Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp thuộc dự án Đầu tư xây dựng công trình Cầu Dọc, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/08/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp thuộc dự án Đầu tư xây dựng công trình Cầu Dọc, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723464 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và 2021-2025 và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu co) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 09:38:00 đến ngày 2020-08-01 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,494,191,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẦU QUA KÊNH | |||
| 1 | Phát rừng loại II, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng: <= 3 cây | Chương V E-HSMT | 31,5 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 7,3384 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp bờ quây | Chương V E-HSMT | 785,2088 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 0,1049 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất cấp II | Chương V E-HSMT | 7,4433 | 100m3 |
| 6 | Ép cọc cừ larsen | Chương V E-HSMT | 7,65 | 100m |
| 7 | Nhổ cọc cừ larsen | Chương V E-HSMT | 7,65 | 100m |
| 8 | Cừ thép larsen loại IV dài 18m | Chương V E-HSMT | 58.216,5 | kg |
| 9 | Bơm nước thi công | Chương V E-HSMT | 10 | ca |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V E-HSMT | 7,4433 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ , đất cấp II | Chương V E-HSMT | 7,4433 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ , đất cấp II | Chương V E-HSMT | 7,4433 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 4,0372 | 100m3 |
| 14 | Mua cấp phối đá dăm loại 2 -sàn đạo | Chương V E-HSMT | 54,912 | m3 |
| 15 | San đá bãi thải | Chương V E-HSMT | 0,5491 | 100m3 |
| 16 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,04 | 100m |
| 17 | Mua cọc BTCT M300 | Chương V E-HSMT | 509,04 | m |
| 18 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | Chương V E-HSMT | 42 | mối nối |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,3125 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ , đất cấp IV. | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ , đất cấp IV. | Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m3 |
| 23 | Đào đất móng băng đất cấp II | Chương V E-HSMT | 21,384 | m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,1354 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 5,346 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,534 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0776 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 2,0304 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | Chương V E-HSMT | 48 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,7205 | 100m3 |
| 31 | Vữa lót, VXM50# | Chương V E-HSMT | 3,4716 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 8,3318 | m3 |
| 33 | Ván khuôn mố cầu | Chương V E-HSMT | 1,6566 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép mố, fi<=10mm | Chương V E-HSMT | 0,1063 | tấn |
| 35 | Cốt thép mố, fi<=18mm | Chương V E-HSMT | 3,6513 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | Chương V E-HSMT | 60,438 | m3 |
| 37 | Ván khuôn tường chắn | Chương V E-HSMT | 0,5275 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép tường, fi<=18mm | Chương V E-HSMT | 1,0435 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | Chương V E-HSMT | 8,2075 | m3 |
| 40 | Ván khuôn dầm cầu | Chương V E-HSMT | 1,2304 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép dầm cầu, fi<=10mm | Chương V E-HSMT | 0,4748 | tấn |
| 42 | Cốt thép dầm cầu, fi<=18mm | Chương V E-HSMT | 0,8674 | tấn |
| 43 | Cốt thép dầm cầu, fi>18mm | Chương V E-HSMT | 3,235 | tấn |
| 44 | Bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 300 | Chương V E-HSMT | 15,085 | m3 |
| 45 | Ván khuôn mặt cầu | Chương V E-HSMT | 0,9994 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép mặt cầu, fi<=10mm | Chương V E-HSMT | 0,8786 | tấn |
| 47 | Cốt thép mặt cầu, fi>10mm | Chương V E-HSMT | 1,5504 | tấn |
| 48 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Chương V E-HSMT | 28,48 | m3 |
| 49 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối đường kính côn, cút 60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 51 | Đai thép | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 52 | Bu lông M10 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu | Chương V E-HSMT | 16,77 | m |
| 54 | Bu lông neo M20 | Chương V E-HSMT | 132 | cái |
| 55 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 2,1872 | 100m3 |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 0,141 | 100m3 |
| 57 | Cốt thép bản vượt, fi<=18mm | Chương V E-HSMT | 2,2928 | tấn |
| 58 | Bê tông bản vượt, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 22,9125 | m3 |
| 59 | Gia công lan can | Chương V E-HSMT | 0,6265 | tấn |
| 60 | Thép bản inox dày 2mm | Chương V E-HSMT | 250,4355 | kg |
| 61 | Thép fi8 | Chương V E-HSMT | 9,7512 | kg |
| 62 | Thép fi 18 | Chương V E-HSMT | 49,3986 | kg |
| 63 | Thép inox 304 D100x2 | Chương V E-HSMT | 377,1385 | kg |
| 64 | Thép inox 304 20x40 | Chương V E-HSMT | 457,4985 | kg |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 46,28 | m2 |
| 66 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo | Chương V E-HSMT | 2 | 1 lần thí nghiệm |
| 67 | Khoan thủ công trên cạn. Độ sâu hố khoan từ 0m đến 10m. Cấp đất đá I -III. | Chương V E-HSMT | 24 | mũi khoan |
| B | HẠNG MỤC: CỨNG HÓA MÁI KÊNH | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 5,0685 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 23,981 | 100m3 |
| 3 | Đào giật cấp mái | Chương V E-HSMT | 664,34 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V E-HSMT | 50 | 100m |
| 5 | Vữa lót, VXM50# | Chương V E-HSMT | 94 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 2,4465 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 336 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 21,0492 | 100m3 |
| 9 | Vữa lót, VXM50# | Chương V E-HSMT | 74,7433 | m3 |
| 10 | Ván khuôn dầm | Chương V E-HSMT | 18,5826 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép dầm, fi<=18mm | Chương V E-HSMT | 11,4437 | tấn |
| 12 | Cốt thép dầm, fi<=10mm | Chương V E-HSMT | 2,0779 | tấn |
| 13 | Bê tông dầm, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 113,5674 | m3 |
| 14 | Bê tông dầm, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 60 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 32mm | Chương V E-HSMT | 2 | 100m |
| 16 | Vải địa kỹ thuật bọc ống thoát nước | Chương V E-HSMT | 9,09 | m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 12,5049 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 433,5183 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 645,87 | m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 0,57 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn mặt đường | Chương V E-HSMT | 0,745 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 95 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gờ chắn | Chương V E-HSMT | 0,57 | 100m2 |
| 24 | Bê tông gờ chắn, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 8,55 | m3 |
| 25 | Cốt thép bản bậc lên xuống, fi<=10mm | Chương V E-HSMT | 0,2082 | tấn |
| 26 | Bê tông bản bậc, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 7,29 | m3 |
| 27 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 3,96 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 58,08 | m2 |
| 29 | Mua đất đắp bờ, mái kênh | Chương V E-HSMT | 1.463,659 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp I | Chương V E-HSMT | 29,0495 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ , đất cấp I. | Chương V E-HSMT | 29,0495 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ , đất cấp I. | Chương V E-HSMT | 29,0495 | 100m3 |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng: 5%*(A+B) | Chương V E-HSMT | 1 | Khoản mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi