Gói thầu: 01.XL - Xây dựng nền mặt đường và công trình trên tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750737-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL - Xây dựng nền mặt đường và công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200750676 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 09:17:00 đến ngày 2020-07-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,886,180,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ , đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 334,9413 | m3 |
| 2 | Đánh cấp nền đường , đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 331,746 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước , đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 1.404,6634 | m3 |
| 4 | Đào nền đường , đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 10.546,9589 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường , đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 4.169,752 | m3 |
| 6 | Đắp đất , K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 4.600,0806 | m3 |
| 7 | Xáo xới mặt đường cũ | Mô tả KT theo chương V | 24,5687 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ Đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 33,4941 | 10m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ , Đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 33,1746 | 10m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ , Đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 1.092,3283 | 10m3 |
| B | II. PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 1.818,8388 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 9,4967 | 100m2 |
| 3 | Lớp bạt lót nền | Mô tả KT theo chương V | 101,0466 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 14,3491 | 100m3 |
| 5 | Thi công khe co mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 1.538,8217 | m |
| 6 | Thi công khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 307,7643 | m |
| C | III. CỔNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hố móng , đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 86,84 | m3 |
| 2 | Đắp đất , K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,2895 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, Đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 5,413 | 10m3 |
| 4 | Làm lớp lót móng bằng đá dăm Dmax=6 | Mô tả KT theo chương V | 15,216 | 1m3 |
| 5 | Bê tông cống đá 2x4 mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 13,936 | m3 |
| 6 | Bê tông cống đá 1x2 mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 8,7891 | m3 |
| 7 | Bê tông cống đá 1x2 mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 6,9289 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 4,58 | m3 |
| 9 | Cốt thép cống, D<=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1557 | tấn |
| 10 | Cốt thép cống, D<=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1145 | tấn |
| 11 | Cốt thép cống, D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3021 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Mô tả KT theo chương V | 0,208 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường cống | Mô tả KT theo chương V | 0,5574 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,1167 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 26 | cấu kiện |
| 16 | Khoan tạo lỗ bê tông neo cốt thép, lỗ khoan D=22mm | Mô tả KT theo chương V | 260 | 1 lỗ khoan |
| D | IV. RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông tấm lát rãnh đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 130,6128 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm lát rãnh | Mô tả KT theo chương V | 9,796 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt tấm lát rãnh | Mô tả KT theo chương V | 5.669 | cái |
| 4 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 85,0344 | m3 |
| 5 | Làm lớp lót móng bằng đá dăm Dmax=6 | Mô tả KT theo chương V | 58,9096 | 1m3 |
| 6 | Lớp vữa chèn mạch mác 100, dày 2cm | Mô tả KT theo chương V | 588,6202 | m2 |
| 7 | Rải lớp bạt lót rãnh | Mô tả KT theo chương V | 27,5474 | 100m2 |
| E | IV. PHẦN ATGT TRÊN TUYẾN: | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 31 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D=70cm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi