Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200754086-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200740360
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 10:55:00 đến ngày 2020-07-30 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,438,386,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO DÃY NHÀ 2 TẦNG KHU A
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96,408 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,111 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 372,574 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 895,598 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.270,852 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 617,16 m2
7 Tháo dỡ thiết bị điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 công
8 Dọn vệ sinh mặt bằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 Công
9 Dọn vệ sinh mặt mái, tháo dỡ đường ống thoát nước hư hỏng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 Công
10 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 100m2
11 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 100m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m3
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,636 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 140,986 m2
16 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 153,952 m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 585,36 1m2
18 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,08m2, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,862 1m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.652,325 1m2
20 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 686,643 1m2
21 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 199,392 1m2
22 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,08 m2
23 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50,88 m2
24 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,08 m2 cấu kiện
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 61,44 m2
26 Thay thế tấm vách nhôm kính bị vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9 m2
27 Gia công, lắp đặt lan can inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 527,981 kg
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 700 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 750 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 600 m
31 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34 hộp
32 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 hộp
33 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
34 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
35 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
36 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
37 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 cái
38 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64 bộ
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,64 100m
42 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
43 Đai giữ ống nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 cái
B DÃY NHÀ 2 TẦNG KHU B
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 114,319 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 285,52 m
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,127 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,968 m3
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 399,108 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 898,719 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.289,106 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 653,53 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,569 m2
10 Tháo dỡ thiết bị điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 công
11 Dọn vệ sinh mặt bằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 Công
12 Dọn vệ sinh mặt mái, tháo dỡ đường ống thoát nước hư hỏng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 Công
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 100m2
14 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 100m2
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m3
17 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,97 100kg
18 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,259 100kg
19 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,449 1m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,107 1 m3
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 262,267 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 134,072 m2
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 178,449 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 625,4 1m2
25 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,08m2, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,13 1m2
26 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.608,694 1m2
27 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 755,103 1m2
28 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 221,642 1m2
29 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,603 m2
30 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 118,636 m2
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,346 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 86,716 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 95,942 m2
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 700 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 750 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 600 m
37 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34 hộp
38 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 hộp
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
40 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
41 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
42 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
43 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 cái
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64 bộ
46 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,64 100m
48 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
49 Đai giữ ống nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->