Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200752454-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Tư vấn Xây Dựng Đức Thái |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200752144 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục ngân sách thành phố và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 18:30:00 đến ngày 2020-07-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,228,094,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,300,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện phục vụ thi công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa phục vụ thi công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 77,92 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 250,3964 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,996 | tấn |
| 5 | Phá dỡ đầu tường thu hồi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6456 | m3 |
| 6 | Đục tẩy bề mặt mái sê nô hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 76,8044 | 1m2 |
| 7 | Đục nhám nền nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 550,4368 | m2 |
| 8 | Đục tẩy bề mặt bậc cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,8315 | 1m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 776,2786 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 654,8288 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 90,6548 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn dầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 181,2628 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 491,4907 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn bạo cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 42,064 | m2 |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,5754 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,5754 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,5754 | m3 |
| 18 | Ván khuôn giẳng tường thu hồi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0261 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2528 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,65 | m3 |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4469 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4469 | tấn |
| 24 | Sơn xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 184,32 | m2 |
| 25 | Lợp mái tôn mạ màu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,79 | 100m2 |
| 26 | Ke chống bão | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 390 | cái |
| 27 | Láng vữa tạo phẳng sê nô mái, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 105,4524 | m2 |
| 28 | Dán khò chống thấm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 105,4524 | 0.0 |
| 29 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 105,4524 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 550,4368 | m2 |
| 31 | Công tác ốp paget chân tường gạch 120x500 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36,306 | m2 |
| 32 | Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,8315 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 776,2786 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 654,8288 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 805,4723 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 776,2786 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.460,3011 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,5024 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,9149 | 100m2 |
| 40 | Vệ sinh hoa sắt cửa sổ hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 108 | m2 |
| 41 | Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 108 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa hoàn trả | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 77,92 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 217,6 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 64 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 46 | đèn tuýt led đôi (2x36w)/1200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | bộ |
| 47 | đèn led treo tường (24w/220v) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 48 | đèn lốp trần d300 28w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 51 | tủ điện tổng 600x450x200mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 52 | tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 53 | tủ điện phòng 3/6la | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 57 | công tắc đảo chiều 1 hạt + đế âm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 58 | aptomat mccb 1p-16a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34 | cái |
| 59 | aptomat mccb 1p-25a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 60 | aptomat mccb 3p-50a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 61 | aptomat mccb 3p-100a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 62 | dây điện cu/pvc/pvc 2x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 420 | m |
| 63 | dây điện cu/pvc/pvc 2x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 270 | m |
| 64 | dây điện cu/pvc/pvc 2x4mm2+e4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 320 | m |
| 65 | dây điện cu/xlpe/pvc 2x6mm2+e4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120 | m |
| 66 | cáp điện cu/xlpe/pvc 2x10mm2+e6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | m |
| 67 | cáp điện cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 4x16 mm2+e6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 68 | hộp nối chống cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | hộp |
| 69 | ống bảo hộ dây dẫn hpde d40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3 | 100m |
| 70 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | m3 |
| 72 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 73 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cọc |
| 74 | Dây dẫn sét thép d10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,8113 | kg |
| 75 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,625 | kg |
| 76 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 77 | Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 78 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Bu long đai ốc M8 dài 45 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 80 | Nậm chân kinh thu sét | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 81 | ống bảo hộ dây dẫn hdpe d32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6 | 100m |
| 82 | Ống nhựa PVC D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,68 | 100m |
| 83 | cút nhựa d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt chếch 135- d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 85 | Măng sông U.PVC D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 86 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| B | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC VÀ CHỨC NĂNG 02 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện, ống thoát nước mái hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 633,9742 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,011 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa phục vụ thi công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 168,6 | m2 |
| 5 | Đục tường tháo dỡ khuôn cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,7576 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 220 | m |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 703,4412 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 725,1938 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 460,906 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 535,3872 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cột trụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 352,674 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 233,5658 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn dầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 351,9558 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn bạo cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 89,76 | m2 |
| 15 | Đục tẩy phá dỡ nền gạch hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 921,928 | m2 |
| 16 | Vệ sinh bề mặt sê nô mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 123,7136 | m2 |
| 17 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại ( hệ số VL rời 1,3) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54,7602 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54,7602 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54,7602 | m3 |
| 20 | Xây tường chèn khuôn cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,7576 | m3 |
| 21 | Trát tường bạo cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 71,736 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 725,1938 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 703,4412 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn tạo phẳng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 921,928 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 921,928 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47,7864 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.164,3472 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 535,3872 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.099,6916 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.164,3472 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.635,0788 | m2 |
| 32 | Dán khò chống thấm mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 123,7136 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 123,7136 | m2 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,011 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,011 | tấn |
| 36 | Sơn xà gồ 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 284,64 | m2 |
| 37 | Lợp mái tôn mạ màu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,3397 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,1092 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép cửa đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,84 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57 | m2 |
| 41 | Vệ sinh, cạo rỉ hoa sắt hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 262,2 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 262,2 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 168,6 | m2 |
| 44 | Đèn gắn trần tuýp led đôi 36W/1200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | bộ |
| 45 | Đèn gắn trần tuýp led đơn 36W/1200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Đèn treo tường, bóng Compac (36W/220V) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Đèn lốp trần D300 28W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cái |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82 | cái |
| 50 | Tủ điện tường 600x450x200mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Tủ điện phòng 3-6 mudul | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 94 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 57 | Aptomat 1P - 16A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54 | cái |
| 58 | Aptomat 1P - 50A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 59 | Aptomat 1P - 25A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 60 | Aptomat 1P - 125A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 61 | Aptomat 2P - 250A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.350 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 350 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.320 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 260 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 68 | Nẹp vuông luồn dây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 510 | m |
| 69 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | m3 |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | m3 |
| 71 | Ke chống bão | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 600 | cái |
| 72 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 73 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cọc |
| 74 | Dây dẫn sét thép d10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 43,1358 | kg |
| 75 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,625 | kg |
| 76 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | cái |
| 77 | Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 78 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Bu long đai ốc M8 dài 45 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 80 | Nậm chân kinh thu sét | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 81 | ống bảo hộ dây dẫn hdpe d32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,03 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,35 | 100m |
| 83 | cút nhựa d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 84 | Lắp đặt chếch 135- d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 85 | Măng sông U.PVC D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 86 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi