Gói thầu: Thi công xây dựng Hàng rào khu công nghiệp, cây xanh 01
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200752964-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH BẾN TRE |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Hàng rào khu công nghiệp, cây xanh 01 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng dự phòng phí của dự án đầu tư không vượt tổng mức đầu tư đã phê duyệt |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 15:04:00 đến ngày 2020-07-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,845,386,996 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì công trình | Theo quy định | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công đến và ra khỏi công trường | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 10 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh | Theo quy định | 1 | Khoản |
| B | HÀNG RÀO KHU CÔNG NGHIỆP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/>thi công được phê duyệt | 0,754 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) d8-10 cm bằng máy đào, chiều dài cọc L= 3,5m; đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 77,7 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 10,734 | m3 |
| 4 | Rải nilon lót | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,24 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 (bao gồm cả ván khuôn thép) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12,4 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (bao gồm cả ván khuôn thép) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 19,651 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 7,556 | m3 |
| 8 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 20 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K>=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,309 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8,917 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 13,076 | m3 |
| 12 | Rải nilon lót | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,493 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,012 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,934 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,626 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,79 | tấn |
| 17 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 14,58 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 364,502 | m2 |
| 19 | Gia công cột bằng thép ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,847 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,847 | tấn |
| 21 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,118 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,118 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 10 | m2 |
| 24 | Cung cấp Bulon phi 14x400 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 500 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp dựng khung sắt lưới B40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 760,9 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 346,918 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng hoa sắt đầu rào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 71,573 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 71,573 | m2 |
| C | CÂY XANH 01 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/>thi công được phê duyệt | 18,141 | m3 |
| 2 | Rải nilon lót | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,512 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (bao gồm cả ván khuôn thép) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12,094 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12,094 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 362,82 | m2 |
| 6 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 217,28 | m2 |
| 7 | Rải nilon lót | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,614 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 28,912 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,642 | tấn |
| 10 | Cắt ron sân bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 19,59 | 10m |
| 11 | Vận chuyển cây trồng bằng cơ giới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 221 | cây |
| 12 | Trồng cây hoàng nam quy cách phi 4-6cm, h>=2m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 221 | cây |
| 13 | Tưới nước bảo dưỡng cây cảnh bằng nước máy, thời gian 90 ngày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,354 | 100m2/tháng |
| 14 | Phát hoang mặt bằng thi công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 98,555 | 100m2 |
| 15 | Đóng cừ tràm làm khung cừ bờ bao ( Cừ ngập đất ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 180,096 | 100m |
| 16 | Đóng cừ tràm làm khung cừ bờ bao ( Cừ tràm không ngập đất ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 51,456 | 100m |
| 17 | Đào gốc dừa nước bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8,76 | 100m3 |
| 18 | Chặt gốc cây ĐK <=50cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 50 | cây |
| 19 | Vận chuyển gốc cây ra khỏi công trình, cự ly 16km đến bải đổ công trình đô thị Bến Tre | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,4 | 100m3 |
| 20 | Đào đất đắp bờ bao bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 16,749 | 100m3 |
| 21 | Bơm cát san lấp mặt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 141,213 | 100m3 |
| 22 | Cung cấp cát san lấp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 14.121,25 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi