Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200758312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686238 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 10:35:00 đến ngày 2020-08-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 388,602,308 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 35KV | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE/PVC -195/150 | 218 | Mét | |
| 2 | Đầu cốt AM70mm2 | 12 | Cái | |
| 3 | Giá đỡ cáp lên cột LT12m (bộ ở cột điểm đấu 27 và TBA) | 2 | bộ | |
| 4 | Chụp cột đơn 2.5m | 1 | Chụp | |
| 5 | Xà kép bằng 1 cột vuông sứ đứng + sứ chuỗi - 35kV | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu dao phụ tải - 35kV | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ CSV + xà đỡ đầu cáp - 35kV | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà kép lệch -35kV | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà đỡ tay dao + cần giật 5,6m | 1 | Bộ | |
| 10 | Ghế thao tác | 1 | Bộ | |
| 11 | Thang | 1 | Bộ | |
| 12 | Tiếp địa đường dây cao thế loại 4 tầng xà -RS4 | 1 | bộ | |
| 13 | Tiếp địa đầu cáp 35kV | 1 | bộ | |
| 14 | Sứ chuỗi néo 35kV - 5 bát-U120B | 6 | chuỗi | |
| 15 | Sứ đứng gốm - 35kV -720mm (cả ty) | 4 | quả | |
| 16 | Sứ đứng Polymer -35kV -962 mm (cả phụ kiện) | 8 | quả | |
| 17 | Biển báo nguy hiểm cấm trèo | 1 | Cái | |
| 18 | Biển báo cáp ngầm 35kV | 2 | Cái | |
| 19 | Viên báo hiệu cáp ngầm 35kV | 15 | viên | |
| 20 | Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường bê tông dày 15cm | 8 | m | |
| 21 | Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường nhựa dày 12cm | 28 | m | |
| 22 | Hào 1 cáp 35kV đi trong đất | 5 | m | |
| B | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU - CÁP NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC3x70mm2 | 3,76 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cáp đi trong hào | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC3x70mm2 | 0,19 | 100m |
| 3 | Ống nhựa HDPE/PVC -195/150 | 218 | Mét | |
| 4 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3x70mm2 - 35kV | 2 | Cái | |
| 5 | Đầu cốt AM70mm2 | 12 | Cái | |
| 6 | Giá đỡ cáp lên cột LT12m (bộ ở cột điểm đấu 27 và TBA) | 2 | bộ | |
| 7 | Chụp cột đơn 2.5m | 1 | Chụp | |
| 8 | Xà kép bằng 1 cột vuông sứ đứng + sứ chuỗi - 35kV | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà đỡ cầu dao phụ tải - 35kV | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà đỡ CSV + xà đỡ đầu cáp - 35kV | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà kép lệch -35kV | 1 | Bộ | |
| 12 | Xà đỡ tay dao + cần giật 5,6m | 1 | Bộ | |
| 13 | Ghế thao tác | 1 | Bộ | |
| 14 | Thang | 1 | Bộ | |
| 15 | Tiếp địa đường dây cao thế loại 4 tầng xà -RS4 | 1 | bộ | |
| 16 | Tiếp địa đầu cáp 35kV | 1 | bộ | |
| 17 | Sứ chuỗi néo 35kV - 5 bát-U120B | 6 | chuỗi | |
| 18 | Sứ đứng gốm - 35kV -720mm (cả ty) | 4 | quả | |
| 19 | Sứ đứng Polymer -35kV -962 mm (cả phụ kiện) | 8 | quả | |
| 20 | Biển báo nguy hiểm cấm trèo | 1 | Cái | |
| 21 | Biển báo cáp ngầm 35kV | 2 | Cái | |
| 22 | Viên báo hiệu cáp ngầm 35kV | 15 | viên | |
| 23 | Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường bê tông dày 15cm | 8 | m | |
| 24 | Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường nhựa dày 12cm | 28 | m | |
| 25 | Hào 1 cáp 35kV đi trong đất | 5 | m | |
| 26 | Căng dây lấy lại độ võng dây AC70 (thủ công kết hợp cơ giới) | 0,456 | km | |
| 27 | Căng dây lấy lại độ võng dây AC50 (thủ công kết hợp cơ giới) | 0,156 | km | |
| 28 | Kéo rải cáp đi trong ống có sẵn | 1,68 | 100m | |
| 29 | Thu hồi Xà kép bằng 35kV - 6 sứ | 1 | Bộ | |
| 30 | Thu hồi Xà chuyển hướng 35kV - 4 sứ | 1 | Bộ | |
| 31 | Thu hồi Sứ VHD -35kV | 1 | 10 quả | |
| 32 | Hoàn trả đường asphalt dày 12cm | 16,8 | m2 | |
| 33 | Hoàn trả đường bê tông dày 15cm | 4,8 | m2 | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - TBA TRƯỜNG THỌ | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm (kiểu cạnh) | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ lèo tầng 2 | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ lèo + chống sét van | 1 | Bộ | |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp + ghế thao tác | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang | 1 | Bộ | |
| 7 | Sứ đứng Polimer - 35kV - 962mm (+phụ kiện) | 18 | Quả | |
| 8 | Sứ đứng gốm 35kV, 720mm (cả ty) | 4 | Quả | |
| 9 | Cột BTLT.I-12-190- 9.0 | 2 | cột | |
| 10 | Dây ACSR/XLPE: 1x70/11mm2-35kV | 26,4 | m | |
| 11 | Dây Cu/XLPE: 1x50mm2-35kv | 12 | m | |
| 12 | Ghíp bọc A70 | 18 | Cái | |
| 13 | Đầu cốt AM70 | 6 | Cái | |
| 14 | Đầu cốt M50 | 3 | Cái | |
| 15 | Cáp hạ thế 0.4kV (Cu/XLPE/PVC - 1x240mm2) | 18 | m | |
| 16 | Cáp hạ thế 0.4kV (Cu/XLPE/PVC - 1x185mm2) | 6 | m | |
| 17 | Cầu chì tự rơi FCO 35kV -100A (3 pha/bộ) | 1 | Bộ | |
| 18 | HT tiếp địa trạm (vào cạnh) | 1 | HT | |
| 19 | Biển báo tên trạm | 1 | Cái | |
| 20 | Biển báo nguy hiểm cấm trèo | 1 | Cái | |
| 21 | Chụp chống tổn thất | 1 | Cái | |
| D | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - TBA LIỄU ĐÌNH | |||
| 1 | Dây chì 35kV-20A | 3 | cái | |
| 2 | Cáp hạ thế 0.4kV (Cu/XLPE/PVC - 1x185mm2) | 36 | m | |
| 3 | Cáp hạ thế 0.4kV (Cu/XLPE/PVC - 1x150mm2) | 12 | m | |
| E | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm (kiểu cạnh) | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ lèo tầng 2 | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ lèo + chống sét van | 1 | Bộ | |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp + ghế thao tác | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang | 1 | Bộ | |
| 7 | Sứ đứng Polimer - 35kV - 962mm (+phụ kiện) | 18 | Quả | |
| 8 | Sứ đứng gốm 35kV, 720mm (cả ty) | 4 | Quả | |
| 9 | Cột BTLT.I-12-190- 9.0 | 2 | cột | |
| 10 | Dây ACSR/XLPE: 1x70/11mm2-35kV | 26 | m | |
| 11 | Dây Cu/XLPE: 1x50mm2-35kv | 12 | m | |
| 12 | Đầu cốt AM70 | 6 | Cái | |
| 13 | Đầu cốt M50 | 3 | Cái | |
| 14 | Đầu cốt M240 | 6 | Cái | |
| 15 | Đầu cốt M185 | 2 | Cái | |
| 16 | Cáp hạ thế 0.4kV (Cu/XLPE/PVC - 1x240mm2) | 18 | m | |
| 17 | Cáp hạ thế 0.4kV (Cu/XLPE/PVC - 1x185mm2) | 6 | m | |
| 18 | Cầu chì tự rơi FCO 35kV -100A (3 pha/bộ) | 1 | Bộ | |
| 19 | HT tiếp địa trạm (vào cạnh) | 1 | HT | |
| 20 | Biển báo tên trạm | 1 | Cái | |
| 21 | Biển báo nguy hiểm cấm trèo | 1 | Cái | |
| 22 | Chụp chống tổn thất | 1 | Cái | |
| 23 | Cáp hạ thế 0.4kV (Cu/XLPE/PVC - 1x185mm2) | 36 | m | |
| 24 | Cáp hạ thế 0.4kV (Cu/XLPE/PVC - 1x150mm2) | 12 | m | |
| 25 | Móng MT6 | 2 | móng | |
| 26 | Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 27 | Thu hồi TI hạ thế 600-800/5A | 3 | quả | |
| 28 | Thu hồi AB tổng 800A | 1 | cái | |
| F | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - PHẦN TBA | |||
| 1 | MBA 400kVA -35/0.4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 0,4kV-600A (01 AB tổng 630A dải điều chỉnh từ 0,8-1 In không AB nhánh, 06 TI hạ thế 600V-600/5A, 1 Volmet, 3 ampemet, 1 công tắc chuyển mạch; 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái hạ thế) | 1 | tủ | |
| 3 | Chống sét van 35kV (3pha/bộ) | 1 | Bộ | |
| 4 | MBA 630kVA -35/0.4kV | 1 | máy | |
| 5 | TI hạ thế 600V-1000/5A | 3 | quả | |
| 6 | AB tổng 1000A | 1 | cái | |
| G | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV - 400A | 1 | Bộ | |
| 2 | Chống sét van 35kV (3pha/bộ) | 1 | Bộ | |
| 3 | Bộ cảnh báo sự cố ngoài trời 35kV | 1 | Bộ | |
| H | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ - Phần TBA | |||
| 1 | MBA 400kVA -35/0.4kV | 1 | máy | |
| 2 | MBA 630kVA -35/0.4kV | 1 | máy | |
| 3 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 2 | Mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 2 | Mẫu | |
| 5 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | 2 | Mẫu | |
| 6 | Chống sét van 35kV (3pha/bộ) | 1 | Bộ | |
| 7 | Chống sét van 35kV mẫu 2 | 2 | Bộ | |
| 8 | TN aptomat tổng 1000A | 1 | cái | |
| I | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ - Phần Cáp ngầm | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV - 400A | 1 | Bộ | |
| 2 | Chống sét van 35kV (3pha/bộ) | 1 | Bộ | |
| 3 | Bộ cảnh báo sự cố ngoài trời 35kV | 1 | Bộ | |
| J | Thí nghiệm hiệu chỉnh vật tư - Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC3x70mm2 | 1 | mẫu | |
| 2 | Sứ chuỗi néo 35kV - 5 bát-U120B | 6 | chuỗi | |
| 3 | Sứ đứng gốm - 35kV -720mm (cả ty) | 4 | quả | |
| 4 | Sứ đứng Polymer -35kV -962 mm (cả phụ kiện) | 8 | quả | |
| 5 | Tiếp địa đường dây 4 tầng xà | 1 | VT | |
| K | Thí nghiệm hiệu chỉnh vật tư - Phần TBA | |||
| 1 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 18 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 3 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 4 | Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 5 | Cáp hạ thế | 8 | Sợi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi