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,634 m3
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,572 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,161 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,769 m3
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,592 m3
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,102 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,561 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,862 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,2 m
24 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,8 m
25 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,423 m2
26 Sản xuất hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,291 1m2
27 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,291 m2
28 Sản xuất, lắp dựng cổng sắt, kèm phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,846 m2
29 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
31 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Lắp đặt bóng đèn trụ tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
Q HỘI TRƯỜNG XÂY MỚI
R PHẦN MÓNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,774 m3
2 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1877 100m3
3 Vận chuyển phế thải xây dựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1877 100m3
4 Đào móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 151,436 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,505 100m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,683 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,392 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,526 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,149 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,62 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,748 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,026 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,547 m3
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,437 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,691 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,099 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,242 m3
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,849 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,932 m3
25 Lắp đặt ống sành Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
26 Trát tường trong bể, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,845 m2
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,84 m2
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,767 m3
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
32 Mua đất cấp 3 đắp nền nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 422,008 m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,832 100m3
S PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,943 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,462 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,446 tấn
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,369 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,218 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,164 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,263 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,008 m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,196 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,675 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,81 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,159 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,111 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,934 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,945 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,35 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,755 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,392 m3
20 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,134 m3
21 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,668 m2
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,232 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,177 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,079 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,979 m3
27 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,694 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 100m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,669 m3
31 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,966 m3
32 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,643 m3
T PHẦN MÁI
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,822 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,225 tấn
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,947 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,057 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,417 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,488 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,053 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,643 m3
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,685 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 322,878 m2
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,685 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,735 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,735 tấn
16 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,735 100m2
17 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,26 m
18 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 141,3 m2
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 141,3 m2
U PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 333,005 m2
2 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 565,107 m2
3 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,896 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 153,73 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 109,369 m2
6 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100,3 m
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 911,465 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 333,006 m2
9 Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm kính 4 cánh, hệ xingfa, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,4 m2
10 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính 2 cánh, hệ xingfa, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,4 m2
11 Sản xuất, lắp đặt cửa ô thoáng nhà vệ sinh, hệ xingfa, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 m2
12 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,581 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,539 m2
14 Sản xuất, lắp dựng tấm compact nhà vệ sinh + kèm phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,048 m2
15 Sản xuất, lắp dựng cửa đi compact + kèm phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,515 m2
16 Sản xuất, lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,816 m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,775 m3
18 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 363,025 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,902 m2
20 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,195 m2
21 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 289,518 m2
V ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
2 Lắp đặt tủ điện phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
3 Lắp đặt hộp nối Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 hộp
4 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 125A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cái
11 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
12 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
13 Lắp đặt đèn led âm trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 bộ
14 Lắp đặt đèn compact Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
15 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 600 m
21 Lắp đặt máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Lắp đặt phao tự động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
24 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
25 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
26 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
27 Lắp đặt vòi chậu Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
28 Lắp đặt xi phông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
29 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
30 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
32 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
33 Rắc co Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
34 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
36 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
37 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
38 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
39 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
40 Lắp đặt măng xông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
41 Lắp đặt măng xông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
42 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
45 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
46 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
47 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
48 Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
49 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
50 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
51 Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
52 Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
53 Lắp đặt Tê thu PVC D90/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
54 Lắp đặt măng xông PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
55 Lắp đặt măng xông PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
56 Lắp đặt măng xông PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
57 Lắp đặt thoát sàn inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
58 Lắp đặt quả cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
59 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
60 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
61 Đai ôm ống nước D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->