Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754022-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200730230 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thực hiện Quyết định 275/QĐ-TTg + Thu tiền sử dụng đất ngân sách thị xã + Nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 11:29:00 đến ngày 2020-07-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,457,320,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẦU MỐI NGUỒN 1 | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp đê quây , đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 18,6 | m3 |
| 2 | Bao tải đất, đá đắp dẫn dòng: | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 201 | bao |
| 3 | Bạt dứa thi công đê quai | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 82,89 | m2 |
| 4 | Bạt dẫn dòng (chống thấm) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 26 | m2 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 10 | ca |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,24 | 100m |
| 7 | Phá đe quây thi công | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 18,6 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 34,19 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, đất cấp III (đoạn kênh nối) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,61 | m3 |
| 10 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 22,43 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,27 | m3 |
| 12 | Bê tông thân đập đá 1x2 M200 70% | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8,681 | m3 |
| 13 | Bê tông vỏ đập, M200, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,925 | m3 |
| 14 | Bê tông tường cánh, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9,481 | m3 |
| 15 | Bê tông phai, tấm đan M200, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,93 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đập | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,5815 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan, phai ĐK <= 10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0299 | tấn |
| 18 | Cốt thép lưới chắn rác | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0395 | tấn |
| 19 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lưới chắn rác | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,022 | tấn |
| 20 | Lắp đặt phai bê tông trọng lượng <100kg | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 21 | Bu lông M20-18 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8 | cái |
| 22 | Cốt thép vỏ đập, sân ĐK<=18mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4824 | tấn |
| 23 | Bê tông đoạn kênh nối đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,19 | m3 |
| 24 | Ván khuôn kênh nối | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1288 | 100m2 |
| 25 | Thả đá hộc vào thân kè | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,2 | m3 |
| 26 | Bê tông sân thượng lưu, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,52 | m3 |
| 27 | Ống nhựa sân tiêu năng, đường kính ống d=20mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0825 | 100m |
| 28 | Thép néo D200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0148 | tấn |
| B | KÊNH, CT TRÊN KÊNH NGUỒN 1 | |||
| 1 | Đào phá đá bằng thủ công, đá cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,08 | m3 |
| 2 | Đào móng bể lắng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 11,85 | m3 |
| 3 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,19 | m3 |
| 4 | Đào đất mở mái taluy, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 623,99 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 23,09 | m3 |
| 7 | Đào phá đá bằng thủ công, đá cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 17,96 | m3 |
| 8 | Đào phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12,2646 | m3 |
| 9 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 36 | m3 |
| 10 | Đào đất mái taluy, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,68 | m3 |
| 11 | Đào đất cấp III, rộng >3 m, sâu <=3 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,21 | m3 |
| 12 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,66 | m3 |
| 13 | Đào đất cấp III, rộng >3 m, sâu <=3 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,65 | m3 |
| 14 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,29 | m3 |
| 15 | Đào móng đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 31,37 | m3 |
| 16 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,42 | m3 |
| 17 | Bê tông, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,13 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ bể lắng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1985 | 100m2 |
| 19 | Bê tông phai, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0502 | m3 |
| 20 | Ván khuôn phai | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0028 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép phai ĐK <= 10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0026 | tấn |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 23 | Bê tông kênh mương M150, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 159,7973 | m3 |
| 24 | Ván khuôn kênh | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 20,0018 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan, thanh giằng, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,455 | m3 |
| 26 | Cốt thép thanh giằng, tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2469 | tấn |
| 27 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9,3267 | m2 |
| 28 | Ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2761 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt tấm đan kênh | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 34 | cái |
| 30 | Ống PVC tiểu câu đường kính 60mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,06 | 100m |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2976 | m3 |
| 32 | Bê tông mố, trụ cầu máng, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,42 | m3 |
| 33 | Bê tông cầu máng, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,7784 | m3 |
| 34 | Ván khuôn | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,376 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép móng, mố, trụ cầu máng, đường kính <=18 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6832 | tấn |
| 36 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | m2 |
| 37 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,34 | m3 |
| 38 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,47 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bể | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0741 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M150, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,08 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0047 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0079 | tấn |
| 43 | Lắp đặt tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống thép D100 mm dày 3.2mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,03 | 100m |
| 45 | Lắp đặt van, đường kính van d=100mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống thép D200 mm dày 4.78mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,01 | 100m |
| 47 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,37 | m3 |
| 48 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,45 | m3 |
| 49 | Ván khuôn bể | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0707 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M150, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,08 | m3 |
| 51 | Ván khuôn tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0048 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0077 | tấn |
| 53 | Lắp đặt tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 54 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, trụ cao <= 4 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0115 | tấn |
| 55 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, trụ cao <= 4 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,007 | tấn |
| 56 | Bê tông trụ đỡ, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7 | m3 |
| 57 | Ván khuôn trụ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0352 | 100m2 |
| 58 | Bích thép dày 5.5mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 18 | cái |
| 59 | Goăng cao su | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9 | cái |
| 60 | Gia công và lắp đặt bích tròn, đường kính bích d=164mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 18 | cái |
| 61 | Cắt ống thép Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=150mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | 10 mối |
| 62 | Lắp đặt ống thép D 150mm dày 4.78mm nối mặt bích | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,5 | 100m |
| C | ĐẦU MỐI NGUỒN 2 | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp đê quai, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 273,12 | m3 |
| 2 | Bao tải đất, đá đắp dẫn dòng: | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6.828 | Bao |
| 3 | Bạt dứa thi công đê quai | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 539,39 | m2 |
| 4 | Bơm nước hố móng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 40 | Ca |
| 5 | Đào đất hố móng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 217 | m3 |
| 6 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 93 | m3 |
| 7 | Phá đá bằng máy khoan D42, đá cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,837 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 76,05 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, đất cấp III, đoạn kênh nối | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,51 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 24,93 | m3 |
| 11 | Bê tông thân đập đá 1x2 M200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 76,608 | m3 |
| 12 | Bê tông vỏ đập, M200, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 26,79 | m3 |
| 13 | Bê tông tường cánh, đá1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 72,55 | m3 |
| 14 | Bê tông phai, tấm đan M200, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,692 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đập | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,7101 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan, phai ĐK <= 10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0262 | tấn |
| 17 | Cốt thép lưới chắn rác | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1062 | tấn |
| 18 | Lắp đặt phai bê tông trọng lượng <100kg | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3 | cái |
| 19 | Bu lông M18 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8 | cái |
| 20 | Thép các loại sân tiêu năng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,3501 | tấn |
| 21 | Cốt thép vỏ đập, sân ĐK<=18mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,3967 | tấn |
| 22 | Bê tông đoạn kênh nối đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | m3 |
| 23 | Ván khuôn kênh nối | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | 100m2 |
| 24 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 54,17 | m3 |
| 25 | Ống nhựa sân tiêu năng, đường kính ống d=20mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,8325 | 100m |
| 26 | Thép néo D200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0469 | tấn |
| D | KÊNH, CT TRÊN KÊNH NGUỒN 2 | |||
| 1 | Đào đất mở mái taluy, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 499,45 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 39,492 | m3 |
| 3 | Đào phá đá bằng thủ công, đá cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 30,821 | m3 |
| 4 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 130,523 | m3 |
| 5 | Đào móng, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 32,95 | m3 |
| 6 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,72 | m3 |
| 7 | Đào đất mái taluy, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | m3 |
| 8 | Đào đất cấp III, rộng >3 m, sâu <=3 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,68 | m3 |
| 9 | Đào phá đá bằng thủ công, đá cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | m3 |
| 10 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,83 | m3 |
| 11 | Đào đất mái taluy, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 78,4 | m3 |
| 12 | Đào đất cấp III, rộng >3 m, sâu <=3 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 13,8 | m3 |
| 13 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,8 | m3 |
| 14 | Đào đất mái taluy, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 31,96 | m3 |
| 15 | Đào đất cấp III, rộng >3 m, sâu <=3 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9,04 | m3 |
| 16 | Đào phá đá bằng thủ công, đá cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 61,176 | m3 |
| 17 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,87 | m3 |
| 18 | Bê tông kênh mương M150, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 73,5108 | m3 |
| 19 | Ván khuôn kênh | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 9,3559 | 100m2 |
| 20 | Bê tông thanh giằng kênh M150, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2823 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thanh giằng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,294 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép thanh giằng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1003 | tấn |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 14,7022 | m2 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,45 | m3 |
| 25 | Bê tông mố, trụ cầu máng, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,12 | m3 |
| 26 | Bê tông cầu máng, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,0096 | m3 |
| 27 | Ván khuôn | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7262 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép móng, mố, trụ cầu máng, đường kính <=18 mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7164 | tấn |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa cống tiểu câu, đường kính ống d=60mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | 100m |
| 30 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,34 | m3 |
| 31 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,47 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bể | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0741 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,08 | m3 |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0047 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0075 | tấn |
| 36 | Lắp đặt tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống thép D100 mm dày 3.2mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,03 | 100m |
| 38 | Lắp đặt van, đường kính van d=100mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống thép D200 mm dày 4.78mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | 100m |
| 40 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,57 | m3 |
| 41 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,71 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bể | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1038 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M150, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,14 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0079 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0131 | tấn |
| 46 | Lắp đặt tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3 | cái |
| 47 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,4 | m3 |
| 48 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,624 | m3 |
| 49 | Bê tông mặt tràn, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,512 | m3 |
| 50 | Ván khuôn bể | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,252 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép tràn | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0486 | tấn |
| 52 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, trụ cao <= 4 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3718 | tấn |
| 53 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, trụ cao <= 4 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2698 | tấn |
| 54 | Bê tông trụ đỡ, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 18,06 | m3 |
| 55 | Ván khuôn trụ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,9626 | 100m2 |
| 56 | Bích thép dày 5.5mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 54 | cái |
| 57 | Goăng cao su | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 27 | Cái |
| 58 | Gia công và lắp đặt bích tròn, đường kính bích d=164mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 54 | cái |
| 59 | Cắt ống thép Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=150mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | 10 mối |
| 60 | Lắp đặt ống thép D 150mm dày 4.78mm nối mặt bích | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,68 | 100m |
| E | ĐẦU MỐI NGUỒN 3 | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp đê quai, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | m3 |
| 2 | Bao tải đất, đá đắp dẫn dòng: | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 150 | bao |
| 3 | Bạt dứa thi công đê quai | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 34 | m2 |
| 4 | Bơm nước hố móng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 15 | ca |
| 5 | Phá đê quây thi công | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,18 | 100m |
| 7 | Đào đất hố móng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 11,79 | m3 |
| 8 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 47,18 | m3 |
| 9 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 17,17 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | m3 |
| 11 | Bê tông thân đập đá 1x2 M200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,124 | m3 |
| 12 | Bê tông vỏ đập, M200, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,41 | m3 |
| 13 | Bê tông tường cánh, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,08 | m3 |
| 14 | Bê tông phai, tấm đan M200, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,93 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đập | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4332 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan, phai ĐK <= 10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0033 | tấn |
| 17 | Cốt thép lưới chắn rác | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0395 | tấn |
| 18 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lưới chắn rác | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,022 | tấn |
| 19 | Lắp đặt phai bê tông trọng lượng <100kg | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3 | cái |
| 20 | Bu lông M20-18 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8 | cái |
| 21 | Cốt thép vỏ đập, sân ĐK<=18mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3081 | tấn |
| 22 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,196 | m3 |
| 23 | Bích thép dày 5.5mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 24 | Gia công và lắp đặt bích tròn, đường kính bích d=164mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống thép D 150mm dày 4.78mm nối mặt bích | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,06 | 100m |
| 26 | Lắp đặt pin lọc ống thép D 200mm dày 4.78mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,008 | 100m |
| F | KÊNH, CT TRÊN KÊNH NGUỒN 3 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 75,82 | m3 |
| 2 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 124,98 | m3 |
| 3 | Đào đất mở mái taluy, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,13 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,31 | m3 |
| 5 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,91 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 8,54 | m3 |
| 7 | Đắp đất, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,86 | m3 |
| 8 | Bê tông kênh mương M150, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 36,0899 | m3 |
| 9 | Ván khuôn kênh | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,5933 | 100m2 |
| 10 | Bê tông thanh giằng kênh M150, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,315 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thanh giằng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1444 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép thanh giằng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0492 | tấn |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7,218 | m2 |
| 14 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,12 | m3 |
| 15 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7,79 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bể | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0173 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M150, đá 1x2 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,09 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0053 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0131 | tấn |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, trụ cao <= 4 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0612 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, trụ cao <= 4 m | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0273 | tấn |
| 23 | Bê tông trụ đỡ, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,413 | m3 |
| 24 | Ván khuôn trụ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0198 | 100m2 |
| 25 | Bích thép dày 5.5mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 10 | cái |
| 26 | Goăng cao su | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5 | Cái |
| 27 | Gia công và lắp đặt bích tròn, đường kính bích d=164mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | cái |
| 28 | Cắt ống thép Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=150mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0 | 10mối |
| 29 | Lắp đặt ống thép D 150mm dày 4.78mm mối nối mặt bích | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,3 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi