Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748860-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Sông Lô |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200735162 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:17:00 đến ngày 2020-07-27 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,595,652,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 254,716 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 490,19 | m3 |
| B | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 170,278 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2,64 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 14,52 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 64,68 | m2 |
| 5 | Mua đất màu để trồng cây | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 86,724 | m3 |
| 6 | Mua cây bàng Đài Loan đường kính: 10cm<fi<15cm, cây cao 5m có 3 tán | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 132 | cây |
| 7 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m (đào hố, chăm sóc, tưới nước, cây chống....) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 132 | cây |
| C | LÁT HÈ | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 176,531 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3.530,62 | m2 |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 400x400x30mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3.530,62 | m2 |
| 4 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 89,7238 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2,2208 | 100m2 |
| 6 | Đào xúc đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 18,5063 | m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 18,5063 | m3 |
| 8 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 10,5239 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 22,2104 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 8,8841 | m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0865 | tấn |
| 12 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 99,7217 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch chỉ BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 66,1168 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3,0053 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,6352 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,3306 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,4004 | 100m3 |
| 18 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 53,38 | m3 |
| 19 | Lan can Inox | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1.201,88 | kg |
| 20 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,4791 | m3 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,6222 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5,5998 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao >2m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 7,32 | m3 |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,23 | m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,32 | m3 |
| 26 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,055 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0146 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0045 | tấn |
| 29 | Bê tông lan can, gờ chắn, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2928 | m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0183 | 100m3 |
| 31 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 11,7396 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,7826 | 100m2 |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 28,22 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép + Vận chuyển | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 8,466 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá + Vận chuyển | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,5392 | m3 |
| 4 | Đào rãnh, hố ga, cống, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3.201,5258 | m3 |
| 5 | Đắp rãnh thu | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4,2438 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 195,7125 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh, hố ga | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,7262 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đáy rãnh, hố ga, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 34,1514 | m3 |
| 9 | Xây rãnh thoát nước, hố ga, gạch chỉ BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 54,1851 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ rãnh, hố ga | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,5806 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mũ rãnh, hố ga, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 13,767 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 206,136 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,5079 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,99 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 189,4464 | m3 |
| 16 | Tấm Composite | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 42 | bộ |
| 17 | Đắp đất cống, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1.784,83 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5,4001 | 100m3 |
| 19 | Mua gối đỡ cống đúc sẵn D800, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1.452 | cái |
| 20 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1.452 | cái |
| 21 | Mua ống cống tròn ly tâm HL93 dài 2,5m D800, M300 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 150 | m |
| 22 | Mua ống cống tròn hè đường D800 M300 dài 2,5m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1.059 | m |
| 23 | Mua + lắp đặt đường ống kỹ thuật D50 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 150,29 | m |
| 24 | Lắp đặt ống cống, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <=1000mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 484 | 1 đoạn ống |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1.483,2858 | m2 |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,1775 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 32,1 | 100 m |
| 3 | Lưới nilong báo hiệu cáp | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3.097 | m |
| 4 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 5 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 88 | bộ |
| 6 | Kéo dải dây tiếp địa đồng trần M10 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 35,69 | 100m |
| 7 | Lắp dựng cột đèn, chiều cao cột ≤ 10m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 88 | cột |
| 8 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤ 3,6m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 88 | cần đèn |
| 9 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 88 | bộ |
| 10 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn. Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm-0,6/1kv | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 10,2 | 100m |
| 11 | Rải cáp ngầm. Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 35,69 | 100m |
| 12 | Đầu cốt đồng Cu16-25 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 792 | cái |
| 13 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 176 | đầu cáp |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 88 | bảng |
| 15 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 88 | cửa |
| 16 | Đánh số | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 8,8 | 10 cột |
| 17 | Giá đỡ Tủ điện | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | giá đỡ |
| 18 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Đào xúc đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 640,642 | m3 |
| 20 | Đắp móng đường ống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 148,72 | m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4,9192 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,4772 | 100m3 |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 218,4 | m3 |
| 24 | Đắp móng đường ống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 58,5 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,599 | 100m3 |
| 26 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,0cm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 280,8 | m2 |
| 27 | Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤20cm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 284 | m |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 13,916 | m3 |
| 29 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 66,456 | m3 |
| 30 | Đắp móng đường ống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 25,56 | m3 |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,409 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2556 | 100m3 |
| 33 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 13,916 | m3 |
| 34 | Đào móng cột đèn, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 11,264 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2,816 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 56,32 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,5312 | 100m3 |
| 38 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,208 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,0234 | 100m2 |
| 40 | Khung tủ chiếu sáng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,312 | m3 |
| 42 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 14,08 | m2 |
| 43 | Khung móng cột đèn 4 bu lông M24x750 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 88 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi