Gói thầu: Gói thầu số 1 - Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200762744-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Khắc Niệm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200760427 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 16:17:00 đến ngày 2020-08-01 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,762,306,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.212,98 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419,79 | m3 |
| 3 | Vận chuyển chất thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1979 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển chất thải 3km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1979 | 100m3/1km |
| 5 | Đào móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1052 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3838 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3838 | 100m3/1km |
| 8 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7214 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4723 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3883 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng rãnh M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,54 | m3 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816,192 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.652,765 | m2 |
| 14 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.004,645 | m2 |
| 15 | Bê tông giằng rãnh M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,774 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,612 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,821 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4297 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5131 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.244 | 1cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | 1 đoạn ống |
| 23 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mối nối |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,712 | 100 m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6464 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi