Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị Công trình Cải tạo và phát triển lưới điện khu vực Điện lực Tân Phước năm 2019
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị Công trình Cải tạo và phát triển lưới điện khu vực Điện lực Tân Phước năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200762189 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 09:35:00 đến ngày 2020-08-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,650,723,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,760,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu bảy trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| C | Móng trụ 12ba | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | 63 | Cái | |
| 2 | Đà cản BTCT 1,5m | 63 | Cái | |
| 3 | Boulon 22x800 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK | 126 | Bộ | |
| 4 | Đào đất móng trụ (đất cấp 2) bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 63 bộ móng cho công tác này | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất cấp 2 móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc. | Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 63 bộ móng cho công tác này | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp đà cản 1,2m (100kg/cái) | 63 | Cái | |
| 7 | Lắp đà cản 1,5m (255kg/cái) | 63 | Cái | |
| D | Móng trụ 14ba | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | 2 | Cái | |
| 2 | Đà cản BTCT 1,5m | 2 | Cái | |
| 3 | Boulon 22x800 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK | 4 | Bộ | |
| 4 | Đào đất móng trụ (đất cấp 2) bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 02 bộ móng cho công tác này | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất cấp 2 móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc. | Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 02 bộ móng cho công tác này | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp đà cản 1,2m (100kg/cái) | 2 | Cái | |
| 7 | Lắp đà cản 1,5m (255kg/cái) | 2 | Cái | |
| E | Móng đúc bêtông MĐ-12x2 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (288,025kg/m3 bê tông mác200) | 900 | Kg | |
| 2 | Cát vàng hạt nhỏ (0,505m3/m3 bê tông mác 200) | 1,446 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,913m3/m3 bê tông mác 200) | 2,678 | M3 | |
| 4 | Nước sạch (189,625lít/m3 bê tông mác 200) | 1,186 | M3 | |
| 5 | Boulon VRS 16x450 | 2 | Bộ | |
| 6 | Boulon VRS 16x700 | 2 | Bộ | |
| 7 | Boulon 22x800 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK | 2 | Bộ | |
| 8 | Đào đất móng trụ (đất cấp 2) bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 02 bộ móng cho công tác này | 1 | Khoán |
| 9 | Đỗ bêtông móng trụ - mác 200 | 2,318 | M3 | |
| 10 | Đắp đất cấp 2 móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc. | Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 02 bộ móng cho công tác này | 1 | Khoán |
| F | Móng đúc bêtông MĐ-14x2 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (288,025kg/m3 bê tông mác200) | 900 | Kg | |
| 2 | Cát vàng hạt nhỏ (0,505m3/m3 bê tông mác 200) | 1,447 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,913m3/m3 bê tông mác 200) | 2,679 | M3 | |
| 4 | Nước sạch (189,625lít/m3 bê tông mác 200) | 0,593 | M3 | |
| 5 | Boulon VRS 16x450 | 1 | Bộ | |
| 6 | Boulon VRS 16x700 | 1 | Bộ | |
| 7 | Boulon 22x800 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK | 1 | Bộ | |
| 8 | Đào đất móng trụ (đất cấp 2) bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 01 bộ móng cho công tác này | 1 | Khoán |
| 9 | Đỗ bêtông móng trụ - mác 200 | 3,041 | M3 | |
| 10 | Đắp đất cấp 2 móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc. | Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 01 bộ móng cho công tác này | 1 | Khoán |
| G | Móng neo chằng xuống (MNX 12-2) | |||
| 1 | Cọc neo đk 16x2400 - nhúng kẽm | 22 | Cái | |
| 2 | Móng neo MN2 (1200x200) | 22 | Cái | |
| 3 | Sắt V50x5-100 nhúng kẽm làm ron cho neo | 22 | Cái | |
| 4 | Đào đất móng neo (đất cấp 2) bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 22 bộ móng cho công tác này | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất cấp 2 móng neo bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc. | Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 22 bộ móng cho công tác này | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp đà cản 1,2m (< 100kg) | 22 | Cái | |
| H | Trụ bê tông ly tâm 12m (không tiếp đất) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m f=540kg, không dây tiếp đất (k=2) | 43 | Trụ | |
| 2 | Dựng Trụ BTLT 12m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 43 | Trụ | |
| I | Trụ bê tông ly tâm 12m (có dây tiếp đất) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m f=540kg, có dây tiếp đất (k=2) | 23 | Trụ | |
| 2 | Dựng Trụ BTLT 12m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 23 | Trụ | |
| J | Trụ bê tông ly tâm 14m (không dây tiếp đất) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m f=650kg, không có dây tiếp đất (k=2) | 2 | Trụ | |
| 2 | Dựng Trụ BTLT 14m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2 | Trụ | |
| K | Trụ bê tông ly tâm 14m (có dây tiếp đất) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m f=650kg, có có dây tiếp đất (k=2) | 2 | Trụ | |
| 2 | Dựng Trụ BTLT 14m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2 | Trụ | |
| L | Tiếp đất lặp lại đường dây | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) | 16 | Bộ | |
| 2 | Dây thép TK35 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4boulon 12x25 + 4LĐT) | 8 | Bộ | |
| 3 | Kẹp nối ép WR 279 (50-70/50-70mm2) | 16 | Cái | |
| 4 | Kéo dây tiếp địa TK35 | 0,24 | 100kg | |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa (đất cấp 2) | 16 | Cọc | |
| 6 | Ép kẹp WR 279 <= 70mm2 | 16 | Cái | |
| M | Tiếp đất đà FCO | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) | 8 | Bộ | |
| 2 | Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4boulon 12x25 + 4LĐT) | 8 | Bộ | |
| 3 | Cáp đồng trần 25mm2 | 4 | Kg | |
| 4 | Đầu cosse Cu 35mm2 | 8 | Cái | |
| 5 | Kéo dây tiếp địa TK35 | 0,81 | 100kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa (đất cấp 2) | 8 | Cọc | |
| 7 | Ép đầu cosse cở 35mm2 | 8 | Cái | |
| N | Tiếp đất Recloser, TU, TI, LA | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) | 3 | Bộ | |
| 2 | Dây thép TK35 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4boulon 12x25 + 4LĐT) | 1 | Bộ | |
| 3 | Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4boulon 12x25 + 4LĐT) | 1 | Bộ | |
| 4 | Cáp đồng trần 25mm2 | 3 | Kg | |
| 5 | Đầu cosse Cu 35mm2 | 7 | Cái | |
| 6 | Connector Cu 2/0 | 6 | Cái | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa TK35 | 0,2375 | 100kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa (đất cấp 2) | 3 | Cọc | |
| 9 | Ép đầu cosse cở 35mm2 | 7 | Cái | |
| O | Bộ kẹp chờ tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Kẹp quay loại ép Cu-Al (70-95mm2) | 3 | Bộ | |
| 2 | Nắp chụp kẹp quai | 3 | Bộ | |
| 3 | Ép kẹp quai chờ, tiết diện <= 240mm2 | 3 | Cái | |
| P | Bộ chằng xuống CXtt-12 | |||
| 1 | Kẹp cáp chằng 3 boulon | 80 | Cái | |
| 2 | Sứ chằng trung thế | 20 | Cái | |
| 3 | Boulon mắt M16x250 | 20 | Cái | |
| 4 | Cáp thép chằng 3/8 | 340 | Mét | |
| 5 | Yếm cáp 3/8" | 40 | Cái | |
| 6 | Máng che dây chằng | 20 | Bộ | |
| 7 | Lắp bộ dây xuống trung thế | 20 | Bộ | |
| Q | Bộ xà XC_2,4-NĐ, NC, FCO | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-2400mm - 4 cóc | 94 | Xà | |
| 2 | Thanh chống sắt I6x60-920mm | 188 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK | 188 | Bộ | |
| 4 | Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK | 94 | Bộ | |
| 5 | Boulon 16x300 VRS + 4LĐV 50x3 + 4 đai ốc, NK | 94 | Cái | |
| 6 | Lắp xà 2,4m trụ đơn, bộ 2 xà (64kg/bộ) | 47 | Bộ | |
| R | Bộ xà XC_2,4-lắp TU, TI | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-2400mm - 4 cóc | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 2 | Xà |
| 2 | Xà sắt U100x46x4,5-1130mm | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 6 | Xà |
| 3 | Thanh chống sắt I6x60-920mm | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 4 | Thanh |
| 4 | Boulon 12x50 + LĐV 50x3, NK | 12 | Bộ | |
| 5 | Boulon 14x100 + LĐV 50x3, NK | 12 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK | 4 | Bộ | |
| 7 | Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK | 2 | Bộ | |
| 8 | Boulon 16x300 VRS + 4LĐV 50x3 + 4 đai ốc, NK | 2 | Cái | |
| 9 | Lắp xà 2,4m trụ đơn, bộ 2 xà (64kg/bộ) | 1 | Bộ | |
| S | Bộ xà XC-2,4-I | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-2400mm - 4 cóc | 1 | Xà | |
| 2 | Thanh chống sắt I6x60-920mm | 2 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK | 2 | Bộ | |
| 4 | Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK | 2 | Bộ | |
| 5 | Lắp xà 2,4m trụ đỡ thẳng bộ 1 xà (32kg/bộ) | 1 | Bộ | |
| T | Bộ xà XC-2,0-I+T (đỡ thẳng 3 pha) | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-2000 - 2 cóc cân, nhúng kẽm | 30 | Xà | |
| 2 | Thanh chống sắt I6x60-920mm | 60 | Thanh | |
| 3 | Toppin sắt L63x6-500 - nhúng kẽm | 30 | Cái | |
| 4 | Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK | 60 | Bộ | |
| 5 | Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK | 90 | Bộ | |
| 6 | Lắp xà L75x8-2,0m xà đỡ thẳng (29kg/bộ) | 30 | Bộ | |
| U | Bộ xà XC-2,0-I+T (đỡ thẳng 3 pha nâng cấp) | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-2000 - 2 cóc cân, nhúng kẽm | 44 | Xà | |
| 2 | Thanh chống sắt I6x60-920mm | 88 | Thanh | |
| 3 | Toppin sắt L63x6-500 - nhúng kẽm | 44 | Cái | |
| 4 | Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK | 88 | Bộ | |
| 5 | Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK | 132 | Bộ | |
| 6 | Lắp xà L75x8-2,0m xà đỡ thẳng (29kg/bộ) | 44 | Bộ | |
| V | Bộ xà XL-2,0-I đơn | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-2200mm - 3 cóc | 24 | Xà | |
| 2 | Thanh chống sắt V75X2100 | 24 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK | 24 | Bộ | |
| 4 | Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK | 48 | Bộ | |
| 5 | Lắp xà 2,4m trụ đỡ thẳng bộ 1 xà (32kg/bộ) | 24 | Bộ | |
| W | Bộ xà XL-2,0-I đôi | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-2200mm - 3 cóc | 12 | Xà | |
| 2 | Thanh chống sắt V75X2100 | 12 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK | 12 | Bộ | |
| 4 | Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK | 12 | Bộ | |
| 5 | Boulon 16x300 VRS + 4LĐV 50x3 + 4 đai ốc, NK | 12 | Cái | |
| 6 | Lắp xà 2,4m trụ đỡ thẳng bộ 1 xà (64kg/bộ) | 6 | Bộ | |
| X | Bộ thùng tole lắp điện kế | |||
| 1 | Thùng tole 300x250x450 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 1 | Đà |
| 2 | Cáp đồng bọc mềm 3x4+1x2,5mm2 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 12 | Mét |
| 3 | Cáp đồng bọc mềm 3x4+1x2,5mm2 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 12 | Mét |
| 4 | Cáp duplex DuCV 2x6mm2 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 7 | Mét |
| 5 | Đầu Cosse ép đồng 4mm2 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 16 | Cái |
| 6 | Vít 4x30 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 8 | Cái |
| 7 | Vít 5x60 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 8 | Cái |
| 8 | Ống nhựa PVC ĐK42 dày 2,1mm - màu xám | 6 | Mét | |
| 9 | Ống nhựa PVC ĐK27 dày 1,8mm - màu xám | 7 | Mét | |
| 10 | Manchon ĐK 42-27 dày 1,6mm - màu xám | 2 | Cái | |
| 11 | Co nhựa chữ L ĐK42 dày 1,6mm - màu xám | 2 | Cái | |
| 12 | Co nhựa chữ T ĐK42 dày 1,6mm - màu xám | 1 | Cái | |
| 13 | Co nhựa chữ L ĐK27 dày 1,6mm - màu xám | 9 | Cái | |
| 14 | Co nhựa chữ T ĐK27 dày 1,6mm - màu xám | 4 | Cái | |
| 15 | Khâu răng ngoài nhựa PVC ĐK42 dày 1,6mm - màu xám | 1 | Cái | |
| 16 | Khâu răng trong nhựa PVC ĐK42 dày 1,6mm - màu xám | 1 | Cái | |
| 17 | Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm | 5 | Bộ | |
| 18 | Collier đk 300 (2boulon14x40 + 2tán +2LĐV 50x3) | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 2 | Bộ |
| 19 | Keo dán ống nước 50g | 1 | Túp | |
| 20 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp | 1,3 | 10mét | |
| 21 | Ép đầu cosse <25mm2 | 16 | Cái | |
| Y | Bộ đấu dây FCO | |||
| 1 | Cable đồng bọc 24kV CX(CR) 25mm2 | 66 | Mét | |
| 2 | Kẹp quay Cu-Al 2/0 (35-70mm2) | 22 | Bộ | |
| 3 | Nắp chụp kẹp quai | 22 | Bộ | |
| 4 | Connector Cu 2/0 | 44 | Cái | |
| 5 | Lắp dây đồng 70mm2 xuống thiết bị | 66 | Mét | |
| 6 | ép kẹp quai chờ, tiết diện <= 240mm2 | 132 | Cái | |
| Z | Dây dẫn, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24kV ACX(ACR) 50/8mm2 | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 13.237 | Mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24kV ACX(ACR) 70/11mm2 | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 773 | Mét |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép AC50/8 (195 kg/km) | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 1.990 | Kg |
| 4 | Dây nhôm trần A95 tuya sứ dây pha trần nâng cấp, trung hòa (2,8m/sứ đứng; 1,2m/sứ ống chỉ) | 23 | Kg | |
| 5 | Giáp buộc sứ đứng đơn cáp ACX50, 70 | 150 | Cái | |
| 6 | Giáp buộc sứ đứng đôi cáp ACX50, 70 | 48 | Cái | |
| 7 | Ống co nhiệt | 6 | Mét | |
| 8 | Ống bọc (dạng chụp sứ đứng đơn) | 103 | Cái | |
| 9 | Ống bọc (dạng chụp sứ đứng đôi) | 28 | Cái | |
| 10 | Chụp bảo vệ FCO silicon (dưới) | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 21 | Cái |
| 11 | Chụp bảo vệ FCO silicon (trên) | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 21 | Cái |
| 12 | Băng keo matic | 1 | Cuồn | |
| 13 | Ống nối lèo AC 120 | 1 | Cái | |
| 14 | Ống nối lèo AC 50 | 36 | Cái | |
| 15 | Ống nối căng AC 50 | 10 | Cái | |
| 16 | Đầu cosse ép Cu-Al 185mm2 | 6 | Cái | |
| 17 | Uclevis gân dày 3mm - nhúng kẽm | 75 | Cái | |
| 18 | Sứ ống chỉ hạ thế (đường rò > 80) | 75 | Sứ | |
| 19 | Sứ chuổi Polymer 24kV | 139 | Bộ | |
| 20 | Sứ đứng 24kV pin post | 381 | Cái | |
| 21 | Khoen neo | 240 | Cái | |
| 22 | Kẹp ngừng 3 boulon | 42 | Bộ | |
| 23 | Kẹp ngừng 5 boulon | 2 | Bộ | |
| 24 | Giáp níu cáp ACX50 | 82 | Bộ | |
| 25 | Giáp níu cáp ACX70 | 12 | Bộ | |
| 26 | Giáp níu cáp ACX185 | 6 | Bộ | |
| 27 | Giá đỡ FCO, LA ( L+I) | 16 | Bộ | |
| 28 | Boulon 16x300 + LĐV 50x3, NK | 70 | Bộ | |
| 29 | Boulon móc 16x300 + LĐV 50x3, NK | 3 | Cái | |
| 30 | Kẹp đỡ cáp ABC | 1 | Cái | |
| 31 | Kẹp song song AC16-70/16-70 | 56 | Cái | |
| 32 | Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | 48 | Cái | |
| 33 | Kẹp WR 815 (120-240/25-70mm2) | 8 | Cái | |
| 34 | Fuselink 27KV 10A -VN | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 21 | Sợi |
| 35 | Compound | 3 | Túp | |
| 36 | Biển báo số trụ và nguy hiểm | 68 | Cái | |
| 37 | Kéo dây AC50 bằng thủ công kết hợp máy thi công. | Nhà thầu chào đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển VTTB từ PCTG cấp đến công trường | 10,0027 | Km |
| 38 | Kéo dây ACX 24kV-50mm2, 70mm2 bằng thủ công kết hợp máy thi công. | Nhà thầu chào đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển VTTB từ PCTG cấp đến công trường | 13,7355 | Km |
| 39 | Lắp sứ đứng 24kV trên trụ tròn | 381 | Bộ | |
| 40 | Lắp chuổi polymer 24kV néo dây | 139 | Bộ | |
| 41 | Lắp uclevis + sứ ống chỉ | 75 | Bộ | |
| AA | Bộ chằng xuống CXht-12 | |||
| 1 | Kẹp cáp chằng 3 boulon | 8 | Cái | |
| 2 | Sứ chằng hạ thế | 2 | Cái | |
| 3 | Boulon mắt M16x250 | 2 | Cái | |
| 4 | Cáp thép chằng 3/8 | 34 | Mét | |
| 5 | Yếm cáp 3/8" | 4 | Cái | |
| 6 | Máng che dây chằng | 2 | Bộ | |
| 7 | Lắp bộ dây xuống trung thế | 2 | Bộ | |
| AB | Bộ đấu dây xuống CB | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x70mm2 | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 8 | Mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | 3 | Cái | |
| 3 | Kẹp IPC 95-95mm2 | 2 | Cái | |
| 4 | Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm | 6 | Mét | |
| 5 | Đai + khóa đai inox (10x0,4x1250mm) | 4 | Bộ | |
| 6 | Lắp dây nhôm 4x70mm2 xuống thiết bị | 8 | Mét | |
| 7 | Ép đầu cosse ≤ 70mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Lắp kẹp IPC | 2 | Cái | |
| 9 | Lắp ống PVC ĐK 114 bảo vệ cable trạm | 0,6 | 10m | |
| AC | Dây dẫn, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x70mm2 | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 59 | Mét |
| 2 | Dây nhôm trần A95 tuya sứ dây pha trần nâng cấp, trung hòa (2,8m/sứ đứng; 1,2m/sứ ống chỉ) | 14 | Kg | |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC | 4 | Cái | |
| 4 | Kẹp IPC 95-35mm2 | 32 | Cái | |
| 5 | Sắt potelet (L60) 2,0mét | 8 | Thanh | |
| 6 | Rack 3 sứ | 7 | Cái | |
| 7 | Collier ĐK300 | 14 | Cái | |
| 8 | Boulon 14x100 + LĐV | 16 | Cái | |
| 9 | Boulon 16x200 + LĐV 50x3, NK | 16 | Cái | |
| 10 | Boulon móc 16x300 + LĐV 50x3, NK | 8 | Cái | |
| 11 | Đai + khóa đai inox (10x0,4x1250mm) | 32 | Bộ | |
| 12 | Kéo dây LV-ABC 4x70mm2 bằng thủ công | 0,058 | Km | |
| 13 | Lắp sắt potelet | 8 | Bộ | |
| AD | Bộ thùng tole lắp đo ghi, tủ điều khiển | |||
| 1 | Thùng tole 300x250x450 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 1 | Đà |
| 2 | Cáp đồng bọc mềm 3x4+1x2,5mm2 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 12 | Mét |
| 3 | Cáp đồng bọc mềm 3x4+1x2,5mm2 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 12 | Mét |
| 4 | Cáp duplex DuCV 2x6mm2 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 7 | Mét |
| 5 | Tủ điều khiển Recloser | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 1 | Bộ |
| 6 | Cable đồng bọc CV150 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 27 | Mét |
| 7 | Tháo, lắp lại tủ điều khiển Recloser (thủ công) | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo, lắp dây <=150mm2 lên xuống thiết bị | 27 | Mét | |
| 9 | Thay tủ điện hạ thế 3 pha (thủ công) | 1 | Bộ | |
| 10 | Tháo, lắp dây <=150mm2 lên xuống thiết bị | 31 | Mét | |
| AE | Dây dẫn, sứ và phụ kiện tháo gỡ lắp lại | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV + ty sứ đứng | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 10 | Bộ |
| 2 | Sứ chuỗi polymer 24kV | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 16 | Chuỗi |
| 3 | Tháo, lắp lại sứ đứng 24kV | 10 | Bộ | |
| 4 | Tháo, lắp lại sứ chuỗi polymer 24kV | 16 | Chuỗi | |
| AF | THIẾT BỊ THÁO GỞ LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo gỡ lắp lại LA 18kV 10kA (bộ 01 cái) | 6 | Bộ | |
| 2 | Tháo, gỡ lắp lại Recloser | 1 | Bộ | |
| 3 | Tháo, gỡ lắp lại LTD | 3 | Bộ | |
| 4 | Tháo, gỡ lắp lại biến điện áp trung thế | 3 | Bộ | |
| 5 | Tháo, gỡ lắp lại biến dòng điện trung thế | 3 | Bộ | |
| 6 | Tháo, lắp lại FCO (bộ 1 cái) | 3 | Bộ | |
| AG | PHẦN THÁO THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 5 | Trụ | |
| 2 | Tháo bộ dây néo | 3 | Bộ | |
| AH | PHẦN THÁO GỞ LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo uclevis | 24 | Bộ | |
| 2 | Tháo sứ ống chỉ | 45 | Cái | |
| 3 | Thay hộp 1, 2 công tơ | 9 | Hộp | |
| 4 | Thay hộp 4 công tơ | 7 | Hộp | |
| AI | PHẦN THÁO THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 6,5m đơn | 7 | Trụ | |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 6,5m đôi | 1 | Bộ | |
| 3 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 1 | Trụ | |
| 4 | Tháo bộ dây néo | 2 | Bộ | |
| 5 | Tháo rack 2 sứ | 7 | Bộ | |
| AJ | Bộ xà XC_2,4-FCO, LA | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-2400mm - 4 cóc | 18 | Xà | |
| 2 | Thanh chống sắt I6x60-920mm | 36 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK | 26 | Bộ | |
| 4 | Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK | 18 | Bộ | |
| 5 | Boulon 16x300 VRS + 4LĐV 50x3 + 4 đai ốc, NK | 36 | Cái | |
| 6 | Lắp xà 2,4m trụ đơn, bộ 2 xà | 9 | Bộ | |
| AK | Bộ đấu dây trung thế trạm (dây nhôm) | |||
| 1 | Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 | 72 | Mét | |
| 2 | Kẹp quay Cu-Al 2/0 (35-70mm2) | 24 | Bộ | |
| 3 | Nắp chụp kẹp quai | 24 | Bộ | |
| 4 | Connector Cu 2/0 | 48 | Cái | |
| 5 | Lắp dây đồng 50mm2 xuống thiết bị | 72 | Mét | |
| 6 | Ép kẹp quai chờ, tiết diện <= 70mm2 | 24 | Cái | |
| AL | Bộ đấu dây trung thế trạm (dây đồng) | |||
| 1 | Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 | 9 | Mét | |
| 2 | Connector Cu 2/0 | 6 | Cái | |
| 3 | Lắp dây đồng 50mm2 xuống thiết bị | 9 | Mét | |
| AM | Bộ đấu dây hạ thế trạm 3x15kVA | |||
| 1 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 3x35 + 1x16 mm2 | 91 | Mét | |
| 2 | Đầu cosse Cu 35mm2 | 21 | Cái | |
| 3 | Co sành 3 pha | 7 | Cái | |
| 4 | Kéo dây CV.120mm2 lên xuống thiết bị (CVV3x35+1x16) | 91 | Mét | |
| 5 | Ép đầu cosse 35mm2 | 21 | Cái | |
| AN | Bộ đấu dây hạ thế trạm 3x15kVA di dời | |||
| 1 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 3x35 + 1x16 mm2 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 13 | Mét |
| 2 | Đầu cosse Cu 35mm2 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 3 | Cái |
| 3 | Co sành 3 pha | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 3 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp dây <150mm2 lên xuống thiết bị (CVV3x35+1x16) | 13 | Mét | |
| AO | Bộ đấu dây hạ thế trạm NCS từ 1x15kVA lên 3x15kVA | |||
| 1 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 3x35 + 1x16 mm2 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 13 | Mét |
| 2 | Đầu cosse Cu 35mm2 | Vật tư sử dụng lại nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 3 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp dây <150mm2 lên xuống thiết bị (CVV3x35+1x16) | 13 | Mét | |
| AP | Bộ đấu dây hạ thế trạm NCS từ 1x25kVA lên 3x25kVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V CV.70mm2 | 22 | Mét | |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V CV.50mm2 (trung hòa MBA ra lưới) | 8 | Mét | |
| 3 | Cable đồng mềm 3x4+1x2,5mm2 (màu đen TI) | 2 | Mét | |
| 4 | Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm | 8 | mét | |
| 5 | Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm | 3 | Bộ | |
| 6 | Connector Cu 22mm2 | 4 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Đầu cosse Cu 4mm2 | 6 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 3 | Cuồn |
| 10 | Kéo dây CV.70mm2 lên xuống thiết bị | 30 | Mét | |
| 11 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp | 0,8 | 10mét | |
| 12 | Ép đầu cosse 70mm2 | 2 | Cái | |
| AQ | Bộ đấu dây hạ thế trạm NCS 3x15kVA lên 3x50kVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V CV.95mm2 | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 33 | Mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V CV.70mm2 (trung hòa MBA ra lưới) | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 8 | Mét |
| 3 | Cable đồng mềm 3x4+1x2,5mm2 (màu đen TI) | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 4 | Mét |
| 4 | Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 16 | mét |
| 5 | Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 6 | Bộ |
| 6 | Connector Cu 22mm2 | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 8 | Cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 6 | Cái |
| 8 | Đầu cosse Cu 4mm2 | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 6 | Cái |
| 9 | Kẹp 02 rãnh đồng nhôm 10-95/25-150 (2bolt) | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 4 | Cái |
| 10 | Băng keo cách điện | 6 | Cuồn | |
| 11 | Kéo dây CV.95mm2 lên xuống thiết bị | 41 | Mét | |
| 12 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp | 1,6 | 10mét | |
| 13 | Ép đầu cosse 70mm2 | 6 | Cái | |
| AR | Bộ tiếp địa trạm 3P trụ lắp mới | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) | 18 | Bộ | |
| 2 | Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) | 12 | Bộ | |
| 3 | Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) | 12 | Bộ | |
| 4 | Kẹp nối ép WR279 | 12 | Cái | |
| 5 | Cáp đồng trần 25mm2 | 18 | Kg | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 35mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm | 24 | Cái | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa TK35 | 1,5 | 100kg | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa (đất cấp 2) | 18 | Cọc | |
| 10 | ép kẹp WR 279 <= 70mm2 | 12 | Cái | |
| AS | Bộ thùng tole lắp MCCB | |||
| 1 | Collier đk 300 (2boulon14x40 + 2tán +2LĐV 50x3) | 14 | Bộ | |
| 2 | Thùng tole 650x550x400 | 7 | Cái | |
| 3 | Vis 4x30 | 28 | Cái | |
| 4 | Vis 5x60 | 28 | Cái | |
| 5 | Lắp bộ thùng tole 3 pha bằng thủ công | 7 | Bộ | |
| AT | Dây dẫn, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Giá đỡ FCO, LA ( L+I) | 54 | Bộ | |
| 2 | Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 27 | Cái |
| 3 | Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 108 | Cái |
| 4 | Chụp bảo vệ LA | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 81 | Cái |
| 5 | Chụp bảo vệ FCO silicon (dưới) | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 81 | Cái |
| 6 | Chụp bảo vệ FCO silicon (trên) | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 81 | Cái |
| 7 | Boulon 16x300 + LĐV 50x3, NK | 54 | Cái | |
| 8 | Compound Electric | 14 | Týp | |
| 9 | Fuselink 27KV 3A -VN | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 27 | Sợi |
| 10 | Fuselink 27KV 6A -VN | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 3 | Sợi |
| 11 | Băng keo 2 phân | 7 | Cuồn | |
| 12 | Bảng tên trạm | 8 | Cái | |
| AU | Trạm biến áp 3x15kVA (MBA lắp mới) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-15kVA | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 21 | Máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 21 | Bộ |
| 3 | Chống sét van LA 18kV-10kA | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 21 | Cái |
| 4 | MCCB 3 cực 600V-80A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 7 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P trực tiếp 40(100)A | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 7 | Cái |
| 6 | Lắp máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-15kVA | 21 | Máy | |
| 7 | Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) | 7 | Bộ | |
| 8 | Lắp chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | 21 | Bộ | |
| AV | Trạm biến áp 3x15kVA (MBA sử dụng lại) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-15kVA | Máy biến áp sử dụng lại | 3 | Máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 3 | Bộ |
| 3 | Chống sét van LA 18kV-10kA | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 3 | Cái |
| 4 | MCCB 3 cực 600V-80A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm | Sử dụng lại, nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 1 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P trực tiếp 40(100)A | Sử dụng lại, nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 1 | Cái |
| 6 | Lắp máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-15kVA | 3 | Máy | |
| 7 | Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) | 1 | Bộ | |
| 8 | Lắp chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | 3 | Bộ | |
| AW | Trạm biến áp NC từ 1x15kVA lên 3x15kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-15kVA | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 2 | Máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 2 | Bộ |
| 3 | Chống sét van LA 18kV-10kA | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 2 | Cái |
| 4 | MCCB 3 cực 600V-80A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm | Sử dụng lại, nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 1 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P trực tiếp 40(100)A | Sử dụng lại, nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 1 | Cái |
| 6 | Lắp máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-15kVA | 2 | Máy | |
| 7 | Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) | 0,67 | Bộ | |
| 8 | Lắp chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | 2 | Bộ | |
| AX | Trạm biến áp 3x25kVA nâng cấp | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-25kVA | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 2 | Máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 2 | Bộ |
| 3 | Chống sét van LA 18kV-10kA | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 2 | Cái |
| 4 | MCCB 3 cực 600V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm | Sử dụng lại, nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 1 | Cái |
| 5 | TI hạ thế 100/5A | Sử dụng lại, nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 1 | Cái |
| 6 | TI hạ thế 100/5A | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 2 | Cái |
| 7 | Điện kế cơ 1P 5(6)A | Tháo thu hồi | 1 | Cái |
| 8 | Điện kế điện tử 3P 5(6)A 57.5/240V Class 0.5S, kèm RS232 (ĐKĐ) | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 1 | Cái |
| 9 | Lắp máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-25kVA | 2 | Máy | |
| 10 | Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) | 0,67 | Bộ | |
| 11 | Lắp chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | 2 | Bộ | |
| AY | Trạm biến áp NCS từ 3x15kVA lên 3x50kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-15kVA | Sử dụng lại, nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 3 | Máy |
| 3 | FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) | Sử dụng lại, nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 3 | Bộ |
| 4 | Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Sử dụng lại, nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 3 | Cái |
| 5 | MCCB 3 cực 600V-80A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm | Sử dụng lại, nhà thầu không chào đơn giá cho hạng mục này | 1 | Cái |
| 6 | MCCB 3 cực 600V-200A | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 1 | Cái |
| 7 | TI hạ thế 200/5A (đơn giá) | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 3 | Cái |
| 8 | Điện kế điện tử 3P 5(6)A 57.5/240V Class 0.5S, kèm RS232 (ĐKĐ) | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 1 | Cái |
| 9 | Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-37,5kVA | 3 | Máy | |
| 10 | Tháo, lắp lại máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-15kVA | 3 | Máy | |
| AZ | Trạm biến áp NCS từ 3x15kVA lên 3x50kVA | |||
| 1 | Tháo, lắp lại máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-15kVA | 3 | Máy | |
| BA | THIẾT BỊ | |||
| 1 | FCO 27kV 100A | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 17 | Bộ |
| 2 | LBFCO 27kV 200A | PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này | 4 | Bộ |
| 3 | Lắp FCO (bộ 3 cái) | 7 | Bộ | |
| BB | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu chào trọn gói cho mục này | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí cho một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế như gồm: - Chi phí an toàn lao động (bao gồm chi cả chi phí ngừng và cấp điện trở lại; - Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; v..v.. - Nhà thầu tinh1 toán cho công tác đấu nối bằng Hotline (nếu có). | Nhà thầu chào trọn gói, riêng chi phí an toàn lao động phải thực hiện đầy đủ các nội dung theo điều 9 TT04/2017/TT-BXD. Không được giảm bớt chi phí này trong dự toán chào thầu | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí khác bao gồm các chi phí: Chi phí di chuyển bộ máy thi công và lực lượng lao động đến công trường, Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công, Chi phí kho bãi phục vụ thi công và chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình, chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí khác có liên quan đến công trình. | Nhà thầu chào trọn gói cho mục này | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi