Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200569462-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 8
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200459512
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 16:27:00 đến ngày 2020-08-01 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,312,899,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 124,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tường chắn
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 643,96 m3
2 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 701,36 m3
3 Bê tông xi măng 20MPa Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,99 m3
4 Bê tông xi măng 16MPa Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,38 m3
5 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,05 m3
B Sửa chữa hư hỏng mặt đường
1 Cắt bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 270,8 m
2 Đào kết cấu mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,96 m3
3 Đầm lèn nền đường K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,68 m2
4 Đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,68 m2
5 Đá dăm tiêu chuẩn dày 13cm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,68 m2
6 Láng nhựa 1 lớp Tiêu chuẩn 1,8kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,78 m2
C Sửa chữa hư hỏng lề đường
1 Đào kết cấu lề đường hư hỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m3
2 Đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m2
3 Đá dăm tiêu chuẩn dày 13cm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m2
4 Láng nhựa 1 lớp Tiêu chuẩn 1,8kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m2
D Sửa chữa hư hỏng rãnh dọc
1 Phá dỡ rãnh cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,95 m3
2 Tấm Bê tông xi măng thành rãnh đúc sẵn kích thước 60x50x7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 176 tấm
3 Bê tông xi măng 16MPa đáy rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,85 m3
4 Vữa xi măng 8MPa lót đáy rãnh, chèn khe thành rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m3
5 Bê tông xi măng 16MPa gia cố lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
6 Bê tông xi măng 8MPa gia cố lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
E Mở rộng mặt đường, thảm BTN tăng cường
1 Đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.048,17 m3
2 Đắp nền đường K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 651,15 m3
3 Đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.170,82 m2
4 Đá dăm tiêu chuẩn dày 13cm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.170,82 m2
5 Láng nhựa 1 lớp Tiêu chuẩn 1,8kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.170,82 m2
6 Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24.898,32 m2
7 Thảm Bê tông nhựa C19 dày 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21.637,32 m2
8 Vuốt nối Bê tông nhựa C19 dày trung bình 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.261 m2
9 Bù vênh Bê tông nhựa C19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,33 m3
F Sửa chữa, nối dài thân cống
1 Cống hộp Bê tông cốt thép 25MPa (75x75)cm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 md
2 Cống tròn Bê tông cốt thép 20MPa D100cm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 md
3 Phá dỡ bê tông tường đầu và tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,24 m3
G Tường đầu thượng lưu và hạ lưu
1 Bê tông xi măng 20MPa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,66 m3
2 Khoan lỗ và lắp đặt thép neo D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
3 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,064 m3
H Hố thu thượng lưu
1 Phá dỡ bê tông hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,58 m3
2 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,2 m3
3 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,04 m3
4 Bê tông xi măng 20MPa thân hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,62 m3
5 Bê tông xi măng 16MPa móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4 m3
6 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,13 m3
I Tường cánh, sân cống
1 Bê tông xi măng 20MPa tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,74 m3
2 Bê tông xi măng 16MPa móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,49 m3
3 Bê tông xi măng 16MPa sân cống, chân khay tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,29 m3
4 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,79 m3
5 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,11 m3
6 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,43 m3
7 Rọ đá 2x1x0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 rọ
J Tường hộ lan mềm
1 Tháo dỡ tường hộ lan mềm hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 899 m
2 cột hộ lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 184 cột
3 Tường hộ lan mềm (tận dụng hộ lan cũ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 877 m
K Tường hộ lan cứng
1 Bê tông xi măng 20MPa Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,81 m3
2 Sơn trắng đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,76 m2
3 Sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,13 m2
L Đảm bảo an toàn giao thông
1 Đảm bảo an toàn giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->