Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200760144-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư trực thuộc Ban quản lý khu kinh tế tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200703875
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 14:42:00 đến ngày 2020-07-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,891,232,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: Sửa chữa, nâng cấp Nhà làm việc Ban quản lý cửa khẩu Tà Lùng
1 Tháo dỡ cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,99 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9213 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6795 m3
4 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,7015 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, phá đá móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5324 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, phá dỡ bồn cây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0845 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,2177 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,2177 m3
9 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,32 m2
10 Tháo dỡ các cấu kiện xà gồ bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cấu kiện
11 Tháo dỡ trần nhựa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,4864 m2
12 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cấu kiện
13 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4 m2
14 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ (VD chỉ tính NC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4 m2
15 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,6624 m2
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, phá dỡ tường 10,4544 m3
17 Phá dỡ giằng móng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4066 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, phá dỡ móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,336 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5227 100m2
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,197 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,197 m3
22 Giải toả cây cau vua Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 1 cây
23 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49 m3
24 Phá dỡ nền gạch tự chèn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m2
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m2
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T 49 m3
28 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1333 100m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,829 m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0105 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1568 tấn
32 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0806 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3358 m3
34 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1238 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0275 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 0,1034 tấn
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3974 m3
38 Xây móng gạch chỉ đặc không nung, xây bậc tam cấp, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0675 m3
39 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,765 m2
40 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0761 100m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,584 m3
42 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0563 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0189 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0882 tấn
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6195 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3983 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1373 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3099 tấn
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8761 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4028 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m 0,3606 tấn
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0275 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0246 100m2
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0063 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0104 tấn
56 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,732 m3
57 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,8933 m3
58 Trát chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,764 m2
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,72 m2
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,72 m2
61 Trát má cửa đi, cửa sổ, trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,126 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 (bằng diện tích ván khuôn dầm) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,83 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 (Bằng diện tích ván khuôn sàn mái) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,98 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,484 m2
65 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 121,656 m2
66 Phụ gia Sikalastic 560 chống thấm sàn mái (định mức 2,5kg/m2) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92,784 kg
67 Láng sênô, lần 1, dày 1cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,1136 m2
68 Láng sênô, lần 2, dày 1cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,1136 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,4344 m2
70 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0461 tấn
71 Lắp dựng xà gồ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0461 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, (Tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn mạ A/z50) H-EPU1 dày 0,40mm 11 sóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2208 100m2
73 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,44 m
74 Cửa nhôm hệ Việt Pháp Kính dầy 6,38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,52 m2
75 Khóa cửa đi, dùng cho cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
76 Bản lề cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
77 Bản lề chữ A, bản lề cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
78 Khóa cửa sổ, dùng cho cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
79 Lắp dựng cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,52 m2
80 Lắp đặt đèn tuýp led bán nguyệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
81 Lắp đặt Đèn panel ốp trần ánh sáng trắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
82 Điều hòa Daikin treo tường 9000BTU - 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
84 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
86 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m
87 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65 m
88 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 m
89 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
90 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bảng
91 Lắp đặt bảng nút bấm cổng điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
93 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0767 100m3
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5352 m3
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 tấn
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,104 tấn
97 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0685 100m2
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2671 m3
99 Xây móng gạch chỉ đặc không nung, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,687 m3
100 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95(1/3KL đào) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0256 100m3
101 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,051 100m2
102 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
103 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0652 tấn
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,561 m3
105 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1987 100m2
106 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0318 tấn
107 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1438 tấn
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1m2, chiều cao <=16m, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2853 m3
109 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3189 100m2
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1047 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1529 tấn
112 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3373 m3
113 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1953 100m2
114 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1746 tấn
115 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,953 m3
116 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1214 100m2
117 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0239 tấn
118 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0217 tấn
119 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7246 m3
120 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,972 m3
121 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,059 m3
122 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5837 m3
123 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,22 m2
124 Trát xà dầm, vữa XM M75 (bằng diện tích ván khuôn dầm) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,89 m2
125 Trát trần, vữa XM M75 (Bằng diện tích ván khuôn sàn mái) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,53 m2
126 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,22 m2
127 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,42 m2
128 Ốp đá granit tự nhiên vào tường, trụ cột có chốt bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,2834 m2
129 Bộ chữ Inox + Logo màu vàng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
130 Cửa xếp inox điều khiển từ xa; Thân cổng cao 1,6m, làm bằng Inox SUS 304; Trụ chính hộp 52x50x0,8mm; Thanh chéo hộp 43x35x0,7mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 m
131 Cổng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39 kg
132 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
133 Khóa cửa Việt Tiệp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
134 Bảng led chạy chữ động Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,64 m2
135 Xây gạch 2 lỗ không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2022 m3
136 Xây gạch 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3573 m3
137 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,7958 m2
138 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,7958 m2
139 Sản xuất hàng rào song sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4404 m2
140 Lắp dựng song sắt hàng rào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4404 m2
141 Duy trì cây bóng mát mới trồng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 1 cây/năm
142 Đào san đất hữu cơ tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,216 100m3
143 Lót bạt nilon chống thấm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 353 m2
144 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,6 m3
145 Công tháo dỡ hệ thống điện, chống sét toàn nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
146 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 108,9 m2
147 Tháo dỡ các cấu kiện xà gồ bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cấu kiện
148 Tháo dỡ trần nhựa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 89,012 m2
149 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cấu kiện
150 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cấu kiện
151 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,3875 m2
152 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ (VD chỉ tính NC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5625 m2
153 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về xây lắp 120,527 m2
154 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
155 Phá dỡ dầm bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,3028 m3
156 Phá dỡ bê tông sàn mái có cốt thép bằng búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4056 m3
157 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, phá dỡ bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4967 m3
158 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn, phá dỡ bàn bếp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,582 m3
159 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1326 m3
160 Phá dỡ kết cấu tường gạch đá bằng búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 94,8713 m3
161 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn, phá dỡ bê tông nền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1116 m3
162 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5851 m3
163 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn, phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,1749 m3
164 Hút bể phốt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 xe
165 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cấu kiện
166 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,9439 m3
167 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2053 100m2
168 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 237,6065 m3
169 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 237,6065 m3
170 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1848 100m3
171 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,992 m3
172 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1908 m3
173 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2443 tấn
174 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3796 tấn
175 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2952 100m2
176 Ván khuôn gỗ cổ móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6917 100m2
177 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,5 m3
178 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2637 tấn
179 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5229 tấn
180 Ván khuôn gỗ, vánkhuôn giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0813 100m2
181 Bê tông giằng móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,8939 m3
182 Xây móng gạch chỉ đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,6607 m3
183 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,8674 m3
184 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,2816 m2
185 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,897 m3
186 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7678 100m3
187 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1806 tấn
188 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2835 tấn
189 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1692 100m2
190 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,9379 m3
191 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2706 tấn
192 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2514 tấn
193 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9417 tấn
194 Ván khuôn gỗ dầm nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1912 100m2
195 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,5287 m3
196 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9479 tấn
197 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0861 100m2
198 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,2122 m3
199 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,8521 m3
200 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,9518 m3
201 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1163 tấn
202 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1505 tấn
203 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,437 100m2
204 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8916 m3
205 Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0833 tấn
206 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0833 tấn
207 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 93,9154 m2
208 Lợp mái che tường bằng tôn múi, (Tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn mạ A/z50) H-EPU1 dày 0,40mm 11 sóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8295 100m2
209 Tôn úp sườn tôn SUNTEK, Khổ rộng 400mm,độ dày 0,45mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,82 m
210 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,512 m2
211 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 162,82 m2
212 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 208,61 m2
213 Trát chân tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,817 m2
214 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 205,9535 m2
215 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 466,702 m2
216 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,6841 m2
217 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 255,2825 m2
218 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 872,8161 m2
219 Cửa nhôm hệ Việt Pháp Kính dầy 6,38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,553 m2
220 Khóa cửa đi, dùng cho cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
221 Bản lề cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72 cái
222 Bản lề chữ A, bản lề cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42 cái
223 Khóa cửa sổ, dùng cho cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
224 Lắp dựng cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,553 m2
225 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3831 tấn
226 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,91 m2
227 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,2712 m2
228 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương 60x60cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,4134 m2
229 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 129,0271 m2
230 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 120x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,272 m2
231 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,7 m2
232 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,475 m2
233 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bể
234 Van phao tự động, đường kính d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
235 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
236 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
237 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm (NC, Máy = 1.5LĐ côn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
238 Tê ren ngoài 20x3/4” (NC=1.5LĐ côn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
239 Tê inox ren ngoài D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15
240 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cái
241 Cút nhựa nối bằng p/p ren trong 20x3/4” Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
242 Cút nhựa nối bằng p/p ren ngoài 20x3/4” Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
243 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
244 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
245 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm (NC=1.5LĐ côn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
246 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
247 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
248 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
249 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm (NC, Máy = 1.5LĐ côn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
250 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
251 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
252 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
253 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
254 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
255 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2 100m
256 Lắp đặt van khóa d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
257 Bình nóng lạnh ARISTON 30l Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
258 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
259 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen (Sen vòi + Gật gù) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
260 Lắp đặt chậu xí bệt, xí bệt 1 khối, xả nhấn, nắp êm, tâm xả 300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
261 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi xịt + dây + gá đỡ (mã SP S104; Quy cách Thân nhựa mạ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
262 Thiết bị vệ sinh 7 món Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
263 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
264 Lắp đặt van khóa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
265 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
266 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
267 Lắp đặt Đèn Led ốp trần ánh sáng trắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
268 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
269 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
270 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 bảng
271 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42 cái
272 Kéo rải, lắp đặt dây cáp đồng CU/XLPE/PVC 2x22mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
273 Kéo rải, lắp đặt dây cáp đồng CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m
274 Kéo rải, lắp đặt dây cáp đồng CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 m
275 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 220 m
276 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 250 m
277 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
278 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 250Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
279 Lắp đặt hộp aptomat Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 hộp
280 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=350x350mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 hộp
281 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
282 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4518 100m3
283 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,204 m3
284 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2294 tấn
285 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,108 m3
286 Xây bể chứa, gạch chỉ đặc không nung, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1884 m3
287 Trát trong bể lần 1, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,2664 m2
288 Trát trong bể lần 2, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,2664 m2
289 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,2896 m2
290 Láng bể, dày 3 cm, VXM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,9005 m2
291 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6891 m3
292 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5786 tấn
293 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0598 100m2
294 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
295 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,199 m3
296 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,29 m3
297 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc không nung, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,85 m3
298 Trát rãnh dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 m2
299 Láng rãnh, dày 1,5 cm, VXM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,5 m2
300 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1646 100m2
301 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1596 tấn
302 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,632 m3
303 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 cái
304 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0672 100m2
305 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 704,057 m2
306 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 704,057 m2
D HẠNG MỤC: Sửa chữa Trạm kiểm soát liên hợp cửa khẩu Tà Lùng huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.284,5 m2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,632 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 242,48 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi, (Tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn mạ A/z50) H-EPU1 dày 0,40mm 11 sóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,845 100m2
5 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,632 m2
6 Phụ gia Sikalastic 560 chống thấm sàn mái (định mức 2,5kg/m2) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 433 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 96,992 m2
E HẠNG MỤC: Sửa chữa Trạm kiểm soát liên hợp tại lối mở Nà Lạn, xã Đức Long, huyện Thạch An
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 103,59 m2
2 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 192,1288 m2
3 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 377,1155 m2
4 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 158,9429 m2
5 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (10% DT) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,9776 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 359,7984 m2
7 Phá lớp vữa trát trụ cột ngoài nhà (10% DT) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,9496 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80,5464 m2
9 Phá lớp vữa trát tường trong (10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,5597 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 365,0373 m2
11 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,4225 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 145,8658 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,8074 m2
14 Vận chuyển phế thải phạm vi 1000m, ô tô 5T, dày lớp bóc <=3cm (cự ly 15km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,3696 100m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,9776 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,5597 m2
17 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,4225 m2
18 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,9496 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 399,776 m2
20 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 737,1887 m2
21 Cửa nhôm hệ Việt Pháp Kính dầy 6,38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 103,59 m2
22 Khóa cửa đi, dùng cho cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
23 Chốt cửa đi (cửa 2 cánh), dùng cho cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
24 Bản lề cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 120 cái
25 Bản lề chữ A, bản lề cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 cái
26 Khóa cửa sổ, dùng cho cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
27 Lắp dựng cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 103,59 m2
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 158,9429 m2
29 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương 60x60cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 192,1288 m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, (Tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn mạ A/z50) H-EPU1 dày 0,40mm 11 sóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7712 100m2
31 Bảng led chạy chữ động Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5328 m2
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1 m3
34 Cột cờ inox 304 (đã bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->